Chuyến bay từ Memmingen

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Memmingen

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Wizz Air
W6 7804 🔥 Ưu đãi hot
07:35
Memmingen (FMM)
T7, 12 thá
4g 5ph
Bay thẳng
11:40
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T7, 12 thá
900 115 ₫
Mokulele Airlines
MW 2409
04:00
Memmingen (FMM)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
06:30
Alicante (ALC)
CN, 13 thá
3 696 762 ₫
Ryanair
FR 2318
04:40
Memmingen (FMM)
CN, 13 thá
39g 30ph
2 điểm dừng
20:10
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 14 thá +1
2 276 566 ₫
Ryanair
FR 2318
04:40
Memmingen (FMM)
CN, 13 thá
30g 45ph
2 điểm dừng
11:25
Malaga (AGP)
T2, 14 thá +1
2 452 154 ₫
MIDWEST CONNECT
AL 2318
04:40
Memmingen (FMM)
CN, 13 thá
30g 30ph
2 điểm dừng
11:10
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá +1
4 461 085 ₫
Wizz Air
W6 4512
05:00
Memmingen (FMM)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
07:20
Varna (VAR)
CN, 13 thá
1 807 218 ₫
Wizz Air
W6 4340
05:45
Memmingen (FMM)
CN, 13 thá
36g 40ph
1 điểm dừng
18:25
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá +1
1 439 334 ₫
Wizz Air
W6 4340
05:45
Memmingen (FMM)
CN, 13 thá
49g
2 điểm dừng
06:45
Brasov, Brashov-Gimbav (GHV)
T3, 15 thá +1
1 834 559 ₫
Wizz Air
W6 4340
05:45
Memmingen (FMM)
CN, 13 thá
28g 45ph
1 điểm dừng
10:30
Krakow (KRK)
T2, 14 thá +1
2 423 294 ₫
Wizz Air
W6 4340
05:45
Memmingen (FMM)
CN, 13 thá
38g 25ph
2 điểm dừng
20:10
Porto (OPO)
T2, 14 thá +1
2 964 639 ₫
Wizz Air
W6 4340
05:45
Memmingen (FMM)
CN, 13 thá
26g 10ph
2 điểm dừng
07:55
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá +1
4 112 947 ₫
Wizz Air
W6 4340
05:45
Memmingen (FMM)
CN, 13 thá
78g 45ph
2 điểm dừng
12:30
Lublin, Lushan (LUZ)
T4, 16 thá +1
5 912 874 ₫
Wizz Air
W6 4340
05:45
Memmingen (FMM)
CN, 13 thá
27g 40ph
2 điểm dừng
09:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
8 654 536 ₫
Ryanair
FR 2175 🔥 Ưu đãi hot
05:55
Memmingen (FMM)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:30
Krakow (KRK)
CN, 13 thá
656 176 ₫
Ryanair
FR 2175
05:55
Memmingen (FMM)
CN, 13 thá
13g 55ph
2 điểm dừng
19:50
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 13 thá
3 435 810 ₫
Ryanair
FR 2175
05:55
Memmingen (FMM)
CN, 13 thá
17g 55ph
2 điểm dừng
23:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
7 637 159 ₫
Ryanair
FR 1878
06:35
Memmingen (FMM)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
08:40
Thessaloniki (SKG)
CN, 13 thá
2 984 689 ₫
Wizz Air
W6 4106
06:50
Memmingen (FMM)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
08:30
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
1 735 828 ₫
Wizz Air
W6 4790
07:40
Memmingen (FMM)
CN, 13 thá
62g 40ph
1 điểm dừng
22:20
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 15 thá +1
2 145 331 ₫
Wizz Air
W6 4790
07:40
Memmingen (FMM)
CN, 13 thá
37g 30ph
2 điểm dừng
21:10
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 14 thá +1
3 035 421 ₫
Ryanair
FR 2413
08:50
Memmingen (FMM)
CN, 13 thá
38g 9ph
2 điểm dừng
22:59
Porto (OPO)
T2, 14 thá +1
2 856 188 ₫
Wizz Air
W6 4280
11:25
Memmingen (FMM)
CN, 13 thá
24g 45ph
2 điểm dừng
12:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá +1
3 347 712 ₫
LC Peru
W4 3100
11:40
Memmingen (FMM)
CN, 13 thá
16g 35ph
1 điểm dừng
04:15
Chisinau (RMO)
T2, 14 thá +1
3 083 419 ₫
LC Peru
W4 3100
11:40
Memmingen (FMM)
CN, 13 thá
60g 10ph
2 điểm dừng
23:50
Kutaisi (KUT)
T3, 15 thá +1
4 306 762 ₫
Wizz Air
W6 4728
12:50
Memmingen (FMM)
CN, 13 thá
22g 30ph
1 điểm dừng
11:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá +1
1 445 410 ₫
Wizz Air
W6 4728
12:50
Memmingen (FMM)
CN, 13 thá
13g 45ph
1 điểm dừng
02:35
Antalya (AYT)
T2, 14 thá +1
2 585 819 ₫
Wizz Air
W6 4728
12:50
Memmingen (FMM)
CN, 13 thá
41g 20ph
2 điểm dừng
06:10
Alicante (ALC)
T3, 15 thá +1
4 309 800 ₫
Wizz Air
W6 4728
12:50
Memmingen (FMM)
CN, 13 thá
53g 25ph
3 điểm dừng
18:15
Kutaisi (KUT)
T3, 15 thá +1
5 456 589 ₫
Wizz Air
W6 4728
12:50
Memmingen (FMM)
CN, 13 thá
37g 15ph
2 điểm dừng
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
6 735 221 ₫
Wizz Air
W6 7606
13:20
Memmingen (FMM)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
14:55
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
1 958 503 ₫
Mokulele Airlines
MW 1963
16:00
Memmingen (FMM)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
17:15
Zadar (ZAD)
CN, 13 thá
836 928 ₫
LC Peru
W4 5130
16:15
Memmingen (FMM)
CN, 13 thá
28g 20ph
2 điểm dừng
20:35
Suceava (SCV)
T2, 14 thá +1
2 049 942 ₫
LC Peru
W4 5130
16:15
Memmingen (FMM)
CN, 13 thá
33g 55ph
1 điểm dừng
02:10
Antalya (AYT)
T3, 15 thá +1
3 460 113 ₫
LC Peru
W4 5130
16:15
Memmingen (FMM)
CN, 13 thá
43g 35ph
2 điểm dừng
11:50
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T3, 15 thá +1
8 949 815 ₫
Ryanair
FR 9906
17:10
Memmingen (FMM)
CN, 13 thá
12g 45ph
1 điểm dừng
05:55
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T2, 14 thá +1
1 438 119 ₫
Ryanair
FR 9906
17:10
Memmingen (FMM)
CN, 13 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
05:40
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá +1
1 949 997 ₫
Ryanair
FR 9906
17:10
Memmingen (FMM)
CN, 13 thá
9g
1 điểm dừng
02:10
Antalya (AYT)
T2, 14 thá +1
2 779 938 ₫
Mokulele Airlines
MW 1878
04:10
Memmingen (FMM)
T2, 14 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:15
Thessaloniki (SKG)
T2, 14 thá
1 631 326 ₫
MIDWEST CONNECT
AL 1878
04:10
Memmingen (FMM)
T2, 14 thá
16g 45ph
1 điểm dừng
20:55
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá
3 149 948 ₫
Wizz Air
W6 4340
05:45
Memmingen (FMM)
T2, 14 thá
55g
1 điểm dừng
12:45
Chisinau (RMO)
T4, 16 thá +1
1 486 421 ₫
Wizz Air
W6 4340
05:45
Memmingen (FMM)
T2, 14 thá
24g 20ph
2 điểm dừng
06:05
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 15 thá +1
2 858 011 ₫
Wizz Air
W6 4340
05:45
Memmingen (FMM)
T2, 14 thá
52g 50ph
2 điểm dừng
10:35
Kutaisi (KUT)
T4, 16 thá +1
3 392 369 ₫
Wizz Air
W6 4340
05:45
Memmingen (FMM)
T2, 14 thá
12g 40ph
1 điểm dừng
18:25
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá
3 424 266 ₫
Wizz Air
W6 4340
05:45
Memmingen (FMM)
T2, 14 thá
26g 25ph
2 điểm dừng
08:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T3, 15 thá +1
3 649 979 ₫
Wizz Air
W6 4340
05:45
Memmingen (FMM)
T2, 14 thá
30g 45ph
2 điểm dừng
12:30
Lublin, Lushan (LUZ)
T3, 15 thá +1
4 328 027 ₫
Wizz Air
W6 4340
05:45
Memmingen (FMM)
T2, 14 thá
33g 10ph
2 điểm dừng
14:55
Luân Đôn, London-City (LCY)
T3, 15 thá +1
4 873 929 ₫
Ryanair
FR 2175
06:25
Memmingen (FMM)
T2, 14 thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:00
Krakow (KRK)
T2, 14 thá
605 748 ₫
Ryanair
FR 2175
06:25
Memmingen (FMM)
T2, 14 thá
24g 25ph
1 điểm dừng
06:50
Riga (RIX)
T3, 15 thá +1
1 727 930 ₫
Ryanair Sun
RR 2175
06:25
Memmingen (FMM)
T2, 14 thá
7g 5ph
1 điểm dừng
13:30
Riga (RIX)
T2, 14 thá
1 799 016 ₫
Wizz Air
W6 4106
06:35
Memmingen (FMM)
T2, 14 thá
1g 40ph
Bay thẳng
08:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá
909 533 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 580533 ₫ · cao nhất: 659518 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — 609697 ₫ 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — 659518 ₫ 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — 580533 ₫ 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
609697 ₫
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
659518 ₫
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
Giá tốt
580533 ₫
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay từ Memmingen

Ryanair
Giá từ
₫524 941
Mokulele Airlines
Giá từ
₫565 648
LC Peru
Giá từ
₫623 063
Wizz Air
Giá từ
₫672 580
Sun Express
Giá từ
₫1 455 435
MIDWEST CONNECT
Giá từ
₫1 606 416
Ryanair Sun
Giá từ
₫1 799 016
Lauda Europe
Giá từ
₫1 953 642

Điểm đến phổ biến từ Memmingen

FMM
Memmingen — Bucharest
Đức → Romania
OTP
từ
₫322 924
FMM
Đức → Romania
BUH
từ
₫322 924
FMM
Memmingen — Tirana
Đức → Albania
TIA
từ
₫329 911
FMM
Memmingen — Skopje
Đức → Bắc Macedonia
SKP
từ
₫348 745
FMM
Đức → Bulgaria
VAR
từ
₫352 391
FMM
Đức → Gruzia
KUT
từ
₫361 504
FMM
Memmingen — Sofia
Đức → Bulgaria
SOF
từ
₫445 957
FMM
Đức → Croatia
ZAD
từ
₫459 019
FMM
Memmingen — Zagreb
Đức → Croatia
ZAG
từ
₫462 361

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Đức

Tất cả các gói

hallomobil

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫294354

Mua

hallomobil

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫409536

Mua

hallomobil

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫601506

Mua

hallomobil

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

hallomobil

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫166374

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Memmingen do các hãng hàng không sau khai thác: Wizz Air, Ryanair, LC Peru, Mokulele Airlines, MIDWEST CONNECT, SunExpress, Ryanair Sun, Lauda Europe.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay MW2409), do Mokulele Airlines khai thác, khởi hành từ Memmingen lúc 04:00.
Vé rẻ nhất từ Memmingen đi Krakow có giá ₫605 748 — khởi hành ngày 14 Tháng chín, chuyến bay FR2175, do Ryanair khai thác.