14:15
Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 3 Thá
7g 35ph
1 điểm dừng
19:50
Reno (RNO)
T3, 3 Thá
6 713 092 ₫
19:14
San Francisco (SFO)
T3, 3 Thá
22g 43ph
1 điểm dừng
17:57
Reno (RNO)
T4, 4 Thá
+1
6 087 934 ₫
15:05
San Francisco (SFO)
T4, 4 Thá
16g 49ph
1 điểm dừng
07:54
Reno (RNO)
T5, 5 Thá
+1
6 254 432 ₫
08:03
Portland (PDX)
T6, 6 Thá
12g 37ph
1 điểm dừng
20:40
Reno (RNO)
T6, 6 Thá
3 016 586 ₫
18:04
San Francisco (SFO)
T6, 6 Thá
3g 58ph
1 điểm dừng
22:02
Reno (RNO)
T6, 6 Thá
3 312 547 ₫
08:03
Portland (PDX)
T7, 7 Thá
12g 37ph
1 điểm dừng
20:40
Reno (RNO)
T7, 7 Thá
3 193 530 ₫
07:00
Chicago-O'Hare (ORD)
T7, 7 Thá
8g 48ph
1 điểm dừng
13:48
Reno (RNO)
T7, 7 Thá
6 702 013 ₫
07:00
John F. Kennedy (JFK)
CN, 8 Thá
8g 10ph
1 điểm dừng
12:10
Reno (RNO)
CN, 8 Thá
5 740 694 ₫
17:05
John F. Kennedy (JFK)
CN, 8 Thá
9g 47ph
Bay thẳng
23:52
Reno (RNO)
CN, 8 Thá
5 740 694 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T3, 10 Thá
29g 2ph
3 điểm dừng
20:42
Reno (RNO)
T3, 10 Thá
22 713 662 ₫
20:10
Vnukovo (VKO)
T3, 10 Thá
36g 40ph
2 điểm dừng
21:50
Reno (RNO)
T4, 11 Thá
+1
21 941 631 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T5, 12 Thá
33g 32ph
3 điểm dừng
23:42
Reno (RNO)
T5, 12 Thá
20 361 800 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T5, 12 Thá
33g 32ph
3 điểm dừng
23:42
Reno (RNO)
T5, 12 Thá
20 472 905 ₫
08:10
San Francisco (SFO)
T5, 12 Thá
1g 14ph
Bay thẳng
09:24
Reno (RNO)
T5, 12 Thá
1 582 679 ₫
07:15
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T6, 13 Thá
8g 25ph
2 điểm dừng
12:40
Reno (RNO)
T6, 13 Thá
3 873 132 ₫
17:15
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T6, 13 Thá
27g 42ph
4 điểm dừng
17:57
Reno (RNO)
T7, 14 Thá
+1
3 220 752 ₫
15:21
Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 6 Thá
12g 14ph
1 điểm dừng
01:35
Reno (RNO)
T2, 7 Thá
+1
3 731 008 ₫
11:43
Newark Liberty (EWR)
T2, 7 Thá
55g 49ph
3 điểm dừng
16:32
Reno (RNO)
T4, 9 Thá
+1
4 578 691 ₫
07:00
John F. Kennedy (JFK)
T5, 10 Thá
9g 43ph
1 điểm dừng
13:43
Reno (RNO)
T5, 10 Thá
4 683 781 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T6, 11 Thá
48g 15ph
4 điểm dừng
19:15
Reno (RNO)
T7, 12 Thá
+1
22 865 915 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T6, 11 Thá
51g 59ph
4 điểm dừng
22:59
Reno (RNO)
T7, 12 Thá
+1
18 635 414 ₫
08:05
San-Hose Munitsipal (SJC)
T2, 21 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
09:10
Reno (RNO)
T2, 21 Thá
3 208 091 ₫
08:05
San-Hose Munitsipal (SJC)
T3, 22 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
09:10
Reno (RNO)
T3, 22 Thá
1 777 665 ₫
08:05
San-Hose Munitsipal (SJC)
T3, 22 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
09:10
Reno (RNO)
T3, 22 Thá
1 779 248 ₫
08:05
San-Hose Munitsipal (SJC)
T4, 23 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
09:10
Reno (RNO)
T4, 23 Thá
1 516 207 ₫
19:00
San Francisco (SFO)
T7, 26 Thá
1g 3ph
Bay thẳng
20:03
Reno (RNO)
T7, 26 Thá
5 351 038 ₫
08:05
San-Hose Munitsipal (SJC)
CN, 27 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
09:10
Reno (RNO)
CN, 27 Thá
4 300 456 ₫
16:35
LaGuardia (LGA)
T2, 28 Thá
10g 55ph
2 điểm dừng
00:30
Reno (RNO)
T3, 29 Thá
+1
8 249 240 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T4, 30 Thá
46g 33ph
3 điểm dừng
14:23
Reno (RNO)
T5, 31 Thá
+1
30 426 057 ₫
20:55
LaGuardia (LGA)
T3, 29 Thá
42g 5ph
3 điểm dừng
12:00
Reno (RNO)
T5, 31 Thá
+1
9 575 525 ₫
19:58
John F. Kennedy (JFK)
T4, 30 Thá
19g 2ph
2 điểm dừng
12:00
Reno (RNO)
T5, 31 Thá
+1
6 918 840 ₫
20:30
LaGuardia (LGA)
T4, 30 Thá
47g 4ph
2 điểm dừng
16:34
Reno (RNO)
T6, 1 Thá
+1
4 804 381 ₫
06:00
John F. Kennedy (JFK)
CN, 3 Thá
62g 12ph
1 điểm dừng
17:12
Reno (RNO)
T3, 5 Thá
+1
7 838 693 ₫
00:50
Sheremetyevo (SVO)
T4, 6 Thá
33g 9ph
4 điểm dừng
22:59
Reno (RNO)
T4, 6 Thá
27 722 841 ₫
02:05
Vnukovo (VKO)
T6, 8 Thá
45g 57ph
2 điểm dừng
13:02
Reno (RNO)
T7, 9 Thá
+1
33 725 943 ₫
15:00
John F. Kennedy (JFK)
CN, 10 Thá
9g 33ph
1 điểm dừng
21:33
Reno (RNO)
CN, 10 Thá
5 118 384 ₫
15:00
John F. Kennedy (JFK)
T2, 11 Thá
9g 33ph
1 điểm dừng
21:33
Reno (RNO)
T2, 11 Thá
3 353 064 ₫
17:35
LaGuardia (LGA)
T2, 11 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
01:10
Reno (RNO)
T3, 12 Thá
+1
4 748 671 ₫
23:00
John F. Kennedy (JFK)
T5, 18 Thá
9g 49ph
1 điểm dừng
05:49
Reno (RNO)
T6, 19 Thá
+1
4 839 516 ₫
18:01
Bredli (BDL)
T5, 18 Thá
8g 38ph
1 điểm dừng
23:39
Reno (RNO)
T5, 18 Thá
6 160 737 ₫
16:20
Oakland (OAK)
T3, 1 Thá
3g 45ph
1 điểm dừng
20:05
Reno (RNO)
T3, 1 Thá
4 619 524 ₫
22:00
Oakland (OAK)
T3, 1 Thá
5g
1 điểm dừng
03:00
Reno (RNO)
T4, 2 Thá
+1
4 748 671 ₫
00:29
John F. Kennedy (JFK)
T4, 2 Thá
8g 30ph
1 điểm dừng
05:59
Reno (RNO)
T4, 2 Thá
5 445 049 ₫
21:34
Takoma (SEA)
T6, 4 Thá
1g 53ph
Bay thẳng
23:27
Reno (RNO)
T6, 4 Thá
5 784 692 ₫
01:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 31 Thá
45g 37ph
4 điểm dừng
13:27
Reno (RNO)
T4, 1 Thá
+1
24 365 662 ₫