07:00
Manama, Muharrak (BAH)
CN, 13 thá
8g 40ph
1 điểm dừng
15:40
Kochi (COK)
CN, 13 thá
3 074 306 ₫
07:00
Manama, Muharrak (BAH)
CN, 13 thá
13g 45ph
2 điểm dừng
20:45
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
CN, 13 thá
11 195 395 ₫
08:00
Manama, Muharrak (BAH)
CN, 13 thá
55ph
Bay thẳng
08:55
Doha, Hamad (DOH)
CN, 13 thá
2 891 427 ₫
10:35
Manama, Muharrak (BAH)
CN, 13 thá
4g 25ph
Bay thẳng
15:00
Mangalore, Badzhip (IXE)
CN, 13 thá
3 691 901 ₫
10:35
Manama, Muharrak (BAH)
CN, 13 thá
34g 15ph
1 điểm dừng
20:50
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 14 thá
+1
6 316 605 ₫
12:40
Manama, Muharrak (BAH)
CN, 13 thá
33g 20ph
2 điểm dừng
22:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá
+1
9 186 463 ₫
14:50
Manama, Muharrak (BAH)
CN, 13 thá
19g 55ph
2 điểm dừng
10:45
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá
+1
3 685 522 ₫
14:50
Manama, Muharrak (BAH)
CN, 13 thá
10g
1 điểm dừng
00:50
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 14 thá
+1
5 181 664 ₫
14:50
Manama, Muharrak (BAH)
CN, 13 thá
31g 55ph
2 điểm dừng
22:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
7 921 502 ₫
16:15
Manama, Muharrak (BAH)
CN, 13 thá
16g 40ph
1 điểm dừng
08:55
Kozhikode, Karipur (Kalikut) (CCJ)
T2, 14 thá
+1
2 976 791 ₫
16:15
Manama, Muharrak (BAH)
CN, 13 thá
16g 40ph
1 điểm dừng
08:55
Kozhikode, Karipur (Kalikut) (CCJ)
T2, 14 thá
+1
2 980 436 ₫
17:10
Manama, Muharrak (BAH)
CN, 13 thá
17g 25ph
1 điểm dừng
10:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
6 163 193 ₫
17:10
Manama, Muharrak (BAH)
CN, 13 thá
30g 30ph
2 điểm dừng
23:40
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá
+1
8 408 470 ₫
19:20
Manama, Muharrak (BAH)
CN, 13 thá
55ph
Bay thẳng
20:15
Doha, Hamad (DOH)
CN, 13 thá
2 802 114 ₫
19:50
Manama, Muharrak (BAH)
CN, 13 thá
17g 35ph
1 điểm dừng
13:25
Islamabad (ISB)
T2, 14 thá
+1
3 129 595 ₫
19:50
Manama, Muharrak (BAH)
CN, 13 thá
10g 30ph
1 điểm dừng
06:20
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T2, 14 thá
+1
5 229 054 ₫
19:50
Manama, Muharrak (BAH)
CN, 13 thá
22g 5ph
1 điểm dừng
17:55
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 14 thá
+1
5 884 926 ₫
19:50
Manama, Muharrak (BAH)
CN, 13 thá
21g 20ph
1 điểm dừng
17:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
6 654 110 ₫
19:50
Manama, Muharrak (BAH)
CN, 13 thá
49g
2 điểm dừng
20:50
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
+1
7 805 152 ₫
19:50
Manama, Muharrak (BAH)
CN, 13 thá
26g 10ph
2 điểm dừng
22:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá
+1
11 428 094 ₫
19:55
Manama, Muharrak (BAH)
CN, 13 thá
9g 10ph
1 điểm dừng
05:05
Mangalore, Badzhip (IXE)
T2, 14 thá
+1
4 636 673 ₫
21:45
Manama, Muharrak (BAH)
CN, 13 thá
4g 25ph
Bay thẳng
02:10
Mangalore, Badzhip (IXE)
T2, 14 thá
+1
3 495 656 ₫
00:20
Manama, Muharrak (BAH)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
01:30
Abu Dhabi (AUH)
T2, 14 thá
1 034 388 ₫
00:20
Manama, Muharrak (BAH)
T2, 14 thá
47g 10ph
2 điểm dừng
23:30
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
+1
6 210 888 ₫
00:20
Manama, Muharrak (BAH)
T2, 14 thá
16g 50ph
1 điểm dừng
17:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
6 521 052 ₫
00:20
Manama, Muharrak (BAH)
T2, 14 thá
34g 45ph
2 điểm dừng
11:05
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
+1
7 984 082 ₫
01:05
Manama, Muharrak (BAH)
T2, 14 thá
4g 5ph
Bay thẳng
05:10
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
3 755 088 ₫
01:05
Manama, Muharrak (BAH)
T2, 14 thá
18g 50ph
2 điểm dừng
19:55
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T2, 14 thá
6 298 074 ₫
01:05
Manama, Muharrak (BAH)
T2, 14 thá
20g 25ph
2 điểm dừng
21:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá
6 830 306 ₫
01:05
Manama, Muharrak (BAH)
T2, 14 thá
32g 5ph
2 điểm dừng
09:10
Agadir, Al-Masira (AGA)
T3, 15 thá
+1
7 695 790 ₫
01:05
Manama, Muharrak (BAH)
T2, 14 thá
20g 55ph
1 điểm dừng
22:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá
8 469 530 ₫
01:35
Manama, Muharrak (BAH)
T2, 14 thá
55ph
Bay thẳng
02:30
Doha, Hamad (DOH)
T2, 14 thá
2 786 621 ₫
02:30
Manama, Muharrak (BAH)
T2, 14 thá
15g
1 điểm dừng
17:30
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá
3 698 584 ₫
02:30
Manama, Muharrak (BAH)
T2, 14 thá
19g 30ph
2 điểm dừng
22:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá
10 321 101 ₫
05:55
Manama, Muharrak (BAH)
T2, 14 thá
12g 50ph
1 điểm dừng
18:45
Cairo (CAI)
T2, 14 thá
3 307 005 ₫
05:55
Manama, Muharrak (BAH)
T2, 14 thá
20g 55ph
2 điểm dừng
02:50
Kannur (CNN)
T3, 15 thá
+1
4 323 470 ₫
05:55
Manama, Muharrak (BAH)
T2, 14 thá
17g 45ph
2 điểm dừng
23:40
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá
8 968 346 ₫
07:00
Manama, Muharrak (BAH)
T2, 14 thá
15g 50ph
1 điểm dừng
22:50
Kochi (COK)
T2, 14 thá
2 810 620 ₫
07:00
Manama, Muharrak (BAH)
T2, 14 thá
16g 25ph
1 điểm dừng
23:25
Kozhikode, Karipur (Kalikut) (CCJ)
T2, 14 thá
2 958 867 ₫
07:40
Manama, Muharrak (BAH)
T2, 14 thá
9g 30ph
1 điểm dừng
17:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
6 696 033 ₫
11:35
Manama, Muharrak (BAH)
T2, 14 thá
27g 40ph
1 điểm dừng
15:15
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
T3, 15 thá
+1
5 905 584 ₫
11:35
Manama, Muharrak (BAH)
T2, 14 thá
9g 15ph
1 điểm dừng
20:50
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 14 thá
6 236 709 ₫
12:25
Manama, Muharrak (BAH)
T2, 14 thá
55ph
Bay thẳng
13:20
Doha, Hamad (DOH)
T2, 14 thá
2 643 538 ₫
14:45
Manama, Muharrak (BAH)
T2, 14 thá
35ph
Bay thẳng
15:20
Dammam, King Fahd (DMM)
T2, 14 thá
2 275 047 ₫
14:50
Manama, Muharrak (BAH)
T2, 14 thá
27g 55ph
1 điểm dừng
18:45
Cairo (CAI)
T3, 15 thá
+1
3 410 596 ₫
14:50
Manama, Muharrak (BAH)
T2, 14 thá
19g 55ph
2 điểm dừng
10:45
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 15 thá
+1
3 673 066 ₫
14:50
Manama, Muharrak (BAH)
T2, 14 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
03:20
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 15 thá
+1
5 162 829 ₫
15:05
Manama, Muharrak (BAH)
T2, 14 thá
55ph
Bay thẳng
16:00
Doha, Hamad (DOH)
T2, 14 thá
3 109 545 ₫
16:15
Manama, Muharrak (BAH)
T2, 14 thá
17g 20ph
1 điểm dừng
09:35
Almaty (ALA)
T3, 15 thá
+1
4 347 773 ₫
17:10
Manama, Muharrak (BAH)
T2, 14 thá
17g 15ph
1 điểm dừng
10:25
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 15 thá
+1
4 844 462 ₫