15:00
Tambo (JNB)
T4, 4 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:35
East London (ELS)
T4, 4 Thá
1 785 972 ₫
19:35
Port Elizabeth (PLZ)
T5, 5 Thá
22g 35ph
1 điểm dừng
18:10
East London (ELS)
T6, 6 Thá
+1
3 805 115 ₫
06:05
Cape Town (CPT)
T6, 6 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:40
East London (ELS)
T6, 6 Thá
2 094 461 ₫
07:20
Tambo (JNB)
T7, 7 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:55
East London (ELS)
T7, 7 Thá
1 806 371 ₫
06:40
Cape Town (CPT)
CN, 8 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:15
East London (ELS)
CN, 8 Thá
1 856 582 ₫
15:00
Tambo (JNB)
CN, 8 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:35
East London (ELS)
CN, 8 Thá
2 118 939 ₫
13:00
Cape Town (CPT)
T2, 9 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
14:35
East London (ELS)
T2, 9 Thá
2 911 031 ₫
06:25
Cape Town (CPT)
T5, 12 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:00
East London (ELS)
T5, 12 Thá
1 810 450 ₫
15:55
Tambo (JNB)
T5, 12 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
17:30
East London (ELS)
T5, 12 Thá
1 785 031 ₫
07:20
Tambo (JNB)
T6, 13 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:55
East London (ELS)
T6, 13 Thá
2 390 083 ₫
11:30
Tambo (JNB)
T6, 13 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
13:05
East London (ELS)
T6, 13 Thá
2 341 127 ₫
15:55
Tambo (JNB)
T6, 13 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
17:30
East London (ELS)
T6, 13 Thá
2 385 062 ₫
16:40
Tambo (JNB)
T6, 13 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
18:10
East London (ELS)
T6, 13 Thá
1 882 002 ₫
09:00
Cape Town (CPT)
T7, 14 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:35
East London (ELS)
T7, 14 Thá
2 002 511 ₫
06:40
Cape Town (CPT)
CN, 15 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:15
East London (ELS)
CN, 15 Thá
1 691 825 ₫
13:00
Cape Town (CPT)
T2, 16 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
14:35
East London (ELS)
T2, 16 Thá
2 270 830 ₫
08:20
Tambo (JNB)
T4, 18 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
09:55
East London (ELS)
T4, 18 Thá
1 593 912 ₫
13:50
Tambo (JNB)
T2, 23 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
15:25
East London (ELS)
T2, 23 Thá
1 749 255 ₫
06:05
Cape Town (CPT)
T6, 27 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:40
East London (ELS)
T6, 27 Thá
2 358 387 ₫
06:00
Cape Town (CPT)
T2, 30 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:20
East London (ELS)
T2, 30 Thá
2 321 983 ₫
07:20
Tambo (JNB)
T2, 30 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:55
East London (ELS)
T2, 30 Thá
2 408 599 ₫
06:10
Cape Town (CPT)
T3, 1 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:45
East London (ELS)
T3, 1 Thá
2 483 917 ₫
06:40
Cape Town (CPT)
T4, 2 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:15
East London (ELS)
T4, 2 Thá
2 191 746 ₫
05:45
Cape Town (CPT)
T5, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:20
East London (ELS)
T5, 3 Thá
2 346 462 ₫
06:05
Cape Town (CPT)
T6, 4 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:40
East London (ELS)
T6, 4 Thá
2 278 048 ₫
19:05
Tambo (JNB)
T6, 4 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
20:30
East London (ELS)
T6, 4 Thá
2 073 435 ₫
15:45
Cape Town (CPT)
T6, 11 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:05
East London (ELS)
T6, 11 Thá
3 213 871 ₫
06:40
Cape Town (CPT)
T7, 12 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:15
East London (ELS)
T7, 12 Thá
3 312 098 ₫
07:40
Cape Town (CPT)
CN, 13 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
09:15
East London (ELS)
CN, 13 Thá
3 570 689 ₫
07:20
Tambo (JNB)
T2, 14 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:55
East London (ELS)
T2, 14 Thá
2 970 030 ₫
15:55
Tambo (JNB)
T2, 14 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
17:30
East London (ELS)
T2, 14 Thá
3 175 271 ₫
06:10
Cape Town (CPT)
T3, 15 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:45
East London (ELS)
T3, 15 Thá
3 547 780 ₫
06:45
Cape Town (CPT)
T5, 17 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:20
East London (ELS)
T5, 17 Thá
3 203 515 ₫
16:45
Cape Town (CPT)
T6, 18 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
18:05
East London (ELS)
T6, 18 Thá
3 204 456 ₫
16:55
Tambo (JNB)
T2, 21 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
18:30
East London (ELS)
T2, 21 Thá
2 350 541 ₫
06:10
Cape Town (CPT)
T3, 22 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:45
East London (ELS)
T3, 22 Thá
3 562 216 ₫
16:55
Tambo (JNB)
T3, 22 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
18:30
East London (ELS)
T3, 22 Thá
2 856 112 ₫
11:30
Tambo (JNB)
T4, 23 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:00
East London (ELS)
T4, 23 Thá
3 254 040 ₫
15:55
Tambo (JNB)
T4, 23 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
17:30
East London (ELS)
T4, 23 Thá
3 701 553 ₫
19:05
Tambo (JNB)
T4, 23 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
20:30
East London (ELS)
T4, 23 Thá
3 433 234 ₫
05:45
Cape Town (CPT)
T5, 24 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:20
East London (ELS)
T5, 24 Thá
2 865 840 ₫
08:20
Tambo (JNB)
T5, 24 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
09:55
East London (ELS)
T5, 24 Thá
2 856 112 ₫
06:05
Cape Town (CPT)
T6, 25 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:40
East London (ELS)
T6, 25 Thá
2 901 616 ₫
19:05
Tambo (JNB)
T3, 29 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
20:30
East London (ELS)
T3, 29 Thá
2 487 369 ₫
06:05
Cape Town (CPT)
T6, 1 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:40
East London (ELS)
T6, 1 Thá
2 574 925 ₫
07:20
Tambo (JNB)
T6, 1 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:55
East London (ELS)
T6, 1 Thá
1 980 857 ₫
06:45
Cape Town (CPT)
T5, 14 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:20
East London (ELS)
T5, 14 Thá
1 801 977 ₫
12:00
Pulkovo (LED)
T6, 15 Thá
28g 15ph
2 điểm dừng
15:15
East London (ELS)
T7, 16 Thá
+1
19 564 726 ₫
07:40
Cape Town (CPT)
T4, 20 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
09:15
East London (ELS)
T4, 20 Thá
1 801 977 ₫
06:45
Cape Town (CPT)
T5, 21 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:20
East London (ELS)
T5, 21 Thá
1 825 200 ₫