05:45
Kuching (KCH)
T3, 3 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
14:50
Penang (PEN)
T3, 3 Thá
2 807 356 ₫
01:00
Kuching (KCH)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
02:20
Sultan Ismail (JHB)
T3, 3 Thá
1 330 084 ₫
11:55
Kuching (KCH)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
13:55
Penang (PEN)
T3, 3 Thá
1 089 516 ₫
13:10
Kuching (KCH)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
14:45
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
894 847 ₫
09:30
Kuching (KCH)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:00
Kota Kinabalu (BKI)
T3, 3 Thá
1 226 260 ₫
22:10
Kuching (KCH)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
23:55
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
1 493 100 ₫
18:15
Kuching (KCH)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
20:05
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
1 547 544 ₫
06:00
Kuching (KCH)
T4, 4 Thá
1g
Bay thẳng
07:00
Miri (MYY)
T4, 4 Thá
861 294 ₫
06:00
Kuching (KCH)
T4, 4 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:20
Sultan Ismail (JHB)
T4, 4 Thá
1 372 816 ₫
06:00
Kuching (KCH)
T4, 4 Thá
6g 45ph
1 điểm dừng
12:45
Mulu (MZV)
T4, 4 Thá
2 078 691 ₫
10:00
Kuching (KCH)
T4, 4 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:50
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
1 733 667 ₫
10:45
Kuching (KCH)
T4, 4 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
12:05
Sultan Ismail (JHB)
T4, 4 Thá
1 538 048 ₫
11:45
Kuching (KCH)
T4, 4 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
13:05
Sultan Ismail (JHB)
T4, 4 Thá
1 566 852 ₫
16:45
Kuching (KCH)
T4, 4 Thá
20g 55ph
1 điểm dừng
13:40
Mulu (MZV)
T5, 5 Thá
+1
2 325 589 ₫
22:25
Kuching (KCH)
T4, 4 Thá
24g 40ph
2 điểm dừng
22:05
Đà Nẵng (DAD)
T5, 5 Thá
+1
3 576 538 ₫
18:15
Kuching (KCH)
T4, 4 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
20:05
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
1 494 999 ₫
01:00
Kuching (KCH)
T5, 5 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
02:20
Sultan Ismail (JHB)
T5, 5 Thá
1 735 249 ₫
06:00
Kuching (KCH)
T5, 5 Thá
6g 45ph
1 điểm dừng
12:45
Mulu (MZV)
T5, 5 Thá
2 133 452 ₫
06:00
Kuching (KCH)
T5, 5 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
18:15
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 5 Thá
5 643 834 ₫
08:35
Kuching (KCH)
T5, 5 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:00
Sultan Ismail (JHB)
T5, 5 Thá
1 547 227 ₫
18:15
Kuching (KCH)
T5, 5 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
20:05
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
1 532 666 ₫
06:00
Kuching (KCH)
T6, 6 Thá
6g 45ph
1 điểm dừng
12:45
Mulu (MZV)
T6, 6 Thá
1 987 528 ₫
06:00
Kuching (KCH)
T6, 6 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
07:25
Kota Kinabalu (BKI)
T6, 6 Thá
2 167 321 ₫
01:00
Kuching (KCH)
T6, 6 Thá
14g 40ph
2 điểm dừng
15:40
Huntsyao (SHA)
T6, 6 Thá
6 413 649 ₫
07:00
Kuching (KCH)
T6, 6 Thá
40ph
Bay thẳng
07:40
Sibu (SBW)
T6, 6 Thá
745 442 ₫
02:00
Kuching (KCH)
T6, 6 Thá
58g 20ph
1 điểm dừng
12:20
Langkawi (LGK)
CN, 8 Thá
+1
2 200 874 ₫
09:10
Kuching (KCH)
T6, 6 Thá
3g 35ph
1 điểm dừng
12:45
Mulu (MZV)
T6, 6 Thá
2 030 577 ₫
08:35
Kuching (KCH)
T7, 7 Thá
7g 35ph
1 điểm dừng
16:10
Kota Kinabalu (BKI)
T7, 7 Thá
1 987 845 ₫
20:25
Kuching (KCH)
T7, 7 Thá
40ph
Bay thẳng
21:05
Sibu (SBW)
T7, 7 Thá
739 111 ₫
18:00
Kuching (KCH)
T7, 7 Thá
25g 20ph
1 điểm dừng
19:20
Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 8 Thá
+1
4 879 400 ₫
06:00
Kuching (KCH)
CN, 8 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:20
Sultan Ismail (JHB)
CN, 8 Thá
1 292 099 ₫
09:10
Kuching (KCH)
CN, 8 Thá
3g 35ph
1 điểm dừng
12:45
Mulu (MZV)
CN, 8 Thá
2 078 691 ₫
09:45
Kuching (KCH)
CN, 8 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:15
Changi (SIN)
CN, 8 Thá
1 550 393 ₫
17:30
Kuching (KCH)
CN, 8 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
19:20
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 8 Thá
1 601 671 ₫
17:10
Kuching (KCH)
CN, 8 Thá
25g 5ph
1 điểm dừng
18:15
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 9 Thá
+1
5 417 511 ₫
01:00
Kuching (KCH)
T2, 9 Thá
1g
Bay thẳng
02:00
Miri (MYY)
T2, 9 Thá
984 743 ₫
04:40
Kuching (KCH)
T2, 9 Thá
13g 35ph
1 điểm dừng
18:15
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 9 Thá
5 387 756 ₫
15:40
Kuching (KCH)
T2, 9 Thá
44g 40ph
1 điểm dừng
12:20
Brunei (BWN)
T4, 11 Thá
+1
2 946 632 ₫
23:20
Kuching (KCH)
T2, 9 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
01:10
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 10 Thá
+1
1 340 529 ₫
23:20
Kuching (KCH)
T2, 9 Thá
8g 25ph
1 điểm dừng
07:45
Penang (PEN)
T3, 10 Thá
+1
2 255 001 ₫
13:10
Kuching (KCH)
T3, 10 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
14:45
Changi (SIN)
T3, 10 Thá
2 168 587 ₫
16:15
Kuching (KCH)
T3, 10 Thá
5g 10ph
1 điểm dừng
20:25
Yogyakarta (YIA)
T3, 10 Thá
3 965 244 ₫
16:15
Kuching (KCH)
T3, 10 Thá
5g 10ph
1 điểm dừng
20:25
Yogyakarta (YIA)
T3, 10 Thá
3 965 244 ₫
15:25
Kuching (KCH)
T3, 10 Thá
21g 30ph
1 điểm dừng
12:55
Langkawi (LGK)
T4, 11 Thá
+1
2 286 971 ₫
21:40
Kuching (KCH)
T3, 10 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
22:55
Brunei (BWN)
T3, 10 Thá
3 205 242 ₫
22:10
Kuching (KCH)
T3, 10 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
23:55
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 10 Thá
1 425 044 ₫
18:00
Kuching (KCH)
T3, 10 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
19:50
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 10 Thá
1 368 068 ₫
18:00
Kuching (KCH)
T3, 10 Thá
25g 20ph
1 điểm dừng
19:20
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 11 Thá
+1
4 879 400 ₫
23:20
Kuching (KCH)
T3, 10 Thá
9g 45ph
1 điểm dừng
09:05
Penang (PEN)
T4, 11 Thá
+1
2 255 001 ₫
06:00
Kuching (KCH)
T4, 11 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:20
Sultan Ismail (JHB)
T4, 11 Thá
1 368 068 ₫