Hãng hàng không British Airways

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của British Airways

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

BA
BA 384
06:40
Luân Đôn (LON)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:50
Brussels (BRU)
CN, 13 thá
2 386 840 ₫
BA
BA 1380
20:40
Luân Đôn (LON)
CN, 13 thá
55ph
Bay thẳng
21:35
Manchester (MAN)
CN, 13 thá
2 108 877 ₫
BA
BA 461
15:30
Madrid (MAD)
T3, 15 thá
2g 25ph
Bay thẳng
17:55
Luân Đôn (LHR)
T3, 15 thá
1 860 988 ₫
BA
BA 3273
11:55
Madrid (MAD)
T4, 16 thá
2g 20ph
Bay thẳng
14:15
Luân Đôn (LCY)
T4, 16 thá
2 109 180 ₫
BA
BA 7058
15:45
Madrid (MAD)
T4, 16 thá
2g 25ph
Bay thẳng
18:10
Luân Đôn (LHR)
T4, 16 thá
1 230 937 ₫
BA
BA 741
05:15
Zürich (ZRH)
T5, 17 thá
1g 50ph
Bay thẳng
07:05
Luân Đôn (LON)
T5, 17 thá
2 525 062 ₫
BA
BA 2576
14:50
Luân Đôn (LON)
T5, 17 thá
2g 15ph
Bay thẳng
17:05
Nice (NCE)
T5, 17 thá
2 369 828 ₫
BA
BA 7052
05:00
Madrid (MAD)
T6, 18 thá
2g 25ph
Bay thẳng
07:25
Luân Đôn (LHR)
T6, 18 thá
2 003 767 ₫
BA
BA 1326
06:20
Luân Đôn (LON)
T6, 18 thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:30
Newcastle (NCL)
T6, 18 thá
1 770 764 ₫
BA
BA 419
19:15
Luxembourg (LUX)
T6, 18 thá
21g
16:15
Milan (MXP)
T7, 19 thá +1
2 570 934 ₫
BA
BA 3271
05:40
Madrid (MAD)
T7, 19 thá
2g 20ph
Bay thẳng
08:00
Luân Đôn (LCY)
T7, 19 thá
2 524 758 ₫
BA
BA 3765
05:40
Madrid (MAD)
T7, 19 thá
2g 20ph
Bay thẳng
08:00
Luân Đôn (LCY)
T7, 19 thá
2 551 188 ₫
BA
BA 8112
16:10
Bilbao (BIO)
T7, 19 thá
26g 5ph
18:15
Alicante (ALC)
CN, 20 thá +1
1 429 005 ₫
BA
BA 845
16:50
Warszawa (WAW)
T7, 19 thá
2g 35ph
Bay thẳng
19:25
Luân Đôn (LHR)
T7, 19 thá
2 580 959 ₫
BA
BA 1326
06:35
Luân Đôn (LON)
CN, 20 thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:45
Newcastle (NCL)
CN, 20 thá
2 745 610 ₫
BA
BA 847
06:45
Warszawa (WAW)
T3, 22 thá
2g 50ph
Bay thẳng
09:35
Luân Đôn (LHR)
T3, 22 thá
2 321 830 ₫
BA
BA 1861
07:30
Madrid (MAD)
T3, 22 thá
10g 35ph
18:05
Dubrovnik (DBV)
T3, 22 thá
2 285 072 ₫
BA
BA 417
09:30
Luxembourg (LUX)
T3, 22 thá
13g 55ph
23:25
Roma (ROM)
T3, 22 thá
2 684 853 ₫
BA
BA 1326
06:35
Luân Đôn (LON)
T4, 23 thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:45
Newcastle (NCL)
T4, 23 thá
1 824 837 ₫
BA
BA 2579
09:15
Montpellier (MPL)
T4, 23 thá
2g 5ph
Bay thẳng
11:20
Luân Đôn (LON)
T4, 23 thá
1 877 392 ₫
BA
BA 3273
11:55
Madrid (MAD)
T4, 23 thá
2g 20ph
Bay thẳng
14:15
Luân Đôn (LCY)
T4, 23 thá
2 173 279 ₫
BA
BA 719
12:45
Istanbul (IST)
T4, 23 thá
4g 10ph
Bay thẳng
16:55
Luân Đôn (LHR)
T4, 23 thá
2 768 394 ₫
BA
BA 717
10:10
Istanbul (IST)
T5, 24 thá
4g 10ph
Bay thẳng
14:20
Luân Đôn (LHR)
T5, 24 thá
2 769 306 ₫
BA
BA 1390
06:25
Luân Đôn (LON)
T6, 25 thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:45
Belfast (BHD)
T6, 25 thá
2 004 071 ₫
BA
BA 1372
17:15
Luân Đôn (LON)
T6, 25 thá
1g
Bay thẳng
18:15
Manchester (MAN)
T6, 25 thá
1 861 899 ₫
BA
BA 3271
05:40
Madrid (MAD)
T7, 26 thá
2g 20ph
Bay thẳng
08:00
Luân Đôn (LCY)
T7, 26 thá
2 660 247 ₫
BA
BA 845
16:50
Warszawa (WAW)
T7, 26 thá
2g 35ph
Bay thẳng
19:25
Luân Đôn (LHR)
T7, 26 thá
2 585 516 ₫
BA
BA 8086
05:00
Barcelona (BCN)
CN, 27 thá
14g 5ph
19:05
Podgorica (TGD)
CN, 27 thá
2 275 351 ₫
BA
BA 847
05:55
Warszawa (WAW)
CN, 27 thá
2g 50ph
Bay thẳng
08:45
Luân Đôn (LHR)
CN, 27 thá
2 497 418 ₫
BA
BA 1326
06:35
Luân Đôn (LON)
CN, 27 thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:45
Newcastle (NCL)
CN, 27 thá
2 502 886 ₫
BA
BA 7058
15:45
Madrid (MAD)
T2, 28 thá
2g 25ph
Bay thẳng
18:10
Luân Đôn (LHR)
T2, 28 thá
2 213 379 ₫
BA
BA 417
09:30
Luxembourg (LUX)
T3, 29 thá
13g 55ph
23:25
Roma (ROM)
T3, 29 thá
2 757 762 ₫
BA
BA 719
16:55
Istanbul (IST)
T3, 29 thá
4g
Bay thẳng
20:55
Luân Đôn (LHR)
T3, 29 thá
2 725 560 ₫
BA
BA 847
06:20
Warszawa (WAW)
T4, 30 thá
2g 50ph
Bay thẳng
09:10
Luân Đôn (LHR)
T4, 30 thá
2 484 051 ₫
BA
BA 847
06:00
Warszawa (WAW)
T5, 1 thá
2g 50ph
Bay thẳng
08:50
Luân Đôn (LHR)
T5, 1 thá
2 336 715 ₫
BA
BA 1326
06:35
Luân Đôn (LON)
T5, 1 thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:45
Newcastle (NCL)
T5, 1 thá
1 902 303 ₫
BA
BA 1334
14:20
Luân Đôn (LON)
T5, 1 thá
1g 20ph
Bay thẳng
15:40
Newcastle (NCL)
T5, 1 thá
1 823 319 ₫
BA
BA 845
16:05
Warszawa (WAW)
T5, 1 thá
2g 40ph
Bay thẳng
18:45
Luân Đôn (LHR)
T5, 1 thá
2 478 583 ₫
BA
BA 1326
06:20
Luân Đôn (LON)
T6, 2 thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:30
Newcastle (NCL)
T6, 2 thá
1 880 430 ₫
BA
BA 1360
07:45
Luân Đôn (LON)
T6, 2 thá
1g
Bay thẳng
08:45
Manchester (MAN)
T6, 2 thá
1 601 859 ₫
BA
BA 845
16:10
Warszawa (WAW)
T6, 2 thá
2g 40ph
Bay thẳng
18:50
Luân Đôn (LHR)
T6, 2 thá
2 298 135 ₫
BA
BA 419
19:15
Luxembourg (LUX)
T6, 2 thá
27g 15ph
22:30
Faro (FAO)
T7, 3 thá +1
2 061 182 ₫
BA
BA 3271
05:40
Madrid (MAD)
T7, 3 thá
2g 20ph
Bay thẳng
08:00
Luân Đôn (LCY)
T7, 3 thá
2 546 023 ₫
BA
BA 417
08:55
Luxembourg (LUX)
T7, 3 thá
21g 55ph
06:50
Barcelona (BCN)
CN, 4 thá +1
2 547 542 ₫
BA
BA 845
16:50
Warszawa (WAW)
T7, 3 thá
2g 35ph
Bay thẳng
19:25
Luân Đôn (LHR)
T7, 3 thá
2 670 272 ₫
BA
BA 719
16:55
Istanbul (IST)
T7, 3 thá
4g
Bay thẳng
20:55
Luân Đôn (LHR)
T7, 3 thá
2 617 717 ₫
BA
BA 847
05:55
Warszawa (WAW)
CN, 4 thá
2g 50ph
Bay thẳng
08:45
Luân Đôn (LHR)
CN, 4 thá
2 567 592 ₫
BA
BA 1358
06:45
Luân Đôn (LON)
CN, 4 thá
1g
Bay thẳng
07:45
Manchester (MAN)
CN, 4 thá
1 737 347 ₫

Chuyến bay phổ biến của British Airways

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
BA419 Luxembourg → Luân Đôn T4T6 ₫1 115 803
BA7068 Madrid → Luân Đôn T3T4T5T7 ₫1 193 876
BA7058 Madrid → Luân Đôn T2T4T5 ₫1 230 937
BA7052 Madrid → Luân Đôn T3T4T6T7CN ₫1 232 153
BA427 Luxembourg → Luân Đôn T4T5 ₫1 343 034
BA461 Madrid → Luân Đôn T3T5 ₫1 375 235
BA1358 Luân Đôn → Manchester T2T3T4T6T7CN ₫1 581 809
BA1360 Luân Đôn → Manchester T4T5T6CN ₫1 601 859
BA1326 Luân Đôn → Newcastle T4T5T6CN ₫1 770 764
BA1368 Luân Đôn → Manchester T3T5 ₫1 794 763
BA1376 Luân Đôn → Manchester T6 ₫1 813 901
BA1334 Luân Đôn → Newcastle T2T5 ₫1 823 319
BA1328 Luân Đôn → Newcastle T2T5T7CN ₫1 823 319
BA1336 Luân Đôn → Newcastle T3CN ₫1 830 913
BA1340 Luân Đôn → Newcastle T2T3T4T6 ₫1 842 153
BA1372 Luân Đôn → Manchester T3T6CN ₫1 846 406
BA2579 Montpellier → Luân Đôn T4 ₫1 877 392
BA851 Warszawa → Luân Đôn T2T3T4T5T6T7CN ₫1 887 417
BA1332 Luân Đôn → Newcastle T2T4T5 ₫1 891 670
BA1378 Luân Đôn → Manchester T3 ₫1 900 176
BA1406 Luân Đôn → Belfast CN ₫1 926 606
BA1390 Luân Đôn → Belfast T6T7 ₫1 926 606
BA849 Warszawa → Luân Đôn T2T3T4T5T6CN ₫1 951 212
BA581 Milan → Luân Đôn T2T7CN ₫1 953 035
BA847 Warszawa → Luân Đôn T2T3T4T5T7CN ₫1 954 858
BA845 Warszawa → Luân Đôn T2T3T4T5T6T7 ₫1 968 224
BA589 Milan → Luân Đôn T2T4T5T6T7 ₫1 970 958
BA843 Warszawa → Luân Đôn T2T3CN ₫1 979 160
BA575 Milan → Luân Đôn T2T4T5T6T7 ₫2 000 122
BA463 Madrid → Luân Đôn T6 ₫2 033 842
BA569 Milan → Luân Đôn CN ₫2 036 576
BA681 Istanbul → Luân Đôn T2T3T4T5T6T7CN ₫2 047 816
BA467 Madrid → Luân Đôn T3T6 ₫2 050 854
BA1339 Newcastle → Luân Đôn T6 ₫2 059 056
BA419 Luxembourg → Faro T6 ₫2 061 182
BA1380 Luân Đôn → Manchester T3T7CN ₫2 067 866
BA1333 Newcastle → Luân Đôn T7 ₫2 087 612
BA1337 Newcastle → Luân Đôn T2T3T5CN ₫2 105 839
BA3273 Madrid → Luân Đôn T2T3T4T5T6 ₫2 109 180
BA1329 Newcastle → Luân Đôn T2 ₫2 111 914
BA1331 Newcastle → Luân Đôn T3 ₫2 112 218
BA1335 Newcastle → Luân Đôn T4 ₫2 114 345
BA3271 Madrid → Luân Đôn T2T3T4T5T6T7 ₫2 124 370
BA577 Milan → Luân Đôn T6CN ₫2 129 230
BA0681 Istanbul → Luân Đôn T2 ₫2 145 635
BA0721 Istanbul → Luân Đôn T7 ₫2 152 925
BA0721 Istanbul → Luân Đôn T7 ₫2 162 343
BA465 Madrid → Luân Đôn T3T6 ₫2 169 634
BA416 Luân Đôn → Luxembourg T5 ₫2 179 051
BA567 Milan → Luân Đôn CN ₫2 193 025

Điểm đến phổ biến của British Airways

IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Vương quốc Anh
LHR
từ
₫2 047 816
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Mexico
MEX
từ
₫13 182 453
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Hoa Kỳ
LAX
từ
₫10 410 110
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Hoa Kỳ
SNA
từ
₫11 547 178
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Hoa Kỳ
EWR
từ
₫10 211 434
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Canada
YTO
từ
₫8 973 814
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Canada
YYZ
từ
₫8 973 814
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Hoa Kỳ
SFO
từ
₫10 373 048
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Hoa Kỳ
MIA
từ
₫11 046 540
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Hoa Kỳ
LGA
từ
₫10 303 785

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫207 789
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của British Airways thường khởi hành từ những sân bay sau: Istanbul, Warszawa, Luân Đôn, Miami, Paris.
Có, hãy xem các vé sau: Madrid - Luân Đôn, BA461 - 4 527; Luân Đôn - Manchester, BA1372 - 6 078; Luân Đôn - Manchester, BA1360 - 6 151; Luân Đôn - Belfast, BA1390 - 6 708; Newcastle - Luân Đôn, BA1337 - 7 076.