07:35
Memmingen (FMM)
T7, 12 thá
4g 5ph
Bay thẳng
11:40
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T7, 12 thá
900 115 ₫
04:00
Memmingen (FMM)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
06:30
Alicante (ALC)
CN, 13 thá
3 696 762 ₫
04:40
Memmingen (FMM)
CN, 13 thá
39g 30ph
2 điểm dừng
20:10
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 14 thá
+1
2 276 566 ₫
04:40
Memmingen (FMM)
CN, 13 thá
30g 45ph
2 điểm dừng
11:25
Malaga (AGP)
T2, 14 thá
+1
2 452 154 ₫
04:40
Memmingen (FMM)
CN, 13 thá
30g 30ph
2 điểm dừng
11:10
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá
+1
4 461 085 ₫
05:00
Memmingen (FMM)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
07:20
Varna (VAR)
CN, 13 thá
1 807 218 ₫
05:45
Memmingen (FMM)
CN, 13 thá
36g 40ph
1 điểm dừng
18:25
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá
+1
1 439 334 ₫
05:45
Memmingen (FMM)
CN, 13 thá
49g
2 điểm dừng
06:45
Brasov, Brashov-Gimbav (GHV)
T3, 15 thá
+1
1 834 559 ₫
05:45
Memmingen (FMM)
CN, 13 thá
28g 45ph
1 điểm dừng
10:30
Krakow (KRK)
T2, 14 thá
+1
2 423 294 ₫
05:45
Memmingen (FMM)
CN, 13 thá
38g 25ph
2 điểm dừng
20:10
Porto (OPO)
T2, 14 thá
+1
2 964 639 ₫
05:45
Memmingen (FMM)
CN, 13 thá
26g 10ph
2 điểm dừng
07:55
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá
+1
4 112 947 ₫
05:45
Memmingen (FMM)
CN, 13 thá
78g 45ph
2 điểm dừng
12:30
Lublin, Lushan (LUZ)
T4, 16 thá
+1
5 912 874 ₫
05:45
Memmingen (FMM)
CN, 13 thá
27g 40ph
2 điểm dừng
09:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
8 654 536 ₫
05:55
Memmingen (FMM)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:30
Krakow (KRK)
CN, 13 thá
656 176 ₫
05:55
Memmingen (FMM)
CN, 13 thá
13g 55ph
2 điểm dừng
19:50
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 13 thá
3 435 810 ₫
05:55
Memmingen (FMM)
CN, 13 thá
17g 55ph
2 điểm dừng
23:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
7 637 159 ₫
06:35
Memmingen (FMM)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
08:40
Thessaloniki (SKG)
CN, 13 thá
2 984 689 ₫
06:50
Memmingen (FMM)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
08:30
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
1 735 828 ₫
07:40
Memmingen (FMM)
CN, 13 thá
62g 40ph
1 điểm dừng
22:20
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 15 thá
+1
2 145 331 ₫
07:40
Memmingen (FMM)
CN, 13 thá
37g 30ph
2 điểm dừng
21:10
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 14 thá
+1
3 035 421 ₫
08:50
Memmingen (FMM)
CN, 13 thá
38g 9ph
2 điểm dừng
22:59
Porto (OPO)
T2, 14 thá
+1
2 856 188 ₫
11:25
Memmingen (FMM)
CN, 13 thá
24g 45ph
2 điểm dừng
12:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá
+1
3 347 712 ₫
11:40
Memmingen (FMM)
CN, 13 thá
16g 35ph
1 điểm dừng
04:15
Chisinau (RMO)
T2, 14 thá
+1
3 083 419 ₫
11:40
Memmingen (FMM)
CN, 13 thá
60g 10ph
2 điểm dừng
23:50
Kutaisi (KUT)
T3, 15 thá
+1
4 306 762 ₫
12:50
Memmingen (FMM)
CN, 13 thá
22g 30ph
1 điểm dừng
11:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá
+1
1 445 410 ₫
12:50
Memmingen (FMM)
CN, 13 thá
13g 45ph
1 điểm dừng
02:35
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
+1
2 585 819 ₫
12:50
Memmingen (FMM)
CN, 13 thá
41g 20ph
2 điểm dừng
06:10
Alicante (ALC)
T3, 15 thá
+1
4 309 800 ₫
12:50
Memmingen (FMM)
CN, 13 thá
53g 25ph
3 điểm dừng
18:15
Kutaisi (KUT)
T3, 15 thá
+1
5 456 589 ₫
12:50
Memmingen (FMM)
CN, 13 thá
37g 15ph
2 điểm dừng
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
6 735 221 ₫
13:20
Memmingen (FMM)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
14:55
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
1 958 503 ₫
16:00
Memmingen (FMM)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
17:15
Zadar (ZAD)
CN, 13 thá
836 928 ₫
16:15
Memmingen (FMM)
CN, 13 thá
28g 20ph
2 điểm dừng
20:35
Suceava (SCV)
T2, 14 thá
+1
2 049 942 ₫
16:15
Memmingen (FMM)
CN, 13 thá
33g 55ph
1 điểm dừng
02:10
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
+1
3 460 113 ₫
16:15
Memmingen (FMM)
CN, 13 thá
43g 35ph
2 điểm dừng
11:50
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T3, 15 thá
+1
8 949 815 ₫
17:10
Memmingen (FMM)
CN, 13 thá
12g 45ph
1 điểm dừng
05:55
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T2, 14 thá
+1
1 438 119 ₫
17:10
Memmingen (FMM)
CN, 13 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
05:40
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá
+1
1 949 997 ₫
17:10
Memmingen (FMM)
CN, 13 thá
9g
1 điểm dừng
02:10
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
+1
2 779 938 ₫
04:10
Memmingen (FMM)
T2, 14 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:15
Thessaloniki (SKG)
T2, 14 thá
1 631 326 ₫
04:10
Memmingen (FMM)
T2, 14 thá
16g 45ph
1 điểm dừng
20:55
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá
3 149 948 ₫
05:45
Memmingen (FMM)
T2, 14 thá
55g
1 điểm dừng
12:45
Chisinau (RMO)
T4, 16 thá
+1
1 486 421 ₫
05:45
Memmingen (FMM)
T2, 14 thá
24g 20ph
2 điểm dừng
06:05
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 15 thá
+1
2 858 011 ₫
05:45
Memmingen (FMM)
T2, 14 thá
52g 50ph
2 điểm dừng
10:35
Kutaisi (KUT)
T4, 16 thá
+1
3 392 369 ₫
05:45
Memmingen (FMM)
T2, 14 thá
12g 40ph
1 điểm dừng
18:25
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá
3 424 266 ₫
05:45
Memmingen (FMM)
T2, 14 thá
26g 25ph
2 điểm dừng
08:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T3, 15 thá
+1
3 649 979 ₫
05:45
Memmingen (FMM)
T2, 14 thá
30g 45ph
2 điểm dừng
12:30
Lublin, Lushan (LUZ)
T3, 15 thá
+1
4 328 027 ₫
05:45
Memmingen (FMM)
T2, 14 thá
33g 10ph
2 điểm dừng
14:55
Luân Đôn, London-City (LCY)
T3, 15 thá
+1
4 873 929 ₫
06:25
Memmingen (FMM)
T2, 14 thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:00
Krakow (KRK)
T2, 14 thá
605 748 ₫
06:25
Memmingen (FMM)
T2, 14 thá
24g 25ph
1 điểm dừng
06:50
Riga (RIX)
T3, 15 thá
+1
1 727 930 ₫
06:25
Memmingen (FMM)
T2, 14 thá
7g 5ph
1 điểm dừng
13:30
Riga (RIX)
T2, 14 thá
1 799 016 ₫
06:35
Memmingen (FMM)
T2, 14 thá
1g 40ph
Bay thẳng
08:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá
909 533 ₫