09:25
Elizovo (PKC)
T6, 23 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
10:50
Knevichi (VVO)
T6, 23 Thá
6 169 965 ₫
09:25
Elizovo (PKC)
T6, 23 Thá
28g 45ph
1 điểm dừng
10:10
Irkutsk (IKT)
T7, 24 Thá
+1
10 387 645 ₫
00:25
Elizovo (PKC)
T6, 23 Thá
6g 10ph
1 điểm dừng
05:35
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T6, 23 Thá
11 022 082 ₫
09:25
Elizovo (PKC)
T6, 23 Thá
27g 45ph
1 điểm dừng
10:10
Ignatevo (BQS)
T7, 24 Thá
+1
11 114 341 ₫
09:25
Elizovo (PKC)
T6, 23 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
00:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 24 Thá
+1
15 915 274 ₫
09:25
Elizovo (PKC)
T6, 23 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
00:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 24 Thá
+1
15 915 274 ₫
09:25
Elizovo (PKC)
T6, 23 Thá
41g 50ph
2 điểm dừng
23:15
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 24 Thá
+1
17 396 785 ₫
09:25
Elizovo (PKC)
T6, 23 Thá
56g 30ph
2 điểm dừng
14:55
Narita (NRT)
CN, 25 Thá
+1
19 762 339 ₫
09:25
Elizovo (PKC)
T6, 23 Thá
56g 30ph
2 điểm dừng
14:55
Narita (NRT)
CN, 25 Thá
+1
19 762 339 ₫
09:25
Elizovo (PKC)
T6, 23 Thá
50g 45ph
3 điểm dừng
09:10
Kansai (KIX)
CN, 25 Thá
+1
22 504 194 ₫
09:25
Elizovo (PKC)
T6, 23 Thá
50g 45ph
3 điểm dừng
09:10
Kansai (KIX)
CN, 25 Thá
+1
22 504 194 ₫
09:25
Elizovo (PKC)
T6, 23 Thá
59g
1 điểm dừng
15:25
Suvarnabhumi (BKK)
CN, 25 Thá
+1
33 652 658 ₫
09:25
Elizovo (PKC)
T6, 23 Thá
31g 20ph
4 điểm dừng
11:45
Don Mueang (DMK)
T7, 24 Thá
+1
33 911 425 ₫
09:25
Elizovo (PKC)
T6, 23 Thá
27g 5ph
3 điểm dừng
03:30
Zhukovsky (ZIA)
T7, 24 Thá
+1
39 965 119 ₫
09:25
Elizovo (PKC)
T6, 23 Thá
33g 5ph
3 điểm dừng
15:30
Kobe (UKB)
T7, 24 Thá
+1
42 943 624 ₫
10:40
Elizovo (PKC)
T6, 23 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
12:15
Knevichi (VVO)
T6, 23 Thá
6 386 394 ₫
10:40
Elizovo (PKC)
T6, 23 Thá
37g 50ph
1 điểm dừng
22:30
Khabarovsk (KHV)
T7, 24 Thá
+1
8 569 641 ₫
10:40
Elizovo (PKC)
T6, 23 Thá
6g 15ph
1 điểm dừng
15:55
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T6, 23 Thá
9 138 360 ₫
10:40
Elizovo (PKC)
T6, 23 Thá
27g 30ph
1 điểm dừng
10:10
Irkutsk (IKT)
T7, 24 Thá
+1
13 228 078 ₫
10:40
Elizovo (PKC)
T6, 23 Thá
7g
1 điểm dừng
14:40
Ignatevo (BQS)
T6, 23 Thá
13 683 369 ₫
10:40
Elizovo (PKC)
T6, 23 Thá
41g 35ph
2 điểm dừng
00:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 25 Thá
+1
16 390 785 ₫
10:40
Elizovo (PKC)
T6, 23 Thá
41g 35ph
2 điểm dừng
00:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 25 Thá
+1
16 390 785 ₫
10:40
Elizovo (PKC)
T6, 23 Thá
24g
1 điểm dừng
09:40
Sokol (GDX)
T7, 24 Thá
+1
18 335 803 ₫
10:40
Elizovo (PKC)
T6, 23 Thá
47g 5ph
2 điểm dừng
05:45
Baikal (UUD)
CN, 25 Thá
+1
19 442 277 ₫
10:40
Elizovo (PKC)
T6, 23 Thá
55g 15ph
2 điểm dừng
14:55
Narita (NRT)
CN, 25 Thá
+1
22 582 867 ₫
10:40
Elizovo (PKC)
T6, 23 Thá
54g 50ph
2 điểm dừng
12:30
Don Mueang (DMK)
CN, 25 Thá
+1
23 224 571 ₫
10:40
Elizovo (PKC)
T6, 23 Thá
17g 25ph
1 điểm dừng
00:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 24 Thá
+1
27 343 989 ₫
11:45
Elizovo (PKC)
T6, 23 Thá
28g 45ph
1 điểm dừng
11:30
Bogashevo (TOF)
T7, 24 Thá
+1
14 559 196 ₫
11:45
Elizovo (PKC)
T6, 23 Thá
21g 25ph
2 điểm dừng
00:10
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
+1
16 432 492 ₫
11:45
Elizovo (PKC)
T6, 23 Thá
73g 5ph
2 điểm dừng
05:50
Kurgan (KRO)
T2, 26 Thá
+1
16 616 693 ₫
11:45
Elizovo (PKC)
T6, 23 Thá
56g 45ph
2 điểm dừng
11:30
Penza (PEZ)
CN, 25 Thá
+1
17 077 671 ₫
11:45
Elizovo (PKC)
T6, 23 Thá
37g 55ph
2 điểm dừng
16:40
Strigino (GOJ)
T7, 24 Thá
+1
17 885 252 ₫
11:45
Elizovo (PKC)
T6, 23 Thá
73g 20ph
2 điểm dừng
10:05
Kadala (HTA)
T2, 26 Thá
+1
18 162 028 ₫
11:45
Elizovo (PKC)
T6, 23 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
20:15
Abakan (ABA)
T6, 23 Thá
18 895 675 ₫
11:45
Elizovo (PKC)
T6, 23 Thá
24g 55ph
1 điểm dừng
07:40
Kyzyl (KYZ)
T7, 24 Thá
+1
19 456 811 ₫
11:45
Elizovo (PKC)
T6, 23 Thá
42g 25ph
2 điểm dừng
21:10
Murmansk (MMK)
T7, 24 Thá
+1
20 090 300 ₫
11:45
Elizovo (PKC)
T6, 23 Thá
22g 5ph
2 điểm dừng
01:50
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 24 Thá
+1
21 446 378 ₫
11:45
Elizovo (PKC)
T6, 23 Thá
72g 55ph
2 điểm dừng
12:40
Ugolnyi (DYR)
T2, 26 Thá
+1
21 632 159 ₫
11:45
Elizovo (PKC)
T6, 23 Thá
46g 10ph
1 điểm dừng
05:55
Baikal (UUD)
CN, 25 Thá
+1
21 729 473 ₫
11:45
Elizovo (PKC)
T6, 23 Thá
36g 5ph
2 điểm dừng
14:50
Hibiny (KVK)
T7, 24 Thá
+1
22 311 778 ₫
11:45
Elizovo (PKC)
T6, 23 Thá
29g 35ph
2 điểm dừng
14:20
Ignatevo (BQS)
T7, 24 Thá
+1
22 677 969 ₫
11:45
Elizovo (PKC)
T6, 23 Thá
19g
1 điểm dừng
22:45
Gagarin (GSV)
T6, 23 Thá
22 694 083 ₫
11:45
Elizovo (PKC)
T6, 23 Thá
25g 45ph
2 điểm dừng
06:30
Almaty (ALA)
T7, 24 Thá
+1
24 776 225 ₫
11:45
Elizovo (PKC)
T6, 23 Thá
56g 50ph
1 điểm dừng
13:35
Novy Urengoy (NUX)
CN, 25 Thá
+1
25 357 898 ₫
11:45
Elizovo (PKC)
T6, 23 Thá
28g 10ph
1 điểm dừng
10:55
Mihailovka (BAX)
T7, 24 Thá
+1
26 210 660 ₫
11:45
Elizovo (PKC)
T6, 23 Thá
38g 50ph
2 điểm dừng
17:35
Gelendzhik (GDZ)
T7, 24 Thá
+1
26 267 216 ₫
11:45
Elizovo (PKC)
T6, 23 Thá
28g 30ph
1 điểm dừng
11:15
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T7, 24 Thá
+1
28 288 062 ₫
11:45
Elizovo (PKC)
T6, 23 Thá
10g
1 điểm dừng
15:45
Omsk (OMS)
T6, 23 Thá
28 887 744 ₫
11:45
Elizovo (PKC)
T6, 23 Thá
16g 50ph
1 điểm dừng
21:35
Roshchino (TJM)
T6, 23 Thá
29 011 283 ₫
11:45
Elizovo (PKC)
T6, 23 Thá
25g 30ph
1 điểm dừng
06:15
Koltsovo (SVX)
T7, 24 Thá
+1
29 467 205 ₫