01:40
Muharrak (BAH)
T6, 30 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
06:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 30 Thá
3 426 891 ₫
01:40
Muharrak (BAH)
T6, 30 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
14:15
Ferents List (BUD)
T6, 30 Thá
6 434 202 ₫
01:40
Muharrak (BAH)
T6, 30 Thá
23g
2 điểm dừng
00:40
Zhukovsky (ZIA)
T7, 31 Thá
+1
10 823 268 ₫
03:20
Muharrak (BAH)
T6, 30 Thá
4g
Bay thẳng
07:20
Bole (ADD)
T6, 30 Thá
3 914 812 ₫
03:20
Muharrak (BAH)
T6, 30 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
14:35
Seishely (SEZ)
T6, 30 Thá
11 335 982 ₫
03:25
Muharrak (BAH)
T6, 30 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
05:30
Abu Dhabi (AUH)
T6, 30 Thá
2 026 701 ₫
03:25
Muharrak (BAH)
T6, 30 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
23:40
Suvarnabhumi (BKK)
T6, 30 Thá
5 488 557 ₫
03:25
Muharrak (BAH)
T6, 30 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
18:25
Badzhip (IXE)
T6, 30 Thá
6 654 164 ₫
03:25
Muharrak (BAH)
T6, 30 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
13:00
Adler (AER)
T6, 30 Thá
6 753 655 ₫
03:25
Muharrak (BAH)
T6, 30 Thá
29g 35ph
1 điểm dừng
09:00
Sheremetyevo (SVO)
T7, 31 Thá
+1
6 915 766 ₫
03:25
Muharrak (BAH)
T6, 30 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
18:25
Badzhip (IXE)
T6, 30 Thá
7 561 030 ₫
03:25
Muharrak (BAH)
T6, 30 Thá
17g 40ph
2 điểm dừng
23:35
Indira Gandi (DEL)
T6, 30 Thá
7 807 374 ₫
03:25
Muharrak (BAH)
T6, 30 Thá
41g 55ph
2 điểm dừng
21:20
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
+1
8 544 819 ₫
03:25
Muharrak (BAH)
T6, 30 Thá
23g 45ph
1 điểm dừng
05:40
Lucknow (LKO)
T7, 31 Thá
+1
8 762 556 ₫
03:25
Muharrak (BAH)
T6, 30 Thá
44g 30ph
3 điểm dừng
23:55
Zhukovsky (ZIA)
T7, 31 Thá
+1
14 423 077 ₫
03:50
Muharrak (BAH)
T6, 30 Thá
23g 50ph
2 điểm dừng
03:40
Zhukovsky (ZIA)
T7, 31 Thá
+1
11 769 866 ₫
04:45
Muharrak (BAH)
T6, 30 Thá
5g 5ph
1 điểm dừng
11:50
Faisalabad (LYP)
T6, 30 Thá
3 439 606 ₫
04:45
Muharrak (BAH)
T6, 30 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
06:55
Sharjah (SHJ)
T6, 30 Thá
3 817 228 ₫
04:45
Muharrak (BAH)
T6, 30 Thá
5g
1 điểm dừng
10:45
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 30 Thá
4 555 944 ₫
04:45
Muharrak (BAH)
T6, 30 Thá
5g
1 điểm dừng
10:45
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 30 Thá
4 555 944 ₫
04:45
Muharrak (BAH)
T6, 30 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
17:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 30 Thá
5 567 387 ₫
04:45
Muharrak (BAH)
T6, 30 Thá
7g 25ph
1 điểm dừng
14:10
Almaty (ALA)
T6, 30 Thá
6 245 073 ₫
04:45
Muharrak (BAH)
T6, 30 Thá
22g 55ph
2 điểm dừng
03:40
Zhukovsky (ZIA)
T7, 31 Thá
+1
14 220 598 ₫
05:35
Muharrak (BAH)
T6, 30 Thá
15g 30ph
1 điểm dừng
21:05
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 30 Thá
4 191 036 ₫
05:35
Muharrak (BAH)
T6, 30 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
14:05
Shiphol (AMS)
T6, 30 Thá
5 184 997 ₫
05:35
Muharrak (BAH)
T6, 30 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
18:25
Tashkent (TAS)
T6, 30 Thá
5 576 923 ₫
05:35
Muharrak (BAH)
T6, 30 Thá
39g 10ph
2 điểm dừng
23:15
Indira Gandi (DEL)
T7, 31 Thá
+1
5 898 284 ₫
05:35
Muharrak (BAH)
T6, 30 Thá
33g 30ph
3 điểm dừng
17:35
Patna (PAT)
T7, 31 Thá
+1
7 222 823 ₫
05:35
Muharrak (BAH)
T6, 30 Thá
35g 20ph
2 điểm dừng
19:25
Gorakhpur (GOP)
T7, 31 Thá
+1
7 390 337 ₫
05:35
Muharrak (BAH)
T6, 30 Thá
29g 40ph
2 điểm dừng
09:15
Malaga (AGP)
T7, 31 Thá
+1
8 828 353 ₫
05:35
Muharrak (BAH)
T6, 30 Thá
20g
2 điểm dừng
22:35
Lisbon (LIS)
T6, 30 Thá
8 869 676 ₫
09:00
Muharrak (BAH)
T6, 30 Thá
18g 10ph
1 điểm dừng
05:40
Lucknow (LKO)
T7, 31 Thá
+1
9 114 431 ₫
09:00
Muharrak (BAH)
T6, 30 Thá
25g 25ph
2 điểm dừng
10:25
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
+1
9 501 589 ₫
09:00
Muharrak (BAH)
T6, 30 Thá
43g 15ph
2 điểm dừng
04:15
Grozny (GRV)
CN, 1 Thá
+1
10 835 982 ₫
09:05
Muharrak (BAH)
T6, 30 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
11:15
Sharjah (SHJ)
T6, 30 Thá
3 744 120 ₫
09:05
Muharrak (BAH)
T6, 30 Thá
23g 40ph
1 điểm dừng
09:45
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 31 Thá
+1
6 007 629 ₫
09:05
Muharrak (BAH)
T6, 30 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
01:45
Almaty (ALA)
T7, 31 Thá
+1
6 633 503 ₫
09:05
Muharrak (BAH)
T6, 30 Thá
30g 30ph
2 điểm dừng
13:35
Ferents List (BUD)
T7, 31 Thá
+1
9 706 294 ₫
09:05
Muharrak (BAH)
T6, 30 Thá
15g 35ph
2 điểm dừng
00:40
Zhukovsky (ZIA)
T7, 31 Thá
+1
14 369 040 ₫
10:00
Muharrak (BAH)
T6, 30 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
22:20
Kochi (COK)
T6, 30 Thá
3 974 253 ₫
10:00
Muharrak (BAH)
T6, 30 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
19:40
Karipur (Kalikut) (CCJ)
T6, 30 Thá
5 199 619 ₫
10:00
Muharrak (BAH)
T6, 30 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
23:20
Vnukovo (VKO)
T6, 30 Thá
7 396 058 ₫
10:00
Muharrak (BAH)
T6, 30 Thá
13g 55ph
2 điểm dừng
23:55
Zhukovsky (ZIA)
T6, 30 Thá
14 275 588 ₫
10:45
Muharrak (BAH)
T6, 30 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
02:45
Kochi (COK)
T7, 31 Thá
+1
4 442 149 ₫
10:45
Muharrak (BAH)
T6, 30 Thá
22g 50ph
1 điểm dừng
06:35
Mohammed V (CMN)
T7, 31 Thá
+1
5 532 422 ₫
10:45
Muharrak (BAH)
T6, 30 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
01:40
Tashkent (TAS)
T7, 31 Thá
+1
6 230 451 ₫
10:45
Muharrak (BAH)
T6, 30 Thá
27g 10ph
1 điểm dừng
13:55
Sheremetyevo (SVO)
T7, 31 Thá
+1
6 804 514 ₫
10:45
Muharrak (BAH)
T6, 30 Thá
47g 35ph
2 điểm dừng
10:20
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
+1
8 574 062 ₫
10:45
Muharrak (BAH)
T6, 30 Thá
19g
1 điểm dừng
06:45
Seishely (SEZ)
T7, 31 Thá
+1
11 941 513 ₫
11:00
Muharrak (BAH)
T6, 30 Thá
27g 5ph
2 điểm dừng
13:05
Ofira (SSH)
T7, 31 Thá
+1
8 690 401 ₫