Hãng hàng không Eagle Aviation

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của Eagle Aviation

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Y4
Y4 460
11:10
Mexico City (MEX)
T7, 12 thá
1g 26ph
Bay thẳng
12:36
Villahermosa (VSA)
T7, 12 thá
1 778 662 ₫
Y4
Y4 3192
13:09
Tijuana (TIJ)
T7, 12 thá
2g 20ph
Bay thẳng
15:29
Mazatlan (MZT)
T7, 12 thá
2 015 615 ₫
Y4
Y4 3230
16:18
Tijuana (TIJ)
T7, 12 thá
1g 56ph
Bay thẳng
18:14
La Paz (LAP)
T7, 12 thá
1 856 735 ₫
Y4
Y4 561
19:19
Puerto Vallarta (PVR)
T7, 12 thá
1g 22ph
Bay thẳng
20:41
Mexico City (TLC)
T7, 12 thá
1 247 342 ₫
Y4
Y4 561
19:19
Puerto Vallarta (PVR)
T7, 12 thá
1g 22ph
Bay thẳng
20:41
Mexico City (MEX)
T7, 12 thá
1 273 164 ₫
Y4
Y4 282
21:05
Mexico City (MEX)
T7, 12 thá
1g 30ph
Bay thẳng
22:35
Puerto Vallarta (PVR)
T7, 12 thá
2 022 905 ₫
Y4
Y4 3576
21:16
Cancun (CUN)
T7, 12 thá
1g 37ph
Bay thẳng
22:53
Tuxtla Gutierrez (TGZ)
T7, 12 thá
1 697 551 ₫
Y4
Y4 3185
21:28
Hermosillo (HMO)
T7, 12 thá
1g 23ph
Bay thẳng
22:51
Tijuana (TIJ)
T7, 12 thá
1 564 797 ₫
Y4
Y4 5555
22:45
Queretaro (QRO)
T7, 12 thá
1g 26ph
Bay thẳng
00:11
Monterrey (MTY)
CN, 13 thá +1
645 543 ₫
Y4
Y4 5605
23:00
Mexico City (MEX)
T7, 12 thá
1g 38ph
Bay thẳng
00:38
Monterrey (MTY)
CN, 13 thá +1
503 980 ₫
Y4
Y4 5605
23:00
Mexico City (MEX)
T7, 12 thá
4g 36ph
03:36
Guadalajara (GDL)
CN, 13 thá +1
1 379 488 ₫
Y4
Y4 1212
23:06
Guadalajara (GDL)
T7, 12 thá
1g 6ph
Bay thẳng
00:12
Mexico City (MEX)
CN, 13 thá +1
1 538 368 ₫
Y4
Y4 5604
01:15
Monterrey (MTY)
CN, 13 thá
1g 26ph
Bay thẳng
02:41
Mexico City (TLC)
CN, 13 thá
1 362 173 ₫
Y4
Y4 249
01:42
Monterrey (MTY)
CN, 13 thá
1g 33ph
Bay thẳng
03:15
Mexico City (MEX)
CN, 13 thá
1 246 734 ₫
Y4
Y4 3283
03:43
Ciudad Juárez (CJS)
CN, 13 thá
7g 43ph
11:26
Oaxaca (OAX)
CN, 13 thá
1 936 023 ₫
Y4
Y4 1180
11:00
Guadalajara (GDL)
CN, 13 thá
2g 6ph
Bay thẳng
13:06
Hermosillo (HMO)
CN, 13 thá
1 368 856 ₫
Y4
Y4 490
11:00
Mexico City (MEX)
CN, 13 thá
2g 17ph
Bay thẳng
13:17
Los Mochis (LMM)
CN, 13 thá
1 711 222 ₫
Y4
Y4 422
11:05
Mexico City (MEX)
CN, 13 thá
2g 13ph
Bay thẳng
13:18
La Paz (LAP)
CN, 13 thá
1 632 238 ₫
Y4
Y4 460
11:10
Mexico City (MEX)
CN, 13 thá
1g 26ph
Bay thẳng
12:36
Villahermosa (VSA)
CN, 13 thá
1 196 002 ₫
Y4
Y4 350
11:10
Mexico City (MEX)
CN, 13 thá
2g 33ph
Bay thẳng
13:43
Ciudad Juárez (CJS)
CN, 13 thá
1 973 388 ₫
Y4
Y4 5607
11:30
Mexico City (MEX)
CN, 13 thá
1g 38ph
Bay thẳng
13:08
Monterrey (MTY)
CN, 13 thá
684 428 ₫
Y4
Y4 1291
11:30
Mexico City (MEX)
CN, 13 thá
1g 14ph
Bay thẳng
12:44
Guadalajara (GDL)
CN, 13 thá
783 766 ₫
Y4
Y4 411
12:00
Chihuahua (CUU)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
14:10
Mexico City (MEX)
CN, 13 thá
1 874 354 ₫
Y4
Y4 1090
13:05
Guadalajara (GDL)
CN, 13 thá
1g 31ph
Bay thẳng
14:36
Monterrey (MTY)
CN, 13 thá
1 132 207 ₫
Y4
Y4 1211
13:26
Mexico City (MEX)
CN, 13 thá
7g 53ph
21:19
Villahermosa (VSA)
CN, 13 thá
1 436 600 ₫
Y4
Y4 5606
13:49
Monterrey (MTY)
CN, 13 thá
1g 26ph
Bay thẳng
15:15
Mexico City (MEX)
CN, 13 thá
1 314 478 ₫
Y4
Y4 5606
13:49
Monterrey (MTY)
CN, 13 thá
1g 26ph
Bay thẳng
15:15
Mexico City (TLC)
CN, 13 thá
1 314 478 ₫
Y4
Y4 3183
15:41
Hermosillo (HMO)
CN, 13 thá
1g 23ph
Bay thẳng
17:04
Tijuana (TIJ)
CN, 13 thá
1 579 379 ₫
Y4
Y4 7120
17:09
Mexico City (MEX)
CN, 13 thá
6g 35ph
23:44
Culiacan (CUL)
CN, 13 thá
1 763 777 ₫
Y4
Y4 243
22:22
Monterrey (MTY)
CN, 13 thá
1g 33ph
Bay thẳng
23:55
Mexico City (MEX)
CN, 13 thá
1 211 191 ₫
Y4
Y4 421
23:44
La Paz (LAP)
CN, 13 thá
2g 11ph
Bay thẳng
01:55
Mexico City (MEX)
T2, 14 thá +1
1 909 594 ₫
Y4
Y4 430
00:55
Mexico City (MEX)
T2, 14 thá
1g 45ph
Bay thẳng
02:40
Tapachula (TAP)
T2, 14 thá
1 816 331 ₫
Y4
Y4 7111
01:07
Merida (MID)
T2, 14 thá
1g 50ph
Bay thẳng
02:57
Mexico City (MEX)
T2, 14 thá
1 265 569 ₫
Y4
Y4 111
10:25
Cancun (CUN)
T2, 14 thá
2g 20ph
Bay thẳng
12:45
Mexico City (MEX)
T2, 14 thá
1 588 796 ₫
Y4
Y4 480
10:30
Mexico City (MEX)
T2, 14 thá
1g 57ph
Bay thẳng
12:27
Chetumal (CTM)
T2, 14 thá
1 147 397 ₫
Y4
Y4 1180
11:00
Guadalajara (GDL)
T2, 14 thá
2g 6ph
Bay thẳng
13:06
Hermosillo (HMO)
T2, 14 thá
1 694 817 ₫
Y4
Y4 460
11:10
Mexico City (MEX)
T2, 14 thá
1g 26ph
Bay thẳng
12:36
Villahermosa (VSA)
T2, 14 thá
1 209 065 ₫
Y4
Y4 1291
11:30
Mexico City (MEX)
T2, 14 thá
1g 14ph
Bay thẳng
12:44
Guadalajara (GDL)
T2, 14 thá
771 918 ₫
Y4
Y4 5607
11:30
Mexico City (MEX)
T2, 14 thá
1g 38ph
Bay thẳng
13:08
Monterrey (MTY)
T2, 14 thá
842 396 ₫
Y4
Y4 3481
11:37
Mexico City (MEX)
T2, 14 thá
2g 23ph
Bay thẳng
14:00
Cancun (CUN)
T2, 14 thá
1 729 753 ₫
Y4
Y4 241
13:17
Monterrey (MTY)
T2, 14 thá
1g 33ph
Bay thẳng
14:50
Mexico City (MEX)
T2, 14 thá
1 439 030 ₫
Y4
Y4 1211
13:26
Mexico City (MEX)
T2, 14 thá
5g 25ph
18:51
Monterrey (MTY)
T2, 14 thá
851 206 ₫
Y4
Y4 5594
13:35
Monterrey (MTY)
T2, 14 thá
1g 14ph
Bay thẳng
14:49
Leon (BJX)
T2, 14 thá
1 199 344 ₫
Y4
Y4 481
14:09
Chetumal (CTM)
T2, 14 thá
2g 6ph
Bay thẳng
16:15
Mexico City (MEX)
T2, 14 thá
1 251 595 ₫
Y4
Y4 3183
15:41
Hermosillo (HMO)
T2, 14 thá
1g 23ph
Bay thẳng
17:04
Tijuana (TIJ)
T2, 14 thá
1 810 863 ₫
Y4
Y4 3483
16:04
Mexico City (MEX)
T2, 14 thá
2g 23ph
Bay thẳng
18:27
Cancun (CUN)
T2, 14 thá
1 259 190 ₫
Y4
Y4 1088
17:20
Guadalajara (GDL)
T2, 14 thá
6g 15ph
23:35
Morelia (MLM)
T2, 14 thá
1 668 996 ₫
Y4
Y4 560 Giá tốt nhất
17:27
Mexico City (MEX)
T2, 14 thá
1g 22ph
Bay thẳng
18:49
Puerto Vallarta (PVR)
T2, 14 thá
469 348 ₫
Y4
Y4 551
17:29
San Jose del Cabo (SJD)
T2, 14 thá
1g 53ph
Bay thẳng
19:22
Mexico City (TLC)
T2, 14 thá
1 271 645 ₫
Y4
Y4 551
17:29
San Jose del Cabo (SJD)
T2, 14 thá
1g 53ph
Bay thẳng
19:22
Mexico City (MEX)
T2, 14 thá
1 271 645 ₫

Chuyến bay phổ biến của Eagle Aviation

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
Y4560 Mexico City → Puerto Vallarta T2T3T4T5T6T7CN ₫469 348
Y41310 Guadalajara → Puerto Vallarta T3T4CN ₫484 841
Y45605 Mexico City → Monterrey T2T4T5T7CN ₫503 980
Y41213 Mexico City → Guadalajara T4T5T6CN ₫514 004
Y41291 Mexico City → Guadalajara T2T3T6CN ₫595 115
Y45607 Mexico City → Monterrey T2T4T7CN ₫660 125
Y47110 Mexico City → Merida T2T3T4T7 ₫736 679
Y41211 Mexico City → Guadalajara T4CN ₫785 588
Y4560 Mexico City → Monterrey T4 ₫815 359
Y41211 Mexico City → Monterrey T2CN ₫836 928
Y43483 Mexico City → Cancun T2T3T4T5T6T7CN ₫923 507
Y45616 Monterrey → Mexico City T4T5 ₫938 696
Y4550 Mexico City → San Jose del Cabo T2T3T4T5T6T7CN ₫951 151
Y4460 Mexico City → Villahermosa T2T3T4T5T6T7CN ₫980 619
Y45606 Monterrey → Mexico City T2T4T5T6CN ₫1 034 996
Y43481 Mexico City → Cancun T2T3T4T5T6T7CN ₫1 035 604
Y4243 Monterrey → Mexico City T5CN ₫1 050 489
Y4249 Monterrey → Mexico City T5T6CN ₫1 050 489
Y41088 Guadalajara → Monterrey T3T6 ₫1 069 628
Y41080 Guadalajara → Monterrey CN ₫1 071 146
Y43352 Queretaro → Tijuana T5T7 ₫1 081 171
Y45604 Monterrey → Mexico City T3T4CN ₫1 117 929
Y45604 Monterrey → Mexico City T3T4T5T6CN ₫1 117 929
Y4470 Mexico City → Ixtapa T2T3 ₫1 120 663
Y4551 San Jose del Cabo → Mexico City T2T5T6T7CN ₫1 124 613
Y4551 San Jose del Cabo → Mexico City T2T4T5T6T7CN ₫1 124 613
Y45594 Monterrey → Leon T2T6CN ₫1 124 613
Y43552 Cancun → Puebla T2T4T5T7 ₫1 126 739
Y41092 Guadalajara → Monterrey T4 ₫1 131 296
Y41292 Guadalajara → Mexico City T7 ₫1 131 904
Y41090 Guadalajara → Monterrey CN ₫1 132 207
Y47170 Mexico City → La Paz T3T5T7 ₫1 146 789
Y4480 Mexico City → Chetumal T2T5T7 ₫1 147 397
Y45596 Monterrey → Leon T4T5T7 ₫1 148 004
Y43480 Cancun → Mexico City T2T4T5T6T7CN ₫1 161 067
Y43480 Cancun → Mexico City T2T3T4T5T6T7CN ₫1 162 282
Y43482 Cancun → Mexico City T4T5T6T7CN ₫1 172 307
Y43482 Cancun → Mexico City T2T3T4T5T6T7CN ₫1 172 307
Y4110 Mexico City → Cancun T4T6T7CN ₫1 173 218
Y4561 Puerto Vallarta → Mexico City T2T3T4T5T6T7CN ₫1 173 826
Y41211 Mexico City → Villahermosa T2T4T5T6CN ₫1 192 357
Y47120 Mexico City → Culiacan T2CN ₫1 201 167
Y41211 Mexico City → Puerto Vallarta T5T6 ₫1 216 963
Y47113 Merida → Mexico City T3T5 ₫1 223 039
Y45606 Monterrey → Mexico City T6CN ₫1 224 558
Y4561 Puerto Vallarta → Mexico City T3T4T5T6T7 ₫1 228 811
Y4111 Cancun → Mexico City T2T3T4T5T6T7CN ₫1 249 165
Y43553 Puebla → Cancun T4T7 ₫1 249 468
Y4481 Chetumal → Mexico City T2T5T6T7 ₫1 251 595
Y47111 Merida → Mexico City T2T7 ₫1 265 569

Điểm đến phổ biến của Eagle Aviation

CUN
Mexico → Mexico
TLC
từ
₫1 162 282
MEX
Mexico → Nhật Bản
HND
từ
₫14 808 615
LIM
Peru → Mexico
MEX
từ
₫3 307 613
MEX
GUA
từ
₫2 800 292
MEX
Mexico → Mexico
CUN
từ
₫986 998
MEX
Mexico → Hoa Kỳ
LAX
từ
₫3 270 855
MEX
Mexico → Trung Quốc
PKX
từ
₫14 592 624
MEX
MOW
từ
₫16 327 541
MEX
Mexico → Nhật Bản
TYO
từ
₫13 392 673
MEX
Mexico → Nhật Bản
NRT
từ
₫13 392 673

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫221 156
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của Eagle Aviation thường khởi hành từ những sân bay sau: Mexico City, Cancun, Guatemala City, Lima, Miami.
Có, hãy xem các vé sau: Mexico City - Puerto Vallarta, Y4560 - 1 550; Mexico City - Puerto Vallarta, Y4560 - 1 596; Mexico City - Monterrey, Y45605 - 1 874; Mexico City - Puerto Vallarta, Y4560 - 2 237; Mexico City - Villahermosa, Y4460 - 3 228.