04:00
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 18 Thá
13g 55ph
2 điểm dừng
13:55
Begishevo (NBC)
CN, 18 Thá
5 103 937 ₫
00:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 18 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
13:55
Begishevo (NBC)
CN, 18 Thá
7 313 588 ₫
00:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 18 Thá
37g 55ph
1 điểm dừng
14:50
Begishevo (NBC)
T2, 19 Thá
+1
6 427 827 ₫
06:05
Baikal (UUD)
CN, 18 Thá
37g 45ph
1 điểm dừng
14:50
Begishevo (NBC)
T2, 19 Thá
+1
8 043 292 ₫
01:25
Adler (AER)
CN, 18 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
13:55
Begishevo (NBC)
CN, 18 Thá
3 165 931 ₫
01:45
Zvartnots (EVN)
CN, 18 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
12:55
Begishevo (NBC)
CN, 18 Thá
7 079 654 ₫
02:50
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 18 Thá
37g
1 điểm dừng
14:50
Begishevo (NBC)
T2, 19 Thá
+1
6 211 982 ₫
02:50
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 18 Thá
37g
1 điểm dừng
14:50
Begishevo (NBC)
T2, 19 Thá
+1
6 211 982 ₫
05:10
Omsk (OMS)
CN, 18 Thá
36g 40ph
1 điểm dừng
14:50
Begishevo (NBC)
T2, 19 Thá
+1
4 184 449 ₫
02:10
Indira Gandi (DEL)
CN, 18 Thá
35g 45ph
2 điểm dừng
11:25
Begishevo (NBC)
T2, 19 Thá
+1
11 783 174 ₫
10:10
Sokol (GDX)
CN, 18 Thá
36g 40ph
2 điểm dừng
14:50
Begishevo (NBC)
T2, 19 Thá
+1
14 417 770 ₫
04:20
Tashkent (TAS)
CN, 18 Thá
36g 30ph
1 điểm dừng
14:50
Begishevo (NBC)
T2, 19 Thá
+1
2 414 766 ₫
02:30
Adler (AER)
CN, 18 Thá
36g 20ph
2 điểm dừng
14:50
Begishevo (NBC)
T2, 19 Thá
+1
3 292 249 ₫
02:35
Irkutsk (IKT)
CN, 18 Thá
35g 20ph
1 điểm dừng
08:55
Begishevo (NBC)
T2, 19 Thá
+1
5 573 645 ₫
04:45
Surgut (SGC)
CN, 18 Thá
36g 5ph
1 điểm dừng
14:50
Begishevo (NBC)
T2, 19 Thá
+1
3 612 951 ₫
04:55
Koltsovo (SVX)
CN, 18 Thá
11g
1 điểm dừng
13:55
Begishevo (NBC)
CN, 18 Thá
1 840 814 ₫
07:05
Tolmachevo (OVB)
CN, 18 Thá
35g 45ph
1 điểm dừng
14:50
Begishevo (NBC)
T2, 19 Thá
+1
6 126 441 ₫
05:20
Tashkent (TAS)
CN, 18 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
13:55
Begishevo (NBC)
CN, 18 Thá
2 911 455 ₫
03:30
Hurghada (HRG)
CN, 18 Thá
30g 45ph
2 điểm dừng
10:15
Begishevo (NBC)
T2, 19 Thá
+1
8 807 640 ₫
07:40
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 18 Thá
35g 10ph
1 điểm dừng
14:50
Begishevo (NBC)
T2, 19 Thá
+1
4 261 099 ₫
04:00
Hrabrovo (KGD)
CN, 18 Thá
34g 50ph
1 điểm dừng
15:50
Begishevo (NBC)
T2, 19 Thá
+1
3 275 080 ₫
06:05
Koltsovo (SVX)
CN, 18 Thá
34g 45ph
1 điểm dừng
14:50
Begishevo (NBC)
T2, 19 Thá
+1
1 554 758 ₫
08:15
Tolmachevo (OVB)
CN, 18 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
13:55
Begishevo (NBC)
CN, 18 Thá
2 945 487 ₫
06:20
Koltsovo (SVX)
CN, 18 Thá
59g 20ph
1 điểm dừng
15:40
Begishevo (NBC)
T3, 20 Thá
+1
2 423 657 ₫
04:20
Uitash (MCX)
CN, 18 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
13:55
Begishevo (NBC)
CN, 18 Thá
4 856 819 ₫
08:25
Tolmachevo (OVB)
CN, 18 Thá
34g 25ph
1 điểm dừng
14:50
Begishevo (NBC)
T2, 19 Thá
+1
2 746 198 ₫
04:25
Uitash (MCX)
CN, 18 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
13:55
Begishevo (NBC)
CN, 18 Thá
3 533 542 ₫
09:30
Irkutsk (IKT)
CN, 18 Thá
34g 20ph
1 điểm dừng
14:50
Begishevo (NBC)
T2, 19 Thá
+1
6 209 222 ₫
06:35
Surgut (SGC)
CN, 18 Thá
59g 5ph
2 điểm dừng
15:40
Begishevo (NBC)
T3, 20 Thá
+1
4 407 039 ₫
06:55
Khanty-Mansiysk (HMA)
CN, 18 Thá
8g 5ph
1 điểm dừng
13:00
Begishevo (NBC)
CN, 18 Thá
18 643 917 ₫
05:00
Surgut (SGC)
CN, 18 Thá
33g 50ph
1 điểm dừng
12:50
Begishevo (NBC)
T2, 19 Thá
+1
3 806 107 ₫
05:05
Ofira (SSH)
CN, 18 Thá
33g 45ph
2 điểm dừng
14:50
Begishevo (NBC)
T2, 19 Thá
+1
9 117 304 ₫
06:10
Zvartnots (EVN)
CN, 18 Thá
31g 45ph
1 điểm dừng
12:55
Begishevo (NBC)
T2, 19 Thá
+1
5 354 734 ₫
07:15
Koltsovo (SVX)
CN, 18 Thá
29g
1 điểm dừng
10:15
Begishevo (NBC)
T2, 19 Thá
+1
2 759 382 ₫
11:30
Ignatevo (BQS)
CN, 18 Thá
35g
1 điểm dừng
16:30
Begishevo (NBC)
T2, 19 Thá
+1
13 560 522 ₫
07:40
Surgut (SGC)
CN, 18 Thá
28g 35ph
1 điểm dừng
10:15
Begishevo (NBC)
T2, 19 Thá
+1
3 564 202 ₫
05:40
Dalaman (DLM)
CN, 18 Thá
31g 15ph
2 điểm dừng
12:55
Begishevo (NBC)
T2, 19 Thá
+1
8 958 180 ₫
05:45
Grozny (GRV)
CN, 18 Thá
32g 10ph
1 điểm dừng
13:55
Begishevo (NBC)
T2, 19 Thá
+1
3 167 770 ₫
06:00
Sheremetyevo (SVO)
CN, 18 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
07:55
Begishevo (NBC)
CN, 18 Thá
1 084 130 ₫
06:00
Sheremetyevo (SVO)
CN, 18 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
07:55
Begishevo (NBC)
CN, 18 Thá
1 084 130 ₫
06:00
Surgut (SGC)
CN, 18 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
11:55
Begishevo (NBC)
CN, 18 Thá
4 104 121 ₫
08:00
Novy Urengoy (NUX)
CN, 18 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
13:55
Begishevo (NBC)
CN, 18 Thá
5 329 899 ₫
06:05
Tolmachevo (OVB)
CN, 18 Thá
7g 50ph
1 điểm dừng
09:55
Begishevo (NBC)
CN, 18 Thá
4 392 016 ₫
08:15
Koltsovo (SVX)
CN, 18 Thá
32g 35ph
1 điểm dừng
14:50
Begishevo (NBC)
T2, 19 Thá
+1
2 833 272 ₫
08:15
Novy Urengoy (NUX)
CN, 18 Thá
32g 35ph
1 điểm dừng
14:50
Begishevo (NBC)
T2, 19 Thá
+1
5 548 810 ₫
13:50
Khabarovsk (KHV)
CN, 18 Thá
32g
1 điểm dừng
14:50
Begishevo (NBC)
T2, 19 Thá
+1
9 030 844 ₫
06:55
Adler (AER)
CN, 18 Thá
31g
1 điểm dừng
13:55
Begishevo (NBC)
T2, 19 Thá
+1
2 188 190 ₫
11:55
Irkutsk (IKT)
CN, 18 Thá
31g 55ph
2 điểm dừng
14:50
Begishevo (NBC)
T2, 19 Thá
+1
5 292 188 ₫
06:30
Hrabrovo (KGD)
CN, 18 Thá
26g 45ph
1 điểm dừng
10:15
Begishevo (NBC)
T2, 19 Thá
+1
2 365 710 ₫
07:40
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 18 Thá
56g
1 điểm dừng
15:40
Begishevo (NBC)
T3, 20 Thá
+1
2 447 878 ₫