11:20
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 4 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:30
Khabarovsk (KHV)
T4, 4 Thá
1 962 522 ₫
11:20
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 4 Thá
28g 55ph
1 điểm dừng
17:15
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T5, 5 Thá
+1
3 368 574 ₫
11:20
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 4 Thá
11g
1 điểm dừng
22:20
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
4 022 221 ₫
11:20
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 4 Thá
11g
1 điểm dừng
22:20
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
4 037 415 ₫
11:20
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 4 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
15:55
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
8 148 265 ₫
04:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T5, 5 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
06:25
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T5, 5 Thá
1 557 989 ₫
11:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T5, 5 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
13:25
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T5, 5 Thá
1 561 788 ₫
11:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T5, 5 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
18:50
Khabarovsk (KHV)
T5, 5 Thá
2 846 290 ₫
11:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T5, 5 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
19:55
Knevichi (VVO)
T5, 5 Thá
3 984 237 ₫
04:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T5, 5 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
12:55
Knevichi (VVO)
T5, 5 Thá
4 934 477 ₫
11:20
Sovetskaya Gavan (GVN)
T6, 6 Thá
57g 20ph
1 điểm dừng
20:40
Knevichi (VVO)
CN, 8 Thá
+1
3 779 121 ₫
11:20
Sovetskaya Gavan (GVN)
T6, 6 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:30
Khabarovsk (KHV)
T6, 6 Thá
1 934 984 ₫
11:20
Sovetskaya Gavan (GVN)
T6, 6 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:30
Khabarovsk (KHV)
T6, 6 Thá
1 967 903 ₫
11:20
Sovetskaya Gavan (GVN)
T6, 6 Thá
48g 15ph
1 điểm dừng
11:35
Knevichi (VVO)
CN, 8 Thá
+1
4 037 415 ₫
04:20
Sovetskaya Gavan (GVN)
T6, 6 Thá
43g 15ph
1 điểm dừng
00:35
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
CN, 8 Thá
+1
4 828 438 ₫
15:55
Sovetskaya Gavan (GVN)
T6, 6 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
18:15
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T6, 6 Thá
1 561 788 ₫
15:55
Sovetskaya Gavan (GVN)
T6, 6 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
18:15
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T6, 6 Thá
1 565 586 ₫
08:55
Sovetskaya Gavan (GVN)
T6, 6 Thá
28g
1 điểm dừng
12:55
Knevichi (VVO)
T7, 7 Thá
+1
5 085 148 ₫
15:55
Sovetskaya Gavan (GVN)
T6, 6 Thá
33g 40ph
1 điểm dừng
18:35
Sheremetyevo (SVO)
T7, 7 Thá
+1
7 750 696 ₫
04:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T2, 9 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
06:25
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T2, 9 Thá
1 568 752 ₫
04:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T2, 9 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
06:25
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T2, 9 Thá
1 572 233 ₫
11:20
Sovetskaya Gavan (GVN)
T2, 9 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:30
Khabarovsk (KHV)
T2, 9 Thá
1 974 551 ₫
11:20
Sovetskaya Gavan (GVN)
T2, 9 Thá
5g
1 điểm dừng
16:20
Knevichi (VVO)
T2, 9 Thá
4 061 788 ₫
04:20
Sovetskaya Gavan (GVN)
T2, 9 Thá
19g 15ph
1 điểm dừng
00:35
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T3, 10 Thá
+1
4 893 327 ₫
15:55
Sovetskaya Gavan (GVN)
T2, 9 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
18:15
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T2, 9 Thá
1 571 284 ₫
11:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T3, 10 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
13:25
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T3, 10 Thá
1 558 939 ₫
04:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T3, 10 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
06:25
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T3, 10 Thá
1 562 737 ₫
11:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T3, 10 Thá
55g 45ph
1 điểm dừng
18:50
Khabarovsk (KHV)
T5, 12 Thá
+1
3 250 506 ₫
11:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T3, 10 Thá
55g 45ph
1 điểm dừng
18:50
Khabarovsk (KHV)
T5, 12 Thá
+1
3 704 419 ₫
11:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T3, 10 Thá
32g 50ph
1 điểm dừng
19:55
Knevichi (VVO)
T4, 11 Thá
+1
4 683 148 ₫
11:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T3, 10 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
18:35
Sheremetyevo (SVO)
T3, 10 Thá
8 034 629 ₫
11:20
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 11 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:30
Khabarovsk (KHV)
T4, 11 Thá
1 966 321 ₫
11:20
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 11 Thá
11g
1 điểm dừng
22:20
Knevichi (VVO)
T4, 11 Thá
4 016 840 ₫
11:20
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 11 Thá
11g
1 điểm dừng
22:20
Knevichi (VVO)
T4, 11 Thá
4 066 852 ₫
04:20
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 11 Thá
28g 55ph
1 điểm dừng
10:15
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T5, 12 Thá
+1
4 511 585 ₫
11:20
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 11 Thá
30g 35ph
2 điểm dừng
10:55
Domodedovo (DME)
T5, 12 Thá
+1
7 908 648 ₫
15:55
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 11 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
18:15
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T4, 11 Thá
1 561 788 ₫
15:55
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 11 Thá
23g 25ph
1 điểm dừng
15:20
Knevichi (VVO)
T5, 12 Thá
+1
4 807 230 ₫
11:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T5, 12 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
13:25
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T5, 12 Thá
1 561 788 ₫
11:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T5, 12 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
18:50
Khabarovsk (KHV)
T5, 12 Thá
2 825 082 ₫
11:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T5, 12 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
18:50
Khabarovsk (KHV)
T5, 12 Thá
3 737 339 ₫
04:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T5, 12 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
12:55
Knevichi (VVO)
T5, 12 Thá
4 912 953 ₫
11:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T5, 12 Thá
8g 10ph
1 điểm dừng
19:15
Knevichi (VVO)
T5, 12 Thá
4 932 894 ₫
11:20
Sovetskaya Gavan (GVN)
T6, 13 Thá
57g 20ph
1 điểm dừng
20:40
Knevichi (VVO)
CN, 15 Thá
+1
3 871 550 ₫
11:20
Sovetskaya Gavan (GVN)
T6, 13 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:30
Khabarovsk (KHV)
T6, 13 Thá
1 962 522 ₫
11:20
Sovetskaya Gavan (GVN)
T6, 13 Thá
57g 20ph
1 điểm dừng
20:40
Knevichi (VVO)
CN, 15 Thá
+1
3 776 272 ₫
11:20
Sovetskaya Gavan (GVN)
T6, 13 Thá
57g 20ph
1 điểm dừng
20:40
Knevichi (VVO)
CN, 15 Thá
+1
3 782 603 ₫
11:20
Sovetskaya Gavan (GVN)
T6, 13 Thá
33g 15ph
1 điểm dừng
21:35
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T7, 14 Thá
+1
4 053 241 ₫
04:20
Sovetskaya Gavan (GVN)
T6, 13 Thá
43g 15ph
1 điểm dừng
00:35
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
CN, 15 Thá
+1
4 828 438 ₫
15:55
Sovetskaya Gavan (GVN)
T6, 13 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
18:15
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T6, 13 Thá
1 558 939 ₫