12:30
Mátxcơva (VKO)
T2, 2 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
15:45
Nalchik (NAL)
T2, 2 Thá
2 000 506 ₫
13:55
Nalchik (NAL)
T2, 2 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
17:15
Mátxcơva (VKO)
T2, 2 Thá
2 796 278 ₫
13:55
Nalchik (NAL)
T2, 2 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
17:15
Mátxcơva (VKO)
T2, 2 Thá
2 949 797 ₫
20:20
Yakutsk (YKS)
T2, 2 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
22:15
Irkutsk (IKT)
T2, 2 Thá
2 987 782 ₫
16:45
Nalchik (NAL)
T2, 2 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
20:05
Mátxcơva (VKO)
T2, 2 Thá
2 010 319 ₫
23:30
Irkutsk (IKT)
T2, 2 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
03:25
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
+1
3 211 256 ₫
12:15
Tomsk (TOF)
T3, 3 Thá
16g
1 điểm dừng
00:15
Mátxcơva (VKO)
T4, 4 Thá
+1
2 485 756 ₫
23:45
Novosibirsk (OVB)
T3, 3 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
00:15
Mátxcơva (VKO)
T4, 4 Thá
+1
2 004 305 ₫
23:45
Novosibirsk (OVB)
T3, 3 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
08:35
Saint Petersburg (LED)
T4, 4 Thá
+1
2 576 602 ₫
23:45
Novosibirsk (OVB)
T3, 3 Thá
49g 30ph
1 điểm dừng
21:15
Minsk (MSQ)
T5, 5 Thá
+1
2 684 540 ₫
23:45
Novosibirsk (OVB)
T3, 3 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
09:40
Cheboksary (CSY)
T4, 4 Thá
+1
2 741 517 ₫
23:45
Novosibirsk (OVB)
T3, 3 Thá
13g
1 điểm dừng
09:45
Samara (KUF)
T4, 4 Thá
+1
2 749 747 ₫
23:45
Novosibirsk (OVB)
T3, 3 Thá
18g 25ph
1 điểm dừng
14:10
Sochi (AER)
T4, 4 Thá
+1
2 794 695 ₫
23:45
Novosibirsk (OVB)
T3, 3 Thá
25g 30ph
1 điểm dừng
22:15
Ulyanovsk (ULV)
T4, 4 Thá
+1
2 898 519 ₫
23:45
Novosibirsk (OVB)
T3, 3 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
10:00
Saratov (GSV)
T4, 4 Thá
+1
2 952 013 ₫
23:45
Novosibirsk (OVB)
T3, 3 Thá
13g
1 điểm dừng
08:45
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
+1
3 086 857 ₫
23:45
Novosibirsk (OVB)
T3, 3 Thá
30g 10ph
1 điểm dừng
03:55
Perm (PEE)
T5, 5 Thá
+1
3 129 273 ₫
23:45
Novosibirsk (OVB)
T3, 3 Thá
22g 45ph
1 điểm dừng
18:30
Nizhny Novgorod (GOJ)
T4, 4 Thá
+1
3 136 554 ₫
23:45
Novosibirsk (OVB)
T3, 3 Thá
24g 15ph
1 điểm dừng
22:00
Chelyabinsk (CEK)
T4, 4 Thá
+1
3 258 103 ₫
09:40
Mátxcơva (VKO)
T4, 4 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
13:10
Mineralnye Vody (MRV)
T4, 4 Thá
1 971 069 ₫
14:10
Mineralnye Vody (MRV)
T4, 4 Thá
18g 20ph
1 điểm dừng
08:30
Cheboksary (CSY)
T5, 5 Thá
+1
2 469 929 ₫
14:10
Mineralnye Vody (MRV)
T4, 4 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
17:30
Mátxcơva (VKO)
T4, 4 Thá
2 654 786 ₫
13:25
Novosibirsk (OVB)
T5, 5 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
13:55
Mátxcơva (VKO)
T5, 5 Thá
2 624 399 ₫
15:00
Mátxcơva (VKO)
T5, 5 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
22:55
Novosibirsk (OVB)
T5, 5 Thá
2 645 290 ₫
22:30
Mátxcơva (VKO)
T6, 6 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
06:40
Novosibirsk (OVB)
T7, 7 Thá
+1
1 968 853 ₫
22:30
Mátxcơva (VKO)
T6, 6 Thá
8g 25ph
1 điểm dừng
10:55
Barnaul (BAX)
T7, 7 Thá
+1
2 629 463 ₫
22:30
Mátxcơva (VKO)
T6, 6 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
11:45
Tomsk (TOF)
T7, 7 Thá
+1
3 202 393 ₫
11:45
Novosibirsk (OVB)
CN, 8 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
19:20
Mátxcơva (VKO)
CN, 8 Thá
2 765 257 ₫
12:30
Yekaterinburg (SVX)
CN, 8 Thá
24g 5ph
1 điểm dừng
10:35
Arkhangelsk (ARH)
T2, 9 Thá
+1
2 366 738 ₫
12:30
Yekaterinburg (SVX)
CN, 8 Thá
25g 20ph
1 điểm dừng
11:50
Krasnodar (KRR)
T2, 9 Thá
+1
2 967 207 ₫
20:00
Novosibirsk (OVB)
CN, 8 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
20:30
Mátxcơva (VKO)
CN, 8 Thá
2 001 140 ₫
20:00
Novosibirsk (OVB)
CN, 8 Thá
16g 30ph
1 điểm dừng
08:30
Saint Petersburg (LED)
T2, 9 Thá
+1
2 735 186 ₫
20:00
Novosibirsk (OVB)
CN, 8 Thá
19g 10ph
1 điểm dừng
12:10
Ulyanovsk (ULV)
T2, 9 Thá
+1
2 799 759 ₫
20:00
Novosibirsk (OVB)
CN, 8 Thá
28g 55ph
1 điểm dừng
20:55
Cheboksary (CSY)
T2, 9 Thá
+1
2 804 507 ₫
20:00
Novosibirsk (OVB)
CN, 8 Thá
41g 30ph
1 điểm dừng
10:30
Samara (KUF)
T3, 10 Thá
+1
2 821 917 ₫
20:00
Novosibirsk (OVB)
CN, 8 Thá
19g 50ph
1 điểm dừng
11:50
Sochi (AER)
T2, 9 Thá
+1
2 957 394 ₫
20:00
Novosibirsk (OVB)
CN, 8 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
11:30
Saratov (GSV)
T2, 9 Thá
+1
2 976 386 ₫
20:00
Novosibirsk (OVB)
CN, 8 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
05:40
Yekaterinburg (SVX)
T2, 9 Thá
+1
3 006 141 ₫
20:00
Novosibirsk (OVB)
CN, 8 Thá
32g 40ph
1 điểm dừng
00:40
Minsk (MSQ)
T3, 10 Thá
+1
3 183 401 ₫
20:00
Novosibirsk (OVB)
CN, 8 Thá
33g 55ph
1 điểm dừng
03:55
Perm (PEE)
T3, 10 Thá
+1
3 228 665 ₫
22:30
Novosibirsk (OVB)
CN, 8 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
23:00
Mátxcơva (VKO)
CN, 8 Thá
1 973 917 ₫
22:30
Novosibirsk (OVB)
CN, 8 Thá
26g 45ph
1 điểm dừng
22:15
Samara (KUF)
T2, 9 Thá
+1
2 757 977 ₫
22:30
Novosibirsk (OVB)
CN, 8 Thá
22g 15ph
1 điểm dừng
16:45
Minsk (MSQ)
T2, 9 Thá
+1
2 973 221 ₫
22:30
Novosibirsk (OVB)
CN, 8 Thá
20g 50ph
1 điểm dừng
15:20
Saint Petersburg (LED)
T2, 9 Thá
+1
3 140 985 ₫
22:30
Novosibirsk (OVB)
CN, 8 Thá
15g 30ph
1 điểm dừng
09:00
Kaliningrad (KGD)
T2, 9 Thá
+1
3 153 646 ₫
09:40
Mátxcơva (VKO)
T2, 9 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
12:55
Nalchik (NAL)
T2, 9 Thá
2 292 669 ₫
09:40
Mátxcơva (VKO)
T2, 9 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
12:55
Nalchik (NAL)
T2, 9 Thá
2 300 899 ₫
13:55
Nalchik (NAL)
T2, 9 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
17:15
Mátxcơva (VKO)
T2, 9 Thá
1 960 306 ₫
13:55
Nalchik (NAL)
T2, 9 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
17:15
Mátxcơva (VKO)
T2, 9 Thá
2 334 135 ₫
13:55
Nalchik (NAL)
T2, 9 Thá
29g 40ph
1 điểm dừng
18:35
Kaliningrad (KGD)
T3, 10 Thá
+1
3 246 708 ₫