17:40
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
32g 30ph
2 điểm dừng
17:10
Springfild-Branson (SGF)
T7, 7 Thá
+1
26 099 482 ₫
11:20
Chicago-O'Hare (ORD)
T7, 7 Thá
1g 47ph
Bay thẳng
13:07
Springfild-Branson (SGF)
T7, 7 Thá
6 998 274 ₫
08:18
Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 10 Thá
1g 48ph
Bay thẳng
10:06
Springfild-Branson (SGF)
T3, 10 Thá
3 250 902 ₫
01:00
Vnukovo (VKO)
T6, 20 Thá
27g 31ph
3 điểm dừng
19:31
Springfild-Branson (SGF)
T6, 20 Thá
20 154 088 ₫
08:04
Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 26 Thá
1g 51ph
Bay thẳng
09:55
Springfild-Branson (SGF)
T5, 26 Thá
4 153 146 ₫
06:00
Luis Munos Marin (SJU)
CN, 29 Thá
28g 18ph
1 điểm dừng
08:18
Springfild-Branson (SGF)
T2, 30 Thá
+1
9 803 232 ₫
23:59
Takoma (SEA)
T3, 29 Thá
8g 2ph
1 điểm dừng
10:01
Springfild-Branson (SGF)
T4, 30 Thá
+1
7 001 412 ₫
20:15
Vnukovo (VKO)
CN, 3 Thá
36g 18ph
2 điểm dừng
23:33
Springfild-Branson (SGF)
T2, 4 Thá
+1
45 274 125 ₫
05:15
Astana (NQZ)
T5, 7 Thá
46g 54ph
4 điểm dừng
17:09
Springfild-Branson (SGF)
T6, 8 Thá
+1
31 723 835 ₫
18:06
Chicago-Rockford (RFD)
T5, 14 Thá
23g 27ph
1 điểm dừng
17:33
Springfild-Branson (SGF)
T6, 15 Thá
+1
7 178 095 ₫
02:15
Astana (NQZ)
T2, 18 Thá
47g 59ph
3 điểm dừng
15:14
Springfild-Branson (SGF)
T3, 19 Thá
+1
23 247 136 ₫
07:35
Vnukovo (VKO)
T6, 22 Thá
42g 34ph
3 điểm dừng
17:09
Springfild-Branson (SGF)
T7, 23 Thá
+1
24 340 499 ₫
07:35
Vnukovo (VKO)
T2, 1 Thá
42g 34ph
3 điểm dừng
17:09
Springfild-Branson (SGF)
T3, 2 Thá
+1
18 973 796 ₫
16:15
Sheremetyevo (SVO)
T5, 18 Thá
35g 21ph
2 điểm dừng
18:36
Springfild-Branson (SGF)
T6, 19 Thá
+1
32 263 612 ₫
05:00
Tucson (TUS)
T5, 1 Thá
6g 49ph
1 điểm dừng
13:49
Springfild-Branson (SGF)
T5, 1 Thá
9 021 497 ₫