15:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 22 Thá
41g 45ph
2 điểm dừng
09:35
Mihail Kogelnichanu (CND)
T7, 24 Thá
+1
4 278 799 ₫
18:50
Nicosia (ECN)
T5, 22 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
09:15
Mihail Kogelnichanu (CND)
T6, 23 Thá
+1
4 684 695 ₫
01:10
Tashkent (TAS)
T6, 23 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
09:15
Mihail Kogelnichanu (CND)
T6, 23 Thá
10 994 853 ₫
01:20
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
32g 15ph
3 điểm dừng
09:35
Mihail Kogelnichanu (CND)
T7, 24 Thá
+1
8 913 774 ₫
01:45
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
31g 50ph
3 điểm dừng
09:35
Mihail Kogelnichanu (CND)
T7, 24 Thá
+1
7 679 511 ₫
07:15
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
62g 15ph
2 điểm dừng
20:30
Mihail Kogelnichanu (CND)
CN, 25 Thá
+1
8 089 472 ₫
08:05
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 23 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:15
Mihail Kogelnichanu (CND)
T6, 23 Thá
2 886 618 ₫
11:45
Sofia (SOF)
T6, 23 Thá
60g 35ph
2 điểm dừng
23:20
Mihail Kogelnichanu (CND)
CN, 25 Thá
+1
4 577 749 ₫
11:55
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
57g 35ph
1 điểm dừng
20:30
Mihail Kogelnichanu (CND)
CN, 25 Thá
+1
10 103 319 ₫
16:45
Chisinau (RMO)
T6, 23 Thá
16g 50ph
1 điểm dừng
09:35
Mihail Kogelnichanu (CND)
T7, 24 Thá
+1
3 913 555 ₫
21:45
El-Prat (BCN)
T6, 23 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
09:35
Mihail Kogelnichanu (CND)
T7, 24 Thá
+1
1 951 618 ₫
04:55
Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
40g 35ph
3 điểm dừng
20:30
Mihail Kogelnichanu (CND)
CN, 25 Thá
+1
8 417 817 ₫
06:55
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
38g 35ph
1 điểm dừng
20:30
Mihail Kogelnichanu (CND)
CN, 25 Thá
+1
10 929 184 ₫
09:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 24 Thá
38g 30ph
2 điểm dừng
23:20
Mihail Kogelnichanu (CND)
CN, 25 Thá
+1
5 124 052 ₫
16:20
Chisinau (RMO)
T7, 24 Thá
32g
2 điểm dừng
23:20
Mihail Kogelnichanu (CND)
CN, 25 Thá
+1
5 445 204 ₫
19:50
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 24 Thá
28g 30ph
2 điểm dừng
23:20
Mihail Kogelnichanu (CND)
CN, 25 Thá
+1
4 586 505 ₫
11:25
Vnukovo (VKO)
CN, 25 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
20:30
Mihail Kogelnichanu (CND)
CN, 25 Thá
9 937 271 ₫
20:20
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 25 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
20:30
Mihail Kogelnichanu (CND)
CN, 25 Thá
5 615 005 ₫
08:35
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 26 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
08:50
Mihail Kogelnichanu (CND)
T2, 26 Thá
6 041 853 ₫
09:55
London-Luton (LTN)
T2, 26 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
15:25
Mihail Kogelnichanu (CND)
T2, 26 Thá
993 790 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T2, 26 Thá
54g 30ph
1 điểm dừng
20:30
Mihail Kogelnichanu (CND)
T4, 28 Thá
+1
10 055 162 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T3, 27 Thá
38g 30ph
1 điểm dừng
20:30
Mihail Kogelnichanu (CND)
T4, 28 Thá
+1
9 191 459 ₫
07:00
Oslo (OSL)
T3, 27 Thá
39g 20ph
2 điểm dừng
23:20
Mihail Kogelnichanu (CND)
T4, 28 Thá
+1
7 791 148 ₫
10:20
Memmingen (FMM)
T3, 27 Thá
75g 15ph
2 điểm dừng
14:35
Mihail Kogelnichanu (CND)
T6, 30 Thá
+1
5 736 962 ₫
09:40
Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 27 Thá
36g 40ph
2 điểm dừng
23:20
Mihail Kogelnichanu (CND)
T4, 28 Thá
+1
6 804 551 ₫
12:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 27 Thá
35g 45ph
3 điểm dừng
23:20
Mihail Kogelnichanu (CND)
T4, 28 Thá
+1
7 619 783 ₫
15:35
Pashkovskii (KRR)
T3, 27 Thá
29g 55ph
1 điểm dừng
20:30
Mihail Kogelnichanu (CND)
T4, 28 Thá
+1
8 417 817 ₫
23:20
Chisinau (RMO)
T3, 27 Thá
24g
1 điểm dừng
23:20
Mihail Kogelnichanu (CND)
T4, 28 Thá
+1
5 637 520 ₫
14:30
Pashkovskii (KRR)
T4, 28 Thá
43g 20ph
2 điểm dừng
08:50
Mihail Kogelnichanu (CND)
T6, 30 Thá
+1
8 795 257 ₫
20:20
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 28 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
20:30
Mihail Kogelnichanu (CND)
T4, 28 Thá
5 890 189 ₫
02:10
Chisinau (RMO)
T5, 29 Thá
35g 25ph
1 điểm dừng
13:35
Mihail Kogelnichanu (CND)
T6, 30 Thá
+1
5 641 585 ₫
07:15
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 29 Thá
30g 20ph
2 điểm dừng
13:35
Mihail Kogelnichanu (CND)
T6, 30 Thá
+1
4 310 070 ₫
07:30
Chisinau (RMO)
T5, 29 Thá
25g 20ph
1 điểm dừng
08:50
Mihail Kogelnichanu (CND)
T6, 30 Thá
+1
5 523 694 ₫
10:30
Vnukovo (VKO)
T5, 29 Thá
23g 20ph
2 điểm dừng
08:50
Mihail Kogelnichanu (CND)
T6, 30 Thá
+1
6 859 587 ₫
11:55
Chisinau (RMO)
T5, 29 Thá
24g 40ph
1 điểm dừng
12:35
Mihail Kogelnichanu (CND)
T6, 30 Thá
+1
5 822 018 ₫
15:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 29 Thá
22g 35ph
2 điểm dừng
12:35
Mihail Kogelnichanu (CND)
T6, 30 Thá
+1
6 254 495 ₫
16:30
Pashkovskii (KRR)
T5, 29 Thá
17g 20ph
1 điểm dừng
08:50
Mihail Kogelnichanu (CND)
T6, 30 Thá
+1
8 553 533 ₫
17:40
Pashkovskii (KRR)
T5, 29 Thá
16g 10ph
2 điểm dừng
08:50
Mihail Kogelnichanu (CND)
T6, 30 Thá
+1
7 870 263 ₫
23:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 29 Thá
73g 20ph
2 điểm dừng
23:20
Mihail Kogelnichanu (CND)
CN, 1 Thá
+1
7 491 572 ₫
06:35
London-Stansted (STN)
T7, 31 Thá
38g 45ph
1 điểm dừng
23:20
Mihail Kogelnichanu (CND)
CN, 1 Thá
+1
4 206 563 ₫
10:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
37g 55ph
2 điểm dừng
23:20
Mihail Kogelnichanu (CND)
CN, 1 Thá
+1
3 277 192 ₫
13:15
Sheremetyevo (SVO)
T7, 31 Thá
44g 35ph
2 điểm dừng
08:50
Mihail Kogelnichanu (CND)
T2, 2 Thá
+1
8 383 419 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
18g 40ph
1 điểm dừng
20:30
Mihail Kogelnichanu (CND)
CN, 1 Thá
8 278 661 ₫
09:10
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 1 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
20:30
Mihail Kogelnichanu (CND)
CN, 1 Thá
15 364 025 ₫
12:10
London-Luton (LTN)
CN, 1 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
02:20
Mihail Kogelnichanu (CND)
T2, 2 Thá
+1
3 902 610 ₫
20:20
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 1 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
20:30
Mihail Kogelnichanu (CND)
CN, 1 Thá
5 374 532 ₫
02:15
Astana (NQZ)
T2, 2 Thá
66g 15ph
1 điểm dừng
17:30
Mihail Kogelnichanu (CND)
T4, 4 Thá
+1
7 195 437 ₫
14:30
Astana (NQZ)
T2, 2 Thá
54g
2 điểm dừng
17:30
Mihail Kogelnichanu (CND)
T4, 4 Thá
+1
8 514 444 ₫
22:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
49g 30ph
2 điểm dừng
23:20
Mihail Kogelnichanu (CND)
T4, 4 Thá
+1
4 161 846 ₫
02:05
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
45g 15ph
3 điểm dừng
20:20
Mihail Kogelnichanu (CND)
T4, 4 Thá
+1
8 185 161 ₫