06:00
Toronto (YYZ)
CN, 1 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
12:40
Saskatoon (YXE)
CN, 1 Thá
3 244 511 ₫
06:00
Vancouver (YVR)
CN, 1 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:30
Calgary (YYC)
CN, 1 Thá
1 849 960 ₫
08:00
Edmonton (YEG)
CN, 1 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
09:25
Vancouver (YVR)
CN, 1 Thá
2 163 432 ₫
17:10
Toronto (YYZ)
CN, 1 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
20:05
Winnipeg (YWG)
CN, 1 Thá
1 951 162 ₫
18:00
Vancouver (YVR)
CN, 1 Thá
4g 40ph
1 điểm dừng
23:40
Edmonton (YEG)
CN, 1 Thá
792 113 ₫
19:30
Calgary (YYC)
CN, 1 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
00:25
Toronto (YHM)
T2, 2 Thá
+1
3 243 875 ₫
12:35
Toronto (YYZ)
CN, 1 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
16:15
Nassau (NAS)
CN, 1 Thá
3 490 833 ₫
22:05
Vancouver (YVR)
CN, 1 Thá
10g 56ph
2 điểm dừng
11:01
Ottawa (YOW)
T2, 2 Thá
+1
3 596 172 ₫
14:00
Saskatoon (YXE)
CN, 1 Thá
9g 44ph
2 điểm dừng
22:44
Vancouver (YVR)
CN, 1 Thá
3 093 026 ₫
23:15
Calgary (YYC)
CN, 1 Thá
5g 20ph
1 điểm dừng
03:35
Victoria (YWH)
T2, 2 Thá
+1
3 434 822 ₫
01:10
Toronto (YYZ)
T2, 2 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
09:05
Saskatoon (YXE)
T2, 2 Thá
2 858 479 ₫
15:45
Vancouver (YVR)
CN, 1 Thá
6g 18ph
1 điểm dừng
21:03
Los Angeles (LAX)
CN, 1 Thá
2 066 049 ₫
04:40
Calgary (YYC)
T2, 2 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
09:10
Victoria (YYJ)
T2, 2 Thá
1 698 157 ₫
04:55
Winnipeg (YWG)
T2, 2 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
06:15
Vancouver (YVR)
T2, 2 Thá
2 619 477 ₫
21:30
Saskatoon (YXE)
CN, 1 Thá
6g 30ph
1 điểm dừng
05:00
Toronto (YYZ)
T2, 2 Thá
+1
2 783 055 ₫
06:45
Toronto (YYZ)
T2, 2 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
09:20
Regina (YQR)
T2, 2 Thá
2 009 719 ₫
07:00
Toronto (YYZ)
T2, 2 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:30
Montreal (YUL)
T2, 2 Thá
3 236 237 ₫
07:35
Toronto (YYZ)
T2, 2 Thá
1g 9ph
Bay thẳng
08:44
Ottawa (YOW)
T2, 2 Thá
1 810 498 ₫
09:55
Calgary (YYC)
T2, 2 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
10:40
Vancouver (YVR)
T2, 2 Thá
1 763 079 ₫
14:45
Montreal (YUL)
T2, 2 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
16:25
Toronto (YYZ)
T2, 2 Thá
1 996 671 ₫
15:00
Toronto (YYZ)
T2, 2 Thá
7g 15ph
1 điểm dừng
21:15
Saskatoon (YXE)
T2, 2 Thá
2 715 269 ₫
06:55
Calgary (YYC)
T2, 2 Thá
5g 10ph
1 điểm dừng
11:05
Victoria (YYJ)
T2, 2 Thá
3 439 595 ₫
07:00
Edmonton (YEG)
T2, 2 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
07:55
Victoria (YYJ)
T2, 2 Thá
3 029 695 ₫
08:10
Calgary (YYC)
T2, 2 Thá
4g 50ph
1 điểm dừng
14:00
Winnipeg (YWG)
T2, 2 Thá
3 091 435 ₫
17:20
Toronto (YYZ)
T2, 2 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
20:50
Fort Lauderdale (FLL)
T2, 2 Thá
2 852 115 ₫
07:45
Vancouver (YVR)
T2, 2 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:15
Calgary (YYC)
T2, 2 Thá
2 031 360 ₫
18:10
Calgary (YYC)
T2, 2 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
23:05
Toronto (YYZ)
T2, 2 Thá
2 993 416 ₫
20:30
Saskatoon (YXE)
T2, 2 Thá
6g 35ph
2 điểm dừng
02:05
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
+1
2 329 874 ₫
11:45
Vancouver (YVR)
T2, 2 Thá
45ph
Bay thẳng
12:30
Comox (YQQ)
T2, 2 Thá
2 487 405 ₫
14:15
Toronto (YYZ)
T2, 2 Thá
7g 25ph
1 điểm dừng
20:40
Saskatoon (YXE)
T2, 2 Thá
2 593 699 ₫
23:15
Calgary (YYC)
T2, 2 Thá
3g 5ph
1 điểm dừng
01:20
Victoria (YYJ)
T3, 3 Thá
+1
1 698 157 ₫
23:15
Calgary (YYC)
T2, 2 Thá
5g 5ph
1 điểm dừng
03:20
Victoria (YWH)
T3, 3 Thá
+1
3 473 648 ₫
15:45
Vancouver (YVR)
T2, 2 Thá
6g 18ph
1 điểm dừng
21:03
Los Angeles (LAX)
T2, 2 Thá
2 066 049 ₫
03:00
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
29g 32ph
2 điểm dừng
07:32
San Francisco (SFO)
T4, 4 Thá
+1
3 484 786 ₫
20:30
Abbotsford (YXX)
T2, 2 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
23:00
Calgary (YYC)
T2, 2 Thá
1 298 123 ₫
23:00
Toronto (YYZ)
T2, 2 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
00:30
Montreal (YUL)
T3, 3 Thá
+1
2 680 262 ₫
22:15
Vancouver (YVR)
T2, 2 Thá
1g 29ph
Bay thẳng
00:44
Calgary (YYC)
T3, 3 Thá
+1
2 020 540 ₫
23:55
Calgary (YYC)
T2, 2 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:40
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
+1
2 390 659 ₫
10:05
Calgary (YYC)
T3, 3 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
15:00
Toronto (YYZ)
T3, 3 Thá
2 993 416 ₫
14:45
Montreal (YUL)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
16:25
Toronto (YYZ)
T3, 3 Thá
2 002 081 ₫
09:20
Toronto (YYZ)
T3, 3 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
12:50
Fort Lauderdale (FLL)
T3, 3 Thá
3 499 744 ₫
17:40
Toronto (YYZ)
T3, 3 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
01:00
Vancouver (YVR)
T4, 4 Thá
+1
3 151 583 ₫
09:15
Calgary (YYC)
T3, 3 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
14:10
Toronto (YYZ)
T3, 3 Thá
3 193 274 ₫
18:45
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
21:15
Calgary (YYC)
T3, 3 Thá
1 510 711 ₫
23:15
Calgary (YYC)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:00
Vancouver (YVR)
T4, 4 Thá
+1
2 081 006 ₫
04:40
Calgary (YYC)
T4, 4 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
05:25
Vancouver (YVR)
T4, 4 Thá
2 079 415 ₫
07:00
Toronto (YYZ)
T4, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:30
Montreal (YUL)
T4, 4 Thá
2 130 334 ₫
07:30
Kelowna (YLW)
T4, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:00
Edmonton (YEG)
T4, 4 Thá
1 193 420 ₫
06:00
Winnipeg (YWG)
T4, 4 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:35
Toronto (YYZ)
T4, 4 Thá
3 598 718 ₫
14:45
Montreal (YUL)
T4, 4 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
16:25
Toronto (YYZ)
T4, 4 Thá
2 002 081 ₫