Chuyến bay đến Kyzyl

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Kyzyl

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Pobeda
DP 160
06:35
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
17g 20ph
1 điểm dừng
23:55
Kyzyl (KYZ)
CN, 13 thá
12 969 196 ₫
Hainan Airlines
HU 430
06:50
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
44g 35ph
3 điểm dừng
03:25
Kyzyl (KYZ)
T3, 15 thá +1
13 780 910 ₫
S7 Airlines
S7 5066
06:55
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
CN, 13 thá
18g 15ph
1 điểm dừng
01:10
Kyzyl (KYZ)
T2, 14 thá +1
7 244 972 ₫
S7 Airlines
S7 5120
06:55
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
18g 15ph
1 điểm dừng
01:10
Kyzyl (KYZ)
T2, 14 thá +1
9 257 853 ₫
Pobeda
DP 6584
07:00
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
44g 25ph
2 điểm dừng
03:25
Kyzyl (KYZ)
T3, 15 thá +1
6 478 826 ₫
Rossiya
FV 6007
07:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
42g 10ph
2 điểm dừng
01:10
Kyzyl (KYZ)
T3, 15 thá +1
6 703 627 ₫
Pobeda
DP 5922
08:00
Makhachkala, Uitash (MCX)
CN, 13 thá
43g 25ph
2 điểm dừng
03:25
Kyzyl (KYZ)
T3, 15 thá +1
10 742 147 ₫
Aeroflot
SU 1737
08:30
Petropavlovsk-Kamchatsky, Elizovo (PKC)
CN, 13 thá
40g 40ph
3 điểm dừng
01:10
Kyzyl (KYZ)
T3, 15 thá +1
20 661 037 ₫
IRAERO
IO 109
08:50
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
40g 20ph
2 điểm dừng
01:10
Kyzyl (KYZ)
T3, 15 thá +1
10 142 475 ₫
КрасАвиа
KV 311
09:30
Krasnoyarsk, Krasnoyarsk Cheremshanka (KCY)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
11:15
Kyzyl (KYZ)
CN, 13 thá
3 558 539 ₫
S7 Airlines
S7 5336
09:30
Novy Urengoy (NUX)
CN, 13 thá
39g 40ph
1 điểm dừng
01:10
Kyzyl (KYZ)
T3, 15 thá +1
7 766 571 ₫
S7 Airlines
S7 5128
10:45
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
14g 25ph
1 điểm dừng
01:10
Kyzyl (KYZ)
T2, 14 thá +1
6 906 252 ₫
Ural Airlines
U6 300
11:00
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
62g 10ph
3 điểm dừng
01:10
Kyzyl (KYZ)
T4, 16 thá +1
6 403 487 ₫
Aurora Airlines
HZ 5305
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
47g 25ph
1 điểm dừng
10:45
Kyzyl (KYZ)
T3, 15 thá +1
4 772 465 ₫
S7 Airlines
S7 5542
11:20
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
37g 50ph
1 điểm dừng
01:10
Kyzyl (KYZ)
T3, 15 thá +1
8 744 760 ₫
Aurora Airlines
HZ 2452
11:30
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
47g 15ph
1 điểm dừng
10:45
Kyzyl (KYZ)
T3, 15 thá +1
4 762 136 ₫
Alrosa
6R 544
12:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
01:10
Kyzyl (KYZ)
T2, 14 thá +1
5 340 847 ₫
Azimuth
A4 6120
12:50
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
36g 20ph
2 điểm dừng
01:10
Kyzyl (KYZ)
T3, 15 thá +1
8 699 496 ₫
Pobeda
DP 6914
13:55
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
35g 15ph
2 điểm dừng
01:10
Kyzyl (KYZ)
T3, 15 thá +1
8 600 158 ₫
S7 Airlines
S7 6310
14:05
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
61g 20ph
3 điểm dừng
03:25
Kyzyl (KYZ)
T4, 16 thá +1
12 001 944 ₫
Yakutia
R3 687
14:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
10g 30ph
1 điểm dừng
01:10
Kyzyl (KYZ)
T2, 14 thá +1
5 983 049 ₫
Pobeda
DP 311
15:30
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
32g 15ph
2 điểm dừng
23:45
Kyzyl (KYZ)
T2, 14 thá +1
15 094 477 ₫
S7 Airlines
S7 5020
16:30
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
8g 40ph
1 điểm dừng
01:10
Kyzyl (KYZ)
T2, 14 thá +1
6 266 177 ₫
S7 Airlines
S7 2511
16:45
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
8g 25ph
1 điểm dừng
01:10
Kyzyl (KYZ)
T2, 14 thá +1
6 257 063 ₫
Red Vings
WZ 1050
17:00
Orenburg (REN)
CN, 13 thá
34g 25ph
3 điểm dừng
03:25
Kyzyl (KYZ)
T3, 15 thá +1
8 648 460 ₫
Azimuth
A4 6110
17:00
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
34g 25ph
2 điểm dừng
03:25
Kyzyl (KYZ)
T3, 15 thá +1
8 828 604 ₫
S7 Airlines
S7 5354
17:10
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
32g
1 điểm dừng
01:10
Kyzyl (KYZ)
T3, 15 thá +1
6 724 285 ₫
S7 Airlines
S7 1008
17:40
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
30g 5ph
1 điểm dừng
23:45
Kyzyl (KYZ)
T2, 14 thá +1
6 677 198 ₫
Pobeda
DP 168
17:40
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
31g 30ph
2 điểm dừng
01:10
Kyzyl (KYZ)
T3, 15 thá +1
12 928 793 ₫
Aeroflot
SU 1865
18:20
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
30g 50ph
2 điểm dừng
01:10
Kyzyl (KYZ)
T3, 15 thá +1
8 934 018 ₫
Azimuth
A4 5058
18:20
Makhachkala, Uitash (MCX)
CN, 13 thá
29g 25ph
2 điểm dừng
23:45
Kyzyl (KYZ)
T2, 14 thá +1
10 859 712 ₫
Utair
UT 571
18:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
40g 20ph
1 điểm dừng
10:45
Kyzyl (KYZ)
T3, 15 thá +1
5 983 049 ₫
S7 Airlines
S7 5074
18:35
Orenburg (REN)
CN, 13 thá
6g 35ph
1 điểm dừng
01:10
Kyzyl (KYZ)
T2, 14 thá +1
5 889 787 ₫
S7 Airlines
S7 5030
18:40
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
CN, 13 thá
6g 30ph
1 điểm dừng
01:10
Kyzyl (KYZ)
T2, 14 thá +1
6 297 770 ₫
FlyOne Armenia
3F 313
18:40
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
30g 30ph
2 điểm dừng
01:10
Kyzyl (KYZ)
T3, 15 thá +1
9 126 314 ₫
IRAERO
IO 475
18:55
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
5g
Bay thẳng
23:55
Kyzyl (KYZ)
CN, 13 thá
5 902 546 ₫
Utair
UT 358
19:10
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
30g
2 điểm dừng
01:10
Kyzyl (KYZ)
T3, 15 thá +1
7 483 444 ₫
Pobeda
DP 6844
19:15
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
29g 55ph
2 điểm dừng
01:10
Kyzyl (KYZ)
T3, 15 thá +1
6 269 518 ₫
Pobeda
DP 6547
19:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
39g 15ph
1 điểm dừng
10:45
Kyzyl (KYZ)
T3, 15 thá +1
6 066 590 ₫
Rossiya
FV 6822
19:30
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
39g 15ph
1 điểm dừng
10:45
Kyzyl (KYZ)
T3, 15 thá +1
6 648 946 ₫
S7 Airlines
S7 5034
19:30
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
29g 40ph
1 điểm dừng
01:10
Kyzyl (KYZ)
T3, 15 thá +1
7 667 538 ₫
Rossiya
FV 6242
19:50
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
31g 35ph
2 điểm dừng
03:25
Kyzyl (KYZ)
T3, 15 thá +1
6 115 499 ₫
Pobeda
DP 6525
20:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
30g 55ph
1 điểm dừng
03:25
Kyzyl (KYZ)
T3, 15 thá +1
5 700 529 ₫
S7 Airlines
S7 5206
20:30
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
28g 40ph
1 điểm dừng
01:10
Kyzyl (KYZ)
T3, 15 thá +1
7 213 075 ₫
Ural Airlines
U6 2634
20:35
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
28g 35ph
2 điểm dừng
01:10
Kyzyl (KYZ)
T3, 15 thá +1
8 098 609 ₫
S7 Airlines
S7 6404
21:50
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
37g 30ph
2 điểm dừng
11:20
Kyzyl (KYZ)
T3, 15 thá +1
10 002 126 ₫
S7 Airlines
S7 6430
22:15
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
76g
2 điểm dừng
02:15
Kyzyl (KYZ)
T5, 17 thá +1
6 557 203 ₫
Икар
EO 104
22:15
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
CN, 13 thá
26g 55ph
2 điểm dừng
01:10
Kyzyl (KYZ)
T3, 15 thá +1
7 940 944 ₫
Nordwind Airlines
N4 848
22:20
Makhachkala, Uitash (MCX)
CN, 13 thá
50g 50ph
3 điểm dừng
01:10
Kyzyl (KYZ)
T4, 16 thá +1
11 785 953 ₫
S7 Airlines
S7 5238
22:35
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
26g 35ph
1 điểm dừng
01:10
Kyzyl (KYZ)
T3, 15 thá +1
12 829 455 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 2054499 ₫ · cao nhất: 7509873 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 4762136 ₫ 14.09.2026 — 7509873 ₫ 15.09.2026 — 4156692 ₫ 16.09.2026 — 4116593 ₫ 17.09.2026 — 2054499 ₫ 18.09.2026 — 4112036 ₫ 19.09.2026 — 2057537 ₫ 20.09.2026 — 5170120 ₫ 21.09.2026 — 6521052 ₫ 22.09.2026 — 4959597 ₫ 23.09.2026 — 4757579 ₫ 24.09.2026 — 2054499 ₫ 25.09.2026 — 4768212 ₫ 26.09.2026 — 2054499 ₫ 27.09.2026 — 4780971 ₫ 28.09.2026 — 5346923 ₫ 29.09.2026 — 4758187 ₫ 30.09.2026 — 2057537 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
4762136 ₫
14
placeholder
7509873 ₫
15
placeholder
4156692 ₫
16
placeholder
4116593 ₫
17
Giá tốt
2054499 ₫
18
placeholder
4112036 ₫
19
Giá tốt
2057537 ₫
20
placeholder
5170120 ₫
21
placeholder
6521052 ₫
22
placeholder
4959597 ₫
23
placeholder
4757579 ₫
24
Giá tốt
2054499 ₫
25
placeholder
4768212 ₫
26
Giá tốt
2054499 ₫
27
placeholder
4780971 ₫
28
placeholder
5346923 ₫
29
placeholder
4758187 ₫
30
Giá tốt
2057537 ₫

Các hãng hàng không bay đến Kyzyl

КрасАвиа
Giá từ
₫1 787 776
S7 Airlines
Giá từ
₫2 575 794
IRAERO
Giá từ
₫3 147 822
Aurora Airlines
Giá từ
₫4 112 036
Rossiya
Giá từ
₫4 116 593
Pobeda
Giá từ
₫4 411 568
NordStar
Giá từ
₫4 596 877
Smartavia
Giá từ
₫5 067 744
Nordwind Airlines
Giá từ
₫5 208 093
Azimuth
Giá từ
₫5 285 862
Alrosa
Giá từ
₫5 340 847
Red Vings
Giá từ
₫5 405 857
Aeroflot
Giá từ
₫5 508 233
Yakutia
Giá từ
₫5 529 194
Utair
Giá từ
₫5 579 926
Икар
Giá từ
₫5 979 403
Ural Airlines
Giá từ
₫6 403 487
ЮВТ Аэро
Giá từ
₫6 560 544
Yamal Airlines
Giá từ
₫8 012 334
Avia Traffic Company
Giá từ
₫8 093 444

Điểm đến phổ biến đến Kyzyl

UUD
Russia → Russia
KYZ
từ
₫1 437 511
IKT
Russia → Russia
KYZ
từ
₫1 515 888
KJA
Russia → Russia
KYZ
từ
₫1 728 234
OVB
Russia → Russia
KYZ
từ
₫2 402 029
UBN
Ulan Bator — Kyzyl
Mông Cổ → Russia
KYZ
từ
₫2 535 999
MOW
Russia → Russia
KYZ
từ
₫3 336 776
NOJ
Noyabrsk — Kyzyl
Russia → Russia
KYZ
từ
₫3 726 533
SGC
Russia → Russia
KYZ
từ
₫3 827 997
LED
KYZ
từ
₫3 860 198

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Kyzyl do các hãng hàng không sau khai thác: S7 Airlines, Победа, Россия, Аврора, Аэрофлот, Азимут, Utair, Уральские авиалинии, Ред Вингс, FlyOne Armenia, IRAERO, КрасАвиа, Nordwind Airlines, Якутия, Etihad Regional.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay KV311), do КрасАвиа khai thác, đến Kyzyl lúc 11:15.
Vé rẻ nhất đến Kyzyl từ Krasnoyarsk có giá ₫2 470 077 — đến ngày 15 Tháng chín, chuyến bay KV111, do КрасАвиа khai thác.