Chuyến bay từ Memphis

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Memphis

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Frontier Airlines
F9 4625
21:35
Memphis (MEM)
CN, 13 thá
7g 45ph
1 điểm dừng
05:20
Dallas, Fort-Uort (DFW)
T2, 14 thá +1
3 554 894 ₫
Frontier Airlines
F9 4625
21:35
Memphis (MEM)
CN, 13 thá
6g 35ph
1 điểm dừng
04:10
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T2, 14 thá +1
3 843 186 ₫
Frontier Airlines
F9 2130
01:11
Memphis (MEM)
T2, 14 thá
27g 50ph
1 điểm dừng
05:01
New York, Newark Liberty (EWR)
T3, 15 thá +1
4 238 107 ₫
Southwest Airlines
WN 4068
12:00
Memphis (MEM)
T3, 15 thá
10g 48ph
1 điểm dừng
22:48
Phoenix, Skai-Harbor (PHX)
T3, 15 thá
3 535 756 ₫
American Airlines
AA 3959
15:31
Memphis (MEM)
T3, 15 thá
10g 30ph
1 điểm dừng
02:01
Las Vegas, Mak-Karen (LAS)
T4, 16 thá +1
11 798 104 ₫
Southwest Airlines
WN 4662
20:25
Memphis (MEM)
T4, 16 thá
23g 50ph
1 điểm dừng
20:15
Las Vegas, Mak-Karen (LAS)
T5, 17 thá +1
8 028 738 ₫
Frontier Airlines
F9 4625
21:35
Memphis (MEM)
T5, 17 thá
6g 31ph
1 điểm dừng
04:06
Detroit, Detroit Metropolitan Wayne County (DTW)
T6, 18 thá +1
3 368 066 ₫
American Airlines
AA 4807
19:36
Memphis (MEM)
T6, 18 thá
2g 53ph
Bay thẳng
22:29
New York, LaGuardia (LGA)
T6, 18 thá
5 738 502 ₫
Frontier Airlines
F9 4625
21:35
Memphis (MEM)
CN, 20 thá
7g 11ph
1 điểm dừng
04:46
Miami (MIA)
T2, 21 thá +1
5 095 996 ₫
Frontier Airlines
F9 2130
01:11
Memphis (MEM)
T2, 21 thá
12g 1ph
1 điểm dừng
13:12
Dallas, Fort-Uort (DFW)
T2, 21 thá
3 684 003 ₫
Frontier Airlines
F9 2130
01:11
Memphis (MEM)
T2, 21 thá
13g 56ph
1 điểm dừng
15:07
Las Vegas, Mak-Karen (LAS)
T2, 21 thá
5 110 274 ₫
United Airlines
UA 1538
12:10
Memphis (MEM)
T3, 22 thá
16g 40ph
2 điểm dừng
04:50
Madrid, Barahas (MAD)
T4, 23 thá +1
13 583 754 ₫
American Airlines
AA 4807
19:26
Memphis (MEM)
T3, 22 thá
2g 53ph
Bay thẳng
22:19
New York, LaGuardia (LGA)
T3, 22 thá
3 944 347 ₫
American Airlines
AA 1929
22:40
Memphis (MEM)
T3, 22 thá
1g 50ph
Bay thẳng
00:30
Dallas, Fort-Uort (DFW)
T4, 23 thá +1
4 320 433 ₫
Frontier Airlines
F9 2130
01:11
Memphis (MEM)
T6, 25 thá
27g 50ph
1 điểm dừng
05:01
New York, Newark Liberty (EWR)
T7, 26 thá +1
3 465 885 ₫
United Airlines
UA 247
12:15
Memphis (MEM)
T6, 25 thá
17g 55ph
2 điểm dừng
06:10
Porto (OPO)
T7, 26 thá +1
10 101 160 ₫
Itali Airlines
9X 414
19:30
Memphis (MEM)
T6, 25 thá
5g 25ph
1 điểm dừng
00:55
Dallas, Fort-Uort (DFW)
T7, 26 thá +1
2 555 745 ₫
United Airlines
UA 5672
14:48
Memphis (MEM)
T3, 29 thá
15g 12ph
2 điểm dừng
06:00
Barcelona, El-Prat (BCN)
T4, 30 thá +1
12 172 064 ₫
American Airlines
AA 1825
13:06
Memphis (MEM)
T4, 30 thá
19g 4ph
1 điểm dừng
08:10
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 1 thá +1
10 089 313 ₫
American Airlines
AA 5409
11:16
Memphis (MEM)
T5, 1 thá
18g 19ph
1 điểm dừng
05:35
Barcelona, El-Prat (BCN)
T6, 2 thá +1
11 422 322 ₫
Frontier Airlines
F9 4625
21:35
Memphis (MEM)
T5, 1 thá
42g 40ph
3 điểm dừng
16:15
Barcelona, El-Prat (BCN)
T7, 3 thá +1
14 603 864 ₫
Southwest Airlines
WN 3047
23:05
Memphis (MEM)
T5, 1 thá
6g 15ph
1 điểm dừng
05:20
San Juan, Luis Munos Marin (SJU)
T6, 2 thá +1
4 947 749 ₫
Frontier Airlines
F9 2130
01:11
Memphis (MEM)
T6, 2 thá
27g 50ph
1 điểm dừng
05:01
New York, Newark Liberty (EWR)
T7, 3 thá +1
4 731 454 ₫
Frontier Airlines
F9 2130
01:11
Memphis (MEM)
T6, 2 thá
57g 19ph
2 điểm dừng
10:30
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 4 thá +1
10 385 200 ₫
Allegiant Air
G4 1067
18:55
Memphis (MEM)
T5, 8 thá
32g 36ph
2 điểm dừng
03:31
Orlando, Orlando Sanford (SFB)
T7, 10 thá +1
5 538 307 ₫
Frontier Airlines
F9 2130 🔥 Ưu đãi hot
00:10
Memphis (MEM)
T6, 9 thá
2g 10ph
Bay thẳng
02:20
Orlando (MCO)
T6, 9 thá
2 831 885 ₫
Frontier Airlines
F9 2130
00:10
Memphis (MEM)
T6, 9 thá
2g 10ph
Bay thẳng
02:20
Orlando (MCO)
T6, 9 thá
2 831 885 ₫
United Airlines
UA 2052
14:00
Memphis (MEM)
T7, 10 thá
16g 48ph
3 điểm dừng
06:48
Phoenix, Skai-Harbor (PHX)
CN, 11 thá +1
8 543 046 ₫
Allegiant Air
G4 2112
00:32
Memphis (MEM)
T2, 19 thá
12g 39ph
1 điểm dừng
13:11
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T2, 19 thá
2 702 169 ₫
Allegiant Air
G4 2112
00:32
Memphis (MEM)
T2, 19 thá
51g 8ph
3 điểm dừng
03:40
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 21 thá +1
13 538 186 ₫
Frontier Airlines
F9 4625
00:54
Memphis (MEM)
T2, 19 thá
7g 46ph
1 điểm dừng
08:40
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T2, 19 thá
3 231 667 ₫
Southwest Airlines
WN 258
11:50
Memphis (MEM)
T3, 20 thá
10g 54ph
1 điểm dừng
22:44
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T3, 20 thá
4 785 224 ₫
American Airlines
AA 1354
16:59
Memphis (MEM)
T3, 20 thá
5g 40ph
1 điểm dừng
22:39
New York, Newark Liberty (EWR)
T3, 20 thá
5 190 777 ₫
Southwest Airlines
WN 1048
22:00
Memphis (MEM)
T4, 21 thá
1g 55ph
Bay thẳng
23:55
Orlando (MCO)
T4, 21 thá
3 116 532 ₫
Southwest Airlines
WN 1048
22:00
Memphis (MEM)
T4, 21 thá
1g 55ph
Bay thẳng
23:55
Orlando (MCO)
T4, 21 thá
3 116 532 ₫
Southwest Airlines
WN 3540
12:35
Memphis (MEM)
T7, 24 thá
3g 35ph
Bay thẳng
16:10
Las Vegas, Mak-Karen (LAS)
T7, 24 thá
4 178 565 ₫
American Airlines
AA 5093
17:46
Memphis (MEM)
T7, 24 thá
7g 13ph
1 điểm dừng
00:59
New York, Newark Liberty (EWR)
CN, 25 thá +1
4 883 650 ₫
United Airlines
UA 5780
19:36
Memphis (MEM)
T7, 24 thá
25g 2ph
2 điểm dừng
20:38
Las Vegas, Mak-Karen (LAS)
CN, 25 thá +1
5 851 206 ₫
Southwest Airlines
WN 3060
12:55
Memphis (MEM)
T3, 3 thá
2g
Bay thẳng
14:55
Orlando (MCO)
T3, 3 thá
2 830 366 ₫
Southwest Airlines
WN 3060
12:55
Memphis (MEM)
T3, 3 thá
2g
Bay thẳng
14:55
Orlando (MCO)
T3, 3 thá
2 830 366 ₫
United Airlines
UA 247
13:00
Memphis (MEM)
T4, 18 thá
19g 35ph
2 điểm dừng
08:35
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 19 thá +1
8 073 394 ₫
Southwest Airlines
WN 3060
12:55
Memphis (MEM)
T3, 8 thá
1g 55ph
Bay thẳng
14:50
Orlando (MCO)
T3, 8 thá
3 445 531 ₫
Southwest Airlines
WN 3060
12:55
Memphis (MEM)
T3, 8 thá
1g 55ph
Bay thẳng
14:50
Orlando (MCO)
T3, 8 thá
3 445 531 ₫
Southwest Airlines
WN 3060
12:55
Memphis (MEM)
T4, 9 thá
1g 55ph
Bay thẳng
14:50
Orlando (MCO)
T4, 9 thá
3 445 531 ₫
Southwest Airlines
WN 3060
12:55
Memphis (MEM)
T4, 9 thá
1g 55ph
Bay thẳng
14:50
Orlando (MCO)
T4, 9 thá
3 445 531 ₫
Southwest Airlines
WN 956
21:10
Memphis (MEM)
T4, 9 thá
5g 10ph
1 điểm dừng
02:20
Philadelphia, Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T5, 10 thá +1
5 151 285 ₫
United Airlines
UA 247
13:05
Memphis (MEM)
T5, 10 thá
16g 50ph
2 điểm dừng
05:55
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 11 thá +1
10 824 169 ₫
Allegiant Air
G4 2159
15:25
Memphis (MEM)
T5, 10 thá
30g 42ph
2 điểm dừng
22:07
Orlando, Orlando Sanford (SFB)
T6, 11 thá +1
4 757 579 ₫
Frontier Airlines
F9 2130
20:22
Memphis (MEM)
T5, 10 thá
2g 4ph
Bay thẳng
22:26
Orlando (MCO)
T5, 10 thá
2 485 266 ₫
Frontier Airlines
F9 2130
20:22
Memphis (MEM)
T5, 10 thá
2g 4ph
Bay thẳng
22:26
Orlando (MCO)
T5, 10 thá
2 485 266 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 5110274 ₫ · cao nhất: 11798104 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — 11798104 ₫ 16.09.2026 — 8028738 ₫ 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — 5110274 ₫ 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
11798104 ₫
16
placeholder
8028738 ₫
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
Giá tốt
5110274 ₫
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay từ Memphis

Allegiant Air
Giá từ
₫1 553 861
Frontier Airlines
Giá từ
₫2 485 266
Itali Airlines
Giá từ
₫2 555 745
Southwest Airlines
Giá từ
₫2 773 862
Breeze Airways
Giá từ
₫3 716 204
American Airlines
Giá từ
₫4 320 433
United Airlines
Giá từ
₫5 124 856
British Airways
Giá từ
₫23 682 484

Điểm đến phổ biến từ Memphis

MEM
Memphis — Houston
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
HOU
từ
₫1 160 763
MEM
Memphis — Austin
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
AUS
từ
₫2 354 335
MEM
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
LAS
từ
₫2 601 616
MEM
Memphis — McAllen
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
MFE
từ
₫3 119 570
MEM
Memphis — Raleigh
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
RDU
từ
₫3 131 417
MEM
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
ORL
từ
₫3 235 312
MEM
Memphis — Des Moines
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
DSM
từ
₫3 385 078
MEM
Memphis — Nashville
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
BNA
từ
₫3 412 723
MEM
Memphis — Denver
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
DEN
từ
₫3 534 844

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Hoa Kỳ

Tất cả các gói

change

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫230364

Mua

change

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫319950

Mua

change

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫358344

Mua

change

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫409536

Mua

change

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫575910

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Memphis do các hãng hàng không sau khai thác: Frontier Airlines, Southwest Airlines, American Airlines.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay F94625), do Frontier Airlines khai thác, khởi hành từ Memphis lúc 21:35.
Vé rẻ nhất từ Memphis đi Detroit có giá ₫3 368 066 — khởi hành ngày 17 Tháng chín, chuyến bay F94625, do Frontier Airlines khai thác.