Chuyến bay từ Miyakojima

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Miyakojima

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

ANA Wings
EH 1722
00:40
Miyakojima (MMY)
T2, 14 thá
3g 35ph
1 điểm dừng
04:15
Osaka, Kobe (UKB)
T2, 14 thá
2 908 743 ₫
ANA Wings
EH 1722
00:40
Miyakojima (MMY)
T2, 14 thá
3g 35ph
1 điểm dừng
04:15
Osaka, Kobe (UKB)
T2, 14 thá
2 908 743 ₫
ANA Wings
EH 1722
00:40
Miyakojima (MMY)
T2, 14 thá
3g 35ph
1 điểm dừng
04:15
Osaka (ITM)
T2, 14 thá
2 916 034 ₫
ANA Wings
EH 1722
00:40
Miyakojima (MMY)
T2, 14 thá
29g
1 điểm dừng
05:40
Osaka, Kansai (KIX)
T3, 15 thá +1
3 095 267 ₫
ANA Wings
EH 1722
00:40
Miyakojima (MMY)
T7, 19 thá
46g
2 điểm dừng
22:40
Seoul, Gimpo (GMP)
CN, 20 thá +1
6 899 265 ₫
ANA Wings
EH 1724
02:15
Miyakojima (MMY)
T7, 19 thá
55ph
Bay thẳng
03:10
Naha (OKA)
T7, 19 thá
1 710 310 ₫
All Nippon Airways
NH 1722 🔥 Ưu đãi hot Giá tốt nhất
00:40
Miyakojima (MMY)
CN, 20 thá
55ph
Bay thẳng
01:35
Naha (OKA)
CN, 20 thá
923 507 ₫
ANA Wings
EH 1722
00:40
Miyakojima (MMY)
CN, 20 thá
55ph
Bay thẳng
01:35
Naha (OKA)
CN, 20 thá
1 957 592 ₫
ANA Wings
EH 1722
00:40
Miyakojima (MMY)
CN, 20 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
12:25
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 20 thá
3 370 496 ₫
ANA Wings
EH 1722
00:40
Miyakojima (MMY)
CN, 20 thá
4g 10ph
1 điểm dừng
04:50
Osaka (ITM)
CN, 20 thá
4 003 585 ₫
ANA Wings
EH 1722
00:40
Miyakojima (MMY)
CN, 20 thá
4g 10ph
1 điểm dừng
04:50
Osaka (ITM)
CN, 20 thá
4 003 585 ₫
ANA Wings
EH 1722
00:40
Miyakojima (MMY)
CN, 20 thá
3g 35ph
1 điểm dừng
04:15
Osaka, Kobe (UKB)
CN, 20 thá
4 220 791 ₫
ANA Wings
EH 1724
02:15
Miyakojima (MMY)
CN, 20 thá
55ph
Bay thẳng
03:10
Naha (OKA)
CN, 20 thá
1 972 173 ₫
ANA Wings
EH 1724
02:15
Miyakojima (MMY)
CN, 20 thá
10g 10ph
1 điểm dừng
12:25
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 20 thá
4 756 061 ₫
ANA Wings
EH 1791
23:45
Miyakojima (MMY)
CN, 20 thá
5g 30ph
1 điểm dừng
05:15
Naha (OKA)
T2, 21 thá +1
3 550 945 ₫
Japan Transocean Air
NU 552
23:50
Miyakojima (MMY)
CN, 20 thá
5g 50ph
1 điểm dừng
05:40
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 21 thá +1
9 637 888 ₫
ANA Wings
EH 1722
00:40
Miyakojima (MMY)
T2, 21 thá
55ph
Bay thẳng
01:35
Naha (OKA)
T2, 21 thá
3 721 064 ₫
Japan Transocean Air
NU 556
01:40
Miyakojima (MMY)
T2, 21 thá
55ph
Bay thẳng
02:35
Naha (OKA)
T2, 21 thá
3 276 931 ₫
ANA Wings
EH 1724
02:15
Miyakojima (MMY)
T2, 21 thá
55ph
Bay thẳng
03:10
Naha (OKA)
T2, 21 thá
2 260 162 ₫
Japan Transocean Air
NU 558
03:10
Miyakojima (MMY)
T2, 21 thá
55ph
Bay thẳng
04:05
Naha (OKA)
T2, 21 thá
3 934 929 ₫
Japan Transocean Air
NU 558
03:10
Miyakojima (MMY)
T2, 21 thá
7g 45ph
1 điểm dừng
10:55
Osaka (ITM)
T2, 21 thá
9 197 096 ₫
Japan Transocean Air
NU 560
04:25
Miyakojima (MMY)
T2, 21 thá
55ph
Bay thẳng
05:20
Naha (OKA)
T2, 21 thá
3 742 937 ₫
Japan Transocean Air
NU 560
04:25
Miyakojima (MMY)
T2, 21 thá
7g 25ph
1 điểm dừng
11:50
Osaka, Kobe (UKB)
T2, 21 thá
8 851 692 ₫
Japan Transocean Air
NU 560
04:25
Miyakojima (MMY)
T2, 21 thá
7g 25ph
1 điểm dừng
11:50
Osaka, Kobe (UKB)
T2, 21 thá
8 851 692 ₫
Japan Transocean Air
NU 552
23:50
Miyakojima (MMY)
T2, 21 thá
23g 10ph
1 điểm dừng
23:00
Osaka, Kobe (UKB)
T3, 22 thá +1
11 301 416 ₫
ANA Wings
EH 1722
00:40
Miyakojima (MMY)
T3, 22 thá
55ph
Bay thẳng
01:35
Naha (OKA)
T3, 22 thá
4 043 988 ₫
ANA Wings
EH 1722
00:40
Miyakojima (MMY)
T3, 22 thá
53g
1 điểm dừng
05:40
Osaka, Kansai (KIX)
T5, 24 thá +1
9 310 711 ₫
ANA Wings
EH 1722
00:40
Miyakojima (MMY)
T3, 22 thá
53g
1 điểm dừng
05:40
Osaka, Kansai (KIX)
T5, 24 thá +1
9 310 711 ₫
ANA Wings
EH 1722
00:40
Miyakojima (MMY)
T3, 22 thá
46g 20ph
1 điểm dừng
23:00
Osaka, Kobe (UKB)
T4, 23 thá +1
11 031 351 ₫
ANA Wings
EH 1722
00:40
Miyakojima (MMY)
T3, 22 thá
3g 35ph
1 điểm dừng
04:15
Osaka (ITM)
T3, 22 thá
11 634 060 ₫
Japan Transocean Air
NU 564
07:55
Miyakojima (MMY)
T3, 22 thá
39g 20ph
2 điểm dừng
23:15
Osaka (ITM)
T4, 23 thá +1
12 564 554 ₫
ANA Wings
EH 1730
09:30
Miyakojima (MMY)
T3, 22 thá
44g 10ph
1 điểm dừng
05:40
Osaka, Kansai (KIX)
T5, 24 thá +1
10 021 265 ₫
ANA Wings
EH 1730
09:30
Miyakojima (MMY)
T3, 22 thá
44g 10ph
1 điểm dừng
05:40
Osaka, Kansai (KIX)
T5, 24 thá +1
10 021 265 ₫
Japan Transocean Air
NU 556
01:40
Miyakojima (MMY)
T4, 23 thá
55ph
Bay thẳng
02:35
Naha (OKA)
T4, 23 thá
4 238 411 ₫
ANA Wings
EH 1726
04:30
Miyakojima (MMY)
T5, 24 thá
55ph
Bay thẳng
05:25
Naha (OKA)
T5, 24 thá
2 481 621 ₫
ANA Wings
EH 1791
23:45
Miyakojima (MMY)
T6, 25 thá
28g 15ph
1 điểm dừng
04:00
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 27 thá +1
3 399 964 ₫
ANA Wings
EH 1791
23:45
Miyakojima (MMY)
T6, 25 thá
28g 15ph
1 điểm dừng
04:00
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 27 thá +1
3 399 964 ₫
ANA Wings
EH 1722
00:40
Miyakojima (MMY)
T7, 26 thá
3g 35ph
1 điểm dừng
04:15
Osaka, Kobe (UKB)
T7, 26 thá
3 897 564 ₫
Japan Transocean Air
NU 562
07:05
Miyakojima (MMY)
T7, 26 thá
3g 50ph
1 điểm dừng
10:55
Osaka (ITM)
T7, 26 thá
3 496 567 ₫
Japan Transocean Air
NU 558
03:10
Miyakojima (MMY)
CN, 27 thá
26g 30ph
1 điểm dừng
05:40
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 28 thá +1
3 459 809 ₫
Japan Transocean Air
NU 558
03:10
Miyakojima (MMY)
CN, 27 thá
26g 30ph
1 điểm dừng
05:40
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 28 thá +1
3 459 809 ₫
Japan Transocean Air
NU 558
03:10
Miyakojima (MMY)
CN, 27 thá
25g 5ph
1 điểm dừng
04:15
Osaka (ITM)
T2, 28 thá +1
3 718 330 ₫
ANA Wings
EH 1726
04:30
Miyakojima (MMY)
CN, 27 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
02:40
Osaka, Kobe (UKB)
T2, 28 thá +1
4 540 373 ₫
ANA Wings
EH 1728
06:45
Miyakojima (MMY)
CN, 27 thá
3g 45ph
1 điểm dừng
10:30
Osaka (ITM)
CN, 27 thá
6 631 934 ₫
ANA Wings
EH 1730
09:30
Miyakojima (MMY)
CN, 27 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
23:00
Osaka, Kobe (UKB)
CN, 27 thá
5 661 340 ₫
ANA Wings
EH 1730
09:30
Miyakojima (MMY)
CN, 27 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
23:00
Osaka, Kobe (UKB)
CN, 27 thá
5 661 340 ₫
ANA Wings
EH 1730
09:30
Miyakojima (MMY)
CN, 27 thá
26g 55ph
1 điểm dừng
12:25
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 28 thá +1
5 997 327 ₫
All Nippon Airways
NH 1722
00:40
Miyakojima (MMY)
T3, 29 thá
55ph
Bay thẳng
01:35
Naha (OKA)
T3, 29 thá
2 045 993 ₫
Japan Transocean Air
NU 552
23:50
Miyakojima (MMY)
T3, 29 thá
4g 20ph
1 điểm dừng
04:10
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 30 thá +1
3 322 195 ₫
ANA Wings
EH 1722
00:40
Miyakojima (MMY)
T4, 30 thá
55ph
Bay thẳng
01:35
Naha (OKA)
T4, 30 thá
1 347 287 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 6899265 ₫ · cao nhất: 6899265 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — 6899265 ₫ 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
Giá tốt
6899265 ₫
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay từ Miyakojima

ANA Wings
Giá từ
₫924 114
Japan Transocean Air
Giá từ
₫1 396 197
Icar Air
Giá từ
₫4 450 756
All Nippon Airways
Giá từ
₫9 510 906
Japan Airlines
Giá từ
₫17 620 147

Điểm đến phổ biến từ Miyakojima

MMY
Nhật Bản → Nhật Bản
OKA
từ
₫924 114
MMY
Miyakojima — Ishigaki
Nhật Bản → Nhật Bản
ISG
từ
₫973 328
MMY
Miyakojima — Fukuoka
Nhật Bản → Nhật Bản
FUK
từ
₫2 057 841
MMY
Miyakojima — Memanbetsu
Nhật Bản → Nhật Bản
MMB
từ
₫5 030 075
MMY
Nhật Bản → Nhật Bản
OSA
từ
₫5 204 751
MMY
Miyakojima — Tokyo
Nhật Bản → Nhật Bản
TYO
từ
₫6 909 594
MMY
Miyakojima — Matsumoto
Nhật Bản → Nhật Bản
MMJ
từ
₫7 829 151
MMY
Miyakojima — Sapporo
Nhật Bản → Nhật Bản
SPK
từ
₫10 647 062
MMY
Miyakojima — Jakarta
Nhật Bản → Indonesia
JKT
từ
₫12 749 256

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Nhật Bản

Tất cả các gói

moshimoshi

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

moshimoshi

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

moshimoshi

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫639900

Mua

moshimoshi

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

moshimoshi

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫166374

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Miyakojima do các hãng hàng không sau khai thác: ANA Wings.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay EH1722), do ANA Wings khai thác, khởi hành từ Miyakojima lúc 00:40.
Vé rẻ nhất từ Miyakojima đi Naha có giá ₫1 710 310 — khởi hành ngày 19 Tháng chín, chuyến bay EH1724, do ANA Wings khai thác.