13:00
Cap-Haïtien (CAP)
T7, 31 Thá
26g 25ph
2 điểm dừng
16:25
Sao Paulo (GRU)
CN, 1 Thá
+1
20 320 282 ₫
13:00
Cap-Haïtien (CAP)
T7, 31 Thá
13g 13ph
1 điểm dừng
03:13
Sao Paulo (GRU)
CN, 1 Thá
+1
20 620 069 ₫
15:40
Castries (UVF)
T7, 31 Thá
24g 40ph
2 điểm dừng
16:20
Pointe-a-Pitre (PTP)
CN, 1 Thá
+1
13 099 296 ₫
06:30
Miami (MIA)
CN, 1 Thá
5g 25ph
1 điểm dừng
11:55
Les Cayes (CYA)
CN, 1 Thá
16 452 647 ₫
09:00
Miami (MIA)
CN, 1 Thá
2g
Bay thẳng
11:00
Cap-Haïtien (CAP)
CN, 1 Thá
8 586 259 ₫
12:00
Cap-Haïtien (CAP)
CN, 1 Thá
32g 25ph
1 điểm dừng
22:25
Sao Paulo (GRU)
T2, 2 Thá
+1
20 778 555 ₫
17:00
Bridgetown (BGI)
CN, 1 Thá
50ph
Bay thẳng
17:50
Saint George's (GND)
CN, 1 Thá
3 593 308 ₫
06:30
Miami (MIA)
T2, 2 Thá
2g
Bay thẳng
08:30
Cap-Haïtien (CAP)
T2, 2 Thá
8 680 459 ₫
12:00
Cap-Haïtien (CAP)
T2, 2 Thá
18g 40ph
1 điểm dừng
08:40
Sao Paulo (GRU)
T3, 3 Thá
+1
21 257 515 ₫
06:30
Miami (MIA)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
08:30
Cap-Haïtien (CAP)
T3, 3 Thá
7 489 267 ₫
09:00
Miami (MIA)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
11:00
Cap-Haïtien (CAP)
T3, 3 Thá
7 955 497 ₫
11:00
Port-au-Prince (PAP)
T3, 3 Thá
40ph
Bay thẳng
11:40
Cap-Haïtien (CAP)
T3, 3 Thá
6 661 511 ₫
12:00
Cap-Haïtien (CAP)
T3, 3 Thá
34g 10ph
2 điểm dừng
00:10
Sao Paulo (GRU)
T5, 5 Thá
+1
18 649 176 ₫
17:30
Cap-Haïtien (CAP)
T3, 3 Thá
15g
1 điểm dừng
08:30
Havana (HAV)
T4, 4 Thá
+1
20 817 381 ₫
06:30
Miami (MIA)
T4, 4 Thá
7g 15ph
1 điểm dừng
13:45
Port-au-Prince (PAP)
T4, 4 Thá
14 649 150 ₫
08:00
Antigua (ANU)
T4, 4 Thá
12g 30ph
2 điểm dừng
19:30
Miami (MIA)
T4, 4 Thá
13 283 878 ₫
09:00
Miami (MIA)
T4, 4 Thá
2g
Bay thẳng
11:00
Cap-Haïtien (CAP)
T4, 4 Thá
8 458 006 ₫
12:00
Cap-Haïtien (CAP)
T4, 4 Thá
34g 10ph
2 điểm dừng
00:10
Sao Paulo (GRU)
T6, 6 Thá
+1
18 649 176 ₫
07:45
Dominica (DOM)
T5, 5 Thá
2g
1 điểm dừng
09:45
Basseterre (SKB)
T5, 5 Thá
5 826 754 ₫
12:00
Les Cayes (CYA)
T5, 5 Thá
50ph
Bay thẳng
12:50
Cap-Haïtien (CAP)
T5, 5 Thá
6 673 923 ₫
12:00
Cap-Haïtien (CAP)
T5, 5 Thá
34g 15ph
2 điểm dừng
00:15
Sao Paulo (GRU)
T7, 7 Thá
+1
18 591 892 ₫
12:30
Cap-Haïtien (CAP)
T5, 5 Thá
2g
Bay thẳng
14:30
Miami (MIA)
T5, 5 Thá
8 159 174 ₫
17:30
Cap-Haïtien (CAP)
T5, 5 Thá
2g
Bay thẳng
19:30
Miami (MIA)
T5, 5 Thá
9 242 481 ₫
09:15
Antigua (ANU)
T6, 6 Thá
20g 15ph
3 điểm dừng
09:30
Luân Đôn (LCY)
T7, 7 Thá
+1
34 787 714 ₫
12:00
Cap-Haïtien (CAP)
T6, 6 Thá
30g 50ph
2 điểm dừng
20:50
Sao Paulo (GRU)
T7, 7 Thá
+1
18 649 176 ₫
05:30
Miami (MIA)
T7, 7 Thá
2g
Bay thẳng
07:30
Cap-Haïtien (CAP)
T7, 7 Thá
9 560 726 ₫
12:00
Cap-Haïtien (CAP)
T7, 7 Thá
13g 13ph
1 điểm dừng
03:13
Sao Paulo (GRU)
CN, 8 Thá
+1
20 451 717 ₫
09:00
Miami (MIA)
CN, 8 Thá
2g
Bay thẳng
11:00
Cap-Haïtien (CAP)
CN, 8 Thá
7 984 457 ₫
11:00
Bridgetown (BGI)
CN, 8 Thá
40ph
Bay thẳng
11:40
Castries (UVF)
CN, 8 Thá
4 998 998 ₫
12:00
Cap-Haïtien (CAP)
CN, 8 Thá
37g 45ph
2 điểm dừng
03:45
Sao Paulo (GRU)
T3, 10 Thá
+1
18 568 342 ₫
09:15
Antigua (ANU)
T2, 9 Thá
24g 15ph
1 điểm dừng
09:30
Montserrat (MNI)
T3, 10 Thá
+1
8 164 902 ₫
11:00
Bridgetown (BGI)
T2, 9 Thá
40ph
Bay thẳng
11:40
Castries (UVF)
T2, 9 Thá
4 998 998 ₫
17:15
Dominica (DOM)
T2, 9 Thá
16g 30ph
1 điểm dừng
09:45
Basseterre (SKB)
T3, 10 Thá
+1
4 558 546 ₫
16:35
Port-au-Prince (PAP)
T2, 9 Thá
40ph
Bay thẳng
17:15
Cap-Haïtien (CAP)
T2, 9 Thá
6 568 265 ₫
12:00
Cap-Haïtien (CAP)
T3, 10 Thá
34g 10ph
2 điểm dừng
00:10
Sao Paulo (GRU)
T5, 12 Thá
+1
16 863 820 ₫
12:30
Cap-Haïtien (CAP)
T5, 12 Thá
2g
Bay thẳng
14:30
Miami (MIA)
T5, 12 Thá
9 252 346 ₫
12:30
Cap-Haïtien (CAP)
T5, 12 Thá
7g 59ph
1 điểm dừng
20:29
Panama City (PTY)
T5, 12 Thá
15 749 006 ₫
21:10
Port-au-Prince (PAP)
T5, 12 Thá
40ph
Bay thẳng
21:50
Cap-Haïtien (CAP)
T5, 12 Thá
6 687 925 ₫
12:00
Cap-Haïtien (CAP)
T7, 14 Thá
13g 13ph
1 điểm dừng
03:13
Sao Paulo (GRU)
CN, 15 Thá
+1
19 384 004 ₫
12:00
Cap-Haïtien (CAP)
CN, 15 Thá
14g 20ph
1 điểm dừng
04:20
Sao Paulo (GRU)
T2, 16 Thá
+1
19 846 415 ₫
12:00
Cap-Haïtien (CAP)
T2, 16 Thá
18g 40ph
1 điểm dừng
08:40
Sao Paulo (GRU)
T3, 17 Thá
+1
18 041 964 ₫
10:00
Cap-Haïtien (CAP)
T3, 17 Thá
45g 10ph
4 điểm dừng
09:10
Sao Paulo (GRU)
T5, 19 Thá
+1
18 491 963 ₫
12:00
Cap-Haïtien (CAP)
T3, 17 Thá
32g 25ph
1 điểm dừng
22:25
Sao Paulo (GRU)
T4, 18 Thá
+1
17 596 102 ₫
16:55
Port-au-Prince (PAP)
T4, 18 Thá
28g 55ph
3 điểm dừng
03:50
Paris (BVA)
T6, 20 Thá
+1
29 277 297 ₫
12:00
Cap-Haïtien (CAP)
T4, 18 Thá
19g 10ph
1 điểm dừng
09:10
Sao Paulo (GRU)
T5, 19 Thá
+1
18 041 964 ₫
12:00
Cap-Haïtien (CAP)
T4, 18 Thá
19g 10ph
1 điểm dừng
09:10
Sao Paulo (GRU)
T5, 19 Thá
+1
19 254 797 ₫
12:00
Cap-Haïtien (CAP)
T5, 19 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
02:50
Sao Paulo (GRU)
T6, 20 Thá
+1
18 835 031 ₫
06:30
Miami (MIA)
T6, 20 Thá
2g
Bay thẳng
08:30
Cap-Haïtien (CAP)
T6, 20 Thá
9 449 022 ₫
09:00
Miami (MIA)
T6, 20 Thá
28g 45ph
2 điểm dừng
14:45
Saint-Martin (SFG)
T7, 21 Thá
+1
15 020 224 ₫