14:45
Montreal (YUL)
T2, 2 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
16:25
Toronto (YYZ)
T2, 2 Thá
1 996 671 ₫
15:00
Toronto (YYZ)
T2, 2 Thá
7g 15ph
1 điểm dừng
21:15
Saskatoon (YXE)
T2, 2 Thá
2 715 269 ₫
06:55
Calgary (YYC)
T2, 2 Thá
5g 10ph
1 điểm dừng
11:05
Victoria (YYJ)
T2, 2 Thá
3 439 595 ₫
07:00
Edmonton (YEG)
T2, 2 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
07:55
Victoria (YYJ)
T2, 2 Thá
3 029 695 ₫
08:10
Calgary (YYC)
T2, 2 Thá
4g 50ph
1 điểm dừng
14:00
Winnipeg (YWG)
T2, 2 Thá
3 091 435 ₫
17:20
Toronto (YYZ)
T2, 2 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
20:50
Fort Lauderdale (FLL)
T2, 2 Thá
2 852 115 ₫
07:45
Vancouver (YVR)
T2, 2 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:15
Calgary (YYC)
T2, 2 Thá
2 031 360 ₫
18:10
Calgary (YYC)
T2, 2 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
23:05
Toronto (YYZ)
T2, 2 Thá
2 993 416 ₫
20:30
Saskatoon (YXE)
T2, 2 Thá
6g 35ph
2 điểm dừng
02:05
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
+1
2 329 874 ₫
11:45
Vancouver (YVR)
T2, 2 Thá
45ph
Bay thẳng
12:30
Comox (YQQ)
T2, 2 Thá
2 487 405 ₫
14:15
Toronto (YYZ)
T2, 2 Thá
7g 25ph
1 điểm dừng
20:40
Saskatoon (YXE)
T2, 2 Thá
2 593 699 ₫
23:15
Calgary (YYC)
T2, 2 Thá
3g 5ph
1 điểm dừng
01:20
Victoria (YYJ)
T3, 3 Thá
+1
1 698 157 ₫
23:15
Calgary (YYC)
T2, 2 Thá
5g 5ph
1 điểm dừng
03:20
Victoria (YWH)
T3, 3 Thá
+1
3 473 648 ₫
15:45
Vancouver (YVR)
T2, 2 Thá
6g 18ph
1 điểm dừng
21:03
Los Angeles (LAX)
T2, 2 Thá
2 066 049 ₫
03:00
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
29g 32ph
2 điểm dừng
07:32
San Francisco (SFO)
T4, 4 Thá
+1
3 484 786 ₫
20:30
Abbotsford (YXX)
T2, 2 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
23:00
Calgary (YYC)
T2, 2 Thá
1 298 123 ₫
07:00
Toronto (YYZ)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:30
Montreal (YUL)
T3, 3 Thá
3 629 588 ₫
22:15
Vancouver (YVR)
T2, 2 Thá
1g 29ph
Bay thẳng
00:44
Calgary (YYC)
T3, 3 Thá
+1
2 020 540 ₫
23:55
Calgary (YYC)
T2, 2 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:40
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
+1
2 390 659 ₫
10:05
Calgary (YYC)
T3, 3 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
15:00
Toronto (YYZ)
T3, 3 Thá
2 993 416 ₫
14:45
Montreal (YUL)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
16:25
Toronto (YYZ)
T3, 3 Thá
2 002 081 ₫
09:20
Toronto (YYZ)
T3, 3 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
12:50
Fort Lauderdale (FLL)
T3, 3 Thá
3 499 744 ₫
17:40
Toronto (YYZ)
T3, 3 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
01:00
Vancouver (YVR)
T4, 4 Thá
+1
3 151 583 ₫
09:15
Calgary (YYC)
T3, 3 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
14:10
Toronto (YYZ)
T3, 3 Thá
3 193 274 ₫
18:45
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
21:15
Calgary (YYC)
T3, 3 Thá
1 510 711 ₫
23:15
Calgary (YYC)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:00
Vancouver (YVR)
T4, 4 Thá
+1
2 081 006 ₫
04:40
Calgary (YYC)
T4, 4 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
05:25
Vancouver (YVR)
T4, 4 Thá
2 079 415 ₫
07:00
Toronto (YYZ)
T4, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:30
Montreal (YUL)
T4, 4 Thá
2 130 334 ₫
07:30
Kelowna (YLW)
T4, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:00
Edmonton (YEG)
T4, 4 Thá
1 193 420 ₫
06:00
Winnipeg (YWG)
T4, 4 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:35
Toronto (YYZ)
T4, 4 Thá
3 598 718 ₫
14:45
Montreal (YUL)
T4, 4 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
16:25
Toronto (YYZ)
T4, 4 Thá
2 002 081 ₫
06:00
Edmonton (YEG)
T4, 4 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
06:50
Vancouver (YVR)
T4, 4 Thá
2 016 084 ₫
16:00
Regina (YQR)
T4, 4 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
20:15
Toronto (YYZ)
T4, 4 Thá
1 866 509 ₫
17:20
Toronto (YYZ)
T4, 4 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
20:50
Fort Lauderdale (FLL)
T4, 4 Thá
2 731 818 ₫
18:10
Calgary (YYC)
T4, 4 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
18:55
Vancouver (YVR)
T4, 4 Thá
1 728 390 ₫
11:45
Vancouver (YVR)
T4, 4 Thá
45ph
Bay thẳng
12:30
Comox (YQQ)
T4, 4 Thá
2 322 554 ₫
16:15
Edmonton (YEG)
T4, 4 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
17:05
Vancouver (YVR)
T4, 4 Thá
2 792 921 ₫
22:45
Toronto (YYZ)
T4, 4 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
01:20
Regina (YQR)
T5, 5 Thá
+1
2 804 696 ₫
07:00
Toronto (YYZ)
T5, 5 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:30
Montreal (YUL)
T5, 5 Thá
3 648 683 ₫
22:30
Vancouver (YVR)
T4, 4 Thá
40ph
Bay thẳng
23:10
Victoria (YYJ)
T4, 4 Thá
2 911 945 ₫
06:00
Vancouver (YVR)
T5, 5 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
08:40
Edmonton (YEG)
T5, 5 Thá
2 818 699 ₫
16:00
Calgary (YYC)
T5, 5 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
20:55
Toronto (YYZ)
T5, 5 Thá
3 020 148 ₫
07:00
Vancouver (YVR)
T5, 5 Thá
7g 17ph
1 điểm dừng
16:17
Toronto (YHM)
T5, 5 Thá
3 612 721 ₫
18:10
Calgary (YYC)
T5, 5 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
04:30
Victoria (YYJ)
T6, 6 Thá
+1
1 948 298 ₫
18:10
Calgary (YYC)
T5, 5 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
00:00
Victoria (YWH)
T6, 6 Thá
+1
3 442 141 ₫
09:10
Vancouver (YVR)
T5, 5 Thá
40ph
Bay thẳng
09:50
Victoria (YYJ)
T5, 5 Thá
1 824 500 ₫
20:00
Vancouver (YVR)
T5, 5 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
02:40
Toronto (YYZ)
T6, 6 Thá
+1
3 162 722 ₫
20:10
Winnipeg (YWG)
T5, 5 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
03:20
Toronto (YYZ)
T6, 6 Thá
+1
1 960 709 ₫
23:10
Winnipeg (YWG)
T5, 5 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
07:55
Toronto (YYZ)
T6, 6 Thá
+1
1 712 160 ₫
03:00
Vancouver (YVR)
T6, 6 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
09:40
Toronto (YYZ)
T6, 6 Thá
3 446 279 ₫