11:45
Cap-Haïtien (CAP)
T7, 12 thá
30ph
Bay thẳng
12:15
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 12 thá
5 212 346 ₫
13:00
Cap-Haïtien (CAP)
T3, 15 thá
50ph
Bay thẳng
13:50
Les Cayes, Les-Keies (CYA)
T3, 15 thá
7 106 446 ₫
22:00
Cap-Haïtien (CAP)
T3, 15 thá
1g 59ph
Bay thẳng
23:59
Miami (MIA)
T3, 15 thá
11 107 904 ₫
20:00
Cap-Haïtien (CAP)
T4, 16 thá
2g
Bay thẳng
22:00
Miami (MIA)
T4, 16 thá
11 862 507 ₫
13:15
Cap-Haïtien (CAP)
T5, 17 thá
30ph
Bay thẳng
13:45
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T5, 17 thá
7 115 560 ₫
13:15
Cap-Haïtien (CAP)
T6, 18 thá
30ph
Bay thẳng
13:45
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T6, 18 thá
7 037 791 ₫
18:30
Cap-Haïtien (CAP)
T6, 18 thá
30ph
Bay thẳng
19:00
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T6, 18 thá
6 848 533 ₫
13:15
Cap-Haïtien (CAP)
T7, 19 thá
30ph
Bay thẳng
13:45
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 19 thá
7 038 702 ₫
14:30
Cap-Haïtien (CAP)
T7, 19 thá
45ph
Bay thẳng
15:15
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 19 thá
7 115 560 ₫
22:30
Cap-Haïtien (CAP)
T7, 19 thá
16g
1 điểm dừng
14:30
Nassau (NAS)
CN, 20 thá
+1
12 406 586 ₫
21:30
Cap-Haïtien (CAP)
T2, 21 thá
2g
Bay thẳng
23:30
Miami (MIA)
T2, 21 thá
7 830 974 ₫
16:30
Cap-Haïtien (CAP)
T4, 23 thá
14g 5ph
2 điểm dừng
06:35
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T5, 24 thá
+1
15 082 326 ₫
21:30
Cap-Haïtien (CAP)
T6, 25 thá
17g 58ph
1 điểm dừng
15:28
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T7, 26 thá
+1
13 836 807 ₫
17:30
Cap-Haïtien (CAP)
CN, 27 thá
30g 45ph
3 điểm dừng
00:15
Montreal, Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T3, 29 thá
+1
17 603 135 ₫
17:25
Cap-Haïtien (CAP)
T2, 28 thá
27g 15ph
2 điểm dừng
20:40
Havana, Hose Marti (HAV)
T3, 29 thá
+1
19 245 094 ₫
16:30
Cap-Haïtien (CAP)
T4, 30 thá
14g 47ph
2 điểm dừng
07:17
Havana, Hose Marti (HAV)
T5, 1 thá
+1
12 453 369 ₫
16:30
Cap-Haïtien (CAP)
T4, 30 thá
14g 5ph
2 điểm dừng
06:35
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T5, 1 thá
+1
15 082 326 ₫
16:45
Cap-Haïtien (CAP)
T6, 2 thá
14g 32ph
2 điểm dừng
07:17
Havana, Hose Marti (HAV)
T7, 3 thá
+1
13 725 925 ₫
17:30
Cap-Haïtien (CAP)
T6, 2 thá
2g
Bay thẳng
19:30
Miami (MIA)
T6, 2 thá
7 728 598 ₫
21:30
Cap-Haïtien (CAP)
T7, 3 thá
35g 5ph
3 điểm dừng
08:35
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T2, 5 thá
+1
21 189 623 ₫
17:25
Cap-Haïtien (CAP)
T5, 8 thá
24g 25ph
2 điểm dừng
17:50
Havana, Hose Marti (HAV)
T6, 9 thá
+1
18 892 096 ₫
16:30
Cap-Haïtien (CAP)
T2, 26 thá
22g 57ph
2 điểm dừng
15:27
Havana, Hose Marti (HAV)
T3, 27 thá
+1
15 369 403 ₫
17:25
Cap-Haïtien (CAP)
T2, 26 thá
27g 15ph
2 điểm dừng
20:40
Havana, Hose Marti (HAV)
T3, 27 thá
+1
18 655 447 ₫
15:30
Cap-Haïtien (CAP)
T3, 27 thá
39g 47ph
2 điểm dừng
07:17
Havana, Hose Marti (HAV)
T5, 29 thá
+1
15 205 966 ₫
16:30
Cap-Haïtien (CAP)
T4, 28 thá
14g 10ph
2 điểm dừng
06:40
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T5, 29 thá
+1
15 082 326 ₫
16:45
Cap-Haïtien (CAP)
T6, 30 thá
46g 41ph
2 điểm dừng
15:26
Havana, Hose Marti (HAV)
CN, 1 thá
+1
14 410 353 ₫
17:25
Cap-Haïtien (CAP)
T6, 30 thá
49g 58ph
2 điểm dừng
19:23
Antigua, Vere Berd (ANU)
CN, 1 thá
+1
19 039 735 ₫
17:25
Cap-Haïtien (CAP)
T5, 19 thá
5g
1 điểm dừng
22:25
Nassau (NAS)
T5, 19 thá
11 626 466 ₫
21:30
Cap-Haïtien (CAP)
T2, 30 thá
2g
Bay thẳng
23:30
Miami (MIA)
T2, 30 thá
10 918 039 ₫
20:00
Cap-Haïtien (CAP)
T4, 20 thá
35g 25ph
2 điểm dừng
07:25
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T6, 22 thá
+1
20 853 333 ₫
18:15
Cap-Haïtien (CAP)
T2, 8 thá
10g 14ph
1 điểm dừng
04:29
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T3, 9 thá
+1
18 897 260 ₫