23:05
Neryungri, Chulman (NER)
CN, 13 thá
26g 10ph
1 điểm dừng
01:15
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T3, 15 thá
+1
7 621 666 ₫
23:05
Neryungri, Chulman (NER)
CN, 13 thá
18g 10ph
1 điểm dừng
17:15
Kazan (KZN)
T2, 14 thá
+1
8 351 965 ₫
23:05
Neryungri, Chulman (NER)
CN, 13 thá
28g 50ph
1 điểm dừng
03:55
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T3, 15 thá
+1
8 508 111 ₫
23:05
Neryungri, Chulman (NER)
CN, 13 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
06:40
Omsk (OMS)
T2, 14 thá
+1
8 749 013 ₫
23:05
Neryungri, Chulman (NER)
CN, 13 thá
19g
2 điểm dừng
18:05
Sochi, Adler (AER)
T2, 14 thá
+1
9 802 843 ₫
23:05
Neryungri, Chulman (NER)
CN, 13 thá
14g 10ph
2 điểm dừng
13:15
Samara, Kurumoch (KUF)
T2, 14 thá
+1
10 052 251 ₫
23:05
Neryungri, Chulman (NER)
CN, 13 thá
32g 45ph
2 điểm dừng
07:50
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 15 thá
+1
10 352 087 ₫
23:05
Neryungri, Chulman (NER)
CN, 13 thá
38g 35ph
2 điểm dừng
13:40
Nizhny Novgorod, Strigino (GOJ)
T3, 15 thá
+1
10 381 554 ₫
23:05
Neryungri, Chulman (NER)
CN, 13 thá
11g 50ph
1 điểm dừng
10:55
Osh (OSS)
T2, 14 thá
+1
10 841 789 ₫
23:05
Neryungri, Chulman (NER)
CN, 13 thá
47g 50ph
2 điểm dừng
22:55
Ufa (UFA)
T3, 15 thá
+1
11 080 260 ₫
23:05
Neryungri, Chulman (NER)
CN, 13 thá
40g 15ph
2 điểm dừng
15:20
Makhachkala, Uitash (MCX)
T3, 15 thá
+1
11 092 411 ₫
23:05
Neryungri, Chulman (NER)
CN, 13 thá
42g 20ph
2 điểm dừng
17:25
Saratov, Gagarin (GSV)
T3, 15 thá
+1
11 645 908 ₫
23:05
Neryungri, Chulman (NER)
CN, 13 thá
42g 20ph
2 điểm dừng
17:25
Saratov, Gagarin (GSV)
T3, 15 thá
+1
11 645 908 ₫
23:05
Neryungri, Chulman (NER)
CN, 13 thá
42g 15ph
1 điểm dừng
17:20
Fergana (FEG)
T3, 15 thá
+1
12 694 574 ₫
03:15
Neryungri, Chulman (NER)
T2, 14 thá
2g 25ph
Bay thẳng
05:40
Irkutsk (IKT)
T2, 14 thá
2 861 656 ₫
03:15
Neryungri, Chulman (NER)
T2, 14 thá
9g 35ph
1 điểm dừng
12:50
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T2, 14 thá
4 728 416 ₫
03:15
Neryungri, Chulman (NER)
T2, 14 thá
28g 30ph
1 điểm dừng
07:45
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T3, 15 thá
+1
7 825 506 ₫
03:15
Neryungri, Chulman (NER)
T2, 14 thá
33g 30ph
1 điểm dừng
12:45
Khabarovsk (KHV)
T3, 15 thá
+1
9 045 203 ₫
03:15
Neryungri, Chulman (NER)
T2, 14 thá
35g 40ph
2 điểm dừng
14:55
Sochi, Adler (AER)
T3, 15 thá
+1
9 667 051 ₫
03:15
Neryungri, Chulman (NER)
T2, 14 thá
24g 50ph
2 điểm dừng
04:05
Tyumen, Roshchino (TJM)
T3, 15 thá
+1
9 756 972 ₫
03:15
Neryungri, Chulman (NER)
T2, 14 thá
25g
2 điểm dừng
04:15
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T3, 15 thá
+1
9 779 756 ₫
03:15
Neryungri, Chulman (NER)
T2, 14 thá
38g 55ph
3 điểm dừng
18:10
Murmansk (MMK)
T3, 15 thá
+1
10 759 463 ₫
03:15
Neryungri, Chulman (NER)
T2, 14 thá
32g
3 điểm dừng
11:15
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T3, 15 thá
+1
11 046 540 ₫
03:15
Neryungri, Chulman (NER)
T2, 14 thá
35g 40ph
2 điểm dừng
14:55
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 15 thá
+1
11 289 264 ₫
03:15
Neryungri, Chulman (NER)
T2, 14 thá
50g 30ph
3 điểm dừng
05:45
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T4, 16 thá
+1
12 141 382 ₫
03:15
Neryungri, Chulman (NER)
T2, 14 thá
28g 35ph
1 điểm dừng
07:50
Kazan (KZN)
T3, 15 thá
+1
12 458 230 ₫
03:15
Neryungri, Chulman (NER)
T2, 14 thá
36g 15ph
1 điểm dừng
15:30
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
+1
13 226 806 ₫
03:15
Neryungri, Chulman (NER)
T2, 14 thá
16g 40ph
1 điểm dừng
19:55
Yakutsk (YKS)
T2, 14 thá
13 910 323 ₫
03:15
Neryungri, Chulman (NER)
T2, 14 thá
87g 15ph
2 điểm dừng
18:30
Bishkek, Manas (BSZ)
T5, 17 thá
+1
14 442 250 ₫
03:15
Neryungri, Chulman (NER)
T2, 14 thá
86g 5ph
2 điểm dừng
17:20
Fergana (FEG)
T5, 17 thá
+1
14 727 505 ₫
03:15
Neryungri, Chulman (NER)
T2, 14 thá
48g 45ph
2 điểm dừng
04:00
Novy Urengoy (NUX)
T4, 16 thá
+1
14 814 083 ₫
03:15
Neryungri, Chulman (NER)
T2, 14 thá
32g
2 điểm dừng
11:15
Ufa (UFA)
T3, 15 thá
+1
14 889 118 ₫
03:15
Neryungri, Chulman (NER)
T2, 14 thá
54g 50ph
3 điểm dừng
10:05
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T4, 16 thá
+1
14 894 283 ₫
03:15
Neryungri, Chulman (NER)
T2, 14 thá
53g 25ph
2 điểm dừng
08:40
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T4, 16 thá
+1
15 242 724 ₫
03:15
Neryungri, Chulman (NER)
T2, 14 thá
31g 40ph
3 điểm dừng
10:55
Osh (OSS)
T3, 15 thá
+1
15 784 070 ₫
03:15
Neryungri, Chulman (NER)
T2, 14 thá
42g 10ph
3 điểm dừng
21:25
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T3, 15 thá
+1
16 014 339 ₫
03:15
Neryungri, Chulman (NER)
T2, 14 thá
24g 40ph
2 điểm dừng
03:55
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T3, 15 thá
+1
16 765 296 ₫
03:15
Neryungri, Chulman (NER)
T2, 14 thá
38g 55ph
4 điểm dừng
18:10
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T3, 15 thá
+1
17 905 401 ₫
03:15
Neryungri, Chulman (NER)
T2, 14 thá
42g 35ph
3 điểm dừng
21:50
Chisinau (RMO)
T3, 15 thá
+1
18 294 246 ₫
03:15
Neryungri, Chulman (NER)
T2, 14 thá
76g 5ph
3 điểm dừng
07:20
Lensk (ULK)
T5, 17 thá
+1
18 638 435 ₫
03:15
Neryungri, Chulman (NER)
T2, 14 thá
37g 15ph
2 điểm dừng
16:30
Nizhny Novgorod, Strigino (GOJ)
T3, 15 thá
+1
25 143 994 ₫
05:25
Neryungri, Chulman (NER)
T2, 14 thá
3g 10ph
Bay thẳng
08:35
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T2, 14 thá
4 724 771 ₫
05:25
Neryungri, Chulman (NER)
T2, 14 thá
36g 15ph
1 điểm dừng
17:40
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T3, 15 thá
+1
7 219 758 ₫
05:25
Neryungri, Chulman (NER)
T2, 14 thá
24g 15ph
1 điểm dừng
05:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
7 753 509 ₫
05:25
Neryungri, Chulman (NER)
T2, 14 thá
22g 50ph
1 điểm dừng
04:15
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T3, 15 thá
+1
8 111 368 ₫
05:25
Neryungri, Chulman (NER)
T2, 14 thá
22g 40ph
1 điểm dừng
04:05
Tyumen, Roshchino (TJM)
T3, 15 thá
+1
8 181 542 ₫
05:25
Neryungri, Chulman (NER)
T2, 14 thá
46g 35ph
1 điểm dừng
04:00
Novy Urengoy (NUX)
T4, 16 thá
+1
8 268 121 ₫
05:25
Neryungri, Chulman (NER)
T2, 14 thá
54g 5ph
1 điểm dừng
11:30
Omsk (OMS)
T4, 16 thá
+1
8 295 158 ₫
05:25
Neryungri, Chulman (NER)
T2, 14 thá
25g 40ph
1 điểm dừng
07:05
Yakutsk (YKS)
T3, 15 thá
+1
8 678 838 ₫
05:25
Neryungri, Chulman (NER)
T2, 14 thá
35g 30ph
2 điểm dừng
16:55
Sochi, Adler (AER)
T3, 15 thá
+1
9 246 309 ₫