03:50
Tashkent (TAS)
CN, 25 Thá
18g 25ph
3 điểm dừng
18:15
Tatry (TAT)
CN, 25 Thá
13 892 103 ₫
06:25
Tashkent (TAS)
CN, 25 Thá
15g 50ph
2 điểm dừng
18:15
Tatry (TAT)
CN, 25 Thá
15 854 353 ₫
22:25
Nikola Tesla (BEG)
CN, 1 Thá
89g 10ph
3 điểm dừng
15:35
Tatry (TAT)
T5, 5 Thá
+1
3 160 864 ₫
21:45
London-Luton (LTN)
T4, 4 Thá
14g 50ph
1 điểm dừng
13:35
Tatry (TAT)
T5, 5 Thá
+1
2 130 175 ₫
22:05
Vilnius (VNO)
T6, 6 Thá
21g
1 điểm dừng
18:05
Tatry (TAT)
T7, 7 Thá
+1
1 373 731 ₫
23:40
Tashkent (TAS)
T6, 6 Thá
19g 5ph
3 điểm dừng
14:45
Tatry (TAT)
T7, 7 Thá
+1
10 510 779 ₫
10:25
Tashkent (TAS)
T2, 9 Thá
27g 5ph
2 điểm dừng
09:30
Tatry (TAT)
T3, 10 Thá
+1
10 990 475 ₫
00:45
London-Luton (LTN)
T7, 14 Thá
18g 20ph
1 điểm dừng
20:05
Tatry (TAT)
T7, 14 Thá
1 877 193 ₫
01:30
Tashkent (TAS)
T6, 20 Thá
33g 10ph
3 điểm dừng
06:40
Tatry (TAT)
T7, 21 Thá
+1
9 342 185 ₫
16:50
Tashkent (TAS)
T6, 20 Thá
26g 15ph
3 điểm dừng
15:05
Tatry (TAT)
T7, 21 Thá
+1
9 766 531 ₫
09:00
London-Luton (LTN)
T3, 1 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
12:30
Tatry (TAT)
T3, 1 Thá
742 684 ₫
07:40
London-Luton (LTN)
T5, 24 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
18:15
Tatry (TAT)
T5, 24 Thá
3 239 041 ₫
13:20
London-Luton (LTN)
T5, 24 Thá
3g 55ph
1 điểm dừng
18:15
Tatry (TAT)
T5, 24 Thá
3 269 061 ₫
11:40
London-Gatwick (LGW)
CN, 27 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
21:15
Tatry (TAT)
CN, 27 Thá
5 377 346 ₫
09:00
London-Luton (LTN)
T3, 29 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
12:30
Tatry (TAT)
T3, 29 Thá
2 201 472 ₫
12:20
Tashkent (TAS)
T4, 6 Thá
33g 55ph
2 điểm dừng
18:15
Tatry (TAT)
T5, 7 Thá
+1
6 616 300 ₫
13:30
London-Stansted (STN)
T2, 11 Thá
26g 35ph
1 điểm dừng
17:05
Tatry (TAT)
T3, 12 Thá
+1
1 934 419 ₫
06:00
London-Luton (LTN)
T3, 12 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
09:30
Tatry (TAT)
T3, 12 Thá
905 918 ₫
06:35
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 13 Thá
34g
3 điểm dừng
13:35
Tatry (TAT)
T5, 14 Thá
+1
6 118 779 ₫
20:25
Nikola Tesla (BEG)
T2, 1 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
09:30
Tatry (TAT)
T3, 2 Thá
+1
2 891 621 ₫