14:10
Harare (HRE)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
15:15
Lusaka (LUN)
T3, 3 Thá
4 208 476 ₫
15:40
Arusha (ARK)
T3, 3 Thá
4g 25ph
1 điểm dừng
20:05
Dar es Salaam (DAR)
T3, 3 Thá
3 981 885 ₫
17:00
Nairobi (NBO)
T3, 3 Thá
4g 30ph
1 điểm dừng
21:30
Zanzibar (ZNZ)
T3, 3 Thá
4 823 644 ₫
18:30
Dar es Salaam (DAR)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
19:40
Dodoma (DOD)
T3, 3 Thá
4 181 107 ₫
07:40
Nairobi (NBO)
T4, 4 Thá
5g 50ph
1 điểm dừng
13:30
Zanzibar (ZNZ)
T4, 4 Thá
4 761 905 ₫
22:00
Zanzibar (ZNZ)
T4, 4 Thá
20g 45ph
1 điểm dừng
17:45
Cape Town (CPT)
T5, 5 Thá
+1
4 433 157 ₫
23:50
Nairobi (NBO)
T4, 4 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
07:00
Zanzibar (ZNZ)
T5, 5 Thá
+1
4 927 392 ₫
07:30
Zanzibar (ZNZ)
T5, 5 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
17:45
Cape Town (CPT)
T5, 5 Thá
4 444 932 ₫
07:40
Nairobi (NBO)
T5, 5 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
14:30
Zanzibar (ZNZ)
T5, 5 Thá
4 852 605 ₫
14:35
Dar es Salaam (DAR)
T5, 5 Thá
2g 10ph
1 điểm dừng
16:45
Nairobi (NBO)
T5, 5 Thá
4 903 206 ₫
17:00
Nairobi (NBO)
T5, 5 Thá
4g 30ph
1 điểm dừng
21:30
Zanzibar (ZNZ)
T5, 5 Thá
4 850 695 ₫
17:35
Nairobi (NBO)
T5, 5 Thá
24g 15ph
1 điểm dừng
17:50
Arusha (ARK)
T6, 6 Thá
+1
5 038 778 ₫
23:40
Kilimanjaro (JRO)
T5, 5 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
07:00
Zanzibar (ZNZ)
T6, 6 Thá
+1
3 294 794 ₫
07:40
Nairobi (NBO)
T6, 6 Thá
5g 50ph
1 điểm dừng
13:30
Zanzibar (ZNZ)
T6, 6 Thá
4 752 676 ₫
20:30
Dar es Salaam (DAR)
T6, 6 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
21:40
Dodoma (DOD)
T6, 6 Thá
4 186 517 ₫
23:40
Nairobi (NBO)
T6, 6 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
07:00
Zanzibar (ZNZ)
T7, 7 Thá
+1
4 713 850 ₫
17:30
Zanzibar (ZNZ)
T7, 7 Thá
25g 15ph
1 điểm dừng
17:45
Cape Town (CPT)
CN, 8 Thá
+1
4 542 315 ₫
22:00
Zanzibar (ZNZ)
T7, 7 Thá
20g 45ph
1 điểm dừng
17:45
Cape Town (CPT)
CN, 8 Thá
+1
4 462 436 ₫
01:00
Zanzibar (ZNZ)
CN, 8 Thá
17g 45ph
1 điểm dừng
17:45
Cape Town (CPT)
CN, 8 Thá
4 432 839 ₫
07:30
Zanzibar (ZNZ)
CN, 8 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
17:45
Cape Town (CPT)
CN, 8 Thá
4 580 505 ₫
08:50
Zanzibar (ZNZ)
CN, 8 Thá
9g 55ph
1 điểm dừng
17:45
Cape Town (CPT)
CN, 8 Thá
4 427 111 ₫
09:30
Zanzibar (ZNZ)
CN, 8 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
17:45
Cape Town (CPT)
CN, 8 Thá
4 547 407 ₫
13:05
Bukoba (BKZ)
CN, 8 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
16:10
Dar es Salaam (DAR)
CN, 8 Thá
3 813 215 ₫
16:30
Dar es Salaam (DAR)
CN, 8 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
17:45
Mbeya (MBI)
CN, 8 Thá
4 825 236 ₫
19:55
Cape Town (CPT)
CN, 8 Thá
21g 45ph
1 điểm dừng
16:40
Lagos (LOS)
T2, 9 Thá
+1
3 379 129 ₫
23:40
Kilimanjaro (JRO)
CN, 8 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
07:00
Zanzibar (ZNZ)
T2, 9 Thá
+1
3 210 777 ₫
23:40
Nairobi (NBO)
CN, 8 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
07:00
Zanzibar (ZNZ)
T2, 9 Thá
+1
4 849 104 ₫
06:20
Dar es Salaam (DAR)
T2, 9 Thá
50ph
Bay thẳng
07:10
Dodoma (DOD)
T2, 9 Thá
4 011 482 ₫
07:40
Nairobi (NBO)
T2, 9 Thá
23g 20ph
1 điểm dừng
07:00
Zanzibar (ZNZ)
T3, 10 Thá
+1
4 997 088 ₫
09:40
Zanzibar (ZNZ)
T2, 9 Thá
5g 50ph
1 điểm dừng
15:30
Nairobi (NBO)
T2, 9 Thá
4 974 493 ₫
23:50
Nairobi (NBO)
T2, 9 Thá
16g
1 điểm dừng
15:50
Zanzibar (ZNZ)
T3, 10 Thá
+1
4 929 302 ₫
12:40
Arusha (ARK)
T3, 10 Thá
2g
Bay thẳng
14:40
Dar es Salaam (DAR)
T3, 10 Thá
3 929 375 ₫
13:10
Harare (HRE)
T3, 10 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
14:15
Lusaka (LUN)
T3, 10 Thá
4 188 745 ₫
17:00
Nairobi (NBO)
T3, 10 Thá
4g 30ph
1 điểm dừng
21:30
Zanzibar (ZNZ)
T3, 10 Thá
4 480 894 ₫
23:40
Nairobi (NBO)
T3, 10 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
01:10
Dar es Salaam (DAR)
T4, 11 Thá
+1
4 954 761 ₫
07:40
Nairobi (NBO)
T4, 11 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
21:30
Zanzibar (ZNZ)
T4, 11 Thá
4 793 411 ₫
18:00
Zanzibar (ZNZ)
T4, 11 Thá
24g 45ph
1 điểm dừng
17:45
Cape Town (CPT)
T5, 12 Thá
+1
4 487 259 ₫
22:00
Zanzibar (ZNZ)
T4, 11 Thá
20g 45ph
1 điểm dừng
17:45
Cape Town (CPT)
T5, 12 Thá
+1
4 563 956 ₫
23:40
Nairobi (NBO)
T4, 11 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
07:00
Zanzibar (ZNZ)
T5, 12 Thá
+1
4 814 415 ₫
23:50
Nairobi (NBO)
T4, 11 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
15:05
Zanzibar (ZNZ)
T5, 12 Thá
+1
4 717 032 ₫
07:30
Zanzibar (ZNZ)
T5, 12 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
17:45
Cape Town (CPT)
T5, 12 Thá
4 408 652 ₫
07:40
Nairobi (NBO)
T5, 12 Thá
5g 50ph
1 điểm dừng
13:30
Zanzibar (ZNZ)
T5, 12 Thá
4 849 104 ₫
08:20
Zanzibar (ZNZ)
T5, 12 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
17:45
Cape Town (CPT)
T5, 12 Thá
4 524 812 ₫
17:00
Nairobi (NBO)
T5, 12 Thá
4g 30ph
1 điểm dừng
21:30
Zanzibar (ZNZ)
T5, 12 Thá
4 826 190 ₫
19:55
Cape Town (CPT)
T5, 12 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
07:15
Mahe (SEZ)
T6, 13 Thá
+1
5 036 869 ₫
23:40
Kilimanjaro (JRO)
T5, 12 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
07:00
Zanzibar (ZNZ)
T6, 13 Thá
+1
3 134 398 ₫
23:40
Nairobi (NBO)
T5, 12 Thá
6g 30ph
1 điểm dừng
06:10
Kilimanjaro (JRO)
T6, 13 Thá
+1
4 866 926 ₫
07:40
Nairobi (NBO)
T6, 13 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
21:20
Zanzibar (ZNZ)
T6, 13 Thá
4 738 991 ₫
23:40
Kilimanjaro (JRO)
T6, 13 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
07:00
Zanzibar (ZNZ)
T7, 14 Thá
+1
2 952 044 ₫