14:10
Harare (HRE)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
15:15
Lusaka (LUN)
T3, 3 Thá
4 185 870 ₫
15:40
Arusha (ARK)
T3, 3 Thá
4g 25ph
1 điểm dừng
20:05
Dar es Salaam (DAR)
T3, 3 Thá
3 960 496 ₫
17:00
Nairobi (NBO)
T3, 3 Thá
4g 30ph
1 điểm dừng
21:30
Zanzibar (ZNZ)
T3, 3 Thá
4 797 734 ₫
18:30
Dar es Salaam (DAR)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
19:40
Dodoma (DOD)
T3, 3 Thá
4 158 648 ₫
07:40
Nairobi (NBO)
T4, 4 Thá
5g 50ph
1 điểm dừng
13:30
Zanzibar (ZNZ)
T4, 4 Thá
4 736 326 ₫
22:00
Zanzibar (ZNZ)
T4, 4 Thá
20g 45ph
1 điểm dừng
17:45
Cape Town (CPT)
T5, 5 Thá
+1
4 409 344 ₫
23:50
Nairobi (NBO)
T4, 4 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
07:00
Zanzibar (ZNZ)
T5, 5 Thá
+1
4 900 924 ₫
07:30
Zanzibar (ZNZ)
T5, 5 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
17:45
Cape Town (CPT)
T5, 5 Thá
4 421 056 ₫
07:40
Nairobi (NBO)
T5, 5 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
14:30
Zanzibar (ZNZ)
T5, 5 Thá
4 826 538 ₫
14:35
Dar es Salaam (DAR)
T5, 5 Thá
2g 10ph
1 điểm dừng
16:45
Nairobi (NBO)
T5, 5 Thá
4 876 868 ₫
17:00
Nairobi (NBO)
T5, 5 Thá
4g 30ph
1 điểm dừng
21:30
Zanzibar (ZNZ)
T5, 5 Thá
4 824 639 ₫
17:35
Nairobi (NBO)
T5, 5 Thá
24g 15ph
1 điểm dừng
17:50
Arusha (ARK)
T6, 6 Thá
+1
5 011 712 ₫
23:40
Kilimanjaro (JRO)
T5, 5 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
07:00
Zanzibar (ZNZ)
T6, 6 Thá
+1
3 277 095 ₫
07:40
Nairobi (NBO)
T6, 6 Thá
5g 50ph
1 điểm dừng
13:30
Zanzibar (ZNZ)
T6, 6 Thá
4 727 146 ₫
20:30
Dar es Salaam (DAR)
T6, 6 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
21:40
Dodoma (DOD)
T6, 6 Thá
4 164 029 ₫
23:40
Nairobi (NBO)
T6, 6 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
07:00
Zanzibar (ZNZ)
T7, 7 Thá
+1
4 688 529 ₫
17:30
Zanzibar (ZNZ)
T7, 7 Thá
25g 15ph
1 điểm dừng
17:45
Cape Town (CPT)
CN, 8 Thá
+1
4 517 916 ₫
22:00
Zanzibar (ZNZ)
T7, 7 Thá
20g 45ph
1 điểm dừng
17:45
Cape Town (CPT)
CN, 8 Thá
+1
4 438 465 ₫
01:00
Zanzibar (ZNZ)
CN, 8 Thá
17g 45ph
1 điểm dừng
17:45
Cape Town (CPT)
CN, 8 Thá
4 409 028 ₫
07:30
Zanzibar (ZNZ)
CN, 8 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
17:45
Cape Town (CPT)
CN, 8 Thá
4 555 900 ₫
08:50
Zanzibar (ZNZ)
CN, 8 Thá
9g 55ph
1 điểm dừng
17:45
Cape Town (CPT)
CN, 8 Thá
4 403 330 ₫
09:30
Zanzibar (ZNZ)
CN, 8 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
17:45
Cape Town (CPT)
CN, 8 Thá
4 522 981 ₫
13:05
Bukoba (BKZ)
CN, 8 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
16:10
Dar es Salaam (DAR)
CN, 8 Thá
3 792 732 ₫
16:30
Dar es Salaam (DAR)
CN, 8 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
17:45
Mbeya (MBI)
CN, 8 Thá
4 799 316 ₫
19:55
Cape Town (CPT)
CN, 8 Thá
21g 45ph
1 điểm dừng
16:40
Lagos (LOS)
T2, 9 Thá
+1
3 360 977 ₫
23:40
Kilimanjaro (JRO)
CN, 8 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
07:00
Zanzibar (ZNZ)
T2, 9 Thá
+1
3 193 530 ₫
23:40
Nairobi (NBO)
CN, 8 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
07:00
Zanzibar (ZNZ)
T2, 9 Thá
+1
4 823 056 ₫
06:20
Dar es Salaam (DAR)
T2, 9 Thá
50ph
Bay thẳng
07:10
Dodoma (DOD)
T2, 9 Thá
3 989 934 ₫
07:40
Nairobi (NBO)
T2, 9 Thá
23g 20ph
1 điểm dừng
07:00
Zanzibar (ZNZ)
T3, 10 Thá
+1
4 970 246 ₫
09:40
Zanzibar (ZNZ)
T2, 9 Thá
5g 50ph
1 điểm dừng
15:30
Nairobi (NBO)
T2, 9 Thá
4 947 772 ₫
23:50
Nairobi (NBO)
T2, 9 Thá
16g
1 điểm dừng
15:50
Zanzibar (ZNZ)
T3, 10 Thá
+1
4 902 823 ₫
12:40
Arusha (ARK)
T3, 10 Thá
2g
Bay thẳng
14:40
Dar es Salaam (DAR)
T3, 10 Thá
3 908 268 ₫
13:10
Harare (HRE)
T3, 10 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
14:15
Lusaka (LUN)
T3, 10 Thá
4 166 245 ₫
17:00
Nairobi (NBO)
T3, 10 Thá
4g 30ph
1 điểm dừng
21:30
Zanzibar (ZNZ)
T3, 10 Thá
4 456 825 ₫
23:40
Nairobi (NBO)
T3, 10 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
01:10
Dar es Salaam (DAR)
T4, 11 Thá
+1
4 928 146 ₫
07:40
Nairobi (NBO)
T4, 11 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
21:30
Zanzibar (ZNZ)
T4, 11 Thá
4 767 663 ₫
18:00
Zanzibar (ZNZ)
T4, 11 Thá
24g 45ph
1 điểm dừng
17:45
Cape Town (CPT)
T5, 12 Thá
+1
4 463 155 ₫
22:00
Zanzibar (ZNZ)
T4, 11 Thá
20g 45ph
1 điểm dừng
17:45
Cape Town (CPT)
T5, 12 Thá
+1
4 539 440 ₫
23:40
Nairobi (NBO)
T4, 11 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
07:00
Zanzibar (ZNZ)
T5, 12 Thá
+1
4 788 554 ₫
23:50
Nairobi (NBO)
T4, 11 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
15:05
Zanzibar (ZNZ)
T5, 12 Thá
+1
4 691 694 ₫
07:30
Zanzibar (ZNZ)
T5, 12 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
17:45
Cape Town (CPT)
T5, 12 Thá
4 384 971 ₫
07:40
Nairobi (NBO)
T5, 12 Thá
5g 50ph
1 điểm dừng
13:30
Zanzibar (ZNZ)
T5, 12 Thá
4 823 056 ₫
08:20
Zanzibar (ZNZ)
T5, 12 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
17:45
Cape Town (CPT)
T5, 12 Thá
4 500 506 ₫
17:00
Nairobi (NBO)
T5, 12 Thá
4g 30ph
1 điểm dừng
21:30
Zanzibar (ZNZ)
T5, 12 Thá
4 800 266 ₫
19:55
Cape Town (CPT)
T5, 12 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
07:15
Mahe (SEZ)
T6, 13 Thá
+1
5 009 813 ₫
23:40
Kilimanjaro (JRO)
T5, 12 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
07:00
Zanzibar (ZNZ)
T6, 13 Thá
+1
3 117 561 ₫
23:40
Nairobi (NBO)
T5, 12 Thá
6g 30ph
1 điểm dừng
06:10
Kilimanjaro (JRO)
T6, 13 Thá
+1
4 840 782 ₫
07:40
Nairobi (NBO)
T6, 13 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
21:20
Zanzibar (ZNZ)
T6, 13 Thá
4 713 535 ₫
23:40
Kilimanjaro (JRO)
T6, 13 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
07:00
Zanzibar (ZNZ)
T7, 14 Thá
+1
2 936 186 ₫