12:10
Helsinki (HEL)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
13:15
Riga (RIX)
T3, 3 Thá
1 553 558 ₫
18:10
Riga (RIX)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
19:25
Helsinki (HEL)
T3, 3 Thá
1 543 745 ₫
20:40
Helsinki (HEL)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
21:45
Riga (RIX)
T3, 3 Thá
1 781 780 ₫
21:40
Helsinki (HEL)
T3, 3 Thá
35ph
Bay thẳng
22:15
Tallinn (TLL)
T3, 3 Thá
2 109 078 ₫
22:45
Helsinki (HEL)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
23:45
Oulu (OUL)
T3, 3 Thá
2 411 370 ₫
07:30
Helsinki (HEL)
T4, 4 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:35
Riga (RIX)
T4, 4 Thá
2 197 708 ₫
09:05
Riga (RIX)
T4, 4 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:20
Helsinki (HEL)
T4, 4 Thá
1 409 534 ₫
11:20
Helsinki (HEL)
T4, 4 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
12:55
Vilnius (VNO)
T4, 4 Thá
2 218 283 ₫
11:55
Tallinn (TLL)
T4, 4 Thá
35ph
Bay thẳng
12:30
Helsinki (HEL)
T4, 4 Thá
2 046 088 ₫
21:40
Helsinki (HEL)
T4, 4 Thá
35ph
Bay thẳng
22:15
Tallinn (TLL)
T4, 4 Thá
2 112 244 ₫
21:15
Stockholm (ARN)
T4, 4 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
10:55
Viên (VIE)
T5, 5 Thá
+1
2 097 683 ₫
23:50
Helsinki (HEL)
T4, 4 Thá
1g
Bay thẳng
23:50
Stockholm (ARN)
T4, 4 Thá
1 872 626 ₫
06:35
Stockholm (ARN)
T5, 5 Thá
1g
Bay thẳng
08:35
Helsinki (HEL)
T5, 5 Thá
1 678 906 ₫
09:10
Helsinki (HEL)
T5, 5 Thá
30ph
Bay thẳng
09:40
Tallinn (TLL)
T5, 5 Thá
2 446 822 ₫
13:30
Helsinki (HEL)
T5, 5 Thá
8g 30ph
1 điểm dừng
21:00
Barcelona (BCN)
T5, 5 Thá
2 419 600 ₫
17:40
Tallinn (TLL)
T5, 5 Thá
35ph
Bay thẳng
18:15
Helsinki (HEL)
T5, 5 Thá
2 281 274 ₫
22:10
Riga (RIX)
T5, 5 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
06:55
Oulu (OUL)
T6, 6 Thá
+1
2 310 079 ₫
22:40
Tallinn (TLL)
T5, 5 Thá
40ph
Bay thẳng
23:20
Helsinki (HEL)
T5, 5 Thá
2 146 113 ₫
23:50
Helsinki (HEL)
T5, 5 Thá
30ph
Bay thẳng
00:20
Turku (TKU)
T6, 6 Thá
+1
1 637 756 ₫
06:35
Stockholm (ARN)
T6, 6 Thá
1g
Bay thẳng
08:35
Helsinki (HEL)
T6, 6 Thá
1 802 355 ₫
20:40
Helsinki (HEL)
T6, 6 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
21:45
Riga (RIX)
T6, 6 Thá
2 188 529 ₫
07:30
Helsinki (HEL)
T7, 7 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:35
Riga (RIX)
T7, 7 Thá
2 102 431 ₫
06:35
Stockholm (ARN)
T7, 7 Thá
1g
Bay thẳng
08:35
Helsinki (HEL)
T7, 7 Thá
1 642 821 ₫
12:10
Helsinki (HEL)
T7, 7 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
13:15
Riga (RIX)
T7, 7 Thá
1 410 484 ₫
22:50
Oslo (OSL)
T7, 7 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
01:15
Helsinki (HEL)
CN, 8 Thá
+1
2 353 127 ₫
06:35
Stockholm (ARN)
CN, 8 Thá
1g
Bay thẳng
08:35
Helsinki (HEL)
CN, 8 Thá
1 939 415 ₫
06:35
Stockholm (ARN)
CN, 8 Thá
5g 10ph
1 điểm dừng
12:45
Vaasa (VAA)
CN, 8 Thá
2 272 094 ₫
08:15
Helsinki (HEL)
CN, 8 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
09:55
Amsterdam (AMS)
CN, 8 Thá
2 290 137 ₫
08:50
Warszawa (WAW)
CN, 8 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
11:35
Helsinki (HEL)
CN, 8 Thá
2 177 767 ₫
11:00
Helsinki (HEL)
CN, 8 Thá
30ph
Bay thẳng
11:30
Tallinn (TLL)
CN, 8 Thá
2 435 427 ₫
11:40
Helsinki (HEL)
CN, 8 Thá
2g
Bay thẳng
12:40
Berlin (BER)
CN, 8 Thá
2 107 496 ₫
12:10
Helsinki (HEL)
CN, 8 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
13:15
Riga (RIX)
CN, 8 Thá
1 410 484 ₫
15:50
Helsinki (HEL)
CN, 8 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
16:30
Copenhagen (CPH)
CN, 8 Thá
2 071 410 ₫
18:10
Riga (RIX)
CN, 8 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
06:55
Oulu (OUL)
T2, 9 Thá
+1
2 239 491 ₫
20:40
Helsinki (HEL)
CN, 8 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
21:45
Riga (RIX)
CN, 8 Thá
1 364 903 ₫
22:10
Riga (RIX)
CN, 8 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
23:25
Helsinki (HEL)
CN, 8 Thá
1 439 605 ₫
22:40
Tallinn (TLL)
CN, 8 Thá
40ph
Bay thẳng
23:20
Helsinki (HEL)
CN, 8 Thá
2 207 204 ₫
23:50
Helsinki (HEL)
CN, 8 Thá
1g
Bay thẳng
23:50
Stockholm (ARN)
CN, 8 Thá
2 361 357 ₫
07:00
Helsinki (HEL)
T2, 9 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
13:45
Barcelona (BCN)
T2, 9 Thá
2 344 264 ₫
06:35
Stockholm (ARN)
T2, 9 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
16:20
Vaasa (VAA)
T2, 9 Thá
2 031 210 ₫
16:35
Helsinki (HEL)
T2, 9 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
17:40
Riga (RIX)
T2, 9 Thá
1 263 928 ₫
18:10
Riga (RIX)
T2, 9 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
19:25
Helsinki (HEL)
T2, 9 Thá
1 543 429 ₫
20:40
Helsinki (HEL)
T2, 9 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
21:45
Riga (RIX)
T2, 9 Thá
1 360 788 ₫
21:10
Tallinn (TLL)
T2, 9 Thá
35ph
Bay thẳng
21:45
Helsinki (HEL)
T2, 9 Thá
2 269 878 ₫
22:10
Riga (RIX)
T2, 9 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
23:25
Helsinki (HEL)
T2, 9 Thá
1 541 213 ₫
22:40
Tallinn (TLL)
T2, 9 Thá
40ph
Bay thẳng
23:20
Helsinki (HEL)
T2, 9 Thá
2 241 707 ₫
23:50
Helsinki (HEL)
T2, 9 Thá
30ph
Bay thẳng
00:20
Turku (TKU)
T3, 10 Thá
+1
2 293 935 ₫
06:45
Helsinki (HEL)
T4, 11 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:55
Oulu (OUL)
T4, 11 Thá
2 154 976 ₫
07:30
Helsinki (HEL)
T4, 11 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:35
Riga (RIX)
T4, 11 Thá
2 211 636 ₫