04:15
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T3, 3 Thá
26g 35ph
1 điểm dừng
06:50
Kyzyl (KYZ)
T4, 4 Thá
+1
5 932 515 ₫
06:25
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
52g 50ph
2 điểm dừng
09:15
Kyzyl (KYZ)
T5, 5 Thá
+1
10 118 068 ₫
09:30
Elizovo (PKC)
T3, 3 Thá
52g 45ph
2 điểm dừng
09:15
Kyzyl (KYZ)
T5, 5 Thá
+1
15 601 102 ₫
05:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
51g
2 điểm dừng
07:35
Kyzyl (KYZ)
T5, 5 Thá
+1
10 139 592 ₫
07:45
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
29g 5ph
2 điểm dừng
09:50
Kyzyl (KYZ)
T4, 4 Thá
+1
7 905 799 ₫
05:15
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
06:50
Kyzyl (KYZ)
T3, 3 Thá
3 123 576 ₫
08:55
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
25g 40ph
1 điểm dừng
07:35
Kyzyl (KYZ)
T4, 4 Thá
+1
9 824 323 ₫
06:00
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:35
Kyzyl (KYZ)
T3, 3 Thá
3 167 574 ₫
07:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
27g 50ph
2 điểm dừng
09:50
Kyzyl (KYZ)
T4, 4 Thá
+1
13 465 118 ₫
02:05
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
03:40
Kyzyl (KYZ)
T3, 3 Thá
3 135 920 ₫
10:10
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
26g 40ph
2 điểm dừng
09:50
Kyzyl (KYZ)
T4, 4 Thá
+1
8 485 693 ₫
10:10
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
26g 40ph
2 điểm dừng
09:50
Kyzyl (KYZ)
T4, 4 Thá
+1
9 164 662 ₫
03:25
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
57g
2 điểm dừng
11:25
Kyzyl (KYZ)
T5, 5 Thá
+1
6 403 836 ₫
05:50
Bolshoe Savino (PEE)
T3, 3 Thá
49g 25ph
2 điểm dừng
09:15
Kyzyl (KYZ)
T5, 5 Thá
+1
5 805 584 ₫
06:00
Bolshoe Savino (PEE)
T3, 3 Thá
49g 15ph
2 điểm dừng
09:15
Kyzyl (KYZ)
T5, 5 Thá
+1
5 898 645 ₫
08:00
Krasnoyarsk Cheremshanka (KCY)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
09:50
Kyzyl (KYZ)
T3, 3 Thá
7 210 686 ₫
11:00
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
97g 15ph
2 điểm dừng
09:15
Kyzyl (KYZ)
T7, 7 Thá
+1
8 226 450 ₫
09:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
47g 35ph
2 điểm dừng
07:35
Kyzyl (KYZ)
T5, 5 Thá
+1
11 990 377 ₫
06:05
Orenburg (REN)
T3, 3 Thá
49g 10ph
2 điểm dừng
09:15
Kyzyl (KYZ)
T5, 5 Thá
+1
6 407 318 ₫
08:05
Abakan (ABA)
T3, 3 Thá
49g 10ph
2 điểm dừng
09:15
Kyzyl (KYZ)
T5, 5 Thá
+1
7 522 474 ₫
06:30
Balandino (CEK)
T3, 3 Thá
48g 45ph
2 điểm dừng
09:15
Kyzyl (KYZ)
T5, 5 Thá
+1
6 505 128 ₫
04:50
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
22g 50ph
1 điểm dừng
05:40
Kyzyl (KYZ)
T4, 4 Thá
+1
6 601 988 ₫
06:50
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
48g 25ph
2 điểm dừng
09:15
Kyzyl (KYZ)
T5, 5 Thá
+1
7 582 932 ₫
07:15
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
46g 20ph
2 điểm dừng
07:35
Kyzyl (KYZ)
T5, 5 Thá
+1
7 559 509 ₫
07:15
Roshchino (TJM)
T3, 3 Thá
46g 20ph
2 điểm dừng
07:35
Kyzyl (KYZ)
T5, 5 Thá
+1
8 052 355 ₫
10:25
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
46g 10ph
4 điểm dừng
07:35
Kyzyl (KYZ)
T5, 5 Thá
+1
12 723 474 ₫
05:50
Novy Urengoy (NUX)
T3, 3 Thá
21g 45ph
1 điểm dừng
05:35
Kyzyl (KYZ)
T4, 4 Thá
+1
6 553 874 ₫
12:00
Kadala (HTA)
T3, 3 Thá
69g 35ph
2 điểm dừng
07:35
Kyzyl (KYZ)
T6, 6 Thá
+1
8 708 217 ₫
13:10
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
47g 5ph
2 điểm dừng
09:15
Kyzyl (KYZ)
T5, 5 Thá
+1
8 431 248 ₫
12:10
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
22g 40ph
1 điểm dừng
09:50
Kyzyl (KYZ)
T4, 4 Thá
+1
5 032 287 ₫
06:10
Hrabrovo (KGD)
T3, 3 Thá
46g 5ph
2 điểm dừng
09:15
Kyzyl (KYZ)
T5, 5 Thá
+1
8 781 970 ₫
11:25
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
45g 50ph
2 điểm dừng
09:15
Kyzyl (KYZ)
T5, 5 Thá
+1
7 599 392 ₫
11:30
Mihailovka (BAX)
T3, 3 Thá
45g 45ph
2 điểm dừng
09:15
Kyzyl (KYZ)
T5, 5 Thá
+1
4 675 551 ₫
08:00
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
45g 15ph
2 điểm dừng
09:15
Kyzyl (KYZ)
T5, 5 Thá
+1
12 510 129 ₫
13:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
43g 35ph
2 điểm dừng
07:35
Kyzyl (KYZ)
T5, 5 Thá
+1
13 632 249 ₫
13:05
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
45g 10ph
2 điểm dừng
09:15
Kyzyl (KYZ)
T5, 5 Thá
+1
6 736 516 ₫
12:15
Bogashevo (TOF)
T3, 3 Thá
45g
2 điểm dừng
09:15
Kyzyl (KYZ)
T5, 5 Thá
+1
4 719 233 ₫
08:25
Adler (AER)
T3, 3 Thá
44g 50ph
2 điểm dừng
09:15
Kyzyl (KYZ)
T5, 5 Thá
+1
7 379 716 ₫
12:55
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
44g 20ph
2 điểm dừng
09:15
Kyzyl (KYZ)
T5, 5 Thá
+1
12 002 406 ₫
12:55
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
44g 20ph
2 điểm dừng
09:15
Kyzyl (KYZ)
T5, 5 Thá
+1
12 024 563 ₫
13:25
Bogashevo (TOF)
T3, 3 Thá
20g 25ph
1 điểm dừng
09:50
Kyzyl (KYZ)
T4, 4 Thá
+1
4 330 843 ₫
10:00
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
19g 50ph
2 điểm dừng
09:50
Kyzyl (KYZ)
T4, 4 Thá
+1
6 199 038 ₫
14:15
Kemerovo (KEJ)
T3, 3 Thá
41g 20ph
1 điểm dừng
07:35
Kyzyl (KYZ)
T5, 5 Thá
+1
4 669 853 ₫
16:15
Kadala (HTA)
T3, 3 Thá
43g
1 điểm dừng
09:15
Kyzyl (KYZ)
T5, 5 Thá
+1
8 553 431 ₫
10:40
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
42g 35ph
2 điểm dừng
09:15
Kyzyl (KYZ)
T5, 5 Thá
+1
8 111 231 ₫
10:50
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
16g 45ph
1 điểm dừng
07:35
Kyzyl (KYZ)
T4, 4 Thá
+1
8 404 026 ₫
12:05
Gagarin (GSV)
T3, 3 Thá
42g 10ph
2 điểm dừng
09:15
Kyzyl (KYZ)
T5, 5 Thá
+1
5 628 324 ₫
12:30
Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
T3, 3 Thá
41g 45ph
2 điểm dừng
09:15
Kyzyl (KYZ)
T5, 5 Thá
+1
7 261 015 ₫
12:00
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
41g 15ph
2 điểm dừng
09:15
Kyzyl (KYZ)
T5, 5 Thá
+1
7 271 461 ₫
15:10
Omsk (OMS)
T3, 3 Thá
39g 25ph
1 điểm dừng
07:35
Kyzyl (KYZ)
T5, 5 Thá
+1
6 883 072 ₫