12:10
Đài Nam (TNN)
CN, 25 Thá
20g 25ph
2 điểm dừng
08:35
Tam Á (SYX)
T2, 26 Thá
+1
7 072 542 ₫
12:10
Đài Nam (TNN)
CN, 25 Thá
31g 35ph
2 điểm dừng
14:45
Sheremetyevo (SVO)
T2, 26 Thá
+1
27 689 142 ₫
15:55
Đài Nam (TNN)
T3, 27 Thá
31g 35ph
3 điểm dừng
23:30
Tam Á (SYX)
T4, 28 Thá
+1
16 704 609 ₫
12:10
Đài Nam (TNN)
T5, 29 Thá
20g 25ph
2 điểm dừng
08:35
Tam Á (SYX)
T6, 30 Thá
+1
7 072 542 ₫
12:10
Đài Nam (TNN)
T6, 30 Thá
20g 25ph
2 điểm dừng
08:35
Tam Á (SYX)
T7, 31 Thá
+1
6 974 977 ₫
12:10
Đài Nam (TNN)
CN, 1 Thá
37g 5ph
1 điểm dừng
01:15
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
+1
4 861 689 ₫
12:10
Đài Nam (TNN)
T5, 5 Thá
25g 45ph
1 điểm dừng
13:55
Changi (SIN)
T6, 6 Thá
+1
4 960 818 ₫
12:10
Đài Nam (TNN)
T5, 5 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
00:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 6 Thá
+1
5 108 729 ₫
12:10
Đài Nam (TNN)
CN, 8 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
01:15
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 9 Thá
+1
5 128 430 ₫
12:10
Đài Nam (TNN)
T3, 10 Thá
60g 10ph
1 điểm dừng
00:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 13 Thá
+1
5 427 692 ₫
12:10
Đài Nam (TNN)
T5, 10 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
07:55
Incheon (ICN)
T6, 11 Thá
+1
5 626 888 ₫
12:10
Đài Nam (TNN)
T5, 31 Thá
22g 5ph
2 điểm dừng
10:15
Changi (SIN)
T6, 1 Thá
+1
7 857 755 ₫