22:50
Giresun (OGU)
T2, 2 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
00:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
+1
1 735 710 ₫
22:50
Giresun (OGU)
T2, 2 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
11:30
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
+1
4 983 404 ₫
22:50
Giresun (OGU)
T2, 2 Thá
32g
1 điểm dừng
06:50
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
12 163 654 ₫
22:50
Giresun (OGU)
T2, 2 Thá
33g 10ph
2 điểm dừng
08:00
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
22 669 251 ₫
04:55
Giresun (OGU)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
06:05
Esenboğa (ESB)
T3, 3 Thá
1 056 256 ₫
10:00
Giresun (OGU)
T3, 3 Thá
24g 30ph
1 điểm dừng
11:30
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
4 205 612 ₫
20:25
Giresun (OGU)
T3, 3 Thá
27g 20ph
1 điểm dừng
23:45
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
9 516 808 ₫
22:15
Giresun (OGU)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
00:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
+1
1 553 037 ₫
22:15
Giresun (OGU)
T3, 3 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
11:30
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
2 993 734 ₫
22:15
Giresun (OGU)
T3, 3 Thá
20g
2 điểm dừng
18:15
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
11 492 475 ₫
08:35
Giresun (OGU)
T4, 4 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
23:45
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
8 459 279 ₫
10:50
Giresun (OGU)
T4, 4 Thá
28g 40ph
1 điểm dừng
15:30
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
9 066 809 ₫
09:05
Giresun (OGU)
T5, 5 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
10:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
904 453 ₫
09:05
Giresun (OGU)
T5, 5 Thá
38g 40ph
1 điểm dừng
23:45
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
+1
7 409 388 ₫
10:10
Giresun (OGU)
T5, 5 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
12:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
974 785 ₫
21:00
Giresun (OGU)
T5, 5 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
22:10
Esenboğa (ESB)
T5, 5 Thá
1 056 256 ₫
21:25
Giresun (OGU)
T5, 5 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
22:40
Esenboğa (ESB)
T5, 5 Thá
1 129 453 ₫
22:25
Giresun (OGU)
T5, 5 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
00:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
+1
929 276 ₫
03:55
Giresun (OGU)
T6, 6 Thá
6g 40ph
Bay thẳng
11:35
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 6 Thá
2 976 549 ₫
03:55
Giresun (OGU)
T6, 6 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
05:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
895 224 ₫
09:20
Giresun (OGU)
T6, 6 Thá
25g 10ph
1 điểm dừng
11:30
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 7 Thá
+1
3 565 939 ₫
21:45
Giresun (OGU)
T6, 6 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
23:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
944 234 ₫
21:45
Giresun (OGU)
T6, 6 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
11:30
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 7 Thá
+1
2 954 908 ₫
03:55
Giresun (OGU)
T7, 7 Thá
6g 35ph
1 điểm dừng
11:30
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 7 Thá
2 976 549 ₫
03:55
Giresun (OGU)
T7, 7 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
05:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 7 Thá
844 941 ₫
04:40
Giresun (OGU)
T7, 7 Thá
9g 55ph
1 điểm dừng
15:35
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 7 Thá
3 269 016 ₫
08:25
Giresun (OGU)
T7, 7 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
10:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 7 Thá
825 210 ₫
10:00
Giresun (OGU)
T7, 7 Thá
24g 35ph
1 điểm dừng
11:35
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 8 Thá
+1
3 296 067 ₫
10:05
Giresun (OGU)
T7, 7 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
23:45
Sheremetyevo (SVO)
T7, 7 Thá
9 265 076 ₫
22:10
Giresun (OGU)
T7, 7 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
23:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 7 Thá
840 486 ₫
03:55
Giresun (OGU)
CN, 8 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
05:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 8 Thá
1 033 661 ₫
21:15
Giresun (OGU)
CN, 8 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
23:05
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 8 Thá
1 634 826 ₫
21:25
Giresun (OGU)
CN, 8 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
22:40
Esenboğa (ESB)
CN, 8 Thá
1 244 657 ₫
23:35
Giresun (OGU)
CN, 8 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
01:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 9 Thá
+1
1 078 533 ₫
03:45
Giresun (OGU)
T2, 9 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
05:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 9 Thá
870 083 ₫
04:40
Giresun (OGU)
T2, 9 Thá
9g 55ph
1 điểm dừng
15:35
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 9 Thá
3 277 927 ₫
08:40
Giresun (OGU)
T2, 9 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
10:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 9 Thá
1 197 239 ₫
08:40
Giresun (OGU)
T2, 9 Thá
39g 10ph
1 điểm dừng
23:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 10 Thá
+1
5 433 084 ₫
21:40
Giresun (OGU)
T2, 9 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
23:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 9 Thá
888 223 ₫
21:40
Giresun (OGU)
T2, 9 Thá
26g 5ph
1 điểm dừng
23:45
Sheremetyevo (SVO)
T3, 10 Thá
+1
5 960 098 ₫
22:50
Giresun (OGU)
T2, 9 Thá
32g
1 điểm dừng
06:50
Sheremetyevo (SVO)
T4, 11 Thá
+1
5 892 312 ₫
22:10
Giresun (OGU)
T3, 10 Thá
5g 25ph
1 điểm dừng
03:35
Gaziantep (GZT)
T4, 11 Thá
+1
1 615 413 ₫
22:15
Giresun (OGU)
T3, 10 Thá
18g 55ph
1 điểm dừng
18:10
Ganja (GNJ)
T4, 11 Thá
+1
6 642 735 ₫
08:35
Giresun (OGU)
T4, 11 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
18:10
Ganja (GNJ)
T4, 11 Thá
5 951 188 ₫
16:25
Giresun (OGU)
T5, 12 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
18:15
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 12 Thá
1 808 588 ₫
21:20
Giresun (OGU)
T5, 12 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
23:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 12 Thá
1 032 388 ₫
04:40
Giresun (OGU)
T6, 13 Thá
9g 55ph
1 điểm dừng
15:35
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 13 Thá
3 976 794 ₫
10:05
Giresun (OGU)
T6, 13 Thá
4g 5ph
1 điểm dừng
14:10
Esenboğa (ESB)
T6, 13 Thá
2 069 231 ₫
04:40
Giresun (OGU)
T7, 14 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:55
Esenboğa (ESB)
T7, 14 Thá
2 397 979 ₫
10:05
Giresun (OGU)
T7, 14 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:20
Esenboğa (ESB)
T7, 14 Thá
2 426 939 ₫