11:05
Mus (MSR)
CN, 25 Thá
2g
Bay thẳng
13:05
Enishehir (YEI)
CN, 25 Thá
1 837 792 ₫
21:35
Mus (MSR)
CN, 25 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
23:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 25 Thá
2 134 865 ₫
22:35
Mus (MSR)
T2, 26 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
00:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 27 Thá
+1
2 218 359 ₫
18:45
Mus (MSR)
T3, 27 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
20:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 27 Thá
2 290 907 ₫
09:40
Mus (MSR)
T6, 30 Thá
44g 25ph
1 điểm dừng
06:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 1 Thá
+1
2 452 578 ₫
10:30
Mus (MSR)
T6, 30 Thá
2g
Bay thẳng
12:30
Enishehir (YEI)
T6, 30 Thá
2 064 193 ₫
15:10
Mus (MSR)
T7, 31 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
17:35
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 31 Thá
2 458 519 ₫
15:10
Mus (MSR)
CN, 1 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
17:35
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 1 Thá
2 458 519 ₫
22:35
Mus (MSR)
T3, 3 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
00:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
+1
2 001 964 ₫
09:35
Mus (MSR)
T2, 16 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
11:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 16 Thá
2 165 823 ₫
14:25
Mus (MSR)
T2, 4 Thá
16g 5ph
1 điểm dừng
06:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 5 Thá
+1
2 585 479 ₫
16:35
Mus (MSR)
T5, 2 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
01:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 3 Thá
+1
2 409 424 ₫