09:15
Memmingen (FMM)
T2, 2 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
13:40
Paphos (PFO)
T2, 2 Thá
3 504 199 ₫
11:25
Memmingen (FMM)
T2, 2 Thá
16g 25ph
1 điểm dừng
02:50
Tenerife Sur (TFS)
T3, 3 Thá
+1
3 222 552 ₫
11:50
Memmingen (FMM)
T2, 2 Thá
40g 45ph
2 điểm dừng
06:35
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
7 763 913 ₫
10:10
Memmingen (FMM)
T2, 2 Thá
28g 10ph
2 điểm dừng
16:20
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
14 411 103 ₫
10:35
Memmingen (FMM)
T2, 2 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
12:25
Porto (OPO)
T2, 2 Thá
1 277 437 ₫
11:40
Memmingen (FMM)
T2, 2 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
00:35
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
+1
1 976 940 ₫
12:05
Memmingen (FMM)
T2, 2 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
14:30
Alicante (ALC)
T2, 2 Thá
2 023 086 ₫
14:50
Memmingen (FMM)
T2, 2 Thá
28g 5ph
2 điểm dừng
17:55
London-City (LCY)
T3, 3 Thá
+1
5 374 527 ₫
13:15
Memmingen (FMM)
T2, 2 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
23:20
Ferents List (BUD)
T2, 2 Thá
1 630 689 ₫
13:15
Memmingen (FMM)
T2, 2 Thá
7g 25ph
1 điểm dừng
20:40
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 2 Thá
1 864 599 ₫
13:15
Memmingen (FMM)
T2, 2 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
23:20
Ferents List (BUD)
T2, 2 Thá
2 117 923 ₫
13:15
Memmingen (FMM)
T2, 2 Thá
33g 30ph
2 điểm dừng
23:45
Suceava (SCV)
T3, 3 Thá
+1
3 625 769 ₫
13:15
Memmingen (FMM)
T2, 2 Thá
28g 25ph
3 điểm dừng
16:40
London-City (LCY)
T3, 3 Thá
+1
4 543 588 ₫
13:15
Memmingen (FMM)
T2, 2 Thá
19g 15ph
2 điểm dừng
11:30
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
+1
4 932 803 ₫
13:15
Memmingen (FMM)
T2, 2 Thá
21g 30ph
2 điểm dừng
11:45
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
+1
5 411 443 ₫
13:45
Memmingen (FMM)
T2, 2 Thá
34g 5ph
3 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
9 640 924 ₫
13:50
Memmingen (FMM)
T2, 2 Thá
25g 35ph
1 điểm dừng
18:25
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
+1
3 598 718 ₫
14:05
Memmingen (FMM)
T2, 2 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
22:50
Ferents List (BUD)
T2, 2 Thá
1 935 568 ₫
14:05
Memmingen (FMM)
T2, 2 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
15:40
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
1 966 756 ₫
15:00
Memmingen (FMM)
T2, 2 Thá
34g 25ph
2 điểm dừng
03:25
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
9 223 068 ₫
15:20
Memmingen (FMM)
T2, 2 Thá
31g 25ph
2 điểm dừng
23:45
Suceava (SCV)
T3, 3 Thá
+1
3 216 824 ₫
15:20
Memmingen (FMM)
T2, 2 Thá
47g 40ph
2 điểm dừng
16:00
Paphos (PFO)
T4, 4 Thá
+1
5 967 100 ₫
15:20
Memmingen (FMM)
T2, 2 Thá
44g
3 điểm dừng
12:20
Preveza/Lefkas (PVK)
T4, 4 Thá
+1
7 017 946 ₫
15:20
Memmingen (FMM)
T2, 2 Thá
30g 5ph
2 điểm dừng
23:25
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
12 383 880 ₫
16:10
Memmingen (FMM)
T2, 2 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
23:20
Palma de Mallorca (PMI)
T2, 2 Thá
2 901 443 ₫
18:50
Memmingen (FMM)
T2, 2 Thá
22g 10ph
1 điểm dừng
17:00
Ferents List (BUD)
T3, 3 Thá
+1
1 374 502 ₫
16:50
Memmingen (FMM)
T2, 2 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
20:10
Chisinau (RMO)
T2, 2 Thá
2 542 462 ₫
16:50
Memmingen (FMM)
T2, 2 Thá
42g 20ph
2 điểm dừng
14:10
Zvartnots (EVN)
T4, 4 Thá
+1
3 157 630 ₫
16:50
Memmingen (FMM)
T2, 2 Thá
13g 40ph
2 điểm dừng
08:30
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
10 500 186 ₫
17:15
Memmingen (FMM)
T2, 2 Thá
26g 15ph
1 điểm dừng
20:30
Riga (RIX)
T3, 3 Thá
+1
2 792 921 ₫
17:15
Memmingen (FMM)
T2, 2 Thá
53g 40ph
1 điểm dừng
23:55
Paphos (PFO)
T4, 4 Thá
+1
3 315 798 ₫
17:55
Memmingen (FMM)
T2, 2 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
01:00
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
+1
2 007 173 ₫
18:45
Memmingen (FMM)
T2, 2 Thá
5g 5ph
1 điểm dừng
23:50
Malta (MLA)
T2, 2 Thá
1 508 483 ₫
18:45
Memmingen (FMM)
T2, 2 Thá
24g
2 điểm dừng
19:45
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
+1
2 836 839 ₫
18:50
Memmingen (FMM)
T2, 2 Thá
20g 25ph
1 điểm dừng
17:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
+1
2 589 244 ₫
18:50
Memmingen (FMM)
T2, 2 Thá
68g 40ph
2 điểm dừng
16:30
Varna (VAR)
T5, 5 Thá
+1
3 070 431 ₫
18:50
Memmingen (FMM)
T2, 2 Thá
38g 5ph
2 điểm dừng
09:55
Suceava (SCV)
T4, 4 Thá
+1
3 149 674 ₫
18:50
Memmingen (FMM)
T2, 2 Thá
39g 20ph
2 điểm dừng
13:10
Kutaisi (KUT)
T4, 4 Thá
+1
3 861 907 ₫
18:50
Memmingen (FMM)
T2, 2 Thá
28g 50ph
2 điểm dừng
02:40
Zvartnots (EVN)
T4, 4 Thá
+1
3 919 191 ₫
18:50
Memmingen (FMM)
T2, 2 Thá
26g 55ph
2 điểm dừng
21:45
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
+1
5 527 285 ₫
18:50
Memmingen (FMM)
T2, 2 Thá
43g 45ph
3 điểm dừng
13:35
Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T4, 4 Thá
+1
6 673 286 ₫
18:50
Memmingen (FMM)
T2, 2 Thá
46g 20ph
3 điểm dừng
19:10
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
6 919 290 ₫
18:50
Memmingen (FMM)
T2, 2 Thá
44g 10ph
3 điểm dừng
17:00
Adler (AER)
T4, 4 Thá
+1
7 685 306 ₫
19:45
Memmingen (FMM)
T2, 2 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
21:25
Nikola Tesla (BEG)
T2, 2 Thá
1 758 305 ₫
20:20
Memmingen (FMM)
T2, 2 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
22:30
Fontanarossa (CTA)
T2, 2 Thá
907 954 ₫
20:20
Memmingen (FMM)
T2, 2 Thá
26g 25ph
1 điểm dừng
22:45
Podgorica (TGD)
T3, 3 Thá
+1
1 543 490 ₫
20:20
Memmingen (FMM)
T2, 2 Thá
60g 50ph
2 điểm dừng
12:10
Kutaisi (KUT)
T5, 5 Thá
+1
3 588 534 ₫
06:10
Memmingen (FMM)
T3, 3 Thá
39g 50ph
3 điểm dừng
01:00
Kutaisi (KUT)
T5, 5 Thá
+1
6 082 623 ₫
09:55
Memmingen (FMM)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
13:10
Brashov-Gimbav (GHV)
T3, 3 Thá
2 251 267 ₫
10:00
Memmingen (FMM)
T3, 3 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
15:10
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
1 532 351 ₫