05:05
Charshamba (SZF)
T5, 22 Thá
1g
Bay thẳng
06:05
Esenboğa (ESB)
T5, 22 Thá
1 085 726 ₫
05:05
Charshamba (SZF)
T5, 22 Thá
20g 20ph
1 điểm dừng
01:25
Antalya (AYT)
T6, 23 Thá
+1
1 870 001 ₫
05:05
Charshamba (SZF)
T5, 22 Thá
9g 25ph
1 điểm dừng
15:30
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 22 Thá
4 208 752 ₫
05:05
Charshamba (SZF)
T5, 22 Thá
9g 25ph
1 điểm dừng
15:30
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 22 Thá
4 208 752 ₫
09:05
Charshamba (SZF)
T5, 22 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 22 Thá
847 754 ₫
11:30
Charshamba (SZF)
T5, 22 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
13:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 22 Thá
1 181 415 ₫
11:30
Charshamba (SZF)
T5, 22 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
03:05
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 23 Thá
+1
3 852 576 ₫
11:30
Charshamba (SZF)
T5, 22 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
03:05
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 23 Thá
+1
3 852 576 ₫
11:30
Charshamba (SZF)
T5, 22 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
00:10
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
+1
5 531 824 ₫
16:00
Charshamba (SZF)
T5, 22 Thá
19g 10ph
1 điểm dừng
11:10
Chisinau (RMO)
T6, 23 Thá
+1
1 996 335 ₫
16:00
Charshamba (SZF)
T5, 22 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
03:40
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 23 Thá
+1
3 797 540 ₫
16:00
Charshamba (SZF)
T5, 22 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
03:40
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 23 Thá
+1
3 797 540 ₫
16:00
Charshamba (SZF)
T5, 22 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
01:55
Dubai (DXB)
T6, 23 Thá
+1
5 202 854 ₫
22:25
Charshamba (SZF)
T5, 22 Thá
51g 40ph
1 điểm dừng
03:05
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 25 Thá
+1
3 848 511 ₫
22:25
Charshamba (SZF)
T5, 22 Thá
29g 25ph
2 điểm dừng
03:50
Pulkovo (LED)
T7, 24 Thá
+1
5 537 140 ₫
05:35
Charshamba (SZF)
T6, 23 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
07:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 23 Thá
1 028 188 ₫
05:35
Charshamba (SZF)
T6, 23 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
07:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 23 Thá
1 050 077 ₫
05:35
Charshamba (SZF)
T6, 23 Thá
10g
1 điểm dừng
16:35
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 23 Thá
3 707 167 ₫
05:35
Charshamba (SZF)
T6, 23 Thá
10g
1 điểm dừng
16:35
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 23 Thá
3 707 167 ₫
05:35
Charshamba (SZF)
T6, 23 Thá
10g
1 điểm dừng
16:35
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 23 Thá
3 739 688 ₫
05:35
Charshamba (SZF)
T6, 23 Thá
10g
1 điểm dừng
16:35
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 23 Thá
3 739 688 ₫
07:40
Charshamba (SZF)
T6, 23 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
09:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 23 Thá
826 803 ₫
07:40
Charshamba (SZF)
T6, 23 Thá
14g 50ph
1 điểm dừng
22:30
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
5 352 329 ₫
10:20
Charshamba (SZF)
T6, 23 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
12:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 23 Thá
814 295 ₫
10:20
Charshamba (SZF)
T6, 23 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
00:45
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
+1
5 316 993 ₫
12:00
Charshamba (SZF)
T6, 23 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
13:35
Antalya (AYT)
T6, 23 Thá
1 650 791 ₫
21:10
Charshamba (SZF)
T6, 23 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
22:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 23 Thá
837 748 ₫
21:10
Charshamba (SZF)
T6, 23 Thá
5g 45ph
1 điểm dừng
02:55
Chisinau (RMO)
T7, 24 Thá
+1
2 567 655 ₫
22:25
Charshamba (SZF)
T6, 23 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
00:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 24 Thá
+1
1 057 895 ₫
22:25
Charshamba (SZF)
T6, 23 Thá
17g
1 điểm dừng
16:25
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 24 Thá
+1
3 735 623 ₫
22:25
Charshamba (SZF)
T6, 23 Thá
17g
1 điểm dừng
16:25
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 24 Thá
+1
3 735 623 ₫
22:25
Charshamba (SZF)
T6, 23 Thá
28g 15ph
1 điểm dừng
03:40
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 25 Thá
+1
4 260 036 ₫
22:25
Charshamba (SZF)
T6, 23 Thá
28g 15ph
1 điểm dừng
03:40
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 25 Thá
+1
4 260 036 ₫
10:20
Charshamba (SZF)
T7, 24 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
03:40
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 25 Thá
+1
4 091 173 ₫
10:20
Charshamba (SZF)
T7, 24 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
03:40
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 25 Thá
+1
4 091 173 ₫
11:25
Charshamba (SZF)
T7, 24 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
13:00
Antalya (AYT)
T7, 24 Thá
1 349 027 ₫
15:05
Charshamba (SZF)
T7, 24 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 24 Thá
837 748 ₫
21:30
Charshamba (SZF)
T7, 24 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
23:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 24 Thá
866 517 ₫
21:30
Charshamba (SZF)
T7, 24 Thá
18g 50ph
1 điểm dừng
16:20
Vnukovo (VKO)
CN, 25 Thá
+1
5 994 321 ₫
21:30
Charshamba (SZF)
T7, 24 Thá
17g
1 điểm dừng
14:30
Pulkovo (LED)
CN, 25 Thá
+1
8 113 551 ₫
22:25
Charshamba (SZF)
T7, 24 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
00:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 25 Thá
+1
795 219 ₫
22:25
Charshamba (SZF)
T7, 24 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
00:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 25 Thá
+1
795 219 ₫
22:25
Charshamba (SZF)
T7, 24 Thá
44g 5ph
1 điểm dừng
18:30
Antalya (AYT)
T2, 26 Thá
+1
1 783 380 ₫
22:25
Charshamba (SZF)
T7, 24 Thá
37g 40ph
2 điểm dừng
12:05
Domodedovo (DME)
T2, 26 Thá
+1
6 642 567 ₫
04:15
Charshamba (SZF)
CN, 25 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
05:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 25 Thá
1 341 522 ₫
04:15
Charshamba (SZF)
CN, 25 Thá
43g 15ph
2 điểm dừng
23:30
Pulkovo (LED)
T2, 26 Thá
+1
8 113 864 ₫
06:50
Charshamba (SZF)
CN, 25 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 25 Thá
991 601 ₫
06:50
Charshamba (SZF)
CN, 25 Thá
6g 5ph
1 điểm dừng
12:55
Esenboğa (ESB)
CN, 25 Thá
1 879 382 ₫
06:50
Charshamba (SZF)
CN, 25 Thá
64g 35ph
1 điểm dừng
23:25
Vnukovo (VKO)
T3, 27 Thá
+1
5 777 926 ₫
07:25
Charshamba (SZF)
CN, 25 Thá
27g 10ph
1 điểm dừng
11:35
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 26 Thá
+1
3 406 340 ₫