07:55
Pokhara (PKR)
T5, 5 Thá
25ph
Bay thẳng
08:20
Kathmandu (KTM)
T5, 5 Thá
2 810 607 ₫
07:55
Pokhara (PKR)
T5, 5 Thá
39g 25ph
3 điểm dừng
22:35
Astana (NQZ)
T6, 6 Thá
+1
16 634 552 ₫
15:00
Pokhara (PKR)
T5, 5 Thá
25ph
Bay thẳng
15:25
Kathmandu (KTM)
T5, 5 Thá
2 534 756 ₫
12:15
Pokhara (PKR)
T5, 5 Thá
19g 45ph
1 điểm dừng
08:00
Chandragadhi (BDP)
T6, 6 Thá
+1
7 102 777 ₫
07:55
Pokhara (PKR)
T6, 6 Thá
25ph
Bay thẳng
08:20
Kathmandu (KTM)
T6, 6 Thá
2 898 792 ₫
07:55
Pokhara (PKR)
T6, 6 Thá
33g 45ph
3 điểm dừng
16:55
Astana (NQZ)
T7, 7 Thá
+1
16 690 099 ₫
09:05
Pokhara (PKR)
T6, 6 Thá
20ph
Bay thẳng
09:25
Kathmandu (KTM)
T6, 6 Thá
2 379 099 ₫
11:00
Pokhara (PKR)
T6, 6 Thá
20ph
Bay thẳng
11:20
Kathmandu (KTM)
T6, 6 Thá
2 723 050 ₫
18:55
Pokhara (PKR)
T6, 6 Thá
25ph
Bay thẳng
19:20
Kathmandu (KTM)
T6, 6 Thá
2 730 268 ₫
04:15
Pokhara (PKR)
T7, 7 Thá
3g 45ph
1 điểm dừng
08:00
Chandragadhi (BDP)
T7, 7 Thá
7 589 832 ₫
07:55
Pokhara (PKR)
T7, 7 Thá
25ph
Bay thẳng
08:20
Kathmandu (KTM)
T7, 7 Thá
2 853 915 ₫
06:10
Pokhara (PKR)
T7, 7 Thá
25ph
Bay thẳng
06:35
Kathmandu (KTM)
T7, 7 Thá
2 923 270 ₫
09:05
Pokhara (PKR)
T7, 7 Thá
20ph
Bay thẳng
09:25
Kathmandu (KTM)
T7, 7 Thá
2 736 859 ₫
11:00
Pokhara (PKR)
T7, 7 Thá
20ph
Bay thẳng
11:20
Kathmandu (KTM)
T7, 7 Thá
2 725 561 ₫
13:00
Pokhara (PKR)
T7, 7 Thá
20ph
Bay thẳng
13:20
Kathmandu (KTM)
T7, 7 Thá
2 707 987 ₫
10:20
Pokhara (PKR)
T7, 7 Thá
25ph
Bay thẳng
10:45
Kathmandu (KTM)
T7, 7 Thá
2 963 440 ₫
16:25
Pokhara (PKR)
T7, 7 Thá
17g 10ph
3 điểm dừng
08:50
Astana (NQZ)
CN, 8 Thá
+1
16 634 552 ₫
19:10
Pokhara (PKR)
T7, 7 Thá
20g 20ph
1 điểm dừng
15:15
Indira Gandi (DEL)
CN, 8 Thá
+1
5 622 784 ₫
11:00
Pokhara (PKR)
CN, 8 Thá
20ph
Bay thẳng
11:20
Kathmandu (KTM)
CN, 8 Thá
2 739 683 ₫
11:55
Pokhara (PKR)
CN, 8 Thá
25ph
Bay thẳng
12:20
Kathmandu (KTM)
CN, 8 Thá
2 956 222 ₫
15:00
Pokhara (PKR)
CN, 8 Thá
25ph
Bay thẳng
15:25
Kathmandu (KTM)
CN, 8 Thá
3 007 689 ₫
16:25
Pokhara (PKR)
CN, 8 Thá
25ph
Bay thẳng
16:50
Kathmandu (KTM)
CN, 8 Thá
2 825 985 ₫
19:10
Pokhara (PKR)
CN, 8 Thá
29g 45ph
2 điểm dừng
00:40
Dabolim (GOI)
T3, 10 Thá
+1
7 395 575 ₫
19:10
Pokhara (PKR)
CN, 8 Thá
38g 25ph
3 điểm dừng
08:50
Astana (NQZ)
T3, 10 Thá
+1
15 837 125 ₫
04:15
Pokhara (PKR)
T2, 9 Thá
25ph
Bay thẳng
04:40
Kathmandu (KTM)
T2, 9 Thá
2 951 514 ₫
08:00
Pokhara (PKR)
T2, 9 Thá
25ph
Bay thẳng
08:25
Kathmandu (KTM)
T2, 9 Thá
2 685 078 ₫
05:25
Pokhara (PKR)
T2, 9 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
12:30
Indira Gandi (DEL)
T2, 9 Thá
6 819 708 ₫
09:05
Pokhara (PKR)
T2, 9 Thá
20ph
Bay thẳng
09:25
Kathmandu (KTM)
T2, 9 Thá
2 389 456 ₫
09:55
Pokhara (PKR)
T2, 9 Thá
5g 35ph
1 điểm dừng
15:15
Indira Gandi (DEL)
T2, 9 Thá
6 933 626 ₫
11:00
Pokhara (PKR)
T2, 9 Thá
4g 30ph
1 điểm dừng
15:15
Indira Gandi (DEL)
T2, 9 Thá
5 659 187 ₫
09:10
Pokhara (PKR)
T2, 9 Thá
25ph
Bay thẳng
09:35
Kathmandu (KTM)
T2, 9 Thá
3 026 204 ₫
13:00
Pokhara (PKR)
T2, 9 Thá
20ph
Bay thẳng
13:20
Kathmandu (KTM)
T2, 9 Thá
2 731 210 ₫
10:20
Pokhara (PKR)
T2, 9 Thá
25ph
Bay thẳng
10:45
Kathmandu (KTM)
T2, 9 Thá
2 977 562 ₫
13:25
Pokhara (PKR)
T2, 9 Thá
25ph
Bay thẳng
13:50
Kathmandu (KTM)
T2, 9 Thá
2 949 631 ₫
15:00
Pokhara (PKR)
T2, 9 Thá
25ph
Bay thẳng
15:25
Kathmandu (KTM)
T2, 9 Thá
3 001 098 ₫
15:00
Pokhara (PKR)
T2, 9 Thá
29g 30ph
3 điểm dừng
19:45
Astana (NQZ)
T3, 10 Thá
+1
14 679 743 ₫
13:40
Pokhara (PKR)
T2, 9 Thá
17g 30ph
1 điểm dừng
06:55
Indira Gandi (DEL)
T3, 10 Thá
+1
8 293 112 ₫
16:10
Pokhara (PKR)
T2, 9 Thá
25ph
Bay thẳng
16:35
Kathmandu (KTM)
T2, 9 Thá
2 952 769 ₫
19:10
Pokhara (PKR)
T2, 9 Thá
17g 30ph
1 điểm dừng
12:25
Indira Gandi (DEL)
T3, 10 Thá
+1
6 599 404 ₫
09:05
Pokhara (PKR)
T3, 10 Thá
20ph
Bay thẳng
09:25
Kathmandu (KTM)
T3, 10 Thá
2 394 163 ₫
07:10
Pokhara (PKR)
T3, 10 Thá
25ph
Bay thẳng
07:35
Kathmandu (KTM)
T3, 10 Thá
2 977 562 ₫
09:10
Pokhara (PKR)
T3, 10 Thá
25ph
Bay thẳng
09:35
Kathmandu (KTM)
T3, 10 Thá
2 950 259 ₫
16:25
Pokhara (PKR)
T3, 10 Thá
44g
3 điểm dừng
11:40
Astana (NQZ)
T5, 12 Thá
+1
15 226 110 ₫
07:55
Pokhara (PKR)
T4, 11 Thá
7g 35ph
1 điểm dừng
15:15
Indira Gandi (DEL)
T4, 11 Thá
9 647 576 ₫
08:55
Pokhara (PKR)
T4, 11 Thá
7g 50ph
1 điểm dừng
16:30
Indira Gandi (DEL)
T4, 11 Thá
9 002 354 ₫
11:55
Pokhara (PKR)
T4, 11 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
22:30
Indira Gandi (DEL)
T4, 11 Thá
6 682 253 ₫
15:00
Pokhara (PKR)
T4, 11 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
22:30
Indira Gandi (DEL)
T4, 11 Thá
8 694 806 ₫
16:25
Pokhara (PKR)
T4, 11 Thá
20g 10ph
3 điểm dừng
11:50
Astana (NQZ)
T5, 12 Thá
+1
15 302 056 ₫
07:55
Pokhara (PKR)
T5, 12 Thá
25ph
Bay thẳng
08:20
Kathmandu (KTM)
T5, 12 Thá
2 836 027 ₫
07:55
Pokhara (PKR)
T5, 12 Thá
14g 50ph
1 điểm dừng
22:30
Indira Gandi (DEL)
T5, 12 Thá
6 501 804 ₫