18:30
Tatry (TAT)
T5, 22 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
19:50
Leh Valensa (GDN)
T5, 22 Thá
810 855 ₫
10:05
Tatry (TAT)
T3, 27 Thá
26g 50ph
1 điểm dừng
12:55
Leh Valensa (GDN)
T4, 28 Thá
+1
5 619 070 ₫
14:10
Tatry (TAT)
T5, 29 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
15:30
Leh Valensa (GDN)
T5, 29 Thá
2 345 006 ₫
18:50
Tatry (TAT)
T5, 5 Thá
28g 50ph
2 điểm dừng
23:40
Leh Valensa (GDN)
T6, 6 Thá
+1
3 940 760 ₫
17:40
Tatry (TAT)
T7, 7 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
19:00
Leh Valensa (GDN)
T7, 7 Thá
417 467 ₫
17:40
Tatry (TAT)
T7, 21 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
19:00
Leh Valensa (GDN)
T7, 21 Thá
392 137 ₫
10:05
Tatry (TAT)
T3, 15 Thá
25g 25ph
1 điểm dừng
11:30
Leh Valensa (GDN)
T4, 16 Thá
+1
3 001 069 ₫
14:10
Tatry (TAT)
T5, 17 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
15:30
Leh Valensa (GDN)
T5, 17 Thá
1 310 877 ₫
09:15
Tatry (TAT)
T7, 19 Thá
11g 35ph
2 điểm dừng
20:50
Leh Valensa (GDN)
T7, 19 Thá
4 518 334 ₫
10:05
Tatry (TAT)
T7, 19 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
11:45
London-Luton (LTN)
T7, 19 Thá
1 004 422 ₫
12:05
Tatry (TAT)
T7, 26 Thá
14g 50ph
1 điểm dừng
02:55
Leh Valensa (GDN)
CN, 27 Thá
+1
2 960 417 ₫
10:05
Tatry (TAT)
T3, 29 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
11:45
London-Luton (LTN)
T3, 29 Thá
6 189 452 ₫
14:10
Tatry (TAT)
T5, 31 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
15:30
Leh Valensa (GDN)
T5, 31 Thá
1 430 019 ₫
20:50
Tatry (TAT)
T5, 31 Thá
6g 5ph
1 điểm dừng
01:55
London-Gatwick (LGW)
T6, 1 Thá
+1
4 074 287 ₫
09:15
Tatry (TAT)
T7, 2 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
19:30
London-Stansted (STN)
T7, 2 Thá
6 120 968 ₫
14:10
Tatry (TAT)
CN, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
15:30
Leh Valensa (GDN)
CN, 3 Thá
2 276 210 ₫
20:50
Tatry (TAT)
CN, 3 Thá
6g 30ph
1 điểm dừng
02:20
London-Gatwick (LGW)
T2, 4 Thá
+1
4 377 302 ₫
10:05
Tatry (TAT)
T3, 8 Thá
11g 45ph
2 điểm dừng
21:50
Leh Valensa (GDN)
T3, 8 Thá
7 064 099 ₫