19:35
Springfild-Branson (SGF)
T4, 4 Thá
5g 50ph
1 điểm dừng
00:25
Skai-Harbor (PHX)
T5, 5 Thá
+1
7 365 448 ₫
20:31
Springfild-Branson (SGF)
T5, 5 Thá
2g 53ph
Bay thẳng
22:24
Mesa Gateway (AZA)
T5, 5 Thá
3 110 937 ₫
22:04
Springfild-Branson (SGF)
T6, 6 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
09:19
Los Angeles (LAX)
T7, 7 Thá
+1
8 227 836 ₫
16:56
Springfild-Branson (SGF)
CN, 8 Thá
4g 54ph
1 điểm dừng
21:50
Fort-Uort (DFW)
CN, 8 Thá
8 493 645 ₫
21:11
Springfild-Branson (SGF)
CN, 8 Thá
22g 14ph
2 điểm dừng
19:25
San Antonio (SAT)
T2, 9 Thá
+1
9 766 515 ₫
22:28
Springfild-Branson (SGF)
T3, 10 Thá
27g 2ph
1 điểm dừng
23:30
Los Angeles (LAX)
T4, 11 Thá
+1
4 970 657 ₫
01:30
Springfild-Branson (SGF)
T5, 12 Thá
21g 49ph
2 điểm dừng
21:19
Los Angeles (LAX)
T5, 12 Thá
6 319 473 ₫
20:31
Springfild-Branson (SGF)
T5, 12 Thá
19g 58ph
2 điểm dừng
14:29
Los Angeles (LAX)
T6, 13 Thá
+1
11 372 352 ₫
22:04
Springfild-Branson (SGF)
T6, 13 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
23:14
Mak-Karen (LAS)
T6, 13 Thá
3 925 938 ₫
18:46
Springfild-Branson (SGF)
T4, 25 Thá
6g
1 điểm dừng
22:46
Los Angeles (LAX)
T4, 25 Thá
4 130 551 ₫
22:25
Springfild-Branson (SGF)
T6, 11 Thá
19g 54ph
1 điểm dừng
16:19
Los Angeles (LAX)
T7, 12 Thá
+1
7 006 747 ₫
00:15
Springfild-Branson (SGF)
CN, 13 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
05:55
Los Angeles (LAX)
CN, 13 Thá
8 593 127 ₫
21:35
Springfild-Branson (SGF)
T2, 25 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
11:55
Los Angeles (LAX)
T3, 26 Thá
+1
2 943 982 ₫