12:30
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 22 Thá
21g
2 điểm dừng
08:30
Pardubice (PED)
T6, 23 Thá
+1
6 901 178 ₫
23:10
Malaga (AGP)
T5, 22 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
09:30
Pardubice (PED)
T6, 23 Thá
+1
3 387 265 ₫
09:00
Alicante (ALC)
T7, 24 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
11:50
Pardubice (PED)
T7, 24 Thá
2 110 161 ₫
09:10
Alicante (ALC)
T6, 30 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
12:05
Pardubice (PED)
T6, 30 Thá
6 162 246 ₫
13:00
Alicante (ALC)
T7, 31 Thá
23g 40ph
2 điểm dừng
12:40
Pardubice (PED)
CN, 1 Thá
+1
7 776 138 ₫
13:20
Alicante (ALC)
T7, 31 Thá
23g 20ph
2 điểm dừng
12:40
Pardubice (PED)
CN, 1 Thá
+1
14 228 265 ₫
06:35
Alicante (ALC)
CN, 1 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
09:30
Pardubice (PED)
CN, 1 Thá
6 984 046 ₫
09:20
Malaga (AGP)
CN, 1 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
12:40
Pardubice (PED)
CN, 1 Thá
13 836 753 ₫
14:10
Malaga (AGP)
T6, 6 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
17:30
Pardubice (PED)
T6, 6 Thá
2 884 429 ₫
07:10
Alicante (ALC)
T6, 20 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
10:05
Pardubice (PED)
T6, 20 Thá
2 427 248 ₫
14:10
Malaga (AGP)
T6, 20 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
17:30
Pardubice (PED)
T6, 20 Thá
2 388 160 ₫
09:20
Malaga (AGP)
CN, 22 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
12:40
Pardubice (PED)
CN, 22 Thá
2 676 790 ₫
06:35
Alicante (ALC)
CN, 29 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
09:30
Pardubice (PED)
CN, 29 Thá
2 365 645 ₫
21:40
Malaga (AGP)
T4, 9 Thá
36g 25ph
2 điểm dừng
10:05
Pardubice (PED)
T6, 11 Thá
+1
7 511 899 ₫
09:10
Alicante (ALC)
T6, 18 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
12:05
Pardubice (PED)
T6, 18 Thá
1 212 373 ₫
08:35
Alicante (ALC)
CN, 20 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
11:30
Pardubice (PED)
CN, 20 Thá
1 239 266 ₫
13:30
Vatslav Gavel (PRG)
CN, 20 Thá
21g 15ph
2 điểm dừng
10:45
Pardubice (PED)
T2, 21 Thá
+1
3 365 688 ₫
08:35
Alicante (ALC)
CN, 27 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
11:30
Pardubice (PED)
CN, 27 Thá
3 392 894 ₫
20:55
Beauvais-Tillé (BVA)
T7, 2 Thá
35g 50ph
1 điểm dừng
08:45
Pardubice (PED)
T2, 4 Thá
+1
6 409 912 ₫
15:20
Alicante (ALC)
T7, 20 Thá
23g 20ph
2 điểm dừng
14:40
Pardubice (PED)
CN, 21 Thá
+1
5 028 988 ₫
09:00
Alicante (ALC)
CN, 8 Thá
61g 10ph
1 điểm dừng
22:10
Pardubice (PED)
T3, 10 Thá
+1
5 445 829 ₫