12:10
Marseille (MRS)
T2, 2 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
00:45
Budapest (BUD)
T3, 3 Thá
+1
1 674 475 ₫
13:15
Wroclaw (WRO)
T2, 2 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
22:00
Roma (FCO)
T2, 2 Thá
1 642 188 ₫
18:55
Warszawa (WAW)
T2, 2 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
09:45
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
+1
1 388 959 ₫
01:25
Marseille (MRS)
T3, 3 Thá
8g 25ph
1 điểm dừng
09:50
Budapest (BUD)
T3, 3 Thá
1 611 167 ₫
06:00
Palermo (PMO)
T3, 3 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
18:45
Paris (ORY)
T3, 3 Thá
1 564 004 ₫
06:20
Paris (BVA)
T3, 3 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
15:10
Edinburgh (EDI)
T3, 3 Thá
1 429 476 ₫
06:45
Copenhagen (CPH)
T3, 3 Thá
6g 15ph
1 điểm dừng
13:00
Warszawa (WMI)
T3, 3 Thá
1 353 824 ₫
07:40
Dusseldorf (NRN)
T3, 3 Thá
15g 50ph
2 điểm dừng
23:30
Madrid (MAD)
T3, 3 Thá
1 732 084 ₫
10:50
Riga (RIX)
T3, 3 Thá
14g 20ph
1 điểm dừng
00:10
Barcelona (BCN)
T4, 4 Thá
+1
1 568 119 ₫
09:25
Tirana (TIA)
T3, 3 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
21:10
Barcelona (BCN)
T3, 3 Thá
1 656 749 ₫
12:45
Bucharest (OTP)
T3, 3 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
22:00
Warszawa (WMI)
T3, 3 Thá
1 588 693 ₫
21:05
Bucharest (OTP)
T3, 3 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
08:25
Malta (MLA)
T4, 4 Thá
+1
1 532 983 ₫
22:10
Stockholm (ARN)
T3, 3 Thá
13g
1 điểm dừng
12:10
Athens (ATH)
T4, 4 Thá
+1
1 145 543 ₫
22:45
Catania (CTA)
T3, 3 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
07:50
Budapest (BUD)
T4, 4 Thá
+1
1 387 693 ₫
22:45
Catania (CTA)
T3, 3 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
11:05
Bucharest (OTP)
T4, 4 Thá
+1
1 690 301 ₫
07:05
Bucharest (OTP)
T4, 4 Thá
17g 5ph
1 điểm dừng
23:10
Valencia (VLC)
T4, 4 Thá
1 460 180 ₫
09:15
Roma (FCO)
T4, 4 Thá
6g 55ph
1 điểm dừng
16:10
Venice (VCE)
T4, 4 Thá
977 146 ₫
08:30
Pescara (PSR)
T4, 4 Thá
25g 55ph
1 điểm dừng
11:25
Bucharest (OTP)
T5, 5 Thá
+1
1 571 917 ₫
08:40
Warszawa (WAW)
T4, 4 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
20:30
Tirana (TIA)
T4, 4 Thá
1 426 627 ₫
17:50
Dusseldorf (NRN)
T4, 4 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
01:45
Barcelona (BCN)
T5, 5 Thá
+1
942 960 ₫
20:15
Bucharest (OTP)
T4, 4 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
08:40
Oslo (TRF)
T5, 5 Thá
+1
1 632 059 ₫
20:10
Venice (VCE)
T4, 4 Thá
4g 35ph
1 điểm dừng
00:45
Milan (MXP)
T5, 5 Thá
+1
1 331 983 ₫
21:40
Stockholm (ARN)
T4, 4 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
11:45
Warszawa (WMI)
T5, 5 Thá
+1
1 062 294 ₫
20:45
Dublin (DUB)
T4, 4 Thá
15g 35ph
1 điểm dừng
14:20
Iasi (IAS)
T5, 5 Thá
+1
1 514 624 ₫
20:45
Dublin (DUB)
T4, 4 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
08:40
Oslo (TRF)
T5, 5 Thá
+1
1 583 629 ₫
09:10
Paris (BVA)
T5, 5 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
19:55
Venice (TSF)
T5, 5 Thá
1 193 024 ₫
14:20
Roma (CIA)
T5, 5 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
22:55
Milan (BGY)
T5, 5 Thá
1 024 943 ₫
12:40
Frankfurt am Main (HHN)
T5, 5 Thá
9g 55ph
1 điểm dừng
22:35
Roma (FCO)
T5, 5 Thá
1 657 065 ₫
12:40
Frankfurt am Main (HHN)
T5, 5 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
00:15
Madrid (MAD)
T6, 6 Thá
+1
1 687 769 ₫
17:35
Bucharest (OTP)
T5, 5 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
07:10
Pescara (PSR)
T6, 6 Thá
+1
1 480 122 ₫
21:05
Barcelona (BCN)
T5, 5 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
09:55
Viên (VIE)
T6, 6 Thá
+1
1 362 687 ₫
23:45
Dublin (DUB)
T5, 5 Thá
17g 40ph
1 điểm dừng
19:25
Kaunas (KUN)
T6, 6 Thá
+1
1 702 646 ₫
05:55
Marseille (MRS)
T6, 6 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
13:35
Luân Đôn (LTN)
T6, 6 Thá
1 399 088 ₫
07:25
Frankfurt am Main (HHN)
T6, 6 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
21:55
Barcelona (BCN)
T6, 6 Thá
1 474 740 ₫
09:10
Brussels (CRL)
T6, 6 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
22:00
Roma (FCO)
T6, 6 Thá
1 542 163 ₫
09:45
Wroclaw (WRO)
T6, 6 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
18:40
Barcelona (BCN)
T6, 6 Thá
1 668 777 ₫
11:55
Milan (MXP)
T6, 6 Thá
13g
1 điểm dừng
00:55
Köln (CGN)
T7, 7 Thá
+1
1 267 726 ₫
12:50
Stockholm (ARN)
T6, 6 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
00:15
Barcelona (BCN)
T7, 7 Thá
+1
1 671 309 ₫
18:50
Bratislava (BTS)
T6, 6 Thá
18g 5ph
1 điểm dừng
12:55
Dortmund (DTM)
T7, 7 Thá
+1
1 664 662 ₫
20:25
Budapest (BUD)
T6, 6 Thá
23g 15ph
1 điểm dừng
19:40
Bratislava (BTS)
T7, 7 Thá
+1
1 529 818 ₫
22:55
Riga (RIX)
T6, 6 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
08:05
Luân Đôn (STN)
T7, 7 Thá
+1
1 272 474 ₫
21:55
Malaga (AGP)
T6, 6 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
14:30
Zagreb (ZAG)
T7, 7 Thá
+1
1 531 084 ₫
22:55
Riga (RIX)
T6, 6 Thá
10g
1 điểm dừng
07:55
Warszawa (WMI)
T7, 7 Thá
+1
1 600 722 ₫
22:10
Frankfurt am Main (HHN)
T6, 6 Thá
9g 45ph
1 điểm dừng
07:55
Milan (BGY)
T7, 7 Thá
+1
1 428 526 ₫
23:35
Bucharest (OTP)
T6, 6 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
07:55
Warszawa (WMI)
T7, 7 Thá
+1
1 670 360 ₫
07:45
Roma (FCO)
T7, 7 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
00:35
Sofia (SOF)
CN, 8 Thá
+1
1 475 374 ₫
05:50
Copenhagen (CPH)
T7, 7 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
15:00
Barcelona (BCN)
T7, 7 Thá
1 525 386 ₫
07:25
Malta (MLA)
T7, 7 Thá
10g
1 điểm dừng
17:25
Paris (BVA)
T7, 7 Thá
1 301 279 ₫
07:25
Malta (MLA)
T7, 7 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
19:55
Milan (MXP)
T7, 7 Thá
1 634 274 ₫
07:30
Stockholm (ARN)
T7, 7 Thá
15g 40ph
1 điểm dừng
23:10
Pisa (PSA)
T7, 7 Thá
1 739 364 ₫