18:30
Kittila (KTT)
T7, 7 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
19:55
Vantaa (HEL)
T7, 7 Thá
3 966 735 ₫
18:30
Kittila (KTT)
CN, 8 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
19:55
Vantaa (HEL)
CN, 8 Thá
4 003 452 ₫
18:30
Kittila (KTT)
T2, 9 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
19:55
Vantaa (HEL)
T2, 9 Thá
4 368 429 ₫
14:30
Kittila (KTT)
CN, 15 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
16:10
Vantaa (HEL)
CN, 15 Thá
12 527 224 ₫
21:45
Kittila (KTT)
CN, 15 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
23:10
Vantaa (HEL)
CN, 15 Thá
12 280 559 ₫
18:30
Kittila (KTT)
T2, 16 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
19:55
Vantaa (HEL)
T2, 16 Thá
5 320 885 ₫
18:30
Kittila (KTT)
T4, 18 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
19:55
Vantaa (HEL)
T4, 18 Thá
4 643 025 ₫
13:35
Kittila (KTT)
T5, 19 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
15:10
Vantaa (HEL)
T5, 19 Thá
4 266 437 ₫
18:30
Kittila (KTT)
T5, 19 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
19:55
Vantaa (HEL)
T5, 19 Thá
1 643 182 ₫
18:30
Kittila (KTT)
T6, 20 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
19:55
Vantaa (HEL)
T6, 20 Thá
4 621 371 ₫
21:10
Kittila (KTT)
T7, 12 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
22:35
Vantaa (HEL)
T7, 12 Thá
1 698 101 ₫
16:20
Kittila (KTT)
T2, 14 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
17:45
Vantaa (HEL)
T2, 14 Thá
3 570 375 ₫
18:30
Kittila (KTT)
T5, 24 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
19:55
Vantaa (HEL)
T5, 24 Thá
2 871 175 ₫
13:35
Kittila (KTT)
T6, 25 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
15:10
Vantaa (HEL)
T6, 25 Thá
4 069 983 ₫
23:10
Kittila (KTT)
CN, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:35
Vantaa (HEL)
T2, 4 Thá
+1
4 007 846 ₫
10:00
Kittila (KTT)
T2, 4 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
11:25
Vantaa (HEL)
T2, 4 Thá
6 949 004 ₫
10:00
Kittila (KTT)
T3, 5 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
11:25
Vantaa (HEL)
T3, 5 Thá
5 613 997 ₫
19:30
Kittila (KTT)
T4, 6 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
20:55
Vantaa (HEL)
T4, 6 Thá
5 886 710 ₫
10:00
Kittila (KTT)
T5, 7 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
11:25
Vantaa (HEL)
T5, 7 Thá
4 115 487 ₫
23:10
Kittila (KTT)
T6, 8 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:35
Vantaa (HEL)
T7, 9 Thá
+1
1 848 109 ₫
21:10
Kittila (KTT)
CN, 10 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
22:40
Vantaa (HEL)
CN, 10 Thá
1 718 186 ₫
09:00
Kittila (KTT)
T4, 13 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:25
Vantaa (HEL)
T4, 13 Thá
2 997 960 ₫
23:10
Kittila (KTT)
T6, 29 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:35
Vantaa (HEL)
T7, 30 Thá
+1
1 799 780 ₫
23:10
Kittila (KTT)
T7, 30 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:35
Vantaa (HEL)
CN, 31 Thá
+1
1 799 780 ₫
23:10
Kittila (KTT)
T7, 20 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:35
Vantaa (HEL)
CN, 21 Thá
+1
2 699 514 ₫
21:10
Kittila (KTT)
CN, 21 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
22:40
Vantaa (HEL)
CN, 21 Thá
1 656 363 ₫
23:10
Kittila (KTT)
CN, 21 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:35
Vantaa (HEL)
T2, 22 Thá
+1
2 699 514 ₫
09:00
Kittila (KTT)
T4, 24 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:25
Vantaa (HEL)
T4, 24 Thá
2 905 382 ₫
09:00
Kittila (KTT)
T3, 30 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:20
Vantaa (HEL)
T3, 30 Thá
6 262 984 ₫
12:10
Kittila (KTT)
T2, 10 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
14:15
Vantaa (HEL)
T2, 10 Thá
7 318 688 ₫