15:15
Begishevo (NBC)
T6, 6 Thá
27g 25ph
1 điểm dừng
17:40
Hrabrovo (KGD)
T7, 7 Thá
+1
2 024 910 ₫
15:15
Begishevo (NBC)
T6, 6 Thá
43g 35ph
1 điểm dừng
10:50
Kazan (KZN)
CN, 8 Thá
+1
2 583 139 ₫
15:15
Begishevo (NBC)
T6, 6 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
04:35
Koltsovo (SVX)
T7, 7 Thá
+1
2 590 344 ₫
15:15
Begishevo (NBC)
T6, 6 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
04:20
Bolshoe Savino (PEE)
T7, 7 Thá
+1
2 761 071 ₫
15:15
Begishevo (NBC)
T6, 6 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
04:40
Surgut (SGC)
T7, 7 Thá
+1
3 740 947 ₫
15:15
Begishevo (NBC)
T6, 6 Thá
46g 30ph
1 điểm dừng
13:45
Sukhumi (SUI)
CN, 8 Thá
+1
4 018 495 ₫
15:15
Begishevo (NBC)
T6, 6 Thá
18g
2 điểm dừng
11:15
Tobolsk (Remezov) (RMZ)
T7, 7 Thá
+1
4 259 078 ₫
15:15
Begishevo (NBC)
T6, 6 Thá
24g
1 điểm dừng
15:15
Ivanovo (IWA)
T7, 7 Thá
+1
4 744 631 ₫
15:15
Begishevo (NBC)
T6, 6 Thá
23g 25ph
1 điểm dừng
14:40
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
+1
5 081 385 ₫
15:15
Begishevo (NBC)
T6, 6 Thá
23g 55ph
1 điểm dừng
16:10
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 7 Thá
+1
5 459 489 ₫
15:15
Begishevo (NBC)
T6, 6 Thá
23g 55ph
1 điểm dừng
16:10
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 7 Thá
+1
5 459 489 ₫
15:15
Begishevo (NBC)
T6, 6 Thá
23g
1 điểm dừng
14:15
Domodedovo (DME)
T7, 7 Thá
+1
5 578 528 ₫
15:15
Begishevo (NBC)
T6, 6 Thá
33g 50ph
2 điểm dừng
00:05
Ofira (SSH)
CN, 8 Thá
+1
5 616 746 ₫
16:30
Begishevo (NBC)
T6, 6 Thá
2g
Bay thẳng
18:30
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
687 292 ₫
16:30
Begishevo (NBC)
T6, 6 Thá
2g
Bay thẳng
18:30
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
689 798 ₫
16:30
Begishevo (NBC)
T6, 6 Thá
19g 20ph
1 điểm dừng
11:50
Adler (AER)
T7, 7 Thá
+1
1 696 614 ₫
16:30
Begishevo (NBC)
T6, 6 Thá
9g 45ph
1 điểm dừng
02:15
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T7, 7 Thá
+1
1 851 051 ₫
16:30
Begishevo (NBC)
T6, 6 Thá
19g 50ph
1 điểm dừng
14:20
Koltsovo (SVX)
T7, 7 Thá
+1
1 940 330 ₫
16:30
Begishevo (NBC)
T6, 6 Thá
17g 15ph
1 điểm dừng
11:45
Ufa (UFA)
T7, 7 Thá
+1
1 981 367 ₫
16:30
Begishevo (NBC)
T6, 6 Thá
52g 25ph
1 điểm dừng
19:55
Hrabrovo (KGD)
CN, 8 Thá
+1
2 075 032 ₫
16:30
Begishevo (NBC)
T6, 6 Thá
48g 20ph
1 điểm dừng
17:50
Kurumoch (KUF)
CN, 8 Thá
+1
2 222 264 ₫
16:30
Begishevo (NBC)
T6, 6 Thá
22g 20ph
1 điểm dừng
14:50
Mineralnye Vody (MRV)
T7, 7 Thá
+1
2 226 023 ₫
16:30
Begishevo (NBC)
T6, 6 Thá
20g 40ph
1 điểm dừng
13:10
Antalya (AYT)
T7, 7 Thá
+1
2 251 084 ₫
16:30
Begishevo (NBC)
T6, 6 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
08:45
Kazan (KZN)
T7, 7 Thá
+1
2 427 136 ₫
16:30
Begishevo (NBC)
T6, 6 Thá
16g 50ph
1 điểm dừng
09:20
Gumrak (VOG)
T7, 7 Thá
+1
2 549 620 ₫
16:30
Begishevo (NBC)
T6, 6 Thá
27g 45ph
1 điểm dừng
20:15
Murmansk (MMK)
T7, 7 Thá
+1
2 776 107 ₫
16:30
Begishevo (NBC)
T6, 6 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
06:55
Surgut (SGC)
T7, 7 Thá
+1
2 862 880 ₫
16:30
Begishevo (NBC)
T6, 6 Thá
22g 50ph
1 điểm dừng
15:20
Uitash (MCX)
T7, 7 Thá
+1
2 962 810 ₫
16:30
Begishevo (NBC)
T6, 6 Thá
33g 25ph
1 điểm dừng
03:55
Bolshoe Savino (PEE)
CN, 8 Thá
+1
3 116 934 ₫
16:30
Begishevo (NBC)
T6, 6 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
09:50
Irkutsk (IKT)
T7, 7 Thá
+1
3 260 406 ₫
16:30
Begishevo (NBC)
T6, 6 Thá
17g 30ph
1 điểm dừng
10:00
Pashkovskii (KRR)
T7, 7 Thá
+1
3 470 917 ₫
16:30
Begishevo (NBC)
T6, 6 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
11:15
Stavropol (STW)
T7, 7 Thá
+1
3 592 148 ₫
16:30
Begishevo (NBC)
T6, 6 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
06:50
Tolmachevo (OVB)
T7, 7 Thá
+1
3 627 234 ₫
16:30
Begishevo (NBC)
T6, 6 Thá
18g 15ph
1 điểm dừng
10:45
Sukhumi (SUI)
T7, 7 Thá
+1
3 797 647 ₫
16:30
Begishevo (NBC)
T6, 6 Thá
21g 35ph
1 điểm dừng
14:05
Grozny (GRV)
T7, 7 Thá
+1
3 864 371 ₫
16:30
Begishevo (NBC)
T6, 6 Thá
32g 50ph
1 điểm dừng
04:20
Omsk (OMS)
CN, 8 Thá
+1
3 914 179 ₫
16:30
Begishevo (NBC)
T6, 6 Thá
20g 20ph
1 điểm dừng
12:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 7 Thá
+1
3 962 108 ₫
16:30
Begishevo (NBC)
T6, 6 Thá
24g 40ph
2 điểm dừng
19:10
Tobolsk (Remezov) (RMZ)
T7, 7 Thá
+1
4 289 464 ₫
16:30
Begishevo (NBC)
T6, 6 Thá
49g 30ph
1 điểm dừng
18:00
Ukhta (UCT)
CN, 8 Thá
+1
4 421 034 ₫
16:30
Begishevo (NBC)
T6, 6 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
05:00
Zvartnots (EVN)
T7, 7 Thá
+1
4 751 522 ₫
16:30
Begishevo (NBC)
T6, 6 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
07:15
Novy Urengoy (NUX)
T7, 7 Thá
+1
4 832 657 ₫
16:30
Begishevo (NBC)
T6, 6 Thá
19g
1 điểm dừng
11:30
Gelendzhik (GDZ)
T7, 7 Thá
+1
4 838 295 ₫
16:30
Begishevo (NBC)
T6, 6 Thá
35g 25ph
2 điểm dừng
02:55
Ofira (SSH)
CN, 8 Thá
+1
4 916 297 ₫
16:30
Begishevo (NBC)
T6, 6 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
04:15
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 7 Thá
+1
5 209 195 ₫
16:30
Begishevo (NBC)
T6, 6 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
04:15
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 7 Thá
+1
5 209 195 ₫
16:30
Begishevo (NBC)
T6, 6 Thá
58g
1 điểm dừng
04:30
Almaty (ALA)
T2, 9 Thá
+1
6 153 046 ₫
16:30
Begishevo (NBC)
T6, 6 Thá
48g 10ph
2 điểm dừng
14:40
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 8 Thá
+1
7 584 329 ₫
16:30
Begishevo (NBC)
T6, 6 Thá
36g 20ph
1 điểm dừng
11:50
Knevichi (VVO)
CN, 8 Thá
+1
8 387 214 ₫
16:30
Begishevo (NBC)
T6, 6 Thá
33g
1 điểm dừng
03:30
Bukhara (BHK)
CN, 8 Thá
+1
8 551 989 ₫
16:30
Begishevo (NBC)
T6, 6 Thá
21g 5ph
2 điểm dừng
13:35
Kisoni (ZNZ)
T7, 7 Thá
+1
11 470 942 ₫