23:00
Kuching (KCH)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
01:00
Penang (PEN)
T2, 14 thá
+1
1 661 705 ₫
01:05
Kuching (KCH)
T2, 14 thá
50ph
Bay thẳng
01:55
Pontianak, Supadio (PNK)
T2, 14 thá
1 173 522 ₫
00:40
Kuching (KCH)
T3, 15 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
08:00
Langkawi (LGK)
T3, 15 thá
2 934 261 ₫
13:10
Kuching (KCH)
T3, 15 thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:40
Kota Kinabalu (BKI)
T3, 15 thá
2 019 260 ₫
22:00
Kuching (KCH)
T3, 15 thá
1g 20ph
Bay thẳng
23:20
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
T3, 15 thá
1 469 105 ₫
01:05
Kuching (KCH)
T4, 16 thá
50ph
Bay thẳng
01:55
Pontianak, Supadio (PNK)
T4, 16 thá
1 289 264 ₫
04:30
Kuching (KCH)
T4, 16 thá
2g
Bay thẳng
06:30
Penang (PEN)
T4, 16 thá
1 556 595 ₫
08:05
Kuching (KCH)
T4, 16 thá
1g
Bay thẳng
09:05
Miri (MYY)
T4, 16 thá
815 663 ₫
12:30
Kuching (KCH)
T4, 16 thá
1g 25ph
Bay thẳng
13:55
Kota Kinabalu (BKI)
T4, 16 thá
1 289 264 ₫
21:40
Kuching (KCH)
T4, 16 thá
11g 15ph
2 điểm dừng
08:55
Jakarta, Halim Perdanakusuma (HLP)
T5, 17 thá
+1
5 697 795 ₫
22:00
Kuching (KCH)
T4, 16 thá
1g 25ph
Bay thẳng
23:25
Kota Kinabalu (BKI)
T4, 16 thá
1 445 410 ₫
01:25
Kuching (KCH)
T5, 17 thá
1g 5ph
Bay thẳng
02:30
Miri (MYY)
T5, 17 thá
1 143 447 ₫
09:00
Kuching (KCH)
T5, 17 thá
1g 50ph
Bay thẳng
10:50
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 17 thá
1 298 378 ₫
10:45
Kuching (KCH)
T5, 17 thá
2g
Bay thẳng
12:45
Penang (PEN)
T5, 17 thá
1 948 478 ₫
13:10
Kuching (KCH)
T5, 17 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
23:30
Sandakan (SDK)
T5, 17 thá
2 350 082 ₫
14:20
Kuching (KCH)
T5, 17 thá
1g 45ph
Bay thẳng
16:05
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 17 thá
1 295 644 ₫
01:35
Kuching (KCH)
T6, 18 thá
35ph
Bay thẳng
02:10
Sibu (SBW)
T6, 18 thá
939 000 ₫
02:25
Kuching (KCH)
T6, 18 thá
1g 40ph
Bay thẳng
04:05
Mulu (MZV)
T6, 18 thá
2 027 462 ₫
06:45
Kuching (KCH)
T6, 18 thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:30
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 18 thá
1 994 653 ₫
14:20
Kuching (KCH)
T6, 18 thá
10g
1 điểm dừng
00:20
Kota Bharu, Sultan Ismail Petra (KBR)
T7, 19 thá
+1
2 361 018 ₫
21:40
Kuching (KCH)
T6, 18 thá
11g 15ph
2 điểm dừng
08:55
Jakarta, Halim Perdanakusuma (HLP)
T7, 19 thá
+1
5 246 674 ₫
01:25
Kuching (KCH)
T7, 19 thá
30g 30ph
2 điểm dừng
07:55
Weihai (WEH)
CN, 20 thá
+1
6 083 298 ₫
06:45
Kuching (KCH)
T7, 19 thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:30
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 19 thá
1 556 595 ₫
12:30
Kuching (KCH)
T7, 19 thá
1g 25ph
Bay thẳng
13:55
Kota Kinabalu (BKI)
T7, 19 thá
1 488 851 ₫
14:15
Kuching (KCH)
T7, 19 thá
23g 30ph
2 điểm dừng
13:45
Weihai (WEH)
CN, 20 thá
+1
5 288 900 ₫
13:00
Kuching (KCH)
CN, 20 thá
1g 50ph
Bay thẳng
14:50
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 20 thá
1 553 254 ₫
21:40
Kuching (KCH)
CN, 20 thá
11g 15ph
2 điểm dừng
08:55
Jakarta, Halim Perdanakusuma (HLP)
T2, 21 thá
+1
5 928 671 ₫
22:00
Kuching (KCH)
CN, 20 thá
27g
1 điểm dừng
01:00
Bandar Seri Begawan, Brunei (BWN)
T3, 22 thá
+1
3 748 101 ₫
23:00
Kuching (KCH)
CN, 20 thá
2g
Bay thẳng
01:00
Penang (PEN)
T2, 21 thá
+1
1 589 708 ₫
08:10
Kuching (KCH)
T2, 21 thá
9g 10ph
1 điểm dừng
17:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 21 thá
3 361 383 ₫
10:00
Kuching (KCH)
T2, 21 thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:50
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 21 thá
1 553 254 ₫
14:15
Kuching (KCH)
T2, 21 thá
20g 15ph
1 điểm dừng
10:30
Đà Nẵng (DAD)
T3, 22 thá
+1
3 601 373 ₫
14:20
Kuching (KCH)
T2, 21 thá
1g 45ph
Bay thẳng
16:05
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 21 thá
1 343 946 ₫
22:00
Kuching (KCH)
T2, 21 thá
6g 35ph
1 điểm dừng
04:35
Thâm Quyến (SZX)
T3, 22 thá
+1
4 612 066 ₫
13:40
Kuching (KCH)
T3, 22 thá
1g 15ph
Bay thẳng
14:55
Bandar Seri Begawan, Brunei (BWN)
T3, 22 thá
2 048 423 ₫
14:15
Kuching (KCH)
T3, 22 thá
11g 10ph
1 điểm dừng
01:25
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 23 thá
+1
2 886 263 ₫
22:00
Kuching (KCH)
T3, 22 thá
1g 25ph
Bay thẳng
23:25
Kota Kinabalu (BKI)
T3, 22 thá
1 458 473 ₫
02:30
Kuching (KCH)
T4, 23 thá
1g 30ph
Bay thẳng
04:00
Kota Kinabalu (BKI)
T4, 23 thá
1 298 074 ₫
06:35
Kuching (KCH)
T4, 23 thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:05
Kota Kinabalu (BKI)
T4, 23 thá
1 297 770 ₫
12:30
Kuching (KCH)
T4, 23 thá
1g 25ph
Bay thẳng
13:55
Kota Kinabalu (BKI)
T4, 23 thá
1 298 074 ₫
14:20
Kuching (KCH)
T4, 23 thá
17g 45ph
1 điểm dừng
08:05
Bandar Seri Begawan, Brunei (BWN)
T5, 24 thá
+1
3 450 088 ₫
02:25
Kuching (KCH)
T5, 24 thá
1g 15ph
Bay thẳng
03:40
Bandar Seri Begawan, Brunei (BWN)
T5, 24 thá
2 072 119 ₫
12:30
Kuching (KCH)
T5, 24 thá
1g 25ph
Bay thẳng
13:55
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 24 thá
1 531 685 ₫
14:15
Kuching (KCH)
T5, 24 thá
20g 25ph
1 điểm dừng
10:40
Phú Quốc (PQC)
T6, 25 thá
+1
3 510 845 ₫
14:15
Kuching (KCH)
T5, 24 thá
20g 20ph
2 điểm dừng
10:35
Weihai (WEH)
T6, 25 thá
+1
5 675 922 ₫
23:00
Kuching (KCH)
T5, 24 thá
1g 50ph
Bay thẳng
00:50
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 25 thá
+1
1 699 374 ₫
01:35
Kuching (KCH)
T6, 25 thá
35ph
Bay thẳng
02:10
Sibu (SBW)
T6, 25 thá
637 341 ₫
05:35
Kuching (KCH)
T6, 25 thá
40ph
Bay thẳng
06:15
Sibu (SBW)
T6, 25 thá
562 610 ₫
07:50
Kuching (KCH)
T6, 25 thá
40ph
Bay thẳng
08:30
Sibu (SBW)
T6, 25 thá
651 923 ₫
14:20
Kuching (KCH)
T6, 25 thá
1g 45ph
Bay thẳng
16:05
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 25 thá
1 883 772 ₫