17:10
Sibiu (SBZ)
T5, 22 Thá
21g 40ph
2 điểm dừng
13:50
Frants iozef Shtraus (MUC)
T6, 23 Thá
+1
3 641 185 ₫
11:45
Sibiu (SBZ)
T6, 23 Thá
14g 40ph
2 điểm dừng
01:25
Milan-Malpensa (MXP)
T7, 24 Thá
+1
4 939 241 ₫
11:45
Sibiu (SBZ)
T7, 24 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
21:20
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 24 Thá
10 017 950 ₫
07:00
Sibiu (SBZ)
CN, 25 Thá
30g 50ph
2 điểm dừng
16:50
Tashkent (TAS)
T2, 26 Thá
+1
16 715 554 ₫
18:50
Sibiu (SBZ)
CN, 25 Thá
25g 20ph
1 điểm dừng
18:10
London-Stansted (STN)
T2, 26 Thá
+1
7 334 280 ₫
06:15
Sibiu (SBZ)
T2, 26 Thá
27g 5ph
2 điểm dừng
08:20
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 27 Thá
+1
6 987 798 ₫
20:55
Sibiu (SBZ)
T3, 27 Thá
19g
2 điểm dừng
14:55
Milan-Malpensa (MXP)
T4, 28 Thá
+1
3 751 884 ₫
16:05
Sibiu (SBZ)
T4, 28 Thá
6g 55ph
1 điểm dừng
22:00
Milan-Linate (LIN)
T4, 28 Thá
4 680 005 ₫
05:45
Sibiu (SBZ)
T7, 31 Thá
63g 5ph
3 điểm dừng
22:50
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 2 Thá
+1
4 758 495 ₫
20:55
Sibiu (SBZ)
T7, 31 Thá
23g 55ph
2 điểm dừng
22:50
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 1 Thá
+1
6 652 574 ₫
07:00
Sibiu (SBZ)
CN, 1 Thá
36g 25ph
2 điểm dừng
20:25
Kazan (KZN)
T2, 2 Thá
+1
15 159 513 ₫
16:20
Sibiu (SBZ)
T6, 13 Thá
29g 25ph
2 điểm dừng
21:45
Hurghada (HRG)
T7, 14 Thá
+1
5 369 528 ₫
06:15
Sibiu (SBZ)
T2, 23 Thá
2g
Bay thẳng
07:15
Memmingen (FMM)
T2, 23 Thá
1 768 057 ₫
11:10
Sibiu (SBZ)
T2, 23 Thá
36g
3 điểm dừng
02:10
Tashkent (TAS)
T4, 25 Thá
+1
11 742 853 ₫
20:55
Sibiu (SBZ)
T3, 24 Thá
85g 15ph
2 điểm dừng
09:10
Memmingen (FMM)
T7, 28 Thá
+1
2 413 802 ₫
16:05
Sibiu (SBZ)
T4, 25 Thá
25g 55ph
3 điểm dừng
17:00
Memmingen (FMM)
T5, 26 Thá
+1
10 828 492 ₫
18:50
Sibiu (SBZ)
T5, 26 Thá
2g
Bay thẳng
19:50
Memmingen (FMM)
T5, 26 Thá
2 556 397 ₫
06:15
Sibiu (SBZ)
T6, 27 Thá
2g
Bay thẳng
07:15
Memmingen (FMM)
T6, 27 Thá
2 229 303 ₫
20:55
Sibiu (SBZ)
T7, 28 Thá
40g 20ph
2 điểm dừng
12:15
Memmingen (FMM)
T2, 30 Thá
+1
3 213 086 ₫
07:15
Sibiu (SBZ)
T2, 30 Thá
2g
Bay thẳng
08:15
Memmingen (FMM)
T2, 30 Thá
2 281 213 ₫
20:55
Sibiu (SBZ)
T3, 15 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
08:05
London-Stansted (STN)
T4, 16 Thá
+1
1 271 788 ₫
19:50
Sibiu (SBZ)
T5, 17 Thá
2g
Bay thẳng
20:50
Memmingen (FMM)
T5, 17 Thá
724 860 ₫
16:05
Sibiu (SBZ)
T6, 18 Thá
3g 25ph
1 điểm dừng
18:30
Frants iozef Shtraus (MUC)
T6, 18 Thá
3 697 160 ₫
06:15
Sibiu (SBZ)
T2, 21 Thá
14g 35ph
3 điểm dừng
22:50
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 21 Thá
8 269 593 ₫
16:05
Sibiu (SBZ)
T2, 28 Thá
30g 50ph
2 điểm dừng
00:55
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 30 Thá
+1
10 820 987 ₫
20:55
Sibiu (SBZ)
T7, 2 Thá
13g 35ph
1 điểm dừng
08:30
London-Luton (LTN)
CN, 3 Thá
+1
8 035 999 ₫
13:20
Sibiu (SBZ)
CN, 3 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
23:05
London-Stansted (STN)
CN, 3 Thá
6 031 221 ₫
21:55
Sibiu (SBZ)
T3, 5 Thá
22g 10ph
1 điểm dừng
18:05
London-Stansted (STN)
T4, 6 Thá
+1
4 687 197 ₫
06:15
Sibiu (SBZ)
T4, 6 Thá
40g 15ph
2 điểm dừng
21:30
Milan-Bergamo (BGY)
T5, 7 Thá
+1
6 226 664 ₫
21:55
Sibiu (SBZ)
T3, 12 Thá
23g 50ph
2 điểm dừng
20:45
Memmingen (FMM)
T4, 13 Thá
+1
2 818 135 ₫
17:20
Sibiu (SBZ)
T4, 13 Thá
39g 25ph
2 điểm dừng
07:45
Memmingen (FMM)
T6, 15 Thá
+1
4 093 050 ₫
21:55
Sibiu (SBZ)
T7, 16 Thá
20g 55ph
1 điểm dừng
17:50
Frants iozef Shtraus (MUC)
CN, 17 Thá
+1
2 347 820 ₫
21:55
Sibiu (SBZ)
T7, 16 Thá
37g 25ph
2 điểm dừng
10:20
Memmingen (FMM)
T2, 18 Thá
+1
2 492 604 ₫
07:15
Sibiu (SBZ)
T2, 18 Thá
2g
Bay thẳng
08:15
Memmingen (FMM)
T2, 18 Thá
749 876 ₫
19:50
Sibiu (SBZ)
T5, 4 Thá
29g 55ph
2 điểm dừng
00:45
Milan-Malpensa (MXP)
T7, 6 Thá
+1
2 967 922 ₫
15:55
Sibiu (SBZ)
T3, 9 Thá
24g 45ph
1 điểm dừng
15:40
Dortmund (DTM)
T4, 10 Thá
+1
2 521 061 ₫