01:50
Naha (OKA)
T4, 4 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
04:00
Tokyo (HND)
T4, 4 Thá
2 393 327 ₫
03:00
Komatsu (KMQ)
T4, 4 Thá
20g 30ph
1 điểm dừng
22:30
Thượng Hải (PVG)
T4, 4 Thá
7 093 885 ₫
08:45
Miyakojima (MMY)
T4, 4 Thá
42g 55ph
3 điểm dừng
21:40
Mátxcơva (ZIA)
T5, 5 Thá
+1
30 520 701 ₫
10:35
Naha (OKA)
T5, 5 Thá
55ph
Bay thẳng
11:30
Miyakojima (MMY)
T5, 5 Thá
1 227 209 ₫
07:40
Osaka (KIX)
T6, 6 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
10:20
Miyakojima (MMY)
T6, 6 Thá
7 780 451 ₫
07:50
Naha (OKA)
T6, 6 Thá
6g 25ph
2 điểm dừng
14:15
Sapporo (OKD)
T6, 6 Thá
11 992 910 ₫
02:55
Miyakojima (MMY)
T6, 6 Thá
9g 5ph
2 điểm dừng
12:00
Seoul (GMP)
T6, 6 Thá
6 988 478 ₫
18:55
Nagoya (NGO)
T6, 6 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
21:20
Naha (OKA)
T6, 6 Thá
2 675 361 ₫
08:35
Tokyo (HND)
T7, 7 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
12:05
Ishigaki (ISG)
T7, 7 Thá
5 068 055 ₫
19:40
Đài Bắc (TPE)
T7, 7 Thá
16g 40ph
1 điểm dừng
13:20
Osaka (ITM)
CN, 8 Thá
+1
7 213 852 ₫
07:10
Naha (OKA)
CN, 8 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
08:50
Fukuoka (FUK)
CN, 8 Thá
2 153 077 ₫
01:15
Naha (OKA)
CN, 8 Thá
1g
Bay thẳng
02:15
Miyakojima (MMY)
CN, 8 Thá
1 188 909 ₫
07:10
Naha (OKA)
T2, 9 Thá
6g 40ph
1 điểm dừng
12:50
Thượng Hải (PVG)
T2, 9 Thá
5 603 950 ₫
12:15
Miyakojima (MMY)
T2, 9 Thá
50ph
Bay thẳng
13:05
Naha (OKA)
T2, 9 Thá
1 486 769 ₫
14:10
Naha (OKA)
T2, 9 Thá
1g
Bay thẳng
15:10
Miyakojima (MMY)
T2, 9 Thá
1 616 548 ₫
11:30
Naha (OKA)
T3, 10 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
13:20
Osaka (ITM)
T3, 10 Thá
2 387 630 ₫
01:10
Naha (OKA)
T4, 11 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
02:15
Ishigaki (ISG)
T4, 11 Thá
1 191 124 ₫
08:35
Naha (OKA)
T4, 11 Thá
37g 15ph
2 điểm dừng
15:50
Saint Petersburg (LED)
T5, 12 Thá
+1
16 690 301 ₫
11:00
Miyakojima (MMY)
T4, 11 Thá
50ph
Bay thẳng
11:50
Naha (OKA)
T4, 11 Thá
1 636 174 ₫
02:35
Naha (OKA)
T5, 12 Thá
42g 40ph
2 điểm dừng
15:15
Mátxcơva (SVO)
T6, 13 Thá
+1
13 932 325 ₫
02:55
Miyakojima (MMY)
T5, 12 Thá
5g 20ph
1 điểm dừng
08:15
Osaka (KIX)
T5, 12 Thá
2 788 681 ₫
12:15
Miyakojima (MMY)
T5, 12 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
20:00
Osaka (ITM)
T5, 12 Thá
7 156 559 ₫
08:45
Miyakojima (MMY)
T5, 12 Thá
6g 40ph
1 điểm dừng
15:25
Osaka (UKB)
T5, 12 Thá
13 805 710 ₫
01:50
Naha (OKA)
T6, 13 Thá
6g 15ph
2 điểm dừng
08:05
Sapporo (OKD)
T6, 13 Thá
24 138 389 ₫
09:55
Naha (OKA)
T6, 13 Thá
1g
Bay thẳng
10:55
Ishigaki (ISG)
T6, 13 Thá
1 148 392 ₫
14:45
Miyakojima (MMY)
T6, 13 Thá
42g 55ph
4 điểm dừng
03:40
Mátxcơva (ZIA)
CN, 15 Thá
+1
22 195 493 ₫
08:50
Naha (OKA)
T6, 13 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:10
Yonaguni (OGN)
T6, 13 Thá
10 489 997 ₫
01:15
Naha (OKA)
T7, 14 Thá
1g
Bay thẳng
02:15
Miyakojima (MMY)
T7, 14 Thá
1 182 261 ₫
01:50
Naha (OKA)
T7, 14 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
04:00
Tokyo (HND)
T7, 14 Thá
2 383 515 ₫
19:40
Đài Bắc (TPE)
T7, 14 Thá
16g 40ph
1 điểm dừng
13:20
Osaka (ITM)
CN, 15 Thá
+1
7 257 534 ₫
01:15
Naha (OKA)
CN, 15 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
03:05
Osaka (KIX)
CN, 15 Thá
2 283 173 ₫
01:20
Naha (OKA)
CN, 15 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
03:10
Osaka (KIX)
CN, 15 Thá
2 392 694 ₫
03:00
Komatsu (KMQ)
CN, 15 Thá
26g 50ph
1 điểm dừng
05:50
Seoul (ICN)
T2, 16 Thá
+1
7 114 143 ₫
12:15
Miyakojima (MMY)
CN, 15 Thá
57g 15ph
1 điểm dừng
21:30
Osaka (KIX)
T3, 17 Thá
+1
4 211 193 ₫
08:45
Komatsu (KMQ)
T2, 16 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
19:55
Naha (OKA)
T2, 16 Thá
3 545 201 ₫
14:30
Naha (OKA)
T2, 16 Thá
35ph
Bay thẳng
15:05
Kumejima (UEO)
T2, 16 Thá
2 282 856 ₫
07:15
Naha (OKA)
T3, 17 Thá
3g 20ph
1 điểm dừng
10:35
Yonaguni (OGN)
T3, 17 Thá
4 940 808 ₫
01:50
Naha (OKA)
T3, 17 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
04:00
Tokyo (HND)
T3, 17 Thá
2 406 305 ₫
07:50
Naha (OKA)
T3, 17 Thá
30g 50ph
2 điểm dừng
15:40
Vladivostok (VVO)
T4, 18 Thá
+1
15 496 012 ₫
02:35
Naha (OKA)
T3, 17 Thá
34g 25ph
2 điểm dừng
07:00
Mátxcơva (SVO)
T4, 18 Thá
+1
11 741 264 ₫
05:30
Naha (OKA)
T3, 17 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
07:20
Osaka (ITM)
T3, 17 Thá
2 351 545 ₫
08:50
Naha (OKA)
T3, 17 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:10
Yonaguni (OGN)
T3, 17 Thá
3 626 551 ₫
08:10
Naha (OKA)
T4, 18 Thá
1g
Bay thẳng
09:10
Miyakojima (MMY)
T4, 18 Thá
1 182 894 ₫
02:55
Miyakojima (MMY)
T5, 19 Thá
5g 10ph
1 điểm dừng
08:05
Osaka (KIX)
T5, 19 Thá
3 156 495 ₫
02:55
Miyakojima (MMY)
T5, 19 Thá
5g 5ph
1 điểm dừng
08:00
Osaka (UKB)
T5, 19 Thá
4 092 808 ₫
07:00
Tokyo (HND)
T6, 20 Thá
1g
Bay thẳng
08:00
Komatsu (KMQ)
T6, 20 Thá
2 683 591 ₫
08:35
Naha (OKA)
T6, 20 Thá
36g 55ph
3 điểm dừng
15:30
Mátxcơva (SVO)
T7, 21 Thá
+1
15 545 708 ₫
08:50
Naha (OKA)
T7, 21 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:10
Yonaguni (OGN)
T7, 21 Thá
3 775 006 ₫
16:35
Naha (OKA)
T7, 21 Thá
55ph
Bay thẳng
17:30
Miyakojima (MMY)
T7, 21 Thá
1 663 079 ₫
05:30
Naha (OKA)
CN, 22 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
07:20
Osaka (ITM)
CN, 22 Thá
2 740 567 ₫