07:25
Kyzyl (KYZ)
T4, 4 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:05
Tolmachevo (OVB)
T4, 4 Thá
3 753 482 ₫
07:25
Kyzyl (KYZ)
T4, 4 Thá
52g 55ph
1 điểm dừng
08:20
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
+1
6 839 706 ₫
07:25
Kyzyl (KYZ)
T4, 4 Thá
23g 10ph
1 điểm dừng
07:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 5 Thá
+1
10 330 463 ₫
07:25
Kyzyl (KYZ)
T4, 4 Thá
50g 15ph
3 điểm dừng
10:40
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T6, 6 Thá
+1
18 351 481 ₫
08:15
Kyzyl (KYZ)
T4, 4 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:55
Tolmachevo (OVB)
T4, 4 Thá
3 167 574 ₫
08:15
Kyzyl (KYZ)
T4, 4 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
13:45
Kemerovo (KEJ)
T4, 4 Thá
5 445 049 ₫
08:15
Kyzyl (KYZ)
T4, 4 Thá
4g
1 điểm dừng
11:15
Omsk (OMS)
T4, 4 Thá
5 469 106 ₫
04:15
Kyzyl (KYZ)
T4, 4 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
07:35
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
6 233 857 ₫
04:15
Kyzyl (KYZ)
T4, 4 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
13:45
Koltsovo (SVX)
T4, 4 Thá
6 730 501 ₫
04:15
Kyzyl (KYZ)
T4, 4 Thá
33g
1 điểm dừng
09:15
Uitash (MCX)
T5, 5 Thá
+1
6 778 931 ₫
08:15
Kyzyl (KYZ)
T4, 4 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
16:35
Bolshoe Savino (PEE)
T4, 4 Thá
6 948 278 ₫
08:15
Kyzyl (KYZ)
T4, 4 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
01:00
Almaty (ALA)
T5, 5 Thá
+1
7 149 595 ₫
08:15
Kyzyl (KYZ)
T4, 4 Thá
26g
1 điểm dừng
08:15
Surgut (SGC)
T5, 5 Thá
+1
7 491 770 ₫
08:15
Kyzyl (KYZ)
T4, 4 Thá
71g 50ph
2 điểm dừng
10:05
Kadala (HTA)
T7, 7 Thá
+1
8 051 722 ₫
08:15
Kyzyl (KYZ)
T4, 4 Thá
52g 30ph
2 điểm dừng
08:45
Kazan (KZN)
T6, 6 Thá
+1
8 329 640 ₫
08:15
Kyzyl (KYZ)
T4, 4 Thá
28g 45ph
1 điểm dừng
09:00
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
8 401 178 ₫
08:15
Kyzyl (KYZ)
T4, 4 Thá
29g 35ph
1 điểm dừng
09:50
Pashkovskii (KRR)
T5, 5 Thá
+1
8 403 710 ₫
08:15
Kyzyl (KYZ)
T4, 4 Thá
43g 55ph
2 điểm dừng
05:10
Baikal (UUD)
T6, 6 Thá
+1
9 021 271 ₫
08:15
Kyzyl (KYZ)
T4, 4 Thá
19g 25ph
1 điểm dừng
01:40
Astana (NQZ)
T5, 5 Thá
+1
9 219 106 ₫
08:15
Kyzyl (KYZ)
T4, 4 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
16:00
Manas (BSZ)
T4, 4 Thá
9 388 769 ₫
08:15
Kyzyl (KYZ)
T4, 4 Thá
39g
2 điểm dừng
00:15
Irkutsk (IKT)
T6, 6 Thá
+1
9 590 719 ₫
04:15
Kyzyl (KYZ)
T4, 4 Thá
66g 5ph
1 điểm dừng
02:20
Sokol (GDX)
T7, 7 Thá
+1
9 610 344 ₫
08:15
Kyzyl (KYZ)
T4, 4 Thá
19g 45ph
1 điểm dừng
05:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 5 Thá
+1
9 707 521 ₫
08:15
Kyzyl (KYZ)
T4, 4 Thá
25g 35ph
1 điểm dừng
07:50
Salekhard (SLY)
T5, 5 Thá
+1
10 113 953 ₫
08:15
Kyzyl (KYZ)
T4, 4 Thá
15g 45ph
3 điểm dừng
01:00
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T5, 5 Thá
+1
11 043 619 ₫
08:15
Kyzyl (KYZ)
T4, 4 Thá
6g 25ph
1 điểm dừng
13:40
Osh (OSS)
T4, 4 Thá
11 354 457 ₫
08:15
Kyzyl (KYZ)
T4, 4 Thá
46g 40ph
3 điểm dừng
06:55
Bogashevo (TOF)
T6, 6 Thá
+1
14 043 745 ₫
08:15
Kyzyl (KYZ)
T4, 4 Thá
34g 45ph
3 điểm dừng
20:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 5 Thá
+1
14 147 569 ₫
08:15
Kyzyl (KYZ)
T4, 4 Thá
22g 20ph
2 điểm dừng
09:35
Knevichi (VVO)
T5, 5 Thá
+1
16 150 608 ₫
08:15
Kyzyl (KYZ)
T4, 4 Thá
45g 30ph
3 điểm dừng
10:45
Elizovo (PKC)
T6, 6 Thá
+1
16 568 119 ₫
08:15
Kyzyl (KYZ)
T4, 4 Thá
17g
2 điểm dừng
21:15
Zhukovsky (ZIA)
T4, 4 Thá
23 357 496 ₫
10:50
Kyzyl (KYZ)
T4, 4 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
12:55
Krasnoyarsk Cheremshanka (KCY)
T4, 4 Thá
2 244 239 ₫
10:50
Kyzyl (KYZ)
T4, 4 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
20:25
Tolmachevo (OVB)
T4, 4 Thá
3 723 411 ₫
10:50
Kyzyl (KYZ)
T4, 4 Thá
8g 30ph
1 điểm dừng
19:20
Abakan (ABA)
T4, 4 Thá
4 120 030 ₫
10:50
Kyzyl (KYZ)
T4, 4 Thá
23g 35ph
1 điểm dừng
06:25
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
4 290 960 ₫
10:50
Kyzyl (KYZ)
T4, 4 Thá
24g 15ph
1 điểm dừng
12:05
Baikal (UUD)
T5, 5 Thá
+1
4 759 433 ₫
10:50
Kyzyl (KYZ)
T4, 4 Thá
34g 5ph
2 điểm dừng
17:55
Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
T5, 5 Thá
+1
4 801 532 ₫
10:50
Kyzyl (KYZ)
T4, 4 Thá
34g 5ph
2 điểm dừng
17:55
Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
T5, 5 Thá
+1
4 801 532 ₫
10:50
Kyzyl (KYZ)
T4, 4 Thá
27g 30ph
2 điểm dừng
10:20
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
5 063 307 ₫
10:50
Kyzyl (KYZ)
T4, 4 Thá
24g 55ph
2 điểm dừng
11:45
Bogashevo (TOF)
T5, 5 Thá
+1
5 322 867 ₫
10:50
Kyzyl (KYZ)
T4, 4 Thá
26g 40ph
2 điểm dừng
10:30
Kurumoch (KUF)
T5, 5 Thá
+1
5 366 865 ₫
10:50
Kyzyl (KYZ)
T4, 4 Thá
32g 30ph
2 điểm dừng
15:20
Adler (AER)
T5, 5 Thá
+1
5 406 749 ₫
10:50
Kyzyl (KYZ)
T4, 4 Thá
49g 55ph
2 điểm dừng
08:45
Kazan (KZN)
T6, 6 Thá
+1
5 407 382 ₫
10:50
Kyzyl (KYZ)
T4, 4 Thá
26g 30ph
2 điểm dừng
09:20
Gumrak (VOG)
T5, 5 Thá
+1
5 506 141 ₫
10:50
Kyzyl (KYZ)
T4, 4 Thá
34g 55ph
2 điểm dừng
17:45
Pashkovskii (KRR)
T5, 5 Thá
+1
5 736 579 ₫
10:50
Kyzyl (KYZ)
T4, 4 Thá
21g 35ph
1 điểm dừng
10:25
Ignatevo (BQS)
T5, 5 Thá
+1
5 856 862 ₫
10:50
Kyzyl (KYZ)
T4, 4 Thá
33g 50ph
2 điểm dừng
15:40
Hrabrovo (KGD)
T5, 5 Thá
+1
5 902 760 ₫
10:50
Kyzyl (KYZ)
T4, 4 Thá
43g 20ph
2 điểm dừng
04:10
Koltsovo (SVX)
T6, 6 Thá
+1
5 974 614 ₫
10:50
Kyzyl (KYZ)
T4, 4 Thá
28g
2 điểm dừng
10:50
Strigino (GOJ)
T5, 5 Thá
+1
6 095 847 ₫
10:50
Kyzyl (KYZ)
T4, 4 Thá
40g 15ph
2 điểm dừng
23:05
Grozny (GRV)
T5, 5 Thá
+1
6 982 147 ₫