11:25
Tokyo (NRT)
T2, 2 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
12:40
Nagoya (NGO)
T2, 2 Thá
1 730 618 ₫
11:35
Tokyo (NRT)
T2, 2 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
13:00
Osaka (ITM)
T2, 2 Thá
2 009 401 ₫
11:55
Sapporo (CTS)
T2, 2 Thá
40ph
Bay thẳng
12:35
Hakodate (HKD)
T2, 2 Thá
1 855 370 ₫
20:00
Memanbetsu (MMB)
T2, 2 Thá
50ph
Bay thẳng
20:50
Sapporo (CTS)
T2, 2 Thá
2 204 804 ₫
01:20
Naha (OKA)
T3, 3 Thá
55ph
Bay thẳng
02:15
Miyakojima (MMY)
T3, 3 Thá
1 118 951 ₫
01:20
Naha (OKA)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
03:00
Fukuoka (FUK)
T3, 3 Thá
1 908 835 ₫
01:25
Tokyo (HND)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
02:45
Okayama (OKJ)
T3, 3 Thá
2 524 322 ₫
08:55
Fukuoka (FUK)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
10:00
Osaka (ITM)
T3, 3 Thá
2 368 382 ₫
10:55
Sapporo (CTS)
T3, 3 Thá
40ph
Bay thẳng
11:35
Hakodate (HKD)
T3, 3 Thá
2 014 811 ₫
05:40
Miyakojima (MMY)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
06:40
Naha (OKA)
T3, 3 Thá
2 222 625 ₫
12:50
Naha (OKA)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
13:55
Ishigaki (ISG)
T3, 3 Thá
1 150 457 ₫
15:55
Tokyo (HND)
T3, 3 Thá
55ph
Bay thẳng
16:50
Hachijojima (HAC)
T3, 3 Thá
2 418 346 ₫
17:25
Tokyo (NRT)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
18:40
Nagoya (NGO)
T3, 3 Thá
2 124 606 ₫
11:55
Sapporo (CTS)
T3, 3 Thá
40ph
Bay thẳng
12:35
Hakodate (HKD)
T3, 3 Thá
1 855 370 ₫
20:00
Memanbetsu (MMB)
T3, 3 Thá
50ph
Bay thẳng
20:50
Sapporo (CTS)
T3, 3 Thá
2 198 757 ₫
06:20
Tokyo (HND)
T4, 4 Thá
2g
Bay thẳng
08:20
Fukuoka (FUK)
T4, 4 Thá
1 582 634 ₫
07:05
Toyama (TOY)
T4, 4 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:10
Tokyo (HND)
T4, 4 Thá
2 428 848 ₫
01:30
Naha (OKA)
T4, 4 Thá
2g
Bay thẳng
03:30
Osaka (ITM)
T4, 4 Thá
2 375 065 ₫
02:30
Ishigaki (ISG)
T4, 4 Thá
30ph
Bay thẳng
03:00
Miyakojima (MMY)
T4, 4 Thá
1 402 825 ₫
04:55
Sapporo (CTS)
T4, 4 Thá
40ph
Bay thẳng
05:35
Hakodate (HKD)
T4, 4 Thá
1 754 168 ₫
15:55
Tokyo (HND)
T4, 4 Thá
55ph
Bay thẳng
16:50
Hachijojima (HAC)
T4, 4 Thá
2 243 311 ₫
19:40
Tokyo (HND)
T4, 4 Thá
1g
Bay thẳng
20:40
Toyama (TOY)
T4, 4 Thá
2 428 848 ₫
15:00
Naha (OKA)
T4, 4 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
17:15
Tokyo (HND)
T4, 4 Thá
2 414 209 ₫
01:20
Naha (OKA)
T5, 5 Thá
55ph
Bay thẳng
02:15
Miyakojima (MMY)
T5, 5 Thá
1 203 922 ₫
01:30
Naha (OKA)
T5, 5 Thá
2g
Bay thẳng
03:30
Osaka (ITM)
T5, 5 Thá
2 078 142 ₫
02:30
Ishigaki (ISG)
T5, 5 Thá
30ph
Bay thẳng
03:00
Miyakojima (MMY)
T5, 5 Thá
1 402 825 ₫
11:45
Toyama (TOY)
T5, 5 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
12:50
Tokyo (HND)
T5, 5 Thá
2 442 851 ₫
06:05
Tokyo (HND)
T5, 5 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:25
Okayama (OKJ)
T5, 5 Thá
2 017 039 ₫
15:55
Tokyo (HND)
T5, 5 Thá
55ph
Bay thẳng
16:50
Hachijojima (HAC)
T5, 5 Thá
2 384 294 ₫
11:55
Sapporo (CTS)
T5, 5 Thá
40ph
Bay thẳng
12:35
Hakodate (HKD)
T5, 5 Thá
1 754 168 ₫
15:10
Naha (OKA)
T5, 5 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
17:25
Tokyo (HND)
T5, 5 Thá
2 432 985 ₫
07:45
Tokyo (HND)
T6, 6 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:05
Okayama (OKJ)
T6, 6 Thá
1 716 297 ₫
01:45
Osaka (ITM)
T6, 6 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
02:50
Oita (OIT)
T6, 6 Thá
1 888 468 ₫
03:20
Oita (OIT)
T6, 6 Thá
1g
Bay thẳng
04:20
Osaka (ITM)
T6, 6 Thá
2 080 688 ₫
05:10
Ishigaki (ISG)
T6, 6 Thá
1g
Bay thẳng
06:10
Naha (OKA)
T6, 6 Thá
1 189 283 ₫
08:05
Okayama (OKJ)
T6, 6 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
09:20
Tokyo (HND)
T6, 6 Thá
2 095 964 ₫
17:50
Ishigaki (ISG)
T6, 6 Thá
55ph
Bay thẳng
18:45
Naha (OKA)
T6, 6 Thá
1 192 147 ₫
13:25
Naha (OKA)
T6, 6 Thá
1g
Bay thẳng
14:25
Ishigaki (ISG)
T6, 6 Thá
1 189 283 ₫
01:10
Osaka (ITM)
T7, 7 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
02:30
Kumamoto (KMJ)
T7, 7 Thá
2 291 048 ₫
07:25
Nagoya (NGO)
T7, 7 Thá
1g
Bay thẳng
08:25
Tokyo (HND)
T7, 7 Thá
1 537 443 ₫
01:30
Naha (OKA)
T7, 7 Thá
2g
Bay thẳng
03:30
Osaka (ITM)
T7, 7 Thá
2 292 321 ₫
03:30
Naha (OKA)
T7, 7 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
04:35
Ishigaki (ISG)
T7, 7 Thá
1 190 238 ₫
04:05
Sapporo (CTS)
T7, 7 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
05:55
Nagoya (NGO)
T7, 7 Thá
1 845 823 ₫
10:20
Oita (OIT)
T7, 7 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
11:45
Tokyo (HND)
T7, 7 Thá
2 208 941 ₫
08:30
Ishigaki (ISG)
T7, 7 Thá
1g
Bay thẳng
09:30
Naha (OKA)
T7, 7 Thá
1 189 283 ₫
08:40
Osaka (ITM)
T7, 7 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
09:45
Oita (OIT)
T7, 7 Thá
2 072 095 ₫
09:25
Naha (OKA)
T7, 7 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:50
Kumamoto (KMJ)
T7, 7 Thá
2 136 699 ₫
10:45
Osaka (ITM)
T7, 7 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
11:55
Kumamoto (KMJ)
T7, 7 Thá
2 200 348 ₫
11:35
Tokyo (NRT)
T7, 7 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
13:00
Osaka (ITM)
T7, 7 Thá
1 981 714 ₫
17:50
Ishigaki (ISG)
T7, 7 Thá
55ph
Bay thẳng
18:45
Naha (OKA)
T7, 7 Thá
1 151 093 ₫