17:40
Salekhard (SLY)
T5, 22 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
19:00
Domodedovo (DME)
T5, 22 Thá
5 985 253 ₫
17:40
Salekhard (SLY)
T5, 22 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
19:00
Domodedovo (DME)
T5, 22 Thá
5 985 565 ₫
17:40
Salekhard (SLY)
T5, 22 Thá
17g 35ph
1 điểm dừng
09:15
Pulkovo (LED)
T6, 23 Thá
+1
6 434 928 ₫
17:40
Salekhard (SLY)
T5, 22 Thá
17g 25ph
1 điểm dừng
09:05
Gumrak (VOG)
T6, 23 Thá
+1
6 663 206 ₫
17:40
Salekhard (SLY)
T5, 22 Thá
17g 10ph
1 điểm dừng
09:50
Gagarin (GSV)
T6, 23 Thá
+1
6 749 201 ₫
17:40
Salekhard (SLY)
T5, 22 Thá
17g 10ph
1 điểm dừng
09:50
Gagarin (GSV)
T6, 23 Thá
+1
6 749 201 ₫
17:40
Salekhard (SLY)
T5, 22 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
08:20
Koltsovo (SVX)
T6, 23 Thá
+1
7 014 378 ₫
17:40
Salekhard (SLY)
T5, 22 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
10:25
Uitash (MCX)
T6, 23 Thá
+1
7 632 292 ₫
17:40
Salekhard (SLY)
T5, 22 Thá
17g 40ph
1 điểm dừng
10:20
Narimanovo (ASF)
T6, 23 Thá
+1
7 660 435 ₫
17:40
Salekhard (SLY)
T5, 22 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
05:55
Adler (AER)
T6, 23 Thá
+1
7 772 073 ₫
17:40
Salekhard (SLY)
T5, 22 Thá
17g 5ph
1 điểm dừng
10:45
Orenburg (REN)
T6, 23 Thá
+1
8 093 225 ₫
17:40
Salekhard (SLY)
T5, 22 Thá
22g 30ph
1 điểm dừng
16:10
Almaty (ALA)
T6, 23 Thá
+1
11 082 724 ₫
17:40
Salekhard (SLY)
T5, 22 Thá
34g 20ph
1 điểm dừng
05:00
Osh (OSS)
T7, 24 Thá
+1
12 919 890 ₫
17:40
Salekhard (SLY)
T5, 22 Thá
23g 55ph
2 điểm dừng
16:35
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 23 Thá
+1
13 359 559 ₫
17:40
Salekhard (SLY)
T5, 22 Thá
19g 15ph
2 điểm dừng
14:55
Krasnoyarsk Cheremshanka (KCY)
T6, 23 Thá
+1
14 562 864 ₫
17:40
Salekhard (SLY)
T5, 22 Thá
30g 15ph
1 điểm dừng
23:55
Tashkent (TAS)
T6, 23 Thá
+1
14 908 095 ₫
17:40
Salekhard (SLY)
T5, 22 Thá
33g 30ph
1 điểm dừng
03:10
Andijan (AZN)
T7, 24 Thá
+1
18 022 678 ₫
18:20
Salekhard (SLY)
T5, 22 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
20:15
Roshchino (TJM)
T5, 22 Thá
4 126 510 ₫
18:20
Salekhard (SLY)
T5, 22 Thá
27g 50ph
1 điểm dừng
20:10
Adler (AER)
T6, 23 Thá
+1
5 758 851 ₫
18:20
Salekhard (SLY)
T5, 22 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
06:25
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
+1
5 882 997 ₫
18:20
Salekhard (SLY)
T5, 22 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
06:25
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
+1
5 882 997 ₫
18:20
Salekhard (SLY)
T5, 22 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
06:50
Pulkovo (LED)
T6, 23 Thá
+1
6 321 415 ₫
16:20
Salekhard (SLY)
T5, 22 Thá
26g 35ph
1 điểm dừng
16:55
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
+1
6 406 785 ₫
18:20
Salekhard (SLY)
T5, 22 Thá
14g 50ph
1 điểm dừng
09:10
Khanty-Mansiysk (HMA)
T6, 23 Thá
+1
6 620 365 ₫
18:20
Salekhard (SLY)
T5, 22 Thá
30g 50ph
1 điểm dừng
03:10
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T7, 24 Thá
+1
6 639 440 ₫
18:20
Salekhard (SLY)
T5, 22 Thá
62g 40ph
1 điểm dừng
09:00
Surgut (SGC)
CN, 25 Thá
+1
7 136 648 ₫
18:20
Salekhard (SLY)
T5, 22 Thá
42g 40ph
1 điểm dừng
15:00
Tolmachevo (OVB)
T7, 24 Thá
+1
7 229 522 ₫
18:20
Salekhard (SLY)
T5, 22 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
09:00
Noyabrsk (NOJ)
T6, 23 Thá
+1
7 618 532 ₫
18:20
Salekhard (SLY)
T5, 22 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
06:50
Mineralnye Vody (MRV)
T6, 23 Thá
+1
8 071 961 ₫
18:20
Salekhard (SLY)
T5, 22 Thá
39g 20ph
1 điểm dừng
09:40
Nadym (NYM)
T7, 24 Thá
+1
8 206 113 ₫
18:20
Salekhard (SLY)
T5, 22 Thá
15g 10ph
2 điểm dừng
12:30
Irkutsk (IKT)
T6, 23 Thá
+1
9 210 222 ₫
18:20
Salekhard (SLY)
T5, 22 Thá
59g 5ph
2 điểm dừng
07:25
Abakan (ABA)
CN, 25 Thá
+1
9 418 486 ₫
09:15
Salekhard (SLY)
T6, 23 Thá
3g
Bay thẳng
10:15
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
6 051 547 ₫
09:15
Salekhard (SLY)
T6, 23 Thá
3g
Bay thẳng
10:15
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
6 051 547 ₫
09:15
Salekhard (SLY)
T6, 23 Thá
42g 40ph
1 điểm dừng
03:55
Ufa (UFA)
CN, 25 Thá
+1
7 632 292 ₫
09:15
Salekhard (SLY)
T6, 23 Thá
36g 45ph
1 điểm dừng
20:00
Uitash (MCX)
T7, 24 Thá
+1
8 050 696 ₫
09:15
Salekhard (SLY)
T6, 23 Thá
18g 5ph
1 điểm dừng
03:20
Balandino (CEK)
T7, 24 Thá
+1
8 070 397 ₫
09:15
Salekhard (SLY)
T6, 23 Thá
15g
1 điểm dừng
23:15
Narimanovo (ASF)
T6, 23 Thá
8 179 533 ₫
09:15
Salekhard (SLY)
T6, 23 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
17:35
Gelendzhik (GDZ)
T6, 23 Thá
8 322 441 ₫
09:15
Salekhard (SLY)
T6, 23 Thá
11g
1 điểm dừng
18:15
Talagi (ARH)
T6, 23 Thá
8 395 302 ₫
07:15
Salekhard (SLY)
T6, 23 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
13:00
Mineralnye Vody (MRV)
T6, 23 Thá
8 480 359 ₫
09:15
Salekhard (SLY)
T6, 23 Thá
19g
1 điểm dừng
05:15
Manas (BSZ)
T7, 24 Thá
+1
13 838 004 ₫
09:15
Salekhard (SLY)
T6, 23 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
23:55
Tashkent (TAS)
T6, 23 Thá
14 738 606 ₫
09:15
Salekhard (SLY)
T6, 23 Thá
17g 55ph
1 điểm dừng
03:10
Andijan (AZN)
T7, 24 Thá
+1
18 022 678 ₫
09:40
Salekhard (SLY)
T6, 23 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:50
Novy Urengoy (NUX)
T6, 23 Thá
3 877 593 ₫
09:40
Salekhard (SLY)
T6, 23 Thá
26g 40ph
1 điểm dừng
14:20
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T7, 24 Thá
+1
6 430 550 ₫
09:40
Salekhard (SLY)
T6, 23 Thá
35g
2 điểm dừng
01:40
Knevichi (VVO)
CN, 25 Thá
+1
14 680 755 ₫
10:15
Salekhard (SLY)
T6, 23 Thá
5g 50ph
1 điểm dừng
17:05
Omsk (OMS)
T6, 23 Thá
2 836 584 ₫
10:15
Salekhard (SLY)
T6, 23 Thá
35g 30ph
1 điểm dừng
21:45
Roshchino (TJM)
T7, 24 Thá
+1
3 688 717 ₫
10:15
Salekhard (SLY)
T6, 23 Thá
44g 50ph
2 điểm dừng
09:05
Bogashevo (TOF)
CN, 25 Thá
+1
5 042 435 ₫