18:45
Mbeya (MBI)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:00
Dar es Salaam (DAR)
T3, 3 Thá
6 094 897 ₫
17:55
Mbeya (MBI)
T2, 9 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
19:10
Dar es Salaam (DAR)
T2, 9 Thá
6 595 341 ₫
18:45
Mbeya (MBI)
T3, 10 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:00
Dar es Salaam (DAR)
T3, 10 Thá
5 033 553 ₫
18:45
Mbeya (MBI)
T7, 21 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:00
Dar es Salaam (DAR)
T7, 21 Thá
5 299 126 ₫
18:45
Mbeya (MBI)
T2, 23 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:00
Dar es Salaam (DAR)
T2, 23 Thá
4 546 721 ₫
18:45
Mbeya (MBI)
T5, 11 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:00
Dar es Salaam (DAR)
T5, 11 Thá
3 511 649 ₫
18:45
Mbeya (MBI)
CN, 15 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:00
Dar es Salaam (DAR)
CN, 15 Thá
3 876 298 ₫