05:50
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
14g 35ph
2 điểm dừng
18:25
Craiova (CRA)
T4, 4 Thá
5 419 112 ₫
09:55
Barahas (MAD)
T5, 5 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
01:40
Craiova (CRA)
T6, 6 Thá
+1
1 331 555 ₫
23:10
Barahas (MAD)
T5, 5 Thá
23g 45ph
1 điểm dừng
23:55
Craiova (CRA)
T6, 6 Thá
+1
2 054 292 ₫
09:10
Barahas (MAD)
T6, 6 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
13:45
Craiova (CRA)
T6, 6 Thá
2 003 138 ₫
13:00
Barahas (MAD)
T7, 7 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
01:40
Craiova (CRA)
CN, 8 Thá
+1
2 239 134 ₫
23:10
Barahas (MAD)
T7, 7 Thá
47g 45ph
1 điểm dừng
23:55
Craiova (CRA)
T2, 9 Thá
+1
1 821 434 ₫
06:15
Barahas (MAD)
CN, 8 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
18:25
Craiova (CRA)
CN, 8 Thá
2 485 172 ₫
06:45
Barahas (MAD)
T5, 12 Thá
17g 55ph
1 điểm dừng
01:40
Craiova (CRA)
T6, 13 Thá
+1
1 593 284 ₫
20:35
Gulelmo Markoni (BLQ)
T7, 14 Thá
18g
2 điểm dừng
15:35
Craiova (CRA)
CN, 15 Thá
+1
2 270 202 ₫
22:50
Gulelmo Markoni (BLQ)
T7, 14 Thá
15g 45ph
2 điểm dừng
15:35
Craiova (CRA)
CN, 15 Thá
+1
2 246 979 ₫
09:10
Barahas (MAD)
T2, 16 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
13:45
Craiova (CRA)
T2, 16 Thá
1 035 619 ₫
05:50
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 17 Thá
21g 35ph
2 điểm dừng
01:25
Craiova (CRA)
T4, 18 Thá
+1
4 785 501 ₫
13:40
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 17 Thá
10g 45ph
2 điểm dừng
01:25
Craiova (CRA)
T4, 18 Thá
+1
2 201 475 ₫
16:30
Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 17 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
20:05
Craiova (CRA)
T3, 17 Thá
491 762 ₫
21:40
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 17 Thá
19g 45ph
2 điểm dừng
18:25
Craiova (CRA)
T4, 18 Thá
+1
2 289 973 ₫
11:25
Brussels (BRU)
T4, 18 Thá
8g
1 điểm dừng
20:25
Craiova (CRA)
T4, 18 Thá
1 610 544 ₫
14:00
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 19 Thá
2g
Bay thẳng
17:00
Craiova (CRA)
T5, 19 Thá
909 148 ₫
09:10
Barahas (MAD)
T6, 20 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
13:45
Craiova (CRA)
T6, 20 Thá
1 386 788 ₫
21:10
Antalya (AYT)
T3, 24 Thá
17g
1 điểm dừng
13:10
Craiova (CRA)
T4, 25 Thá
+1
3 419 740 ₫
04:05
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 26 Thá
23g 35ph
2 điểm dừng
01:40
Craiova (CRA)
T6, 27 Thá
+1
4 662 169 ₫
16:30
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 26 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
20:05
Craiova (CRA)
T5, 26 Thá
646 477 ₫
23:10
Barahas (MAD)
T5, 26 Thá
49g 30ph
1 điểm dừng
01:40
Craiova (CRA)
CN, 29 Thá
+1
1 485 329 ₫
09:10
Barahas (MAD)
T6, 27 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
13:45
Craiova (CRA)
T6, 27 Thá
1 353 209 ₫
05:55
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 29 Thá
11g 30ph
2 điểm dừng
18:25
Craiova (CRA)
CN, 29 Thá
2 547 937 ₫
06:15
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 30 Thá
16g 40ph
2 điểm dừng
23:55
Craiova (CRA)
T2, 30 Thá
2 572 415 ₫
09:10
Barahas (MAD)
T2, 30 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
13:45
Craiova (CRA)
T2, 30 Thá
1 917 150 ₫
22:55
Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 4 Thá
44g 30ph
2 điểm dừng
20:25
Craiova (CRA)
CN, 6 Thá
+1
2 779 225 ₫
18:55
Birmingham (BHX)
T7, 5 Thá
21g 30ph
1 điểm dừng
18:25
Craiova (CRA)
CN, 6 Thá
+1
2 218 108 ₫
09:05
Birmingham (BHX)
CN, 6 Thá
26g 40ph
1 điểm dừng
13:45
Craiova (CRA)
T2, 7 Thá
+1
2 457 869 ₫
04:05
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 15 Thá
37g 50ph
3 điểm dừng
15:55
Craiova (CRA)
T4, 16 Thá
+1
5 886 082 ₫
06:30
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 16 Thá
10g 55ph
2 điểm dừng
18:25
Craiova (CRA)
T4, 16 Thá
3 354 464 ₫
04:05
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 17 Thá
23g 35ph
2 điểm dừng
01:40
Craiova (CRA)
T6, 18 Thá
+1
7 306 135 ₫
07:05
Brussels (BRU)
T6, 18 Thá
41g 35ph
1 điểm dừng
01:40
Craiova (CRA)
CN, 20 Thá
+1
6 716 774 ₫
08:40
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T6, 18 Thá
53g 55ph
3 điểm dừng
15:35
Craiova (CRA)
CN, 20 Thá
+1
4 166 641 ₫
08:20
Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 20 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
18:25
Craiova (CRA)
CN, 20 Thá
6 150 949 ₫
22:55
Brussels (BRU)
CN, 20 Thá
24g 55ph
1 điểm dừng
00:50
Craiova (CRA)
T3, 22 Thá
+1
4 370 940 ₫
10:20
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 22 Thá
30g 35ph
3 điểm dừng
17:55
Craiova (CRA)
T4, 23 Thá
+1
3 509 179 ₫
18:10
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 22 Thá
22g 45ph
1 điểm dừng
17:55
Craiova (CRA)
T4, 23 Thá
+1
2 015 064 ₫
01:10
Barahas (MAD)
CN, 27 Thá
18g 15ph
1 điểm dừng
20:25
Craiova (CRA)
CN, 27 Thá
2 124 588 ₫
07:45
Gulelmo Markoni (BLQ)
T4, 30 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
17:55
Craiova (CRA)
T4, 30 Thá
2 693 551 ₫
22:00
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 3 Thá
24g 55ph
1 điểm dừng
23:55
Craiova (CRA)
T2, 4 Thá
+1
4 171 034 ₫
23:10
Barahas (MAD)
T3, 26 Thá
18g 15ph
1 điểm dừng
18:25
Craiova (CRA)
T4, 27 Thá
+1
1 243 057 ₫
03:50
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 1 Thá
55g 10ph
2 điểm dừng
10:00
Craiova (CRA)
T5, 3 Thá
+1
4 065 589 ₫
04:55
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 4 Thá
14g 20ph
2 điểm dừng
18:15
Craiova (CRA)
CN, 4 Thá
7 162 718 ₫
02:20
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 5 Thá
38g 30ph
3 điểm dừng
15:50
Craiova (CRA)
T3, 6 Thá
+1
12 419 896 ₫
04:50
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 5 Thá
36g
2 điểm dừng
15:50
Craiova (CRA)
T3, 6 Thá
+1
5 150 792 ₫
04:50
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 6 Thá
38g 25ph
2 điểm dừng
18:15
Craiova (CRA)
T4, 7 Thá
+1
4 545 112 ₫
05:05
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 6 Thá
11g 45ph
2 điểm dừng
15:50
Craiova (CRA)
T3, 6 Thá
10 707 673 ₫
04:10
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 7 Thá
31g 50ph
2 điểm dừng
11:00
Craiova (CRA)
T5, 8 Thá
+1
6 535 384 ₫
07:10
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 16 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
18:15
Craiova (CRA)
T6, 16 Thá
16 489 879 ₫