12:25
Mihail Kogelnichanu (CND)
T6, 23 Thá
22g 15ph
2 điểm dừng
10:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 24 Thá
+1
11 712 759 ₫
10:10
Mihail Kogelnichanu (CND)
T7, 24 Thá
49g
3 điểm dừng
09:10
Frederik Shopen (WAW)
T2, 26 Thá
+1
5 358 909 ₫
10:10
Mihail Kogelnichanu (CND)
T7, 24 Thá
19g 45ph
2 điểm dừng
05:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 25 Thá
+1
7 835 046 ₫
10:10
Mihail Kogelnichanu (CND)
T7, 24 Thá
36g 45ph
4 điểm dừng
04:55
Tokyo-Haneda (HND)
T2, 26 Thá
+1
16 262 508 ₫
21:20
Mihail Kogelnichanu (CND)
CN, 25 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
23:35
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 25 Thá
2 794 936 ₫
21:20
Mihail Kogelnichanu (CND)
CN, 25 Thá
51g 30ph
1 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T4, 28 Thá
+1
7 230 941 ₫
09:40
Mihail Kogelnichanu (CND)
T2, 26 Thá
24g
1 điểm dừng
08:40
Frederik Shopen (WAW)
T3, 27 Thá
+1
5 460 330 ₫
09:40
Mihail Kogelnichanu (CND)
T2, 26 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:55
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 26 Thá
7 575 332 ₫
10:40
Mihail Kogelnichanu (CND)
T2, 26 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
02:50
Vnukovo (VKO)
T3, 27 Thá
+1
8 326 356 ₫
10:45
Mihail Kogelnichanu (CND)
T2, 26 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
13:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 26 Thá
2 502 994 ₫
21:20
Mihail Kogelnichanu (CND)
T4, 28 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
23:35
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 28 Thá
2 302 994 ₫
23:55
Mihail Kogelnichanu (CND)
T4, 28 Thá
17g 50ph
3 điểm dừng
16:45
Sandefjord-Torp (TRF)
T5, 29 Thá
+1
3 910 256 ₫
23:55
Mihail Kogelnichanu (CND)
T4, 28 Thá
29g 30ph
2 điểm dừng
06:25
Vnukovo (VKO)
T6, 30 Thá
+1
8 547 208 ₫
09:40
Mihail Kogelnichanu (CND)
T6, 30 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:55
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 30 Thá
3 642 643 ₫
10:40
Mihail Kogelnichanu (CND)
T6, 30 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
18:45
Frederik Shopen (WAW)
T6, 30 Thá
5 344 059 ₫
09:40
Mihail Kogelnichanu (CND)
T6, 30 Thá
24g 25ph
2 điểm dừng
09:05
Sandefjord-Torp (TRF)
T7, 31 Thá
+1
7 156 375 ₫
10:45
Mihail Kogelnichanu (CND)
T6, 30 Thá
18g 15ph
1 điểm dừng
06:00
Vnukovo (VKO)
T7, 31 Thá
+1
9 940 885 ₫
21:20
Mihail Kogelnichanu (CND)
CN, 1 Thá
26g 5ph
1 điểm dừng
00:25
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
9 079 908 ₫
09:40
Mihail Kogelnichanu (CND)
T2, 2 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:55
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 2 Thá
2 286 565 ₫
09:40
Mihail Kogelnichanu (CND)
T2, 2 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
00:25
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
9 156 369 ₫
14:00
Mihail Kogelnichanu (CND)
T2, 2 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
23:30
Frederik Shopen (WAW)
T2, 2 Thá
4 571 865 ₫
21:20
Mihail Kogelnichanu (CND)
T4, 4 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
23:35
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
2 238 540 ₫
09:40
Mihail Kogelnichanu (CND)
T6, 6 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:55
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 6 Thá
4 479 923 ₫
21:20
Mihail Kogelnichanu (CND)
CN, 8 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
23:35
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 8 Thá
2 222 742 ₫
09:40
Mihail Kogelnichanu (CND)
T2, 9 Thá
14g 30ph
2 điểm dừng
03:10
Tashkent (TAS)
T3, 10 Thá
+1
9 466 321 ₫
21:20
Mihail Kogelnichanu (CND)
T4, 11 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
23:35
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 11 Thá
2 238 540 ₫
00:55
Mihail Kogelnichanu (CND)
T2, 16 Thá
36g 10ph
1 điểm dừng
12:05
Frederik Shopen (WAW)
T3, 17 Thá
+1
1 725 745 ₫
21:20
Mihail Kogelnichanu (CND)
T4, 18 Thá
25g 45ph
1 điểm dừng
00:05
Vnukovo (VKO)
T6, 20 Thá
+1
5 969 965 ₫
21:20
Mihail Kogelnichanu (CND)
T4, 18 Thá
25g 45ph
1 điểm dừng
00:05
Vnukovo (VKO)
T6, 20 Thá
+1
5 969 965 ₫
13:10
Mihail Kogelnichanu (CND)
T6, 20 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
22:30
Frederik Shopen (WAW)
T6, 20 Thá
2 223 058 ₫
14:00
Mihail Kogelnichanu (CND)
T2, 23 Thá
23g 55ph
1 điểm dừng
12:55
Frederik Shopen (WAW)
T3, 24 Thá
+1
2 349 124 ₫
09:40
Mihail Kogelnichanu (CND)
T2, 30 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:55
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 30 Thá
2 273 926 ₫
09:30
Mihail Kogelnichanu (CND)
T2, 7 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 7 Thá
2 309 945 ₫
21:20
Mihail Kogelnichanu (CND)
T4, 9 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
23:35
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 9 Thá
2 224 953 ₫
09:30
Mihail Kogelnichanu (CND)
T6, 18 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 18 Thá
2 214 211 ₫
21:30
Mihail Kogelnichanu (CND)
CN, 20 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
23:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 20 Thá
2 283 721 ₫
10:45
Mihail Kogelnichanu (CND)
T2, 28 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
13:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 28 Thá
2 351 651 ₫
21:20
Mihail Kogelnichanu (CND)
CN, 7 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
23:35
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 7 Thá
2 363 658 ₫
09:30
Mihail Kogelnichanu (CND)
T6, 26 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 26 Thá
2 169 977 ₫
10:05
Mihail Kogelnichanu (CND)
T2, 5 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:20
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 5 Thá
2 170 293 ₫
10:05
Mihail Kogelnichanu (CND)
T2, 5 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:20
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 5 Thá
2 446 754 ₫
10:05
Mihail Kogelnichanu (CND)
T2, 5 Thá
18g
2 điểm dừng
04:05
Vnukovo (VKO)
T3, 6 Thá
+1
8 198 710 ₫
10:05
Mihail Kogelnichanu (CND)
T2, 12 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:20
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 12 Thá
2 082 142 ₫