20:14
Oaxaca (OAX)
T3, 3 Thá
44g 11ph
3 điểm dừng
01:25
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
33 885 768 ₫
05:23
Oaxaca (OAX)
T4, 4 Thá
24g 47ph
1 điểm dừng
06:10
Merida (MID)
T5, 5 Thá
+1
5 983 995 ₫
05:23
Oaxaca (OAX)
T4, 4 Thá
11g 17ph
1 điểm dừng
16:40
Mariano Eskobedo (MTY)
T4, 4 Thá
6 570 532 ₫
20:41
Oaxaca (OAX)
T3, 3 Thá
10g 49ph
1 điểm dừng
07:30
Mariano Eskobedo (MTY)
T4, 4 Thá
+1
6 367 802 ₫
20:41
Oaxaca (OAX)
T3, 3 Thá
15g 7ph
1 điểm dừng
11:48
Baias-de-Uatulko (HUX)
T4, 4 Thá
+1
7 561 588 ₫
20:41
Oaxaca (OAX)
T3, 3 Thá
59g 59ph
1 điểm dừng
08:40
Merida (MID)
T6, 6 Thá
+1
7 931 273 ₫
20:42
Oaxaca (OAX)
T3, 3 Thá
50g 17ph
3 điểm dừng
22:59
Mariano Eskobedo (MTY)
T5, 5 Thá
+1
7 627 491 ₫
20:42
Oaxaca (OAX)
T3, 3 Thá
42g 39ph
2 điểm dừng
15:21
Merida (MID)
T5, 5 Thá
+1
8 217 166 ₫
05:42
Oaxaca (OAX)
T4, 4 Thá
37g 28ph
1 điểm dừng
19:10
Tuxtla Gutierrez (TGZ)
T5, 5 Thá
+1
9 592 343 ₫
19:21
Oaxaca (OAX)
T4, 4 Thá
43g 44ph
4 điểm dừng
00:05
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
+1
26 146 556 ₫
20:41
Oaxaca (OAX)
T4, 4 Thá
35g 59ph
1 điểm dừng
08:40
Merida (MID)
T6, 6 Thá
+1
5 872 901 ₫
20:42
Oaxaca (OAX)
T4, 4 Thá
59g 4ph
1 điểm dừng
07:46
Merida (MID)
T7, 7 Thá
+1
5 796 328 ₫
20:41
Oaxaca (OAX)
T5, 5 Thá
11g 59ph
1 điểm dừng
08:40
Merida (MID)
T6, 6 Thá
+1
6 013 181 ₫
06:04
Oaxaca (OAX)
T6, 6 Thá
36g 21ph
3 điểm dừng
03:25
Vnukovo (VKO)
CN, 8 Thá
+1
22 788 012 ₫
14:20
Oaxaca (OAX)
T6, 6 Thá
39g 25ph
2 điểm dừng
14:45
Sheremetyevo (SVO)
CN, 8 Thá
+1
50 869 292 ₫
20:01
Oaxaca (OAX)
T7, 7 Thá
46g 4ph
3 điểm dừng
03:05
Sheremetyevo (SVO)
T3, 10 Thá
+1
28 605 994 ₫
06:44
Oaxaca (OAX)
CN, 8 Thá
32g 37ph
2 điểm dừng
15:21
Merida (MID)
T2, 9 Thá
+1
7 106 543 ₫
20:42
Oaxaca (OAX)
T2, 9 Thá
10g 48ph
1 điểm dừng
07:30
Mariano Eskobedo (MTY)
T3, 10 Thá
+1
4 219 363 ₫
20:01
Oaxaca (OAX)
T3, 10 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
14:31
Baias-de-Uatulko (HUX)
T4, 11 Thá
+1
5 072 964 ₫
19:37
Oaxaca (OAX)
T5, 12 Thá
1g 34ph
Bay thẳng
21:11
Merida (MID)
T5, 12 Thá
3 349 443 ₫
20:41
Oaxaca (OAX)
T5, 12 Thá
66g 55ph
2 điểm dừng
15:36
Baias-de-Uatulko (HUX)
CN, 15 Thá
+1
5 434 175 ₫
20:02
Oaxaca (OAX)
T7, 14 Thá
15g 46ph
1 điểm dừng
11:48
Baias-de-Uatulko (HUX)
CN, 15 Thá
+1
4 063 392 ₫
20:01
Oaxaca (OAX)
CN, 15 Thá
40g 45ph
1 điểm dừng
13:46
Tokumen (PTY)
T3, 17 Thá
+1
12 144 045 ₫
14:20
Oaxaca (OAX)
T2, 16 Thá
39g 25ph
2 điểm dừng
14:45
Sheremetyevo (SVO)
T4, 18 Thá
+1
42 487 996 ₫
17:38
Oaxaca (OAX)
T2, 16 Thá
45g 27ph
4 điểm dừng
00:05
Vnukovo (VKO)
T5, 19 Thá
+1
20 464 459 ₫
10:37
Oaxaca (OAX)
T5, 19 Thá
1g 34ph
Bay thẳng
12:11
Merida (MID)
T5, 19 Thá
3 572 886 ₫
20:01
Oaxaca (OAX)
T5, 19 Thá
12g 39ph
1 điểm dừng
08:40
Merida (MID)
T6, 20 Thá
+1
3 285 109 ₫
20:41
Oaxaca (OAX)
T5, 19 Thá
3g 37ph
Bay thẳng
00:18
Merida (MID)
T6, 20 Thá
+1
2 940 530 ₫
17:13
Oaxaca (OAX)
CN, 22 Thá
45g 52ph
3 điểm dừng
00:05
Vnukovo (VKO)
T4, 25 Thá
+1
23 408 128 ₫
05:41
Oaxaca (OAX)
T2, 23 Thá
16g 38ph
1 điểm dừng
22:19
Tuxtla Gutierrez (TGZ)
T2, 23 Thá
4 045 191 ₫
17:19
Oaxaca (OAX)
T4, 25 Thá
8g 58ph
1 điểm dừng
02:17
Baias-de-Uatulko (HUX)
T5, 26 Thá
+1
3 977 718 ₫
20:41
Oaxaca (OAX)
T2, 30 Thá
3g 37ph
Bay thẳng
00:18
Merida (MID)
T3, 1 Thá
+1
3 475 914 ₫
20:38
Oaxaca (OAX)
CN, 6 Thá
11g 3ph
1 điểm dừng
07:41
Merida (MID)
T2, 7 Thá
+1
2 546 995 ₫
05:56
Oaxaca (OAX)
T7, 12 Thá
3g 37ph
Bay thẳng
09:33
Merida (MID)
T7, 12 Thá
2 434 960 ₫
09:32
Oaxaca (OAX)
T2, 14 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
11:47
Los Angeles (LAX)
T2, 14 Thá
4 800 565 ₫
20:56
Oaxaca (OAX)
T2, 21 Thá
3g 37ph
Bay thẳng
00:33
Merida (MID)
T3, 22 Thá
+1
4 884 356 ₫
10:37
Oaxaca (OAX)
T3, 22 Thá
1g 34ph
Bay thẳng
12:11
Merida (MID)
T3, 22 Thá
3 925 310 ₫
07:25
Oaxaca (OAX)
CN, 27 Thá
31g 25ph
3 điểm dừng
23:50
Sheremetyevo (SVO)
T2, 28 Thá
+1
39 181 861 ₫
14:51
Oaxaca (OAX)
CN, 27 Thá
30g 39ph
2 điểm dừng
00:30
Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
T3, 29 Thá
+1
11 660 442 ₫
14:51
Oaxaca (OAX)
CN, 27 Thá
30g 39ph
2 điểm dừng
00:30
Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
T3, 29 Thá
+1
11 660 442 ₫
01:56
Oaxaca (OAX)
T2, 28 Thá
6g 10ph
1 điểm dừng
08:06
Merida (MID)
T2, 28 Thá
3 613 055 ₫
14:20
Oaxaca (OAX)
T4, 30 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
22:00
Los Angeles (LAX)
T4, 30 Thá
6 594 069 ₫
05:56
Oaxaca (OAX)
T5, 31 Thá
26g 49ph
1 điểm dừng
06:45
Los Angeles (LAX)
T6, 1 Thá
+1
8 972 854 ₫
10:37
Oaxaca (OAX)
T3, 5 Thá
1g 34ph
Bay thẳng
12:11
Merida (MID)
T3, 5 Thá
4 515 927 ₫
05:42
Oaxaca (OAX)
T4, 6 Thá
10g 59ph
1 điểm dừng
16:41
Merida (MID)
T4, 6 Thá
4 264 867 ₫
23:44
Oaxaca (OAX)
T4, 6 Thá
5g 58ph
1 điểm dừng
05:42
Merida (MID)
T5, 7 Thá
+1
4 218 735 ₫
12:49
Oaxaca (OAX)
T5, 7 Thá
37g 6ph
2 điểm dừng
23:55
Los Angeles (LAX)
T6, 8 Thá
+1
8 907 579 ₫
14:20
Oaxaca (OAX)
T5, 7 Thá
53g 40ph
4 điểm dừng
05:00
Vnukovo (VKO)
CN, 10 Thá
+1
31 221 717 ₫
00:50
Oaxaca (OAX)
T6, 8 Thá
4g 7ph
1 điểm dừng
04:57
Tuxtla Gutierrez (TGZ)
T6, 8 Thá
4 153 774 ₫
20:42
Oaxaca (OAX)
T5, 7 Thá
3g 37ph
Bay thẳng
00:19
Merida (MID)
T6, 8 Thá
+1
3 103 719 ₫