Chuyến bay từ Kuching

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Kuching

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Airasia Sdn BHD
AK 5431
23:00
Kuching (KCH)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
01:00
Penang (PEN)
T2, 14 thá +1
1 661 705 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 1781
01:05
Kuching (KCH)
T2, 14 thá
50ph
Bay thẳng
01:55
Pontianak, Supadio (PNK)
T2, 14 thá
1 173 522 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 5205
00:40
Kuching (KCH)
T3, 15 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
08:00
Langkawi (LGK)
T3, 15 thá
2 934 261 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 6358
13:10
Kuching (KCH)
T3, 15 thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:40
Kota Kinabalu (BKI)
T3, 15 thá
2 019 260 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 5413
22:00
Kuching (KCH)
T3, 15 thá
1g 20ph
Bay thẳng
23:20
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
T3, 15 thá
1 469 105 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 1781
01:05
Kuching (KCH)
T4, 16 thá
50ph
Bay thẳng
01:55
Pontianak, Supadio (PNK)
T4, 16 thá
1 289 264 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 5433
04:30
Kuching (KCH)
T4, 16 thá
2g
Bay thẳng
06:30
Penang (PEN)
T4, 16 thá
1 556 595 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 6182
08:05
Kuching (KCH)
T4, 16 thá
1g
Bay thẳng
09:05
Miri (MYY)
T4, 16 thá
815 663 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 6354
12:30
Kuching (KCH)
T4, 16 thá
1g 25ph
Bay thẳng
13:55
Kota Kinabalu (BKI)
T4, 16 thá
1 289 264 ₫
Malaysia Airlines
MH 2547
21:40
Kuching (KCH)
T4, 16 thá
11g 15ph
2 điểm dừng
08:55
Jakarta, Halim Perdanakusuma (HLP)
T5, 17 thá +1
5 697 795 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 6350
22:00
Kuching (KCH)
T4, 16 thá
1g 25ph
Bay thẳng
23:25
Kota Kinabalu (BKI)
T4, 16 thá
1 445 410 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 6190
01:25
Kuching (KCH)
T5, 17 thá
1g 5ph
Bay thẳng
02:30
Miri (MYY)
T5, 17 thá
1 143 447 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 5211
09:00
Kuching (KCH)
T5, 17 thá
1g 50ph
Bay thẳng
10:50
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 17 thá
1 298 378 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 5436
10:45
Kuching (KCH)
T5, 17 thá
2g
Bay thẳng
12:45
Penang (PEN)
T5, 17 thá
1 948 478 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 6358
13:10
Kuching (KCH)
T5, 17 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
23:30
Sandakan (SDK)
T5, 17 thá
2 350 082 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 5219
14:20
Kuching (KCH)
T5, 17 thá
1g 45ph
Bay thẳng
16:05
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 17 thá
1 295 644 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 6466
01:35
Kuching (KCH)
T6, 18 thá
35ph
Bay thẳng
02:10
Sibu (SBW)
T6, 18 thá
939 000 ₫
Maswings
MY 3752
02:25
Kuching (KCH)
T6, 18 thá
1g 40ph
Bay thẳng
04:05
Mulu (MZV)
T6, 18 thá
2 027 462 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 5209
06:45
Kuching (KCH)
T6, 18 thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:30
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 18 thá
1 994 653 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 5219
14:20
Kuching (KCH)
T6, 18 thá
10g
1 điểm dừng
00:20
Kota Bharu, Sultan Ismail Petra (KBR)
T7, 19 thá +1
2 361 018 ₫
Malaysia Airlines
MH 2547
21:40
Kuching (KCH)
T6, 18 thá
11g 15ph
2 điểm dừng
08:55
Jakarta, Halim Perdanakusuma (HLP)
T7, 19 thá +1
5 246 674 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 5203
01:25
Kuching (KCH)
T7, 19 thá
30g 30ph
2 điểm dừng
07:55
Weihai (WEH)
CN, 20 thá +1
6 083 298 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 5209
06:45
Kuching (KCH)
T7, 19 thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:30
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 19 thá
1 556 595 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 6354
12:30
Kuching (KCH)
T7, 19 thá
1g 25ph
Bay thẳng
13:55
Kota Kinabalu (BKI)
T7, 19 thá
1 488 851 ₫
Tigerair
TR 435
14:15
Kuching (KCH)
T7, 19 thá
23g 30ph
2 điểm dừng
13:45
Weihai (WEH)
CN, 20 thá +1
5 288 900 ₫
Malaysia Airlines
MH 2597
13:00
Kuching (KCH)
CN, 20 thá
1g 50ph
Bay thẳng
14:50
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 20 thá
1 553 254 ₫
Malaysia Airlines
MH 2547
21:40
Kuching (KCH)
CN, 20 thá
11g 15ph
2 điểm dừng
08:55
Jakarta, Halim Perdanakusuma (HLP)
T2, 21 thá +1
5 928 671 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 6350
22:00
Kuching (KCH)
CN, 20 thá
27g
1 điểm dừng
01:00
Bandar Seri Begawan, Brunei (BWN)
T3, 22 thá +1
3 748 101 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 5431
23:00
Kuching (KCH)
CN, 20 thá
2g
Bay thẳng
01:00
Penang (PEN)
T2, 21 thá +1
1 589 708 ₫
Batik Air Malaysia
OD 1635
08:10
Kuching (KCH)
T2, 21 thá
9g 10ph
1 điểm dừng
17:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 21 thá
3 361 383 ₫
Malaysia Airlines
MH 2545
10:00
Kuching (KCH)
T2, 21 thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:50
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 21 thá
1 553 254 ₫
Tigerair
TR 435
14:15
Kuching (KCH)
T2, 21 thá
20g 15ph
1 điểm dừng
10:30
Đà Nẵng (DAD)
T3, 22 thá +1
3 601 373 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 5219
14:20
Kuching (KCH)
T2, 21 thá
1g 45ph
Bay thẳng
16:05
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 21 thá
1 343 946 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 6350
22:00
Kuching (KCH)
T2, 21 thá
6g 35ph
1 điểm dừng
04:35
Thâm Quyến (SZX)
T3, 22 thá +1
4 612 066 ₫
Royal Brunei
BI 856
13:40
Kuching (KCH)
T3, 22 thá
1g 15ph
Bay thẳng
14:55
Bandar Seri Begawan, Brunei (BWN)
T3, 22 thá
2 048 423 ₫
Tigerair
TR 435
14:15
Kuching (KCH)
T3, 22 thá
11g 10ph
1 điểm dừng
01:25
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 23 thá +1
2 886 263 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 6350
22:00
Kuching (KCH)
T3, 22 thá
1g 25ph
Bay thẳng
23:25
Kota Kinabalu (BKI)
T3, 22 thá
1 458 473 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 6352
02:30
Kuching (KCH)
T4, 23 thá
1g 30ph
Bay thẳng
04:00
Kota Kinabalu (BKI)
T4, 23 thá
1 298 074 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 6356
06:35
Kuching (KCH)
T4, 23 thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:05
Kota Kinabalu (BKI)
T4, 23 thá
1 297 770 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 6354 🔥 Ưu đãi hot
12:30
Kuching (KCH)
T4, 23 thá
1g 25ph
Bay thẳng
13:55
Kota Kinabalu (BKI)
T4, 23 thá
1 298 074 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 5219
14:20
Kuching (KCH)
T4, 23 thá
17g 45ph
1 điểm dừng
08:05
Bandar Seri Begawan, Brunei (BWN)
T5, 24 thá +1
3 450 088 ₫
Royal Brunei
BI 856
02:25
Kuching (KCH)
T5, 24 thá
1g 15ph
Bay thẳng
03:40
Bandar Seri Begawan, Brunei (BWN)
T5, 24 thá
2 072 119 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 6354 🔥 Ưu đãi hot
12:30
Kuching (KCH)
T5, 24 thá
1g 25ph
Bay thẳng
13:55
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 24 thá
1 531 685 ₫
Tigerair
TR 435
14:15
Kuching (KCH)
T5, 24 thá
20g 25ph
1 điểm dừng
10:40
Phú Quốc (PQC)
T6, 25 thá +1
3 510 845 ₫
Tigerair
TR 435
14:15
Kuching (KCH)
T5, 24 thá
20g 20ph
2 điểm dừng
10:35
Weihai (WEH)
T6, 25 thá +1
5 675 922 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 5231
23:00
Kuching (KCH)
T5, 24 thá
1g 50ph
Bay thẳng
00:50
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 25 thá +1
1 699 374 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 6466
01:35
Kuching (KCH)
T6, 25 thá
35ph
Bay thẳng
02:10
Sibu (SBW)
T6, 25 thá
637 341 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 6464
05:35
Kuching (KCH)
T6, 25 thá
40ph
Bay thẳng
06:15
Sibu (SBW)
T6, 25 thá
562 610 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 6468
07:50
Kuching (KCH)
T6, 25 thá
40ph
Bay thẳng
08:30
Sibu (SBW)
T6, 25 thá
651 923 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 5219
14:20
Kuching (KCH)
T6, 25 thá
1g 45ph
Bay thẳng
16:05
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 25 thá
1 883 772 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 815663 ₫ · cao nhất: 1564797 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 1564797 ₫ 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — 815663 ₫ 17.09.2026 — 1143447 ₫ 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
1564797 ₫
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
Giá tốt
815663 ₫
17
placeholder
1143447 ₫
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay từ Kuching

Airasia Sdn BHD
Giá từ
₫562 610
Tigerair
Giá từ
₫1 048 363
Northwest Regional Air
Giá từ
₫1 114 892
Malaysia Airlines
Giá từ
₫1 253 114
Royal Brunei
Giá từ
₫1 964 579
Maswings
Giá từ
₫2 208 214
Batik Air Malaysia
Giá từ
₫2 686 068

Điểm đến phổ biến từ Kuching

KCH
Malaysia → Malaysia
MYY
từ
₫495 474
KCH
Malaysia → Malaysia
SBW
từ
₫562 610
KCH
Kuching — Bintulu
Malaysia → Malaysia
BTU
từ
₫726 958
KCH
Malaysia → Malaysia
JHB
từ
₫844 827
KCH
Malaysia → Malaysia
PEN
từ
₫1 080 868
KCH
Malaysia → Malaysia
BKI
từ
₫1 127 954
KCH
Malaysia → Indonesia
PNK
từ
₫1 173 522
KCH
Malaysia → Malaysia
KBR
từ
₫1 208 761
KCH
Kuching — Limbang
Malaysia → Malaysia
LMN
từ
₫1 285 619

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Malaysia

Tất cả các gói

sambungkan

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫307152

Mua

sambungkan

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫511920

Mua

sambungkan

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫819072

Mua

sambungkan

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

sambungkan

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Kuching do các hãng hàng không sau khai thác: Airasia Sdn BHD, Malaysia Airlines, Tigerair, Maswings, Batik Air Malaysia.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay AK5431), do Airasia Sdn BHD khai thác, khởi hành từ Kuching lúc 23:00.
Vé rẻ nhất từ Kuching đi Miri có giá ₫815 663 — khởi hành ngày 16 Tháng chín, chuyến bay AK6182, do Airasia Sdn BHD khai thác.