18:50
Craiova (CRA)
T6, 23 Thá
27g 5ph
1 điểm dừng
19:55
London-Luton (LTN)
T7, 24 Thá
+1
3 737 812 ₫
18:50
Craiova (CRA)
T6, 23 Thá
15g 50ph
2 điểm dừng
08:40
London-Southend (SEN)
T7, 24 Thá
+1
4 999 593 ₫
06:30
Craiova (CRA)
T7, 24 Thá
18g 50ph
2 điểm dừng
23:20
London-Stansted (STN)
T7, 24 Thá
2 593 297 ₫
06:30
Craiova (CRA)
T7, 24 Thá
17g 15ph
3 điểm dừng
21:45
London-Southend (SEN)
T7, 24 Thá
4 856 685 ₫
06:30
Craiova (CRA)
T7, 24 Thá
39g 5ph
2 điểm dừng
23:35
Tashkent (TAS)
CN, 25 Thá
+1
10 486 388 ₫
19:00
Craiova (CRA)
CN, 25 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
07:05
London-Stansted (STN)
T2, 26 Thá
+1
4 505 200 ₫
19:00
Craiova (CRA)
CN, 25 Thá
19g 10ph
2 điểm dừng
12:10
London-Southend (SEN)
T2, 26 Thá
+1
7 153 221 ₫
14:30
Craiova (CRA)
T2, 26 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
23:15
London-Stansted (STN)
T2, 26 Thá
3 417 285 ₫
14:30
Craiova (CRA)
T2, 26 Thá
26g 30ph
2 điểm dừng
15:00
London-Southend (SEN)
T3, 27 Thá
+1
6 918 064 ₫
20:40
Craiova (CRA)
T3, 27 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
08:30
London-Gatwick (LGW)
T4, 28 Thá
+1
2 515 432 ₫
20:40
Craiova (CRA)
T3, 27 Thá
22g
2 điểm dừng
16:40
London-Southend (SEN)
T4, 28 Thá
+1
7 161 664 ₫
06:00
Craiova (CRA)
T4, 28 Thá
35g 45ph
1 điểm dừng
15:45
London-Luton (LTN)
T5, 29 Thá
+1
3 490 459 ₫
19:00
Craiova (CRA)
T4, 28 Thá
19g 15ph
3 điểm dừng
12:15
London-Southend (SEN)
T5, 29 Thá
+1
6 647 571 ₫
14:10
Craiova (CRA)
T5, 29 Thá
19g 30ph
2 điểm dừng
07:40
London-Southend (SEN)
T6, 30 Thá
+1
7 169 482 ₫
20:55
Craiova (CRA)
T5, 29 Thá
17g 45ph
2 điểm dừng
12:40
London-Luton (LTN)
T6, 30 Thá
+1
3 729 994 ₫
14:30
Craiova (CRA)
T6, 30 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
23:40
London-Stansted (STN)
T6, 30 Thá
5 285 097 ₫
14:30
Craiova (CRA)
T6, 30 Thá
20g 55ph
2 điểm dừng
09:25
London-Southend (SEN)
T7, 31 Thá
+1
9 564 521 ₫
20:55
Craiova (CRA)
T7, 31 Thá
43g 30ph
1 điểm dừng
14:25
London-Luton (LTN)
T2, 2 Thá
+1
2 707 123 ₫
20:55
Craiova (CRA)
T7, 31 Thá
27g 40ph
2 điểm dừng
22:35
London-Southend (SEN)
CN, 1 Thá
+1
7 978 461 ₫
19:00
Craiova (CRA)
CN, 1 Thá
45g 25ph
1 điểm dừng
14:25
London-Luton (LTN)
T3, 3 Thá
+1
2 243 688 ₫
19:00
Craiova (CRA)
CN, 1 Thá
19g 30ph
2 điểm dừng
12:30
London-Southend (SEN)
T2, 2 Thá
+1
4 598 700 ₫
05:30
Craiova (CRA)
T2, 2 Thá
15g 45ph
2 điểm dừng
19:15
London-Southend (SEN)
T2, 2 Thá
5 461 152 ₫
14:30
Craiova (CRA)
T2, 2 Thá
25g 55ph
1 điểm dừng
14:25
London-Luton (LTN)
T3, 3 Thá
+1
1 618 895 ₫
20:40
Craiova (CRA)
T3, 3 Thá
19g 45ph
1 điểm dừng
14:25
London-Luton (LTN)
T4, 4 Thá
+1
1 268 661 ₫
19:00
Craiova (CRA)
T4, 4 Thá
21g 25ph
1 điểm dừng
14:25
London-Luton (LTN)
T5, 5 Thá
+1
1 634 218 ₫
19:00
Craiova (CRA)
T4, 4 Thá
29g 20ph
2 điểm dừng
22:20
London-Southend (SEN)
T5, 5 Thá
+1
2 676 165 ₫
14:10
Craiova (CRA)
T5, 5 Thá
10g 10ph
2 điểm dừng
22:20
London-Southend (SEN)
T5, 5 Thá
3 669 954 ₫
20:55
Craiova (CRA)
T5, 5 Thá
43g 30ph
1 điểm dừng
14:25
London-Luton (LTN)
T7, 7 Thá
+1
1 421 263 ₫
05:30
Craiova (CRA)
T6, 6 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
15:15
Milan-Malpensa (MXP)
T6, 6 Thá
3 286 573 ₫
05:30
Craiova (CRA)
T6, 6 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
23:00
Milan-Linate (LIN)
T6, 6 Thá
5 030 552 ₫
14:30
Craiova (CRA)
T6, 6 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
15:40
Milan-Bergamo (BGY)
T6, 6 Thá
1 345 900 ₫
14:30
Craiova (CRA)
T6, 6 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
15:40
Milan-Bergamo (BGY)
T6, 6 Thá
1 345 900 ₫
14:30
Craiova (CRA)
T6, 6 Thá
25g 55ph
1 điểm dừng
14:25
London-Luton (LTN)
T7, 7 Thá
+1
1 621 084 ₫
14:30
Craiova (CRA)
T6, 6 Thá
21g 45ph
3 điểm dừng
10:15
London-Southend (SEN)
T7, 7 Thá
+1
5 549 023 ₫
20:55
Craiova (CRA)
T7, 7 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
14:25
London-Luton (LTN)
CN, 8 Thá
+1
1 201 428 ₫
20:55
Craiova (CRA)
T7, 7 Thá
27g 25ph
2 điểm dừng
22:20
London-Southend (SEN)
CN, 8 Thá
+1
2 922 267 ₫
19:00
Craiova (CRA)
CN, 8 Thá
26g 45ph
1 điểm dừng
19:45
London-Luton (LTN)
T2, 9 Thá
+1
1 331 203 ₫
19:00
Craiova (CRA)
CN, 8 Thá
28g 50ph
2 điểm dừng
21:50
London-Southend (SEN)
T2, 9 Thá
+1
2 794 369 ₫
14:30
Craiova (CRA)
T2, 9 Thá
25g 55ph
1 điểm dừng
14:25
London-Luton (LTN)
T3, 10 Thá
+1
1 435 022 ₫
14:30
Craiova (CRA)
T2, 9 Thá
25g 20ph
3 điểm dừng
13:50
London-Southend (SEN)
T3, 10 Thá
+1
3 923 874 ₫
20:40
Craiova (CRA)
T3, 10 Thá
19g 45ph
1 điểm dừng
14:25
London-Luton (LTN)
T4, 11 Thá
+1
1 134 196 ₫
19:00
Craiova (CRA)
T4, 11 Thá
21g 25ph
1 điểm dừng
14:25
London-Luton (LTN)
T5, 12 Thá
+1
1 109 805 ₫
19:00
Craiova (CRA)
T4, 11 Thá
29g 20ph
2 điểm dừng
22:20
London-Southend (SEN)
T5, 12 Thá
+1
2 785 613 ₫
14:10
Craiova (CRA)
T5, 12 Thá
10g 10ph
2 điểm dừng
22:20
London-Southend (SEN)
T5, 12 Thá
3 368 190 ₫
20:55
Craiova (CRA)
T5, 12 Thá
43g 30ph
1 điểm dừng
14:25
London-Luton (LTN)
T7, 14 Thá
+1
1 465 668 ₫
05:30
Craiova (CRA)
T6, 13 Thá
18g 55ph
3 điểm dừng
22:25
London-Southend (SEN)
T6, 13 Thá
5 070 891 ₫
14:30
Craiova (CRA)
T6, 13 Thá
25g 55ph
1 điểm dừng
14:25
London-Luton (LTN)
T7, 14 Thá
+1
1 455 974 ₫
20:55
Craiova (CRA)
T7, 14 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
14:25
London-Luton (LTN)
CN, 15 Thá
+1
1 275 541 ₫
20:55
Craiova (CRA)
T7, 14 Thá
27g 20ph
2 điểm dừng
22:15
London-Southend (SEN)
CN, 15 Thá
+1
2 688 360 ₫
12:15
Craiova (CRA)
T4, 25 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
00:45
Milan-Malpensa (MXP)
T5, 26 Thá
+1
1 489 121 ₫