06:10
Kualanamu (KNO)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
08:10
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
1 028 741 ₫
15:00
Kualanamu (KNO)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
17:05
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
1 108 508 ₫
16:55
Kualanamu (KNO)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
19:00
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
822 360 ₫
17:50
Kualanamu (KNO)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
19:55
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
796 721 ₫
07:00
Kualanamu (KNO)
T4, 4 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
09:25
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 4 Thá
2 466 131 ₫
07:00
Kualanamu (KNO)
T4, 4 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
09:25
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 4 Thá
2 466 131 ₫
09:20
Kualanamu (KNO)
T4, 4 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
11:45
Halim Perdanakusuma (HLP)
T4, 4 Thá
3 017 220 ₫
16:35
Kualanamu (KNO)
T4, 4 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
07:10
Narita (NRT)
T5, 5 Thá
+1
4 974 044 ₫
16:55
Kualanamu (KNO)
T4, 4 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
07:10
Narita (NRT)
T5, 5 Thá
+1
5 304 507 ₫
17:50
Kualanamu (KNO)
T4, 4 Thá
42g 10ph
2 điểm dừng
08:00
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
+1
10 421 309 ₫
19:00
Kualanamu (KNO)
T4, 4 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
21:25
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 4 Thá
2 440 175 ₫
19:00
Kualanamu (KNO)
T4, 4 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
21:25
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 4 Thá
2 440 175 ₫
06:10
Kualanamu (KNO)
T5, 5 Thá
1g
Bay thẳng
08:10
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
1 188 592 ₫
17:50
Kualanamu (KNO)
T5, 5 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
19:55
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
1 022 094 ₫
15:55
Kualanamu (KNO)
T6, 6 Thá
55ph
Bay thẳng
17:50
Penang (PEN)
T6, 6 Thá
680 869 ₫
16:55
Kualanamu (KNO)
T6, 6 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
19:00
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 6 Thá
973 031 ₫
17:50
Kualanamu (KNO)
T6, 6 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
19:55
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 6 Thá
929 349 ₫
15:55
Kualanamu (KNO)
T7, 7 Thá
25g 50ph
1 điểm dừng
17:45
Don Mueang (DMK)
CN, 8 Thá
+1
3 251 140 ₫
20:05
Kualanamu (KNO)
T7, 7 Thá
34g 5ph
1 điểm dừng
08:10
Sentani (DJJ)
T2, 9 Thá
+1
9 415 675 ₫
06:10
Kualanamu (KNO)
CN, 8 Thá
1g
Bay thẳng
08:10
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 8 Thá
847 366 ₫
06:10
Kualanamu (KNO)
CN, 8 Thá
30g 5ph
3 điểm dừng
08:15
Sheremetyevo (SVO)
T2, 9 Thá
+1
13 139 086 ₫
02:55
Kualanamu (KNO)
CN, 8 Thá
11g 30ph
2 điểm dừng
14:25
Cam Ranh (CXR)
CN, 8 Thá
3 888 326 ₫
16:50
Kualanamu (KNO)
CN, 8 Thá
33g 30ph
2 điểm dừng
22:20
Sheremetyevo (SVO)
T2, 9 Thá
+1
13 052 038 ₫
17:50
Kualanamu (KNO)
CN, 8 Thá
22g 35ph
1 điểm dừng
16:25
Suvarnabhumi (BKK)
T2, 9 Thá
+1
3 182 768 ₫
17:50
Kualanamu (KNO)
CN, 8 Thá
42g 10ph
2 điểm dừng
08:00
Sheremetyevo (SVO)
T3, 10 Thá
+1
10 365 282 ₫
06:00
Kualanamu (KNO)
T2, 9 Thá
50ph
Bay thẳng
07:50
Penang (PEN)
T2, 9 Thá
816 979 ₫
06:00
Kualanamu (KNO)
T2, 9 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
18:20
Yogyakarta (YIA)
T2, 9 Thá
3 301 152 ₫
06:00
Kualanamu (KNO)
T2, 9 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
18:20
Yogyakarta (YIA)
T2, 9 Thá
3 301 152 ₫
06:10
Kualanamu (KNO)
T2, 9 Thá
1g
Bay thẳng
08:10
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 9 Thá
1 017 346 ₫
07:00
Kualanamu (KNO)
T2, 9 Thá
6g 10ph
1 điểm dừng
13:10
Yogyakarta (YIA)
T2, 9 Thá
3 187 199 ₫
07:00
Kualanamu (KNO)
T2, 9 Thá
6g 10ph
1 điểm dừng
13:10
Yogyakarta (YIA)
T2, 9 Thá
3 187 199 ₫
09:20
Kualanamu (KNO)
T2, 9 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
11:25
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 9 Thá
1 275 006 ₫
06:00
Kualanamu (KNO)
T3, 10 Thá
50ph
Bay thẳng
07:50
Penang (PEN)
T3, 10 Thá
760 319 ₫
06:00
Kualanamu (KNO)
T3, 10 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
18:20
Yogyakarta (YIA)
T3, 10 Thá
3 370 474 ₫
06:00
Kualanamu (KNO)
T3, 10 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
18:20
Yogyakarta (YIA)
T3, 10 Thá
3 370 474 ₫
06:10
Kualanamu (KNO)
T3, 10 Thá
1g
Bay thẳng
08:10
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 10 Thá
1 044 885 ₫
06:10
Kualanamu (KNO)
T3, 10 Thá
5g 20ph
1 điểm dừng
11:30
Cam Ranh (CXR)
T3, 10 Thá
3 555 647 ₫
09:20
Kualanamu (KNO)
T3, 10 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
11:25
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 10 Thá
1 188 592 ₫
09:20
Kualanamu (KNO)
T3, 10 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
17:05
Yogyakarta (YIA)
T3, 10 Thá
3 482 527 ₫
09:20
Kualanamu (KNO)
T3, 10 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
17:05
Yogyakarta (YIA)
T3, 10 Thá
3 482 527 ₫
12:50
Kualanamu (KNO)
T3, 10 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
15:00
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 10 Thá
1 039 820 ₫
16:50
Kualanamu (KNO)
T3, 10 Thá
33g 30ph
2 điểm dừng
22:20
Sheremetyevo (SVO)
T4, 11 Thá
+1
13 052 038 ₫
16:55
Kualanamu (KNO)
T3, 10 Thá
23g 20ph
2 điểm dừng
16:15
Cam Ranh (CXR)
T4, 11 Thá
+1
3 236 262 ₫
16:55
Kualanamu (KNO)
T3, 10 Thá
18g 55ph
2 điểm dừng
11:50
Cam Ranh (CXR)
T4, 11 Thá
+1
3 427 133 ₫
06:00
Kualanamu (KNO)
T4, 11 Thá
50ph
Bay thẳng
07:50
Penang (PEN)
T4, 11 Thá
1 050 582 ₫
03:00
Kualanamu (KNO)
T4, 11 Thá
50ph
Bay thẳng
04:50
Penang (PEN)
T4, 11 Thá
967 334 ₫
07:00
Kualanamu (KNO)
T4, 11 Thá
6g 10ph
1 điểm dừng
13:10
Yogyakarta (YIA)
T4, 11 Thá
3 059 635 ₫
07:00
Kualanamu (KNO)
T4, 11 Thá
6g 10ph
1 điểm dừng
13:10
Yogyakarta (YIA)
T4, 11 Thá
3 059 635 ₫
08:00
Kualanamu (KNO)
T4, 11 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
18:20
Yogyakarta (YIA)
T4, 11 Thá
3 430 299 ₫
08:00
Kualanamu (KNO)
T4, 11 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
18:20
Yogyakarta (YIA)
T4, 11 Thá
3 430 299 ₫