01:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
02:25
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T2, 14 thá
1 498 876 ₫
01:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
02:25
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T2, 14 thá
1 866 152 ₫
01:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T2, 14 thá
32g 50ph
1 điểm dừng
09:55
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T3, 15 thá
+1
9 060 089 ₫
04:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
05:15
Khabarovsk (KHV)
T2, 14 thá
2 071 815 ₫
04:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T2, 14 thá
54g
1 điểm dừng
10:05
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T4, 16 thá
+1
5 872 775 ₫
04:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T2, 14 thá
54g
1 điểm dừng
10:05
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T4, 16 thá
+1
6 259 493 ₫
01:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T3, 15 thá
1g 20ph
Bay thẳng
02:25
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T3, 15 thá
1 494 927 ₫
01:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T3, 15 thá
8g 50ph
1 điểm dừng
09:55
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T3, 15 thá
6 143 751 ₫
05:40
Sovetskaya Gavan (GVN)
T3, 15 thá
1g 10ph
Bay thẳng
06:50
Khabarovsk (KHV)
T3, 15 thá
1 883 468 ₫
05:40
Sovetskaya Gavan (GVN)
T3, 15 thá
48g 35ph
1 điểm dừng
06:15
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T5, 17 thá
+1
4 878 790 ₫
05:40
Sovetskaya Gavan (GVN)
T3, 15 thá
48g 35ph
1 điểm dừng
06:15
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T5, 17 thá
+1
4 887 903 ₫
05:40
Sovetskaya Gavan (GVN)
T3, 15 thá
28g 25ph
1 điểm dừng
10:05
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T4, 16 thá
+1
5 827 511 ₫
05:40
Sovetskaya Gavan (GVN)
T3, 15 thá
28g 25ph
1 điểm dừng
10:05
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T4, 16 thá
+1
7 220 366 ₫
04:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 16 thá
1g 10ph
Bay thẳng
05:15
Khabarovsk (KHV)
T4, 16 thá
1 883 468 ₫
04:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 16 thá
1g 10ph
Bay thẳng
05:15
Khabarovsk (KHV)
T4, 16 thá
1 945 744 ₫
04:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 16 thá
41g 45ph
1 điểm dừng
21:50
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T5, 17 thá
+1
4 588 371 ₫
04:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 16 thá
6g
1 điểm dừng
10:05
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T4, 16 thá
5 884 015 ₫
04:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 16 thá
19g 35ph
1 điểm dừng
23:40
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T4, 16 thá
6 373 109 ₫
05:55
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 16 thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:15
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T4, 16 thá
1 501 610 ₫
05:55
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 16 thá
25g 45ph
1 điểm dừng
07:40
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T5, 17 thá
+1
5 719 667 ₫
01:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T5, 17 thá
1g 20ph
Bay thẳng
02:25
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T5, 17 thá
1 498 876 ₫
01:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T5, 17 thá
59g 40ph
1 điểm dừng
12:45
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 19 thá
+1
4 943 192 ₫
01:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T5, 17 thá
33g 55ph
1 điểm dừng
11:00
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T6, 18 thá
+1
5 219 637 ₫
04:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T5, 17 thá
1g 10ph
Bay thẳng
05:15
Khabarovsk (KHV)
T5, 17 thá
2 291 451 ₫
04:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T5, 17 thá
54g 30ph
1 điểm dừng
10:35
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 19 thá
+1
5 099 642 ₫
04:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T5, 17 thá
54g 30ph
1 điểm dừng
10:35
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 19 thá
+1
5 862 446 ₫
01:50
Sovetskaya Gavan (GVN)
T6, 18 thá
2g 5ph
Bay thẳng
03:55
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T6, 18 thá
2 827 025 ₫
04:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T6, 18 thá
1g 10ph
Bay thẳng
05:15
Khabarovsk (KHV)
T6, 18 thá
1 883 468 ₫
04:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T6, 18 thá
19g 25ph
1 điểm dừng
23:30
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T6, 18 thá
4 599 611 ₫
05:55
Sovetskaya Gavan (GVN)
T6, 18 thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:15
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T6, 18 thá
1 491 889 ₫
05:55
Sovetskaya Gavan (GVN)
T6, 18 thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:15
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T6, 18 thá
1 520 141 ₫
01:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T2, 21 thá
1g 20ph
Bay thẳng
02:25
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T2, 21 thá
1 498 876 ₫
01:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T2, 21 thá
1g 20ph
Bay thẳng
02:25
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T2, 21 thá
1 647 731 ₫
01:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T2, 21 thá
52g 10ph
1 điểm dừng
05:15
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T4, 23 thá
+1
5 204 447 ₫
04:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T2, 21 thá
1g 10ph
Bay thẳng
05:15
Khabarovsk (KHV)
T2, 21 thá
2 071 815 ₫
04:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T2, 21 thá
30g 30ph
1 điểm dừng
10:35
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T3, 22 thá
+1
5 262 470 ₫
01:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T3, 22 thá
1g 20ph
Bay thẳng
02:25
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T3, 22 thá
1 498 876 ₫
01:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T3, 22 thá
1g 20ph
Bay thẳng
02:25
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T3, 22 thá
1 831 825 ₫
01:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T3, 22 thá
6g 35ph
1 điểm dừng
07:40
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T3, 22 thá
5 049 517 ₫
01:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T3, 22 thá
28g 10ph
1 điểm dừng
05:15
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T4, 23 thá
+1
5 204 447 ₫
05:40
Sovetskaya Gavan (GVN)
T3, 22 thá
1g 10ph
Bay thẳng
06:50
Khabarovsk (KHV)
T3, 22 thá
1 883 468 ₫
05:40
Sovetskaya Gavan (GVN)
T3, 22 thá
28g 25ph
1 điểm dừng
10:05
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T4, 23 thá
+1
5 715 718 ₫
05:40
Sovetskaya Gavan (GVN)
T3, 22 thá
17g 30ph
1 điểm dừng
23:10
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T3, 22 thá
6 409 563 ₫
04:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 23 thá
1g 10ph
Bay thẳng
05:15
Khabarovsk (KHV)
T4, 23 thá
1 883 468 ₫
04:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 23 thá
26g 10ph
1 điểm dừng
06:15
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T5, 24 thá
+1
5 086 579 ₫
04:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 23 thá
28g 45ph
2 điểm dừng
08:50
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T5, 24 thá
+1
5 689 289 ₫
04:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 23 thá
19g 35ph
1 điểm dừng
23:40
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T4, 23 thá
7 778 419 ₫
05:55
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 23 thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:15
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T4, 23 thá
1 498 876 ₫
05:55
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 23 thá
49g 45ph
1 điểm dừng
07:40
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T6, 25 thá
+1
5 064 099 ₫
01:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T5, 24 thá
1g 20ph
Bay thẳng
02:25
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T5, 24 thá
1 498 876 ₫