18:42
Reno (RNO)
T3, 3 Thá
4g 7ph
1 điểm dừng
23:49
Denver (DEN)
T3, 3 Thá
3 260 952 ₫
11:39
Reno (RNO)
T4, 4 Thá
19g 31ph
2 điểm dừng
18:10
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 5 Thá
+1
13 358 129 ₫
05:05
Reno (RNO)
T5, 5 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
18:25
John F. Kennedy (JFK)
T5, 5 Thá
4 273 234 ₫
07:00
Reno (RNO)
T5, 5 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
08:40
San Diego (SAN)
T5, 5 Thá
2 832 679 ₫
08:35
Reno (RNO)
T6, 6 Thá
1g 23ph
Bay thẳng
09:58
Mak-Karen (LAS)
T6, 6 Thá
3 034 312 ₫
13:50
Reno (RNO)
T6, 6 Thá
7g 7ph
1 điểm dừng
22:57
Lui Armstrong (MSY)
T6, 6 Thá
5 609 965 ₫
02:17
Reno (RNO)
T7, 7 Thá
7g 58ph
1 điểm dừng
11:15
Denver (DEN)
T7, 7 Thá
2 650 988 ₫
05:42
Reno (RNO)
T7, 7 Thá
4g 7ph
1 điểm dừng
10:49
Denver (DEN)
T7, 7 Thá
3 338 503 ₫
18:42
Reno (RNO)
T7, 7 Thá
13g 37ph
1 điểm dừng
08:19
San Francisco (SFO)
CN, 8 Thá
+1
3 413 839 ₫
18:42
Reno (RNO)
T7, 7 Thá
15g 3ph
1 điểm dừng
09:45
Takoma (SEA)
CN, 8 Thá
+1
4 931 312 ₫
18:42
Reno (RNO)
CN, 8 Thá
4g 2ph
1 điểm dừng
23:44
Denver (DEN)
CN, 8 Thá
3 994 366 ₫
10:06
Reno (RNO)
T3, 10 Thá
8g 53ph
1 điểm dừng
16:59
Honolulu (HNL)
T3, 10 Thá
5 606 483 ₫
09:52
Reno (RNO)
T6, 13 Thá
1g 52ph
Bay thẳng
12:44
Skai-Harbor (PHX)
T6, 13 Thá
4 088 377 ₫
05:42
Reno (RNO)
T7, 14 Thá
1g 23ph
Bay thẳng
07:05
Mak-Karen (LAS)
T7, 14 Thá
2 529 121 ₫
14:07
Reno (RNO)
CN, 15 Thá
1g 28ph
Bay thẳng
15:35
San Francisco (SFO)
CN, 15 Thá
4 338 124 ₫
05:42
Reno (RNO)
T2, 16 Thá
35g 40ph
2 điểm dừng
19:22
Guadalajara (GDL)
T3, 17 Thá
+1
6 112 623 ₫
22:47
Reno (RNO)
T2, 16 Thá
3g 49ph
Bay thẳng
04:36
Guadalajara (GDL)
T3, 17 Thá
+1
4 660 041 ₫
18:42
Reno (RNO)
T2, 16 Thá
4g 2ph
1 điểm dừng
23:44
Denver (DEN)
T2, 16 Thá
4 044 695 ₫
17:36
Reno (RNO)
T2, 23 Thá
14g 19ph
1 điểm dừng
07:55
San Diego (SAN)
T3, 24 Thá
+1
1 429 792 ₫
11:00
Reno (RNO)
T5, 26 Thá
4g 48ph
1 điểm dừng
15:48
San Francisco (SFO)
T5, 26 Thá
2 251 519 ₫
17:36
Reno (RNO)
T5, 26 Thá
1g 23ph
Bay thẳng
18:59
Mak-Karen (LAS)
T5, 26 Thá
1 777 349 ₫
19:30
Reno (RNO)
T5, 26 Thá
1g 28ph
Bay thẳng
20:58
San Francisco (SFO)
T5, 26 Thá
2 705 115 ₫
06:00
Reno (RNO)
CN, 29 Thá
29g 45ph
2 điểm dừng
22:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 30 Thá
+1
14 459 357 ₫
07:45
Reno (RNO)
T3, 1 Thá
25g 15ph
4 điểm dừng
20:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 2 Thá
+1
14 574 576 ₫
20:35
Reno (RNO)
T3, 1 Thá
4g 45ph
1 điểm dừng
01:20
San-Hose Munitsipal (SJC)
T4, 2 Thá
+1
2 286 022 ₫
17:31
Reno (RNO)
T3, 1 Thá
1g 23ph
Bay thẳng
18:54
Mak-Karen (LAS)
T3, 1 Thá
1 589 326 ₫
14:11
Reno (RNO)
T4, 9 Thá
1g 24ph
Bay thẳng
15:35
San Francisco (SFO)
T4, 9 Thá
1 609 268 ₫
17:31
Reno (RNO)
T4, 9 Thá
17g 55ph
1 điểm dừng
11:26
San Francisco (SFO)
T5, 10 Thá
+1
1 373 132 ₫
04:17
Reno (RNO)
CN, 20 Thá
1g 24ph
Bay thẳng
05:41
Mak-Karen (LAS)
CN, 20 Thá
3 966 194 ₫
17:17
Reno (RNO)
T3, 22 Thá
16g 38ph
1 điểm dừng
09:55
Sietl Pein Fild Interneshnl (PAE)
T4, 23 Thá
+1
5 780 577 ₫
19:25
Reno (RNO)
T3, 22 Thá
4g 40ph
1 điểm dừng
00:05
Takoma (SEA)
T4, 23 Thá
+1
2 491 454 ₫
17:17
Reno (RNO)
T4, 23 Thá
16g 38ph
1 điểm dừng
09:55
Sietl Pein Fild Interneshnl (PAE)
T5, 24 Thá
+1
5 780 577 ₫
20:10
Reno (RNO)
T4, 23 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
01:40
Takoma (SEA)
T5, 24 Thá
+1
2 491 137 ₫
15:20
Reno (RNO)
T5, 24 Thá
5g 35ph
1 điểm dừng
20:55
Takoma (SEA)
T5, 24 Thá
2 022 031 ₫
09:11
Reno (RNO)
T7, 26 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
11:16
Takoma (SEA)
T7, 26 Thá
5 554 887 ₫
14:33
Reno (RNO)
T7, 26 Thá
2g 4ph
Bay thẳng
16:37
Takoma (SEA)
T7, 26 Thá
3 675 298 ₫
18:02
Reno (RNO)
T7, 26 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
20:12
Takoma (SEA)
T7, 26 Thá
3 674 031 ₫
05:30
Reno (RNO)
T2, 28 Thá
25g 40ph
2 điểm dừng
18:10
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 29 Thá
+1
14 233 983 ₫
06:00
Reno (RNO)
T3, 29 Thá
1g 34ph
Bay thẳng
07:34
San Francisco (SFO)
T3, 29 Thá
2 608 888 ₫
17:00
Reno (RNO)
T6, 1 Thá
1g 34ph
Bay thẳng
18:34
San Francisco (SFO)
T6, 1 Thá
4 239 997 ₫
17:17
Reno (RNO)
T2, 4 Thá
1g 24ph
Bay thẳng
18:41
Mak-Karen (LAS)
T2, 4 Thá
2 435 427 ₫
06:55
Reno (RNO)
T5, 7 Thá
5g 55ph
1 điểm dừng
14:50
Lui Armstrong (MSY)
T5, 7 Thá
5 192 454 ₫
07:30
Reno (RNO)
T6, 26 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:00
San Diego (SAN)
T6, 26 Thá
3 169 157 ₫
06:10
Reno (RNO)
T3, 2 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:25
San-Hose Munitsipal (SJC)
T3, 2 Thá
3 994 366 ₫
23:42
Reno (RNO)
T5, 1 Thá
1g 17ph
Bay thẳng
00:59
San Francisco (SFO)
T6, 2 Thá
+1
5 386 490 ₫
12:33
Reno (RNO)
T7, 3 Thá
9g 26ph
1 điểm dừng
23:59
Chicago-O'Hare (ORD)
T7, 3 Thá
5 285 832 ₫
07:00
Reno (RNO)
T2, 7 Thá
37g 40ph
2 điểm dừng
11:40
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 9 Thá
+1
22 058 749 ₫
07:00
Reno (RNO)
T3, 8 Thá
37g 40ph
2 điểm dừng
11:40
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 10 Thá
+1
22 058 749 ₫
17:00
Reno (RNO)
T4, 9 Thá
54g 55ph
3 điểm dừng
14:55
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 12 Thá
+1
19 171 309 ₫
06:00
Reno (RNO)
T6, 11 Thá
8g 49ph
1 điểm dừng
14:49
Takoma (SEA)
T6, 11 Thá
4 972 145 ₫