20:20
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 23 Thá
20g 10ph
1 điểm dừng
16:30
Sibiu (SBZ)
T7, 24 Thá
+1
3 355 369 ₫
11:30
Vnukovo (VKO)
CN, 25 Thá
36g 45ph
2 điểm dừng
23:15
Sibiu (SBZ)
T2, 26 Thá
+1
12 335 750 ₫
23:35
Vnukovo (VKO)
CN, 25 Thá
24g 40ph
2 điểm dừng
23:15
Sibiu (SBZ)
T2, 26 Thá
+1
10 733 115 ₫
21:30
Frederik Shopen (WAW)
T2, 26 Thá
27g 5ph
1 điểm dừng
01:35
Sibiu (SBZ)
T4, 28 Thá
+1
4 442 346 ₫
05:35
Frederik Shopen (WAW)
T3, 27 Thá
19g
1 điểm dừng
01:35
Sibiu (SBZ)
T4, 28 Thá
+1
4 927 670 ₫
14:05
Modlin (WMI)
T3, 27 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
01:35
Sibiu (SBZ)
T4, 28 Thá
+1
2 997 630 ₫
05:55
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 29 Thá
18g 25ph
3 điểm dừng
22:20
Sibiu (SBZ)
T5, 29 Thá
6 728 562 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T5, 29 Thá
62g 35ph
3 điểm dừng
20:35
Sibiu (SBZ)
T7, 31 Thá
+1
10 298 450 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T6, 30 Thá
42g 45ph
2 điểm dừng
20:35
Sibiu (SBZ)
T7, 31 Thá
+1
12 431 439 ₫
08:00
Frederik Shopen (WAW)
T6, 30 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
01:15
Sibiu (SBZ)
T7, 31 Thá
+1
3 332 541 ₫
08:40
Riga (RIX)
T6, 30 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
16:25
Sibiu (SBZ)
T6, 30 Thá
5 477 100 ₫
13:40
Frederik Shopen (WAW)
T6, 30 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
01:15
Sibiu (SBZ)
T7, 31 Thá
+1
5 010 538 ₫
12:35
Modlin (WMI)
T6, 30 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
23:15
Sibiu (SBZ)
T6, 30 Thá
3 386 014 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T7, 31 Thá
23g 45ph
2 điểm dừng
01:35
Sibiu (SBZ)
CN, 1 Thá
+1
15 926 276 ₫
22:00
Vnukovo (VKO)
T7, 31 Thá
76g 35ph
2 điểm dừng
01:35
Sibiu (SBZ)
T4, 4 Thá
+1
7 836 803 ₫
09:15
Dortmund (DTM)
CN, 1 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
12:30
Sibiu (SBZ)
CN, 1 Thá
2 005 716 ₫
14:35
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
60g
2 điểm dừng
01:35
Sibiu (SBZ)
T4, 4 Thá
+1
7 378 684 ₫
23:30
Frederik Shopen (WAW)
T2, 2 Thá
27g 5ph
1 điểm dừng
03:35
Sibiu (SBZ)
T4, 4 Thá
+1
2 318 738 ₫
08:00
Riga (RIX)
T6, 6 Thá
41g 35ph
3 điểm dừng
01:35
Sibiu (SBZ)
CN, 8 Thá
+1
4 148 087 ₫
21:30
Riga (RIX)
T6, 6 Thá
28g 5ph
2 điểm dừng
01:35
Sibiu (SBZ)
CN, 8 Thá
+1
3 648 065 ₫
11:25
Barahas (MAD)
T7, 14 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
16:05
Sibiu (SBZ)
T7, 14 Thá
818 047 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T6, 20 Thá
23g 5ph
2 điểm dừng
23:15
Sibiu (SBZ)
T6, 20 Thá
6 520 298 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T6, 20 Thá
21g 5ph
2 điểm dừng
23:15
Sibiu (SBZ)
T6, 20 Thá
8 400 931 ₫
22:00
Vnukovo (VKO)
T2, 23 Thá
124g 35ph
2 điểm dừng
01:35
Sibiu (SBZ)
CN, 29 Thá
+1
7 466 556 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T6, 11 Thá
37g 55ph
2 điểm dừng
14:05
Sibiu (SBZ)
T7, 12 Thá
+1
7 234 213 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
T6, 11 Thá
45g 5ph
3 điểm dừng
01:35
Sibiu (SBZ)
CN, 13 Thá
+1
9 489 158 ₫
09:15
Dortmund (DTM)
CN, 20 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
12:30
Sibiu (SBZ)
CN, 20 Thá
4 434 528 ₫
21:05
Hamburg (HAM)
CN, 20 Thá
17g 25ph
2 điểm dừng
15:30
Sibiu (SBZ)
T2, 21 Thá
+1
7 386 502 ₫
21:05
Dortmund (DTM)
T6, 25 Thá
29g 30ph
2 điểm dừng
03:35
Sibiu (SBZ)
CN, 27 Thá
+1
4 878 262 ₫
22:10
Frants iozef Shtraus (MUC)
T3, 8 Thá
25g
2 điểm dừng
00:10
Sibiu (SBZ)
T5, 10 Thá
+1
4 178 419 ₫
22:40
Frants iozef Shtraus (MUC)
T5, 10 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
13:55
Sibiu (SBZ)
T6, 11 Thá
+1
4 955 189 ₫