12:15
Pardubice (PED)
T7, 24 Thá
11g 5ph
2 điểm dừng
00:20
Vilnius (VNO)
CN, 25 Thá
+1
13 132 660 ₫
09:55
Pardubice (PED)
CN, 25 Thá
23g 50ph
2 điểm dừng
10:45
Vilnius (VNO)
T2, 26 Thá
+1
12 501 698 ₫
10:30
Pardubice (PED)
T6, 18 Thá
12g 20ph
2 điểm dừng
23:50
Vilnius (VNO)
T6, 18 Thá
3 484 665 ₫