14:50
Grand Cayman (GCM)
T7, 7 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
09:30
London-Heathrow (LHR)
CN, 8 Thá
+1
12 967 075 ₫
12:55
Grand Cayman (GCM)
T2, 9 Thá
10g 10ph
2 điểm dừng
22:05
Kansas City (MCI)
T2, 9 Thá
8 791 702 ₫
12:55
Grand Cayman (GCM)
T2, 9 Thá
10g 10ph
2 điểm dừng
22:05
Kansas City (MCI)
T2, 9 Thá
8 791 702 ₫
15:35
Grand Cayman (GCM)
CN, 29 Thá
40g 15ph
2 điểm dừng
12:50
London-Heathrow (LHR)
T3, 1 Thá
+1
15 107 308 ₫
00:45
Grand Cayman (GCM)
T2, 12 Thá
31g 35ph
2 điểm dừng
14:20
London-Stansted (STN)
T3, 13 Thá
+1
13 045 349 ₫