17:35
Pavlodar (PWQ)
T4, 21 Thá
5g 55ph
1 điểm dừng
23:30
Shymkent (CIT)
T4, 21 Thá
4 347 207 ₫
17:35
Pavlodar (PWQ)
T4, 21 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
00:25
Astana (NQZ)
T5, 22 Thá
+1
5 009 775 ₫
17:35
Pavlodar (PWQ)
T4, 21 Thá
18g 50ph
2 điểm dừng
12:25
Narimanovka (KSN)
T5, 22 Thá
+1
5 829 786 ₫
17:35
Pavlodar (PWQ)
T4, 21 Thá
31g 10ph
1 điểm dừng
00:45
Atyrau (GUW)
T6, 23 Thá
+1
5 947 019 ₫
17:35
Pavlodar (PWQ)
T4, 21 Thá
16g 55ph
1 điểm dừng
10:30
Uralsk (URA)
T5, 22 Thá
+1
6 298 100 ₫
17:35
Pavlodar (PWQ)
T4, 21 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
08:50
Aktobe (AKX)
T5, 22 Thá
+1
6 649 798 ₫
17:35
Pavlodar (PWQ)
T4, 21 Thá
39g 5ph
2 điểm dừng
06:40
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
+1
7 902 861 ₫
17:35
Pavlodar (PWQ)
T4, 21 Thá
55g 10ph
2 điểm dừng
01:45
Omsk (OMS)
T7, 24 Thá
+1
8 978 682 ₫
17:35
Pavlodar (PWQ)
T4, 21 Thá
31g 35ph
3 điểm dừng
23:10
Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
+1
9 036 215 ₫
17:35
Pavlodar (PWQ)
T4, 21 Thá
27g 45ph
3 điểm dừng
19:20
Kazan (KZN)
T5, 22 Thá
+1
9 554 948 ₫
17:35
Pavlodar (PWQ)
T4, 21 Thá
23g 30ph
2 điểm dừng
17:05
Taraz (DMB)
T5, 22 Thá
+1
9 562 990 ₫
17:35
Pavlodar (PWQ)
T4, 21 Thá
28g 20ph
3 điểm dừng
19:55
Pashkovskii (KRR)
T5, 22 Thá
+1
10 430 019 ₫
09:40
Pavlodar (PWQ)
T5, 22 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
11:00
Astana (NQZ)
T5, 22 Thá
924 253 ₫
09:40
Pavlodar (PWQ)
T5, 22 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
22:05
Aktobe (AKX)
T5, 22 Thá
3 722 687 ₫
09:40
Pavlodar (PWQ)
T5, 22 Thá
11g
1 điểm dừng
20:40
Shymkent (CIT)
T5, 22 Thá
3 747 433 ₫
09:40
Pavlodar (PWQ)
T5, 22 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
20:00
Aktau (SCO)
T5, 22 Thá
3 760 115 ₫
09:40
Pavlodar (PWQ)
T5, 22 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
01:05
Tolmachevo (OVB)
T6, 23 Thá
+1
4 413 402 ₫
09:40
Pavlodar (PWQ)
T5, 22 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
00:10
Tashkent (TAS)
T6, 23 Thá
+1
4 502 796 ₫
09:40
Pavlodar (PWQ)
T5, 22 Thá
23g 15ph
1 điểm dừng
08:55
Atyrau (GUW)
T6, 23 Thá
+1
4 930 279 ₫
09:40
Pavlodar (PWQ)
T5, 22 Thá
24g 10ph
1 điểm dừng
07:50
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
+1
6 655 675 ₫
13:05
Pavlodar (PWQ)
T5, 22 Thá
9g
1 điểm dừng
20:05
Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
13 650 058 ₫
18:00
Pavlodar (PWQ)
T5, 22 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
19:50
Almaty (ALA)
T5, 22 Thá
1 852 837 ₫
18:00
Pavlodar (PWQ)
T5, 22 Thá
29g 55ph
2 điểm dừng
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
+1
7 919 564 ₫
18:00
Pavlodar (PWQ)
T5, 22 Thá
28g 55ph
4 điểm dừng
19:55
Hrabrovo (KGD)
T6, 23 Thá
+1
9 604 439 ₫
10:20
Pavlodar (PWQ)
T6, 23 Thá
38g 55ph
1 điểm dừng
01:15
Astana (NQZ)
CN, 25 Thá
+1
5 230 012 ₫
10:20
Pavlodar (PWQ)
T6, 23 Thá
54g 45ph
1 điểm dừng
17:05
Ust-Kamenogorsk (UKK)
CN, 25 Thá
+1
5 271 151 ₫
10:20
Pavlodar (PWQ)
T6, 23 Thá
37g
1 điểm dừng
23:20
Sary-Arka (KGF)
T7, 24 Thá
+1
5 998 057 ₫
10:20
Pavlodar (PWQ)
T6, 23 Thá
37g 10ph
1 điểm dừng
23:30
Shymkent (CIT)
T7, 24 Thá
+1
6 097 659 ₫
10:20
Pavlodar (PWQ)
T6, 23 Thá
60g 55ph
1 điểm dừng
23:15
Tashkent (TAS)
CN, 25 Thá
+1
6 408 527 ₫
10:20
Pavlodar (PWQ)
T6, 23 Thá
46g 10ph
2 điểm dừng
09:30
Omsk (OMS)
CN, 25 Thá
+1
8 701 529 ₫
10:20
Pavlodar (PWQ)
T6, 23 Thá
59g 55ph
2 điểm dừng
00:15
Tolmachevo (OVB)
T2, 26 Thá
+1
9 021 677 ₫
10:20
Pavlodar (PWQ)
T6, 23 Thá
22g 20ph
2 điểm dừng
06:40
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
+1
9 774 257 ₫
10:20
Pavlodar (PWQ)
T6, 23 Thá
50g 35ph
2 điểm dừng
12:55
Taldy-Kurgan (TDK)
CN, 25 Thá
+1
13 549 219 ₫
10:20
Pavlodar (PWQ)
T6, 23 Thá
30g 35ph
3 điểm dừng
16:55
Bolshoe Savino (PEE)
T7, 24 Thá
+1
18 809 854 ₫
08:25
Pavlodar (PWQ)
T7, 24 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
10:10
Almaty (ALA)
T7, 24 Thá
2 028 223 ₫
08:25
Pavlodar (PWQ)
T7, 24 Thá
15g 5ph
1 điểm dừng
23:30
Shymkent (CIT)
T7, 24 Thá
4 396 699 ₫
08:25
Pavlodar (PWQ)
T7, 24 Thá
15g 55ph
1 điểm dừng
00:20
Astana (NQZ)
CN, 25 Thá
+1
4 696 432 ₫
08:25
Pavlodar (PWQ)
T7, 24 Thá
32g 40ph
1 điểm dừng
17:05
Ust-Kamenogorsk (UKK)
CN, 25 Thá
+1
4 799 126 ₫
08:25
Pavlodar (PWQ)
T7, 24 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
22:50
Aktau (SCO)
T7, 24 Thá
5 874 947 ₫
08:25
Pavlodar (PWQ)
T7, 24 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
20:50
Aktobe (AKX)
T7, 24 Thá
6 680 421 ₫
08:25
Pavlodar (PWQ)
T7, 24 Thá
16g 45ph
2 điểm dừng
03:10
Tolmachevo (OVB)
CN, 25 Thá
+1
7 634 369 ₫
08:25
Pavlodar (PWQ)
T7, 24 Thá
49g 5ph
2 điểm dừng
07:30
Sheremetyevo (SVO)
T2, 26 Thá
+1
7 682 314 ₫
08:25
Pavlodar (PWQ)
T7, 24 Thá
50g 35ph
2 điểm dừng
09:00
Pulkovo (LED)
T2, 26 Thá
+1
9 322 957 ₫
08:25
Pavlodar (PWQ)
T7, 24 Thá
59g 5ph
2 điểm dừng
17:30
Pashkovskii (KRR)
T2, 26 Thá
+1
10 244 117 ₫
08:25
Pavlodar (PWQ)
T7, 24 Thá
39g 55ph
3 điểm dừng
00:20
Koltsovo (SVX)
T2, 26 Thá
+1
10 378 362 ₫
08:25
Pavlodar (PWQ)
T7, 24 Thá
36g 15ph
3 điểm dừng
17:40
Hrabrovo (KGD)
CN, 25 Thá
+1
14 938 383 ₫
09:40
Pavlodar (PWQ)
T7, 24 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
11:00
Astana (NQZ)
T7, 24 Thá
1 073 656 ₫
09:40
Pavlodar (PWQ)
T7, 24 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
19:10
Narimanovka (KSN)
T7, 24 Thá
2 729 146 ₫
09:40
Pavlodar (PWQ)
T7, 24 Thá
23g 25ph
1 điểm dừng
09:05
Atyrau (GUW)
CN, 25 Thá
+1
4 177 699 ₫
09:40
Pavlodar (PWQ)
T7, 24 Thá
46g 40ph
1 điểm dừng
08:20
Taraz (DMB)
T2, 26 Thá
+1
4 417 114 ₫